Là một công cụ trong quy trình sản xuất hình ảnh chuyên nghiệp, một bảng ý tưởng thường bao gồm: một tập hợp hình ảnh, chất liệu, tông màu được ghép cạnh nhau để định hướng thẩm mỹ cho dự án.
Bảng ý tưởng là nơi cảm hứng đi qua. Hình ảnh trên đó có thể đến từ bất kỳ đâu: một bức tranh trong bảo tàng, một tấm ảnh trên tạp chí, một tác phẩm sắp đặt từng xem trong triển lãm. Chúng ở đó để gợi ý, không phải để được sao chép. Nhưng ranh giới giữa "gợi ý" và "đi vào sản phẩm cuối cùng" nằm ở đâu? Ai vẽ đường ranh ấy? Và khi công nghệ ngày càng cho phép tái tạo hình thức một cách dễ dàng, đường ranh ấy có còn đủ rõ để được duy trì?
Tranh cãi gần đây xung quanh MV Come My Way của Sơn Tùng M-TP và tác phẩm sắp đặt Tàn Chỉ của nghệ sĩ thị giác Lê Giang đặt ra đúng câu hỏi ấy. Không phải với tư cách một vụ kiện cần phán xử, mà với tư cách một trường hợp đủ cụ thể để chúng ta cùng nhìn vào một vấn đề lớn hơn: trong ngành sáng tạo Việt Nam, quyền của nghệ sĩ thị giác đang được bảo vệ như thế nào.
Sắp đặt Tàn Chỉ được nghệ sĩ Lê Giang giới thiệu tại Diễn đàn Nghệ thuật Đông Nam Á 2024 (Singapore) như một dự án khám phá đời sống của các ngôi đình dọc theo lưu vực sông Hồng. Ảnh: Đại học Nghệ thuật Singapore (UAS)
Sau khi MV phát hành vào cuối tháng 5/2026 với nhiều chất liệu văn hóa Việt Nam, cộng đồng nghệ thuật nhận thấy bối cảnh trong đoạn hậu kỳ có những điểm tương đồng với Tàn Chỉ, một tác phẩm sắp đặt được triển lãm quốc tế từ năm 2017, tái tạo kiến trúc đình làng vùng châu thổ sông Hồng bằng thạch cao. Đơn vị thiết kế bối cảnh cho MV xác nhận tác phẩm từng xuất hiện trong bảng ý tưởng tham khảo, sau đó đăng thư xin lỗi vì "tham khảo ngôn ngữ tạo hình" mà chưa xin phép. Nghệ sĩ Lê Giang cho rằng mức độ sử dụng vượt xa "tham khảo", và lời xin lỗi chưa phản ánh đúng bản chất.
Hai bên nhìn cùng một sự việc nhưng gọi tên khác nhau. Đó là chuyện thường gặp trong các tranh chấp sáng tạo, bởi ranh giới giữa tham khảo, phỏng theo, mượn ý, và sao chép không phải một đường kẻ rõ ràng mà là một dải phổ rộng. Vị trí chính xác trên dải phổ ấy, nếu cần xác định, thuộc thẩm quyền của tòa án hoặc sự thỏa thuận giữa các bên.
Nhưng bất kể vụ việc cụ thể này kết thúc ra sao, nó đã phơi bày vài câu hỏi mà ngành sáng tạo Việt Nam cần đối mặt.
Nhiều khán giả đặt câu hỏi: nếu Tàn Chỉ sử dụng họa tiết từ đình làng truyền thống, tức là di sản chung, thì tại sao người khác không được sử dụng lại?
Đây là câu hỏi chính đáng, và câu trả lời nằm ở một phân biệt nền tảng trong luật sở hữu trí tuệ trên toàn thế giới. Họa tiết trên đình làng thời Lê là di sản văn hóa, thuộc về cộng đồng, không ai sở hữu. Bất kỳ ai cũng được lấy cảm hứng, kể cả tái hiện lại. Nhưng khi một nghệ sĩ bỏ nhiều năm nghiên cứu, thử nghiệm chất liệu, phát triển kỹ thuật xử lý bề mặt, và sắp đặt tất cả trong một tổng thể mang ngôn ngữ nghệ thuật riêng, thì tác phẩm mới ấy, với tư cách một biểu đạt sáng tạo cụ thể, được bảo hộ.
Nguyên liệu là chung, nhưng cách kết hợp, tỷ lệ, kỹ thuật, trình bày là sáng tạo riêng. Nguyên tắc này không phức tạp, nhưng nó rất dễ bị bỏ qua khi tác phẩm gốc thuộc lĩnh vực nghệ thuật thị giác, một lĩnh vực mà khái niệm bản quyền chưa quen thuộc với đại chúng bằng âm nhạc hay văn chương.
Hai mươi năm trước, muốn tái tạo một tác phẩm điêu khắc sắp đặt, bạn cần thợ lành nghề, xưởng làm khuôn, hàng tuần lao động tay chân. Bản thân quá trình ấy đã là một rào cản tự nhiên, và sự hiện diện của nhiều bàn tay thợ giỏi cũng tạo ra một dạng "ý thức nghề" giữ cho giới hạn không bị phá vỡ dễ dàng. Giờ đây, một bản vẽ kỹ thuật số có thể được tạo ra từ ảnh chụp, và bối cảnh có thể được thi công bởi một xưởng không biết nguồn gốc của bản vẽ. Chuỗi sản xuất càng dài, mỗi mắt xích càng ít nhìn thấy toàn cảnh, và tác giả gốc càng trở nên vô hình.
Có một bất cân xứng cần được nhìn thấy, dù không ai cần phải là bên "xấu" để bất cân xứng ấy tồn tại. Ngành giải trí đại chúng vận hành với ngân sách lớn, đội ngũ pháp lý, sức ảnh hưởng truyền thông, và cộng đồng người hâm mộ đông đảo. Ngành nghệ thuật thị giác đương đại, ngược lại, là một hệ sinh thái mà phần lớn nghệ sĩ sống với thu nhập khiêm tốn, tác phẩm thường chỉ được biết đến trong giới chuyên môn, và nguồn lực để theo đuổi một tranh chấp pháp lý gần như không có. Khi hai thế giới ấy giao nhau trong một sản phẩm cụ thể và phát sinh bất đồng, bên nào chịu thiệt nhiều hơn là điều dễ đoán.
Thử tưởng tượng: nếu một MV sử dụng nguyên một đoạn nhạc của nghệ sĩ khác mà không xin phép, phản ứng của công chúng sẽ tức thì và rõ ràng. Nhưng khi yếu tố bị sử dụng là hình khối, bề mặt, bố cục không gian, phản ứng lại mơ hồ hơn nhiều. Sự khác biệt ấy không nằm ở giá trị sáng tạo, mà ở mức độ quen thuộc của công chúng với khái niệm bản quyền trong từng lĩnh vực.
Vụ việc Come My Way sẽ được giải quyết theo cách của nó, bởi những người trực tiếp liên quan. Điều còn lại với chúng ta là câu hỏi lớn hơn: trong một thời đại mà công nghệ xóa dần ma sát giữa cảm hứng và tái tạo, ngành sáng tạo Việt Nam cần làm gì để quyền của người làm ra tác phẩm gốc không trở nên vô hình
Công điện 38 của Thủ tướng Chính phủ ban hành tháng 5/2026 về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ cho thấy ý chí chính sách đã có. Luật Sở hữu trí tuệ cũng đủ rộng để bảo hộ tác phẩm sắp đặt, điêu khắc, tạo hình mà không cần đăng ký. Nhưng luật chỉ phát huy tác dụng khi người được bảo vệ có đủ nguồn lực để viện dẫn nó. Với phần lớn nghệ sĩ thị giác Việt Nam, đó vẫn là một khoảng cách xa.
Và ngành âm nhạc đã giải bài toán này từ lâu: có tổ chức quản lý tập thể, có biểu giá tham chiếu, có quy trình cấp phép rõ ràng, và có cơ chế trung gian khi hai bên không tự thỏa thuận được. Người muốn sử dụng nhạc mẫu không nhất thiết phải gọi điện trực tiếp cho nhạc sĩ, họ đi qua một hệ thống có quy tắc minh bạch.
Nghệ thuật thị giác chưa có hạ tầng tương đương, không chỉ ở Việt Nam mà ở hầu hết các nước. Có lẽ đó mới là điều thật sự cần: không phải một cuộc gọi, mà là một hệ sinh thái nơi cuộc gọi ấy có nơi để đi đến. Và khi hai bên không đồng thuận, có một cơ chế trung gian đủ công bằng để cả hai cùng chấp nhận.