![]() |
The Map of Knowledge được xuất bản lần đầu vào năm 2019. Trong ảnh: Bản tiếng Việt. Ảnh: ĐTA |
Cuốn sách chủ yếu khảo sát đường đi của tri thức trong thời kỳ Trung cổ, từ thế kỷ 5 đến thế kỷ 15, khi máy in xuất hiện, khiến việc truyền bá tri thức không còn là nỗ lực tự thân của con người mà có sự can dự của máy móc. Bản thân tác giả cho biết cô quan tâm đến thời kỳ này bởi lịch sử khoa học thường lướt qua những đóng góp vô cùng quan trọng của thế giới Ả Rập trong việc bảo tồn di sản tri thức Hy Lạp – La Mã khi châu Âu rơi vào "đêm trường".
Bởi tri thức khoa học là một chủ đề rất lớn, Violet Moller quyết định giới hạn đối tượng nghiên cứu và chỉ tập trung vào một số văn bản cụ thể. Theo đó, cô đã khoanh vùng và đào sâu vào "các ngành khoa học chính xác" gồm ba mảng - toán học, thiên văn học và y học, với ba nhân vật đại diện cùng ba tác phẩm nổi bật của họ: Euclid với The Elements, Ptolemy với The Almagest, và Galen với những tài liệu làm nên chương trình giảng dạy y khoa ở Alexandria và bao trùm các nội dung giải phẫu, dược lý. Cả ba đã tạo ra nền móng mà các học giả tương lai sẽ còn nghiên cứu, học hỏi trong suốt hàng trăm năm sau.
Bản đồ tri thức gồm tám chương chính, mỗi chương tập trung vào một thành phố khác nhau nhưng có điểm chung đều là nơi hội tụ của tri thức. Theo chiều thời gian, cuốn sách bắt đầu với Alexandria, nơi tác giả phân tích thời điểm và cách thức các văn bản nền tảng nói trên được viết ra, sau đó lan tỏa dọc theo phía Đông Địa Trung Hải đến Syria, Constantinople rồi Baghdad. Tại đây, chúng được các học giả dịch sang bằng tiếng Ả Rập và sử dụng làm nền tảng cho những khám phá khoa học mới của mình để tiếp tục mở rộng các lý thuyết về toán học, thiên văn học, y học, và triết học. Baghdad được coi là trung tâm học tập thực sự đầu tiên kể từ thời cổ đại, bởi trong khi Alexandria hay Constantinople chỉ tập hợp và lưu trữ tài liệu, thì thành phố này đã có những hoạt động sâu hơn như dịch thuật, chỉnh sửa, bổ sung, thảo luận... Đó là chưa kể, phong cách dịch thuật cũng rất phong phú, từ bản dịch đầy đủ, bản dịch một phần, tác phẩm biên soạn lại, bản dịch tiếng Latinh với các ý kiến, trao đổi, bình luận lúc tiếng Ả Rập, lúc bằng tiếng Latinh. Nhiều tác phẩm gần như biến mất trong thời kỳ Trung cổ đã được các học giả Ả Rập dịch, lưu giữ và sao chép trong nhiều trung tâm tri thức lớn, nổi bật nhất trong số đó là Córdoba ở miền nam Tây Ban Nha được cai trị bởi triều đại Hồi giáo Umayyad. Moller mô tả phong trào dịch thuật Ả Rập là một trong những dự án tri thức lớn nhất lịch sử loài người. Từ Córdoba, các tác phẩm tiếp tục lan sang các thành phố khác ở Tây Ban Nha và khi những người theo đạo Kitô bắt đầu tái chinh phục bán đảo Iberia, Toledo đã trở thành trung tâm dịch thuật quan trọng, nơi những công trình của Euclid, Ptolemy, Galen... được chuyển từ tiếng Hy Lạp và Ả Rập sang tiếng Latinh, giúp chúng được truyền bá rộng rãi khắp châu Âu và mở ra một thời kỳ mới của học thuật, đặc biệt là trong thời kỳ Phục hưng.
Moller dành một phần không nhỏ của cuốn sách để phân tích tỷ mỉ những yếu tố tạo nên một trung tâm học thuật vào thời cổ đại. Theo tác giả, những điều kiện chung cho phép học thuật phát triển bao gồm vị trí địa lý, sự ổn định chính trị, nguồn cung thường xuyên về tiền bạc và sách vở, cũng như những cá nhân tài năng và say mê. Nhưng quan trọng nhất, theo tác giả, chính là bầu không khí khoan dung, có tính hòa nhập đối với người đến từ các quốc gia và tôn giáo khác nhau mà thiếu nó sẽ không có sự chuyển dịch tri thức xuyên các đường biên văn hóa và không có cơ hội kết hợp các ý tưởng từ các truyền thống khác nhau.
Ngoài ra, thương mại và tôn giáo cũng đóng vai trò quan trọng không kém trong việc luân chuyển tri thức, thông qua những nhà buôn sách và giấy chuyên nghiệp, vốn chịu trách nhiệm sản xuất và vận chuyển văn bản giữa những chợ sách lớn của Cairo, Fez, Baghdad, Timbuktu và Córdoba. Đây là một trong những kênh chính mà qua đó các "dòng sông tri thức" chảy khắp đế chế Hồi giáo.
Thứ ba, trung tâm của đời sống học thuật không cố định tại một địa điểm mà có thể liên tục dịch chuyển. Các học giả muốn phát triển sự nghiệp, có được các văn bản và cơ hội làm việc với các học giả khác, họ phải rời quê hương đi "du học"; kết quả là, lâu dần họ hình thành nên các trung tâm học thuật mới. Chẳng hạn, không nơi nào ở châu Âu tốt cho một học giả hơn triều đình của vua Frederick ở Vương quốc Sicily, vào thế kỷ 13, với thủ đô Palermo là một trung tâm mà từ đó thiết chế thư viện và mô hình nhóm nghiên cứu lan ra rộng khắp: Naples, Bologna, Pisa, Brescia Padua... Hay trước đó, Alexandria cũng nằm ở trung tâm của một mạng lưới các thành phố tri thức lớn, bao gồm Athens, Pergamon, Rhodes, Antioch, Ephesus, Rome và Constantinople...
Thứ tư, việc phát triển và lan tỏa tri thức là sự cộng hưởng của nhiều bước tiến khác như kỹ thuật sản xuất giấy cùng với những thành tựu trong sản xuất mực, keo dán và kỹ thuật đóng sách, giúp cho sách trở nên đẹp và bền hơn.
Nhìn chung, cuốn sách của Moller đã khéo léo vẽ ra hành trình tri thức đi từ Đông sang Tây, bắt đầu từ các học giả Ả Rập, qua Tây Ban Nha, và sau đó đến châu Âu. Moller làm rõ rằng không có sự chia tách giữa Đông và Tây trong việc phát triển tri thức, mà chúng hòa nhập và giao thoa để tạo ra những tiến bộ khoa học và tư tưởng lớn lao trong lịch sử.
Bài đăng KH&PT số 1371 (số 47/2025)
Đoàn Tuấn Anh
