Câu trả lời có lẽ không chỉ nằm ở tài nguyên, vị trí địa lý, quy mô thị trường hay tiềm lực quân sự ở từng thời điểm. Sức mạnh sâu xa hơn của nước Mỹ nằm ở năng lực tự đổi mới. Đó là khả năng nhìn thẳng vào vấn đề, thẳng thắn tranh luận, chấp nhận sửa sai, thiết kế lại chính sách, tái cấu trúc thiết chế và mở đường cho những nỗ lực sáng tạo mới vươn lên.
Nước Mỹ không phải là một quốc gia không có sai lầm. Trái lại, lịch sử Mỹ đầy những mâu thuẫn lớn: chế độ nô lệ, nội chiến, phân biệt chủng tộc, bất bình đẳng, khủng hoảng kinh tế, chiến tranh, phân cực chính trị và khủng hoảng niềm tin. Nhưng điều đáng suy ngẫm là sau mỗi biến cố lớn, người Mỹ thường không trở lại nguyên trạng. Họ tranh luận, va đập, điều chỉnh và tự làm mới mình.
Một quốc gia vĩ đại không phải vì không bao giờ sai, mà vì có khả năng sửa sai.
Một quốc gia trường tồn không phải vì không có khủng hoảng, mà vì biết biến khủng hoảng thành cải cách.
Quốc gia sinh ra từ một ý tưởng
Người dân Mỹ trong lễ mừng Quốc khánh năm 2019 ở thủ đô Washington. Ảnh: AP
Khác với nhiều quốc gia được hình thành chủ yếu từ huyết thống sắc tộc, vương triều, tôn giáo hay lãnh thổ cổ xưa, nước Mỹ được sinh ra từ một ý tưởng chính trị đi trước so với hầu hết thế giới lúc ấy: con người có các quyền tự nhiên; quyền lực nhà nước phải bắt nguồn từ sự đồng thuận của người dân; và chính quyền tồn tại với trách nhiệm bảo vệ tự do chứ không phải để ban phát tự do cho người dân.
Những nội dung này được thể hiện trong Tuyên ngôn Độc lập năm 1776, không chỉ là văn kiện khai sinh một quốc gia mà là một tuyên ngôn về phẩm giá con người, quyền của một cộng đồng chính trị được tự quyết định số phận của mình – những giá trị phổ quát mà sau này Chủ tịch Hồ Chí Minh từng trích dẫn trong Tuyên ngôn Độc lập của Việt Nam – và các giới hạn cần thiết của quyền lực.
Tất nhiên, giữa lý tưởng và hiện thực luôn có khoảng cách. Khi tuyên bố mọi người sinh ra đều bình đẳng, nước Mỹ vẫn còn chế độ nô lệ. Khi nói về tự do, nhiều nhóm người vẫn chưa được hưởng đầy đủ tự do. Khi nói về dân chủ, phụ nữ, người da màu và nhiều cộng đồng thiểu số vẫn phải đấu tranh trong nhiều thế hệ để được công nhận quyền bình đẳng.
Nhưng khi tồn tại khoảng cách với hiện thực, lý tưởng lập quốc của người Mỹ không mai một mà trở thành chuẩn mực và động lực để các thế hệ sau chất vấn hiện tại: nếu con người sinh ra bình đẳng, tại sao còn nô lệ? Nếu quyền lực thuộc về nhân dân, tại sao nhiều người chưa có quyền bầu cử? Nếu tự do là giá trị nền tảng, tại sao tự do ấy không được mở rộng cho tất cả?
Nói cách khác, dù vẫn tồn tại những mặt trái trong từng thời kỳ, nhưng nước Mỹ luôn bị thôi thúc tự hoàn thiện bởi chính các lý tưởng lập quốc của mình.
Sức mạnh của những thiết chế biết tự điều chỉnh
Một trong những đóng góp lớn nhất của nước Mỹ cho lịch sử chính trị hiện đại là thiết kế một hệ thống quyền lực có sự kiểm soát đối trọng. Hiến pháp, Quốc hội, Tổng thống, Tòa án, báo chí tự do, xã hội dân sự, đại học và các bang tạo thành một cấu trúc trong đó quyền lực không dễ tập trung tuyệt đối vào một nơi.
Mục sư Martin Luther King Jr. chào đám đông trong cuộc tuần hành ngày 28/8/1963 ở Washington với khoảng 250.000 người tham gia, nhằm phản đối phân biệt chủng tộc và thúc đẩy bình đẳng trong việc làm và dân quyền. Nguồn: Wikipedia
Không có thiết chế nào hoàn hảo, nhưng thiết chế của người Mỹ đáng ghi nhận ở khả năng đối diện với sai lầm, buộc quyền lực phải giải trình và tạo không gian cho sửa chữa.
Đó là ý nghĩa sâu xa của cơ chế kiểm soát và cân bằng, chủ nghĩa liên bang, tư pháp độc lập và báo chí phản biện. Chúng không làm cho nước Mỹ tránh được mọi sai lầm nhưng tạo ra cơ chế để sai lầm không dễ bị che giấu mãi mãi; để quyền lực không hoàn toàn thoát khỏi giám sát; để chính sách có thể bị thách thức; và để xã hội có thể buộc nhà nước phải thay đổi.
Sức mạnh của nước Mỹ không nằm trọn ở một người lãnh đạo cụ thể nào. Tổng thống đến rồi đi. Các quan điểm chính trị thắng rồi thua. Các chính sách theo đó có thể thay đổi. Điều này đôi lúc có thể là con dao hai lưỡi của thể chế nước Mỹ, khi những đường lối bất cập sẽ không tồn tại mãi, đồng thời cả những đường lối tiến bộ cũng chưa chắc được duy trì sau mỗi nhiệm kỳ.
Tuy nhiên, điều tồn tại xuyên suốt những biến động đó là một hệ thống thiết chế mở để xã hội tiếp tục tranh luận, phản biện và điều chỉnh. Nói một cách ngắn gọn: con người thay đổi, thiết chế ở lại. Và chính thiết chế ở lại ấy tạo ra khả năng tự đổi mới của quốc gia.
Khủng hoảng như một động lực cải cách
Lịch sử Mỹ có thể được đọc như lịch sử của những cuộc khủng hoảng nối tiếp nhau. Nội chiến đặt ra câu hỏi sinh tử: một quốc gia được xây dựng trên tự do có thể tiếp tục tồn tại cùng chế độ nô lệ hay không? Đại khủng hoảng buộc nước Mỹ phải thiết kế lại vai trò của nhà nước trong nền kinh tế thị trường. Phong trào dân quyền buộc quốc gia này phải đối diện với sự thật rằng bình đẳng pháp lý chưa đủ nếu phân biệt đối xử vẫn tồn tại trong đời sống. Watergate khẳng định rằng ngay cả quyền lực cao nhất cũng phải bị kiểm soát. Khủng hoảng tài chính, khủng bố, đại dịch, phân cực chính trị và sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo tiếp tục đặt nước Mỹ trước những phép thử mới.
Điều đáng nói là nước Mỹ thường trưởng thành hơn qua các khủng hoảng ấy. Mỗi khủng hoảng lớn đều buộc quốc gia này phải đặt lại câu hỏi về mô hình phát triển, vai trò nhà nước, trách nhiệm công dân, giới hạn thị trường, quyền con người và tương lai của nền dân chủ.
Đây là một bài học quan trọng: khủng hoảng không tự động làm cho một quốc gia mạnh lên. Khủng hoảng chỉ trở thành động lực phát triển khi quốc gia ấy có năng lực học hỏi từ khủng hoảng. Không có năng lực học hỏi, khủng hoảng chỉ để lại đổ vỡ. Có năng lực học hỏi, khủng hoảng có thể trở thành bước ngoặt cải cách.
Nước Mỹ mạnh không phải vì chưa từng vấp ngã. Nước Mỹ mạnh vì sau nhiều lần vấp ngã, nó vẫn có khả năng đứng dậy theo một cách khác.
Tự do và cạnh tranh như nguồn gốc của sáng tạo
Nếu chính trị Mỹ từ lúc khai sinh đã đề cao giá trị tự do, thì xã hội Mỹ đã biến tự do ấy thành năng lực sáng tạo. Đại học, phòng thí nghiệm, doanh nghiệp, thị trường vốn, cộng đồng nhập cư, văn hóa khởi nghiệp và tinh thần chấp nhận rủi ro đã tạo nên một hệ sinh thái hiếm có cho đổi mới sáng tạo.
GS Jennifer A. Doudna, đồng phát minh công nghệ chỉnh sửa gen CRISPR-Cas9, Giải Nobel Hóa học năm 2020. Ảnh: The American Academy of Achievement
Từ công nghiệp ô tô đến hàng không, từ điện tử đến Internet, từ công nghệ sinh học đến trí tuệ nhân tạo, nước Mỹ nhiều lần trở thành nơi các ý tưởng mới được thử nghiệm, thương mại hóa và lan tỏa ra toàn cầu. Không phải mọi ý tưởng đều thành công. Thực tế, phần lớn ý tưởng thất bại. Nhưng chính khả năng cho phép thất bại, cho phép thử nghiệm, cho phép người trẻ thách thức cái cũ đã làm nên sức sống của hệ sinh thái sáng tạo Mỹ.
Một xã hội sợ sai rất khó sáng tạo. Một nền quản trị không chấp nhận phản biện rất khó cải cách. Một nền kinh tế không có cạnh tranh rất khó tạo ra năng suất. Một hệ thống giáo dục không khuyến khích tự do sáng tạo rất khó sản sinh đột phá.
Bài học từ nước Mỹ là: sáng tạo không chỉ đến từ tài năng cá nhân. Sáng tạo đến từ môi trường thể chế cho phép tài năng được bộc lộ, được bảo vệ, được thử nghiệm và được cạnh tranh công bằng.
Đổi mới sáng tạo, xét đến cùng, không bắt đầu từ công nghệ. Nó bắt đầu từ tự do.
Những giới hạn của giấc mơ Mỹ
Nhưng viết về 250 năm nước Mỹ mà chỉ nói về thành công sẽ là một cách nhìn không đầy đủ. Nước Mỹ hôm nay cũng đang đối diện với những thách thức rất lớn: bất bình đẳng gia tăng, phân cực chính trị sâu sắc, khủng hoảng niềm tin vào thiết chế, bạo lực xã hội, xung đột văn hóa, áp lực nhập cư, cạnh tranh địa chính trị và những rủi ro đạo đức của công nghệ mới.
Chính những thách thức này cho thấy năng lực tự đổi mới của nước Mỹ không phải là điều đã được bảo đảm vĩnh viễn. Nó phải được tái tạo liên tục. Một quốc gia từng có thiết chế mạnh vẫn có thể suy yếu nếu niềm tin xã hội bị bào mòn. Một nền tảng hệ thống lâu đời vẫn có thể tổn thương nếu sự thật bị thay thế bởi cực đoan và thù hận. Một nền kinh tế sáng tạo vẫn có thể tạo ra bất công nếu cơ hội không được phân bổ rộng rãi.
Vì vậy, 250 năm nước Mỹ không chỉ là câu chuyện của thành công. Đó còn là lời nhắc rằng mọi quốc gia, dù là cường quốc hàng đầu, cũng có lúc suy thoái. Cái làm nên sức mạnh lâu dài không thể là sự tự mãn, tự cho mình luôn đúng, mà là năng lực tự phê bình, khả năng chấp nhận rằng mình có thể sai và phải sửa.
Chừng nào nước Mỹ còn giữ được năng lực tự chất vấn, tự điều chỉnh và tự đổi mới, chừng đó nó còn giữ được sức sống của mình.
Bài học vượt ra ngoài nước Mỹ
Điều đáng học từ nước Mỹ không phải là sao chép mô hình Mỹ. Mỗi quốc gia có lịch sử, văn hóa, điều kiện phát triển và cấu trúc chính trị riêng. Không có mô hình nào có thể được bê nguyên từ nơi này sang nơi khác.
Điều đáng học là một nguyên lý phổ quát hơn: muốn phát triển bền vững, quốc gia phải có năng lực tự đổi mới.
Năng lực ấy bao gồm khả năng phát hiện vấn đề thật; dám nói thật về nguyên nhân; thiết kế chính sách dựa trên bằng chứng; kiểm soát quyền lực; khuyến khích phản biện; bảo vệ tự do sáng tạo; trọng dụng nhân tài; chấp nhận thử nghiệm; và sửa sai nhanh hơn tốc độ tích tụ sai lầm.
Màn trình diễn pháo hoa trên bầu trời thủ đô Washington trong lễ mừng Quốc khánh năm 2019. Ảnh: AP
Trong thế kỷ XXI, lợi thế quốc gia sẽ không chỉ thuộc về nước có tài nguyên nhiều hơn, dân số đông hơn hay lịch sử lâu đời hơn. Lợi thế sẽ thuộc về quốc gia học nhanh hơn, thích nghi nhanh hơn và tự làm mới mình nhanh hơn.
Thế giới đang bước vào thời đại của những biến động lớn: trí tuệ nhân tạo, chuyển đổi xanh, cạnh tranh công nghệ, già hóa dân số, đứt gãy chuỗi cung ứng, khủng hoảng khí hậu và tái định hình trật tự quốc tế. Trong một thế giới như vậy, năng lực tự đổi mới không còn là một phẩm chất đáng quý. Nó trở thành điều kiện sinh tồn.
Một quốc gia không thể bước vào tương lai chỉ bằng niềm tự hào về quá khứ. Quá khứ có thể tạo ra bản sắc, nhưng không tự động tạo ra năng lực cạnh tranh. Truyền thống có thể trao cho quốc gia chiều sâu, nhưng chỉ đổi mới mới trao cho quốc gia tương lai.
Quốc gia biết tự làm mới mình
250 năm nước Mỹ, nhìn sâu xa, là câu chuyện về một quốc gia được kiến tạo bởi ý tưởng tự do, được giữ lại bởi thiết chế kiểm soát quyền lực, được làm giàu bởi cạnh tranh và được tái sinh nhiều lần bởi năng lực tự đổi mới.
Nước Mỹ vẫn còn nhiều vấn đề. Có những vấn đề rất sâu sắc, thậm chí làm chính người Mỹ lo lắng về tương lai của mình. Nhưng có lẽ chính sự lo lắng ấy cũng là một phần của sức mạnh: một quốc gia còn biết lo về sự suy thoái của mình là một quốc gia chưa đánh mất hoàn toàn khả năng tự sửa chữa.
Không có quốc gia nào vĩ đại chỉ vì đã từng vĩ đại. Không có thể chế nào mạnh nếu không được liên tục hoàn thiện. Không có nền kinh tế nào sáng tạo nếu con người không tự do sáng tạo. Không có tương lai nào được bảo đảm nếu xã hội không còn năng lực học hỏi và sửa sai.
Vì vậy, 250 năm nước Mỹ gợi mở một bài học có thể suy ngẫm với mọi mô hình quốc gia khác trong tương lai. Trên hành trình riêng của mình, mỗi quốc gia đều không tránh khỏi có lúc mắc sai lầm, nhưng sau mỗi sai lầm điều quan trọng là có đủ bản lĩnh, trí tuệ và thiết chế để liên tục tự đổi mới.