Không có thành phố hiện đại nào mà không trải qua những cuộc tái thiết lớn. Paris từng phải phá bỏ những khu phố cổ chật hẹp để mở ra các đại lộ Haussmann. Seoul từng di dời hàng trăm nghìn hộ dân để tái sinh không gian ven sông Hàn. Singapore cũng từng trải qua những cuộc cải tạo đô thị quy mô lớn để hình thành diện mạo hôm nay.
Nhưng lịch sử phát triển đô thị thế giới cũng cho thấy điều khó nhất của tái thiết đô thị chưa bao giờ chỉ là xây những cây cầu mới hay đại lộ mới. Điều khó nhất là làm thế nào để người dân cảm thấy vẫn thuộc về thành phố đang được rùng rùng xây lại.
Những ngày qua, Thông báo 467 liên quan đến định hướng quy hoạch, sắp xếp lại khu dân cư ngoài đê sông Hồng đã tạo nên nhiều phản ứng xã hội khác nhau.
Có người nhìn thấy cơ hội lịch sử để Hà Nội "quay mặt ra sông", hình thành một không gian đô thị hiện đại, xanh và văn minh hơn. Nhưng cũng có nhiều người lo lắng trước nguy cơ phải di dời.
Trong Dự án, Trục đại lộ cảnh quan sông Hồng, có người nhìn thấy cơ hội lịch sử để Hà Nội hình thành một không gian đô thị hiện đại, xanh và văn minh hơn, nhưng cũng có nhiều người lo lắng trước nguy cơ phải rời khỏi nơi ở đã gắn bó qua nhiều thế hệ. Trong ảnh: Phối cảnh của Dự án. Nguồn: UBND TP Hà Nội
Điều đáng chú ý là phần lớn người dân không phản đối phát triển. Họ chỉ lo rằng trong quá trình phát triển ấy, mình có thể trở thành người bị bỏ lại phía sau.
Đó cũng chính là lý do khiến câu chuyện tái thiết đô thị hôm nay cần được nhìn rộng hơn chuyện giải tỏa hay đền bù. Thực chất, đây là bài toán về đồng thuận xã hội - một năng lực ngày càng quan trọng của quản trị đô thị hiện đại.
Quy hoạch đô thị là quy hoạch đời sống xã hội
Trong một thời gian dài, đô thị hóa ở Việt Nam chủ yếu được nhìn như một bài toán kỹ thuật: mở đường, xây cầu, phát triển hạ tầng, giải phóng mặt bằng, phân lô chức năng... Trong tư duy đó, đất đai được xem như một nguồn lực vật chất cần được tái phân bổ để phục vụ phát triển. Nhưng cùng với sự phát triển của xã hội, bản chất của đô thị hóa đang thay đổi. Một dự án tái thiết đô thị ngày nay không chỉ làm thay đổi không gian vật lý, mà còn làm thay đổi cộng đồng cư trú, sinh kế, mạng lưới xã hội, ký ức đô thị và cảm giác thuộc về (gắn bó) của con người.
Nói cách khác, quy hoạch đô thị thực chất là quy hoạch đời sống xã hội. Khi một khu dân cư bị di dời, thứ bị tác động không chỉ là căn nhà. Người dân có thể mất đi hệ sinh thái sinh kế quen thuộc, cộng đồng láng giềng, trường học của con cái, mạng lưới hỗ trợ xã hội và cả những ký ức gắn với nơi chốn "chôn rau cắt rốn".
Vì vậy, càng phát triển, bài toán đô thị càng ít là bài toán bê tông, và càng nhiều là bài toán con người.
Trong xã hội truyền thống, chính quyền có thể triển khai quy hoạch chủ yếu theo logic hành chính. Nhưng trong xã hội số hôm nay, mọi quyết định liên quan đến đất đai, giải tỏa hay tái định cư đều lập tức trở thành vấn đề xã hội. Người dân không còn chỉ là đối tượng tiếp nhận quyết định. Họ muốn được biết, được giải thích, được tham gia và được đối xử công bằng.
Điều đó làm xuất hiện một yêu cầu mới đối với quản trị đô thị: không chỉ quản lý đất đai, mà còn phải quản lý niềm tin xã hội.
Khoảng cách giữa "giá đền bù" và "giá trị sống"
Có một thực tế cần được nhìn nhận rằng giải tỏa - tái định cư từ lâu đã trở thành một trong những lĩnh vực nhạy cảm nhất của quản trị công ở Việt Nam.
Nguyên nhân không chỉ nằm ở giá đất hay thủ tục hành chính. Sâu xa hơn, đó là vì vấn đề này trực tiếp chạm tới cảm nhận về công bằng của xã hội. Trong ký ức của nhiều người dân, không ít dự án trước đây từng để lại những trải nghiệm không tốt: đền bù thấp hơn giá thị trường; tái định cư xa nơi mưu sinh; chất lượng nhà tái định cư không tương xứng; người dân từ chủ sở hữu trở thành người yếu thế trong chính thành phố nơi mình từng sinh sống. Bởi vậy, mỗi thông tin liên quan đến di dời dân cư đều dễ tạo ra tâm trạng bất an.
Điều người dân sợ nhất không phải mất nhà, mà là mất tương lai. Trong ảnh: Hàng trăm hộ dân phường Hồng Hà thuộc phạm vi dự án cầu Tứ Liên khẩn trương di dời, bàn giao mặt bằng phục vụ thi công hồi giữa tháng 4/2026. Tác giả: Thế Bằng
Điều người dân sợ nhiều khi không chỉ mất nhà, mà là mất tương lai. Một người bán hàng ven sông không chỉ mất nơi ở khi bị di dời. Họ có thể mất luôn khách hàng, mạng lưới quan hệ và cách kiếm sống quen thuộc. Một làng nghề không chỉ mất mặt bằng sản xuất, mà còn có nguy cơ đứt gãy không gian văn hóa đã hình thành qua nhiều thế hệ.
Đó là lý do vì sao khoảng cách giữa "giá đền bù" và "giá trị sống" luôn rất lớn. Tiền có thể bù đắp một căn nhà. Nhưng tiền không dễ bù đắp cảm giác thuộc về.
Trong nhiều trường hợp, xung đột xã hội phát sinh không hẳn vì người dân phản đối phát triển, mà vì họ cảm thấy mình không được tham gia vào tương lai của thành phố đang được xây dựng. Đây là điểm mà nhiều mô hình phát triển đô thị trên thế giới đã phải trả giá đắt mới nhận ra: một thành phố hiện đại không thể được xây dựng bằng cách đẩy những người yếu thế ngày càng xa hơn khỏi thành phố.
Đồng thuận xã hội phải được thiết kế như một phần của quy hoạch
Một trong những thay đổi lớn nhất của quản trị hiện đại là nhận thức rằng đồng thuận xã hội không tự sinh ra. Nó phải được thiết kế bằng thể chế, quy trình và cách hành xử của chính quyền.
Nói cách khác, đồng thuận phải trở thành một phần của quy hoạch.
Điều này đặc biệt quan trọng với những dự án lớn như tái thiết không gian sông Hồng - nơi tác động không chỉ là đất đai, mà là cả một cấu trúc xã hội và văn hóa lâu đời.
Trong ảnh: Người dân nhận tiền đền bù giải phóng mặt bằng dự án VinOlympic tại thôn Tri Lễ, xã Dân Hòa, Hà Nội, ngày 5/5/2026. Tác giả: Gia Chính
Trước hết, cần chuyển từ tư duy "đền bù" sang tư duy "chia sẻ lợi ích phát triển". Trong nhiều mô hình đô thị hiện đại, người dân bị ảnh hưởng không chỉ nhận tiền bồi thường một lần, mà còn được tham gia vào giá trị gia tăng của đô thị mới: tái định cư tại chỗ; được mua nhà với điều kiện ưu đãi; góp vốn bằng quyền sử dụng đất; hoặc hưởng lợi từ các không gian thương mại và dịch vụ mới.
Đó là cách biến người dân từ "đối tượng bị di dời" thành "đối tác của phát triển".
Thứ hai, tái định cư phải gắn với tái thiết sinh kế. Sai lầm lớn nhất của nhiều dự án là chỉ giải quyết chỗ ở mà không giải quyết đời sống. Một khu tái định cư có thể rất khang trang, nhưng nếu người dân mất kế sinh nhai thì sự bất ổn xã hội vẫn còn nguyên.
Tái định cư vì thế không nên chỉ là bài toán nhà ở, mà phải là bài toán tái thiết cuộc sống.
Thứ ba, cần coi đối thoại xã hội là một phần bắt buộc của quy hoạch. Trong xã hội hiện đại, công bố quy hoạch thôi chưa đủ. Người dân cần được tham vấn, giải trình, tiếp cận thông tin minh bạch và hiểu rõ vì sao thành phố phải thay đổi như vậy.
Một quy hoạch tốt nhưng thiếu minh bạch vẫn có thể tạo ra phản ứng xã hội tiêu cực. Ngược lại, nhiều quyết định khó khăn vẫn có thể được chấp nhận nếu người dân cảm thấy mình được tôn trọng.
Thứ tư, cần nghĩ tới các "quỹ chuyển đổi xã hội" đi kèm với các dự án tái thiết lớn. Ngoài chi phí hạ tầng, các dự án nên dành nguồn lực cho đào tạo nghề, hỗ trợ sinh kế mới, hỗ trợ người yếu thế, bảo tồn cộng đồng văn hóa và giảm các cú sốc xã hội do di dời gây ra.
Đây không phải là chi phí phụ. Đây là chi phí để tạo ra phát triển bền vững.
Hà Nội cần một triết lý tái thiết đô thị mới
Câu chuyện sông Hồng thực ra lớn hơn rất nhiều so với một dự án quy hoạch. Nó có thể trở thành nơi định hình một triết lý phát triển đô thị mới cho Việt Nam trong giai đoạn tới.
Từ nay đến năm 2045, Việt Nam sẽ còn phải thực hiện rất nhiều cuộc tái thiết đô thị lớn: chỉnh trang khu dân cư cũ; phát triển đô thị ven sông; mở rộng hạ tầng giao thông; tái cấu trúc không gian công nghiệp và dân cư. Nếu chỉ tiếp cận bằng tư duy giải phóng mặt bằng truyền thống, xung đột xã hội sẽ ngày càng lớn. Nhưng nếu tiếp cận bằng tư duy phát triển nhân văn, đô thị hóa có thể trở thành động lực củng cố niềm tin xã hội.
Hà Nội có lẽ đang đứng trước một cơ hội rất đặc biệt: không chỉ xây dựng một không gian đô thị đẹp hơn, mà còn thử nghiệm một mô hình quản trị phát triển nhân văn hơn, có sự đồng thuận tham gia của người dân. Một thành phố văn minh không chỉ được đo bằng chiều cao của các tòa nhà hay độ rộng của đại lộ. Nó còn được đo bằng khả năng giữ được phẩm giá, ký ức và cảm giác thuộc về của những con người sống trong đó.
Hà Nội chắc chắn phải phát triển. Sông Hồng chắc chắn phải được đánh thức như một trục không gian chiến lược của Thủ đô. Nhưng câu hỏi lớn hơn vẫn là: chúng ta muốn xây dựng một thành phố như thế nào?
Một thành phố chỉ hiện đại hơn, hay một thành phố mà người dân cảm thấy mình được cùng bước vào tương lai của nó?