Có những người đã sống trọn vẹn với câu hỏi đó, dù chỉ trong một quãng đời rất ngắn, và để lại điều còn vang mãi.
Mỗi năm cứ dịp Tết, đâu đó trên ti-vi, ngoài phố, trong quán cà phê, giữa nhiều giai điệu nhạc Xuân, chúng ta lại nghe thấy lời hát quen thuộc: "Ngày thắm tươi bên đời xuân mới / Lòng đắm say bao nguồn vui sống...". Nhưng ít ai biết, giai điệu tràn đầy nhựa sống khiến mỗi người nghe thấy lòng mình rộn ràng, được sáng tác trong những tháng ngày tăm tối nhất của dân tộc.
Có lẽ, cũng ít người để ý tới câu chuyện của người sáng tác ra giai điệu ấy, ông đã sống thế nào trong những tháng năm thanh xuân ngắn ngủi, để lại một giai phẩm và qua đời khi mới tròn hai mươi lăm tuổi?
Tên của nhạc sĩ, chiến sĩ La Hối được đặt cho một con phố ở Hội An. Ảnh: HAĐ
Nhạc sĩ La Hối tên thật là La Doãn Chánh, sinh năm 1920 tại Hội An trong một gia đình người Hoa gốc Quảng Đông đã định cư nhiều đời ở Việt Nam. Ông bắt đầu tự học nhạc từ năm 14 tuổi, không theo một trường lớp bài bản nào. Tất cả những gì ông có là đôi tai nhạy bén, đôi tay chịu khó, và một tình yêu với âm thanh mà không ai dạy ông phải có.
Năm 1939, ông cùng một nhóm bạn lập ra Hội Hiếu nhạc Faifo, nơi những người cùng đam mê tụ họp, trao đổi, chơi nhạc cùng nhau. Ông dạy đàn, kết bạn với các thi nhân, nghệ sĩ và âm thầm đưa các hành khúc cách mạng vào những buổi hòa tấu, bởi vì bên ngoài những buổi nhạc ấy, La Hối còn là một chiến sĩ. Ông tham gia tổ chức kháng chiến chống phát xít Nhật, in truyền đơn, viết biểu ngữ, tổ chức những cuộc tập kích. Hiến binh Nhật theo dõi ông và ráo riết truy nã đến mức ông phải lánh sang Lào một thời gian. Nhưng rồi ông quay lại Hội An. Không phải vì bất cẩn, mà vì nhiệm vụ còn đó, vì đồng đội còn đó, vì Hội An còn đó.
Chính trong những tháng ngày bị theo dõi, sống trong bất an và hiểm nguy ấy, La Hối đã viết làn điệu Thanh xuân và Thanh niên, với phần lời tiếng Hoa do Diệp Truyền Hoa viết. Sau này, ca khúc được đặt lời Việt và được biết đến với tên gọi Xuân và Tuổi trẻ.
Một trong những làn điệu rộn ràng nhất của mùa xuân Việt Nam được viết bởi một người không biết mình còn sống đến mùa xuân sau hay không.
Có một giai thoại lưu truyền rằng những nốt nhạc dạo đầu của bài hát chính là mật khẩu liên lạc của tổ chức kháng chiến. Những nốt lặp đi lặp lại mở đầu ca khúc, tưởng như chỉ là phần dạo vô tư của một khúc nhạc Xuân, có thể là tín hiệu mà những người đồng chí dùng để nhận ra nhau trong bóng tối. Điều đó có thật hay không, không ai có thể xác nhận. Nhưng chỉ riêng việc giai thoại còn tồn tại đã gợi lên điều gì đó đáng suy ngẫm.
Có lẽ, với La Hối, ranh giới giữa nghệ thuật và cuộc sống không hề tách biệt. Âm nhạc với ông không phải thú vui thoát ly khỏi thực tại. Nó là ngôn ngữ, là hành động, là cách ông hiện diện trọn vẹn trên đời, dù trong buổi dạy đàn, trong đêm in truyền đơn, trong những đợt tập kích quân đội Nhật, hay trong khoảnh khắc một mình ngồi viết giai điệu mùa xuân giữa những ngày tối tăm nhất.
Tháng 5/1945, La Hối cùng mười đồng chí bị hiến binh Nhật bắt. Sau nhiều ngày tra tấn, tất cả bị xử bắn và chôn chung một huyệt tại chân núi Phước Tường. Lúc đó, ông 25 tuổi.
Một năm sau, năm 1946, trên đường vào Nam, nhà thơ Thế Lữ cùng đoàn kịch nói đến Hội An. Ông nghe làn điệu Thanh xuân và Thanh niên, tìm hiểu về người đã viết ra nó, rồi xin phép gia đình đặt lời Việt. Từ đó, Xuân và Tuổi trẻ bắt đầu hành trình của mình qua tám mươi năm với hàng triệu người nghe, không cần tác giả phải còn sống để giới thiệu hay giải thích. Bài hát tự lan tỏa, tự tìm người nghe, tự chọn cách tồn tại.
Mỗi dịp nghe bài hát này và nghĩ về La Hối, tôi lại có dịp soi chiếu lại những mối quan tâm về giáo dục của ngày hôm nay. Chúng ta nói nhiều về năng lực, về chuẩn đầu ra, về xếp hạng và chỉ số. Những thứ đó không sai, nhưng chúng không đủ để trả lời câu hỏi mà La Hối đã trả lời bằng cả cuộc đời mình: học để trở thành ai?
Ông không học theo một kịch bản được vạch sẵn. Ông là nhạc sĩ khi ngồi trước phím đàn, là người thầy khi đứng trước học trò, là chiến sĩ khi đêm xuống. Mỗi vai đều thật, đều trọn vẹn, đều xuất phát từ cùng một người. Điều đó không phải vì ông đặc biệt hơn người khác về tài năng hay hoàn cảnh, mà vì ông đã tìm ra điều mình tin và sống theo niềm tin đó.
Chúng ta đang sống trong một thời đại mà trẻ em được đo lường từ rất sớm, rất thường xuyên và rất bền bỉ. Áp lực ấy không hoàn toàn vô lý, bởi thế giới cạnh tranh và cơ hội không đến với tất cả mọi người như nhau. Nhưng giữa tất cả những điều có thể đo đếm, có một điều dường như đang bị bỏ quên: liệu đứa trẻ này có đang dần tìm ra bài hát của chính mình không?
Không phải một bài hát, điệu nhạc nào đó theo nghĩa đen. Mà là điều gì trong con người bạn, nếu được sống trọn vẹn, có thể vang lên lâu hơn cả cuộc đời bạn? Điều gì khiến bạn làm không phải vì ai yêu cầu, không phải vì nó bảo đảm cho tương lai, không phải vì bảng điểm hay bằng cấp, mà chỉ đơn thuần vì bạn không thể không làm? Câu hỏi đó không có đáp án đúng-sai, cũng không có khuôn mẫu chung cho tất cả chúng ta. Nhưng đó là câu hỏi mà một nền giáo dục thật sự cần giúp người học dám đặt ra cho chính mình, và kiên nhẫn đi tìm câu trả lời qua nhiều năm, nhiều vấp váp, nhiều lần thay đổi.
Trong những ngày nghỉ Tết với vô vàn câu chúc tụng những điều tốt đẹp, có lẽ, chúng ta nên thử quan sát (chứ đừng vội hỏi) con cháu trong nhà xem "Bài hát của con là gì?". Và nếu chúng ta (và con) chưa tìm ra, thì hãy dành thêm thời gian cho việc đó.
La Hối đã tìm thấy bài hát tràn đầy ánh sáng của mình giữa những ngày tối tăm nhất của đất nước và của chính ông. Ông không có nhiều thời gian, nhưng ông đã dùng trọn vẹn thời gian mà mình có. Hơn tám mươi năm sau, dù không hẳn ai cũng biết tới tên ông, nhưng bài hát của ông vẫn còn đây, vẫn vang lên mỗi dịp Xuân về.