Mùa tuyển sinh 2025 vừa khép lại, để lại sau lưng các sĩ tử bao lo toan về điểm chuẩn và lựa chọn tương lai. Nhưng khi nhìn sâu hơn vào quyết định chọn ngành của hàng trăm nghìn học sinh, đặc biệt là với khối STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học), những nghịch lý bất ngờ hiện ra: Tại sao nữ sinh, dù học giỏi không kém nam sinh, vẫn ngần ngại bước vào lĩnh vực này? Và tại sao những học sinh ở nông thôn, với điều kiện còn nhiều thiếu thốn, lại đang thầm lặng trở thành nhóm theo đuổi STEM?
Kết quả từ một nghiên cứu vừa được chúng tôi công bố trên tạp chí khoa học International Journal of Educational Research (thuộc nhóm Q1 danh mục Scopus/SCImago) góp phần lý giải những nghịch lý nêu trên.
Thế giới từ lâu đã biết đến hiện tượng "đường ống rò rỉ" [1] trong lĩnh vực STEM, mô tả việc nữ sinh viên và các nhóm thiểu số dần rời bỏ lĩnh vực này. Để dễ hình dung hơn, hãy tưởng tượng con đường học vấn và sự nghiệp STEM là một đường ống nước. Ở đầu vào, tại bậc phổ thông, dòng chảy của nam và nữ sinh có thể khá cân bằng. Nhưng qua mỗi chặng đường - từ giảng đường đại học, các chương trình sau đại học, đến môi trường làm việc và các nấc thang thăng tiến - đường ống này bắt đầu "rò rỉ", và người rời đi chủ yếu là phụ nữ. Hệ quả là ở cuối đường ống, số lượng phụ nữ nắm giữ vai trò chuyên gia đầu ngành hay các vị trí quản lý cấp cao trở nên vô cùng ít ỏi [2].
Tại Việt Nam, nghịch lý này càng rõ nét hơn ngay từ trên ghế nhà trường: dù nữ sinh có thành tích học tập các môn khoa học tự nhiên không hề thua kém, thậm chí vượt trội so với nam sinh [3], nhưng cuối cùng, phụ nữ chỉ chiếm 36,5% trong tổng số sinh viên tốt nghiệp đại học khối ngành STEM [4].
![]() |
Nhóm sinh viên Trường ĐH Công nghệ (ĐH Quốc gia Hà Nội) làm việc trong phòng nghiên cứu. Ảnh: VNU |
Để tìm hiểu sâu hơn, nghiên cứu của chúng tôi tại Global Education Research Lab (Phòng Nghiên cứu Giáo dục Toàn cầu do TS. Chi Nguyễn, Đại học Arizona, Mỹ, sáng lập) đã thực hiện một phương pháp hỗn hợp, kết hợp khảo sát định lượng trên 3.583 học sinh lớp 12 và phỏng vấn chuyên sâu với 40 em tại Hà Nội. Chúng tôi đã vận dụng khung lý thuyết Kỳ vọng - Giá trị theo Bối cảnh (Situated Expectancy-Value Theory - SEVT) của Eccles và Wigfield [5, 6], một lý thuyết giúp lý giải cách các yếu tố như niềm tin vào bản thân, cảm nhận về giá trị của ngành học, và ảnh hưởng từ môi trường xung quanh định hình nên lựa chọn của các em như thế nào.
Kết quả, nghiên cứu đã có những phát hiện chính như sau:
Định kiến giới - rào cản vô hình
Những con số cho thấy một sự thật rõ ràng: nữ sinh ít chọn các ngành STEM hơn nam sinh tới gần bốn lần, ngay cả khi có thành tích học tập tương đương. Nói cách khác, khả năng một nữ sinh chọn lĩnh vực STEM trung bình chỉ bằng khoảng 1/4 so với một nam sinh.
Dữ liệu phỏng vấn hé lộ rằng nguyên nhân sâu xa của sự chênh lệch này chính là những định kiến giới đã ăn sâu vào văn hóa. Các ngành STEM vốn đòi hỏi tư duy logic và phân tích, do vậy thường được mặc định là "phù hợp với con trai". Khi được hỏi lý do chọn ngành điện, một nam sinh trả lời rất đơn giản: "Vì chúng em là con trai, chúng em sẽ học cách sửa chữa đồ điện tử". Ngược lại, nữ sinh thường được gia đình và xã hội định hướng vào các ngành phi STEM như sư phạm hay kế toán, với kỳ vọng rằng những công việc này sẽ "ổn định" và cho phép các em sau này có nhiều thời gian hơn để chăm sóc gia đình. Một nữ sinh chia sẻ: "Ba mẹ không muốn em chọn một nghề quá vất vả". Những khuôn mẫu này đã vô tình hạn chế cơ hội của nữ sinh và củng cố bất bình đẳng giới ngay từ ngưỡng cửa đại học.
Liên hệ với khung lý thuyết SEVT, có thể thấy những định kiến như đã nêu tác động trực tiếp đến kỳ vọng thành công của nữ sinh, làm xói mòn niềm tin của các em vào năng lực của bản thân trong các lĩnh vực STEM.
Hệ quả của thực trạng này vô cùng lớn: nền kinh tế không chỉ đứng trước nguy cơ lãng phí một nửa nguồn nhân lực tài năng cho các lĩnh vực mũi nhọn, mà còn khoét sâu thêm hố ngăn cách giới trên thị trường lao động, giới hạn phụ nữ vào những ngành nghề có thu nhập thấp hơn, ít cơ hội để sáng tạo, bứt phá và phát triển toàn diện.
Học sinh nông thôn "chuộng" STEM hơn
Một trong những kết quả gây ngạc nhiên nhất của nghiên cứu là học sinh đến từ khu vực nông thôn có nền tảng kinh tế - xã hội thấp hơn lại có xu hướng theo đuổi các ngành STEM nhiều hơn so với học sinh thành thị. Đây là một phát hiện đi ngược lại các nghiên cứu tương tự ở nhiều quốc gia khác, đặc biệt là ở Mỹ [7, 8].
Theo lăng kính của SEVT, nghịch lý này nằm ở giá trị hữu dụng mà học sinh nông thôn nhận thấy ở khối ngành STEM. Các em xem đây là con đường sự nghiệp dựa trên năng lực thực sự, nhờ vậy các em có thể kiếm được việc làm thu nhập cao để hỗ trợ gia đình mà không cần dựa vào "quan hệ" xã hội. Trong văn hóa truyền thống của Việt Nam, gia đình là một phần quan trọng, do vậy, đối với các em, STEM là một lựa chọn mang tính thực tiễn thậm chí thực dụng để vươn lên và thực hiện trách nhiệm với gia đình.
Tuy nhiên, chính lựa chọn mang tính chiến lược này lại vô tình hé lộ một tầng bất bình đẳng khác: bất bình đẳng trong cơ hội theo đuổi đam mê. Trong khi học sinh thành thị có bệ đỡ kinh tế và nhiều lựa chọn để tự do khám phá sở thích, thì phải chăng học sinh nông thôn chọn khối ngành STEM như một công cụ để đảm bảo an toàn kinh tế. Cái giá của sự thực dụng này có thể không hề nhỏ: một thế hệ kỹ sư, nhà khoa học thiếu đi ngọn lửa đam mê, từ đó ảnh hưởng đến sức sáng tạo và sự cống hiến lâu dài cho ngành.
Ảnh hưởng từ gia đình - "quyền lực" của người cha
Không ngạc nhiên khi nghiên cứu của chúng tôi đồng thời nhấn mạnh vai trò đặc biệt của gia đình. Tuy nhiên, điểm đáng chú ý là kỳ vọng của người cha về trình độ học vấn của con có tác động tích cực và đáng kể đến khả năng học sinh chọn khối ngành STEM, trong khi kỳ vọng của người mẹ không cho thấy ảnh hưởng tương tự.
Trong khung lý thuyết SEVT, sự ủng hộ từ người cha có thể đóng vai trò then chốt trong việc định hình giá trị và sự hứng thú của học sinh đối với các môn học STEM, giúp các em thấy rằng việc theo đuổi khối ngành này là quan trọng và phù hợp với bản thân. Cụ thể, khi mức kỳ vọng của người cha đối với trình độ học vấn cao nhất mà họ mong muốn con mình đạt được - bao gồm các bậc từ "Dưới THPT", "THPT", "Trường nghề", "Cao đẳng", "Đại học", "Thạc sĩ", cho đến "Tiến sĩ hoặc các bằng cấp cao hơn" - tăng lên một bậc, tỷ lệ học sinh chọn các ngành STEM tăng lên 1,16 lần. Điều này có thể được giải thích là do ở Việt Nam, nam giới tham gia vào các lĩnh vực STEM nhiều hơn, do đó họ có thể kỳ vọng và ủng hộ con cái theo đuổi lĩnh vực này hơn.
Ngành giáo dục có thể làm gì
Từ những phát hiện trên, chúng tôi đề xuất một số giải pháp trọng tâm.
Trước hết, cần xây dựng các chương trình học bổng và cố vấn hướng nghiệp có mục tiêu rõ ràng, dành riêng cho học sinh nông thôn cũng như nữ sinh. Để phá vỡ định kiến và truyền cảm hứng một cách hiệu quả, các chương trình này nên có sự tham gia của những tấm gương phụ nữ thành công trong lĩnh vực STEM, đặc biệt là những người có hoàn cảnh tương tự.
Bên cạnh đó, việc triển khai các chiến dịch truyền thông để phá bỏ định kiến là vô cùng cần thiết. Các chiến dịch cần làm nổi bật sự hiện diện của phụ nữ trong một số lĩnh vực STEM, như việc phụ nữ chiếm hơn 74% nhân lực kỹ thuật viên công nghệ thông tin và truyền thông, sẽ góp phần bình thường hóa vai trò của nữ giới trong các ngành này [9].
Cuối cùng, ở cấp độ trường học, cần đổi mới hoạt động hướng nghiệp theo hướng thực chất. Các trường phổ thông nên thực hiện tư vấn và tổ chức các hội thảo STEM bắt buộc ngay từ lớp 10, theo định hướng của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Các hoạt động cần tập trung vào phương pháp học tập qua dự án để không chỉ nuôi dưỡng sự tự tin và đam mê cho nữ sinh mà còn kết nối các chủ đề STEM với các giá trị văn hóa như trách nhiệm xã hội và phát triển cộng đồng.
Việc lựa chọn ngành học ở bậc đại học là một bước ngoặt quan trọng đối với học sinh, nhưng đây không chỉ là vấn đề cá nhân mà còn là bài toán chung của xã hội. Để tạo ra một thế hệ trẻ tự tin bước vào tương lai và một lực lượng lao động STEM đa dạng, chúng ta cần thay đổi toàn diện từ chính sách giáo dục đến nhận thức của gia đình và cộng đồng. Việc giải quyết các rào cản về giới và kinh tế - xã hội không chỉ mở ra cơ hội công bằng cho mọi học sinh mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước.
Tài liệu tham khảo
[1] Jacobs, J. E., & Simpkins, S. D. (2005). Mapping leaks in the math, science, and technology pipeline. New Directions for Child and Adolescent Development, 2005(110), 3–6.
[2] Alper, J. (1993). The pipeline is leaking women all the way along. Science (New York, N.Y.), 260(5106), 409–411.
[3] Ho, M. T., La, V. P., Nguyen, M. H., Pham, T. H., Vuong, T. T., Vuong, H. M., ..., & Vuong, Q. H. (2020). An analytical view on STEM education and outcomes: Examples of the social gap and gender disparity in Vietnam. Children and Youth Services Review, 119, Article 105650.
[4] UNESCO Institute for Statistics. (2020, March). Female share of graduates from Science, Technology, Engineering and Mathematics (STEM) programmes, tertiary (%)[Data set].
[5] Eccles, J. S., & Wigfield, A. (2020). From expectancy-value theory to Situated expectancy-value theory: A developmental, social cognitive, and sociocultural perspective on motivation. Contemporary Educational Psychology, 61, Article 101859.
[6] Eccles, J. S., & Wigfield, A. (2024). The development, testing, and refinement of Eccles, Wigfield, and colleagues’ Situated expectancy-value model of achievement performance and choice. Educational Psychology Review, 36(2), 51.
[7] Bottia, M. C., Jamil, C., Stearns, E., & Mickelson, R. A. (2022). Socioeconomic differences in North Carolina college students’ pathways into STEM. Teachers College Record, 124(1), 30–61.
[8] Niu, L. (2017). Family socioeconomic status and choice of STEM major in college: An analysis of a national sample. College Student Journal, 51(2), 298–312.
[9] Cheryan, S., Lombard, E. J., Hailu, F., Pham, L. N., & Weltzien, K. (2025). Global patterns of gender disparities in STEM and explanations for their persistence. Nature Reviews Psychology, 4(1), 6–19.
Bài đăng KH&PT số 1365 (số 41/2025)
Nhóm tác giả: Lê Thị Khuyên, Nguyễn Phương Chi, Trần Ngọc Trân, Lê Anh Khánh Minh, Lê Thanh Bình, Cao Thanh Phương, Cao Minh Châu
