Trong thực thi chính sách, cách làm chia đều nguồn lực để "mỗi nơi đều có phần" nhìn bề ngoài có vẻ công bằng và yên ổn. Nhưng với những lĩnh vực công nghệ cao, cách chia đều ấy thường chỉ tạo ra nhiều hoạt động rời rạc mà khó hình thành năng lực thực chất. Giống như nhóm lửa trong gió: mỗi người cầm một que diêm thì ai cũng có một đốm sáng thoáng qua, nhưng bếp lửa vẫn không lên.
Có thể quan sát thấy ẩn dụ "nhóm lửa" trong nhiều chương trình công nghệ cao hiện nay: điểm nghẽn hiếm khi nằm ở việc thiếu văn bản hay thiếu danh sách nhiệm vụ, mà nằm ở chỗ nguồn lực bị chia nhỏ đến mức không nơi nào vượt qua được ngưỡng tối thiểu để vận hành theo chuẩn.
Khi đó, hệ thống sinh ra hai ảo giác nguy hiểm: ảo giác "đã phủ kín" (nhiều đơn vị tham gia) và ảo giác "đã triển khai mạnh" (nhiều hoạt động, nhiều báo cáo), trong khi năng lực lõi vẫn mỏng.
Trong khoa học và đổi mới công nghệ, năng lực không dễ hình thành theo cách phân tán. Nhiều nghiên cứu về kinh tế học đổi mới và tổ chức tri thức chỉ ra rằng: với các lĩnh vực đòi hỏi kỹ năng phức tạp, thiết bị đắt tiền và thời gian tích lũy dài, hiệu quả thường chỉ tăng mạnh khi vượt qua một ngưỡng tới hạn nhất định về con người, hạ tầng và quy trình phối hợp. Trước ngưỡng đó, dù có mở rộng số lượng đơn vị tham gia nhưng thiếu tích hợp nguồn lực và chuẩn vận hành chung thường chỉ khiến hệ thống vận hành ở trạng thái "cầm chừng".
Những trường hợp thành công trong các lĩnh vực công nghệ cao trên thế giới đều cho thấy một logic nhất quán: tập trung nguồn lực để tạo một "điểm nóng" về năng lực, sau đó mới mở rộng có kiểm soát. Đây không phải là câu chuyện của quy mô, mà là câu chuyện của trình tự và kỷ luật chính sách.
Ngược lại, nếu phân tán nguồn lực ngay từ đầu thì mỗi nhóm chỉ đủ khả năng xử lý những bài toán đơn giản, thiếu điều kiện để tiếp cận các vấn đề phức tạp – vốn là nơi năng lực thực chất được tạo ra. Kết quả, nhiều việc được làm nhưng ít năng lực được tích lũy.
Tuy vậy, trong thực thi chính sách công, phân bổ nguồn lực dàn trải thường được coi là một cách "an toàn": mỗi cơ sở đều có nhiệm vụ, mỗi địa phương đều có dự án. Trong các lĩnh vực công nghệ cao, cách làm này dễ dẫn đến một dạng thất bại phối hợp, không bắt nguồn từ sự thiếu nỗ lực, mà vì chưa hình thành được một hạt nhân đủ mạnh để điều phối và tích lũy.
Khi đó, mỗi đơn vị đều phải đầu tư một phần hạ tầng, nhưng không nơi nào đủ đầy; mỗi nơi đều đào tạo, nhưng chuẩn đầu ra không thống nhất; mỗi nhóm đều nghiên cứu, nhưng thiếu dữ liệu, thiếu công cụ, thiếu chiều sâu để đi đến kết luận có giá trị ra quyết định.
Nhân viên kiểm nghiệm tại Trung tâm Chiếu xạ Hà Nội thuộc Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam. Ảnh: Ngọc Thành
Bề ngoài, hệ thống trông có vẻ "rộng khắp" và "nhiều hoạt động". Nhưng bên trong, năng lực lõi – thứ quyết định chất lượng và độ an toàn khi triển khai – vẫn không hình thành. Đây là điểm mà các báo cáo đánh giá chính sách quốc tế thường cảnh báo: mạng lưới không có lõi thì không tạo ra sức mạnh hệ thống.
Thực tiễn quốc tế cũng cung cấp không ít bài học về những chương trình khoa học–công nghệ được đầu tư lớn nhưng hiệu quả hạn chế vì thiếu tập trung vào năng lực lõi. Nhiều công viên khoa học, khu công nghệ cao được xây dựng với kỳ vọng trở thành trung tâm đổi mới, nhưng sau nhiều năm hoạt động lại chủ yếu đóng vai trò cho thuê hạ tầng, ít tạo ra giá trị công nghệ tương xứng với nguồn lực bỏ ra.
Nguyên nhân thường gặp không phải là thiếu vốn hay thiếu chính sách ưu đãi, mà là thiếu nhóm nghiên cứu và tổ chức neo đủ mạnh, thiếu cơ chế chuẩn hóa và thiếu áp lực thực hiện các nhiệm vụ kỹ thuật phức tạp. Khi đó, các dự án dễ trượt sang hình thức: có công trình, có hoạt động, có báo cáo – nhưng không tạo được năng lực có thể kiểm chứng.
Nói cách khác, chia đều nguồn lực trong các lĩnh vực công nghệ cao không tạo thêm năng lực; nó chỉ chia nhỏ khả năng hình thành năng lực.
Điều này đặc biệt đúng với năng với lượng nguyên tử. Đầu ra sản phẩm công nghệ của lĩnh vực này không chỉ là số lượng khóa học, số đề tài hay số hội thảo mà trước hết là đội ngũ đạt chuẩn năng lực theo từng vai trò, quy trình và văn hóa an toàn, cùng năng lực thẩm định và ra quyết định dựa trên dữ liệu. Những năng lực cốt lõi đó không thể xuất hiện từ một hệ thống mà mỗi nơi chỉ làm được một "lát cắt" nhỏ, thiếu chuẩn chung và thiếu môi trường nghiên cứu-thực hành đủ sâu.
Nếu với một số lĩnh vực khác, phân tán nguồn lực "chỉ" làm giảm hiệu quả, thì với năng lượng nguyên tử, đặc biệt là điện hạt nhân, sự phân tán (khi thiếu chuẩn chung và cơ chế phối hợp) không chỉ làm hệ thống đắt hơn và chậm hơn, mà còn làm gián đoạn và pha loãng quá trình tích lũy năng lực - điều đặc biệt nguy hiểm trong một ngành mà sai số nhỏ có thể dẫn tới hệ quả lớn. Lý do nằm ở bản chất của ngành:
- Đào tạo phải gắn với vai trò cụ thể (vận hành, bảo trì, an toàn, thẩm định... hay nghiên cứu phát triển), chứ không chỉ dừng ở "đúng chuyên ngành";
- Tiêu chuẩn an toàn và chất lượng không có vùng xám;
- Năng lực chỉ hình thành thông qua thực hành lặp lại trong môi trường chuẩn hóa.
Những yêu cầu này khiến điện hạt nhân trở thành lĩnh vực đặc biệt nhạy cảm với cách tổ chức nguồn lực. Một hệ thống đào tạo–nghiên cứu bị chia nhỏ, thiếu chuẩn chung và thiếu trung tâm đủ mạnh để "giữ lửa", rất khó tạo ra đội ngũ có thể vận hành, thẩm định và ra quyết định một cách tự tin khi chương trình bước vào giai đoạn triển khai thực tế.
Các tổng kết quốc tế đều gặp nhau ở một điểm: năng lực công nghệ cao cần cơ chế học hỏi và liên kết hệ thống; cần một "lõi" đủ mạnh để chuẩn hóa; và cần lộ trình tích lũy theo từng mốc thay vì mở rộng bằng phong trào. Đặt trong bối cảnh Việt Nam, "nhóm lửa" không phải khẩu hiệu, mà là một lựa chọn quản trị có trách nhiệm: tập trung "chuẩn hình thành", rồi mới lan tỏa - nếu không, ta sẽ có nhiều đốm sáng, nhưng vẫn thiếu một bếp lửa.