
Ảnh: iStock.
Vùng trắng tài chính bị lãng quên
Theo ước tính của Ngân hàng Thế giới, có khoảng 1,4 tỷ người trưởng thành trên thế giới vẫn chưa sử dụng dịch vụ ngân hàng (Unbanked) và các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) ở nhiều quốc gia vẫn là nhóm dễ bị tổn thương nhất mỗi khi hệ thống tài chính gặp trục trặc.
"Unbanked" đề cập đến những tổ chức, cá nhân không dùng bất kỳ dịch vụ nào của ngân hàng truyền thống. Một thuật ngữ khác khá gần với nó là "Underbanked" - chỉ những cá nhân hoặc doanh nghiệp vẫn có thể tiếp cận các dịch vụ tài chính của ngân hàng nhưng rất hạn chế, không đủ để họ quản lý tiền bạc hoặc đáp ứng nhu cầu đời sống, sản xuất, kinh doanh với chi phí hợp lý. Họ có thể có tài khoản ngân hàng, nhưng vẫn phải tìm đến các nguồn tài chính phi truyền thống như vay nặng lãi, cầm đồ, P2P lending hoặc các hình thức tương tự để đáp ứng nhu cầu tài chính của mình.
Ở châu Á, một bộ phận lớn dân số – ước tính hơn 70% – vẫn thuộc diện unbanked hoặc underbanked. Riêng tại Việt Nam, con số này dao động từ 60–80% tùy báo cáo, nhưng điểm chung là phần lớn nhóm người bị bỏ quên trong "vùng trắng" tài chính này tập trung ở nông thôn.
Thị trường khách hàng tiềm năng này mở ra cơ hội cho rất nhiều công ty công nghệ tài chính (fintech). Các chuyên gia dự báo, lãi ròng cho lĩnh vực ngân hàng số có thể đạt hơn 16 tỷ USD vào năm 2025, với tốc độ tăng trưởng kép hằng năm khoảng 5,45%. Nếu đà này tiếp tục, quy mô thị trường sẽ chạm mốc gần 20 tỷ USD vào năm 2030, củng cố vị thế của fintech như một lựa chọn thay thế hấp dẫn cho mô hình ngân hàng truyền thống.
Kích thích sự thay đổi
Nhưng thực sự, ngân hàng truyền thống có lỗi thời không? Dù có triển vọng lạc quan nhưng quy mô dòng tiền đi qua các công ty fintech vẫn là rất nhỏ, không thể sánh với lượng tiền khổng lồ chảy qua các ngân hàng. Một số chuyên gia dự đoán rằng fintech khó có thể "truất ngôi" ngân hàng truyền thống ngay trong thập kỷ này, nhưng vẫn đủ sức khuấy đảo trật tự cũ để kích thích những thay đổi.
Từ trước tới nay, các ngân hàng truyền thống không có nhiều động lực để tự làm mới mình. Trên lý thuyết, họ hoàn toàn có thể chặn đường các startup fintech bằng cách tiên phong ra mắt dịch vụ mới hoặc giành quyền cung cấp độc quyền với các dịch vụ được cấp phép (chẳng hạn như P2P lending). Thế nhưng, phần lớn ngân hàng vẫn có xu hướng ngại đổi mới. Đây chính là khoảng trống để các thương hiệu fintech chen chân, mang đến những dịch vụ số chuyên biệt cho khu vực châu Á – Thái Bình Dương.
Vậy các fintech đang phá vỡ mô hình ngân hàng truyền thống như thế nào? Trong khi các ngân hàng lâu năm thường có sẵn lượng khách hàng lớn và vị thế vững chắc trên thị trường, thì các công ty fintech lại chọn lối đi khác: tập trung phát triển những ứng dụng tài chính chuyên biệt, tiện lợi tối đa để hút người dùng. Ví dụ, các neobank (ngân hàng số thuần túy) chỉ hoạt động trực tuyến, không cần chi nhánh vật lý mà thay bằng cổng thông tin khách hàng và hệ thống máy ATM tự động.
Ngoài neobank, các ứng dụng đầu tư tự động, sàn giao dịch tiền mã hóa hay cổng thanh toán di động cũng là những "át chủ bài" mới. Chỉ cần tải app là xong, dễ hơn nhiều so với việc đến ngân hàng vào giờ hành chính. Chưa kể, khác với ngân hàng thường yêu cầu giấy tờ tùy thân, xác minh địa chỉ, số tiền tối thiểu, các dịch vụ số này có khi chỉ cần một địa chỉ email. Ở những nơi đã phổ biến dịch vụ xác minh danh tính điện tử (eKYC), khách hàng chỉ cần ngồi ở nhà, chụp ảnh căn cước công dân qua app là có thể mở tài khoản.
EzyRemit là một startup fintech mới mở ở Việt Nam, cho phép chuyển kiều hối về cho gia đình, đặc biệt là giữa cộng đồng người Việt ở Việt Nam, Úc và New Zealand. Khách hàng có nhiều cách nhận tiền, bao gồm cả chuyển khoản ngân hàng và nhận tiền mặt trong vòng 24h. Mặc dù phí chuyển tiền cố định có thể cao với những khoản chuyển nhỏ, nhưng nó đáp ứng được nhu cầu thuận tiện của nhiều du học sinh và người xuất khẩu lao động.
Không chỉ tập trung phục vụ khách hàng cá nhân, có không ít công ty fintech đang định nghĩa lại mô hình thanh toán cho doanh nghiệp. Chẳng hạn, JusPay, một công ty fintech được SoftBank hậu thuẫn có trụ sở ở Ấn Độ, đang hoạt động như một cổng thanh toán trực tuyến, cho phép người bán chấp nhận thanh toán qua nhiều kênh khác nhau như website, ứng dụng dành cho thiết bị di động và ứng dụng nhắn tin.JusPay dự kiến huy động 150 triệu USD trong vòng gọi vốn năm 2025, nâng tổng vốn gọi được lên hơn 237 triệu USD.
Mặc dù gần đây một số công ty cổng thanh toán lớn đã chấm dứt hợp tác với JusPay, nhưng Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ vẫn cấp phép cho JusPay hồi năm 2024, cho phép công ty hoạt động như một đơn vị trung gian thanh toán. Nhờ xu hướng số hóa ngày càng phổ biến, mô hình kinh doanh của JusPay vẫn được công nhận và duy trì tính cạnh tranh, bất chấp việc mất đi vài đối tác quan trọng.
Coins.ph cũng là một startup khác đang "phá bĩnh" thị trường tài chính truyền thống. Năm 2024, TradeDesk - dịch vụ giao dịch tiền điện tử phi tập trung của Coins.ph - đã đạt khối lượng giao dịch 142,5 triệu USD. Startup này còn sở hữu giấy phép phát hành tiền điện tử do Ngân hàng Trung ương Philippines cấp. Sau khi hoàn tất đăng ký sàn giao dịch tiền số, giám đốc điều hành của Coins.ph đang hướng đến mục tiêu mở rộng sang Mỹ Latinh và châu Âu.
Lợi thế của fintech
Điều khiến các công ty fintech trở nên đột phá như vậy có lẽ không nằm ở việc họ cung cấp các dịch vụ số tiên tiến hơn so với ngân hàng truyền thống, mà ở chỗ họ lấy khách hàng làm trung tâm, từ đó liên tục tạo ra các đổi mới dựa trên nhu cầu biến động nhanh chóng của khách hàng. Khác với ngân hàng thường áp dụng mô hình "một kiểu cho tất cả", fintech lấp đầy những khoảng trống thị trường bị bỏ ngỏ bằng cách "cá nhân hoá" dịch vụ theo nhu cầu riêng của từng khách hàng.
Nhờ hoạt động trực tuyến, chỉ một doanh nghiệp fintech nhỏ cũng có thể phục vụ lượng lớn khách hàng đa quốc gia. Với nền tảng tài chính phi tập trung, người dùng có thể vay vốn trong vài phút và chuyển tiền toàn cầu với chi phí rẻ, bất kể đang ở đâu hay vào lúc nào.
Vì các app của fintech có thể tạo ra và thu thập nhiều thông tin khách hàng, các công ty nhỏ này có thể đầu tư mạnh vào phân tích dữ liệu và cá nhân hóa tự động. Dữ liệu – vốn là tài nguyên chưa khai thác hết – đang trở thành vũ khí thu hút thế hệ người tiêu dùng trẻ, hợp thức hóa các kênh thanh toán và đầu tư thay thế cho tương lai.
Quan trọng hơn, chi phí phát triển ứng dụng và duy trì máy chủ cho các app thường rẻ hơn nhiều so với xây hàng loạt chi nhánh, phòng giao dịch truyền thống. Cơ sở hạ tầng kỹ thuật số cũng dễ thiết kế, dễ bảo trì hơn so với hạ tầng vật lý. Ngoài ra, các tính năng hướng đến người dùng và tự động hóa giúp giảm bớt khối lượng công việc của nhân viên, từ đó cắt giảm chi phí vận hành. Vì vậy, mỗi vòng gọi vốn dù nhỏ đều đem đến nguồn lực dồi dào, tạo sức bật lớn hơn cho fintech.
Phản ứng của ngân hàng
Trước sức ép từ làn sóng fintech, các ngân hàng không thể dậm chân tại chỗ. Một số đang khám phá những cách đổi mới, thậm chí là học theo fintech. Chẳng hạn, năm 2024, Mastercard đã ra mắt tính năng nhấp chuột/chạm để thanh toán (Click to Pay) để thay thế cho việc nhập mật khẩu OTP như trước kia. Với tính năng này, người mua sắm trực tuyến sẽ không cần phải có tài khoản hoặc thẻ đã lưu trong hồ sơ với người bán để sử dụng chức năng xác thực sinh trắc học. Ở Singapore, dịch vụ này được hỗ trợ bởi các nền tảng như JusPay và ngân hàng như UOB.
Nếu muốn cạnh tranh, các tổ chức tài chính truyền thống buộc phải nâng cấp hệ thống cũ kỹ của mình và ưu tiên chuyển đổi số. Họ có thể mua lại hoặc bắt tay với các startup tăng trưởng nhanh để tiếp cận công nghệ và mở rộng tệp khách hàng. Tuy nhiên, điều này cũng có thể kích thích tạo thêm nhiều đối thủ mới, vì các startup sẽ thấy rằng "bán mình" là một lựa chọn sinh lời. Do đó, họ có thể định giá cao với ngân hàng hơn.
Fintech có lợi thế vì họ đã tập trung vào một mảng hẹp của dịch vụ ngân hàng. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể dễ dàng xây dựng thương hiệu hơn và nhanh chóng thu hút người dùng. Ví dụ, ở Mỹ, cụm từ "Venmo me" (chuyển tiền cho tôi qua Venmo) đã trở nên cực kì phổ biến vì ứng dụng này đáp ứng một dịch vụ cụ thể.
Dù vậy, các quy định quản lý đang siết chặt hơn, từ phòng chống rửa tiền, xác minh danh tính khách hàng, đến báo cáo tuân thủ. Điều này có thể trở thành rào cản với các doanh nghiệp fintech nhỏ ít vốn. Nhà đầu tư cũng bắt đầu thận trọng hơn, khi nhiều startup bị thổi phồng giá trị. Họ đang chuyển hướng từ chạy theo tăng trưởng nóng sang mô hình bền vững.
Trong tương lai, lĩnh vực fintech có thể sẽ bước vào giai đoạn "thanh lọc". Chỉ những doanh nghiệp linh hoạt và bền bỉ nhất mới trụ lại. Tuy nhiên, không thể phủ nhận những nền tảng này đang cung cấp dịch vụ thiết yếu, đáp ứng nhu cầu mới của thị trường châu Á.
Bài đăng KH&PT số 1352 (số 28/2025)
Ngô Hà