Trong những giây đầu tiên của một MV vừa ra mắt và lập tức dẫn đầu các bảng xếp hạng, có một khuôn hình đáng để dừng lại. Một hình ảnh chim Lạc trong hình hài một mô hình con chim máy bằng gỗ chưa hoàn thiện, hiện hữu giữa khu trung tâm của Los Angeles. Sau lưng là những tòa nhà với ô cửa sổ kính của một không gian đô thị đương đại.
Sơn Tùng M-TP trong phân cảnh đầu MV. Ảnh: M-TP Entertainment
Bên cạnh, hoặc bên trên mô hình chim Lạc, tùy cách mỗi người nhìn, là một nghệ sĩ Việt đang hát bằng tiếng Anh cho một thị trường không nói tiếng Việt. Chỉ riêng khuôn hình ấy, tạm đặt sang một bên những nhận xét khen chê, đã là một trong những hình ảnh gây chú ý nhất mà nhạc đại chúng Việt tạo ra trong năm nay.
Rồi cuộc tranh luận bùng lên và gần như ngay lập tức nén lại vào một câu hỏi duy nhất: đứng trên chim Lạc là được phép hay không được phép. Một phía gọi đó là sáng tạo đột phá, là việc đặt biểu tượng Việt vào trung tâm một đô thị Mỹ như một tuyên ngôn về bản sắc và hội nhập. Phía kia khẳng định đó là sự bất kính với vật tổ, là hành vi xúc phạm một hình ảnh gắn liền với trống đồng Đông Sơn, thứ tổ tiên dùng trong những nghi lễ thiêng liêng nhất. Có nhà nghiên cứu lịch sử uy tín đã nói thẳng rằng việc đứng trên mô hình chim Lạc không những không nên mà còn không được phép.
Lo ngại ấy xuất phát từ một tình cảm đáng trân trọng, tuy nhiên hãy thử đặt lại câu hỏi ở một góc nhìn khác.
Không có biểu tượng nào sinh ra đã thiêng
Câu hỏi được phép hay không được phép ngầm chứa một giả định rằng ý nghĩa của một biểu tượng là cố định và nhiệm vụ của con người chỉ là canh giữ cho ý nghĩa đó khỏi bị xâm phạm. Cách hiểu này rất tự nhiên, nhưng ý nghĩa của một biểu tượng không nhất thiết được niêm phong. Nó có thể tiếp tục được kiến tạo, duy trì và biến đổi trong quá trình lưu thông, trong cách các thế hệ nối tiếp nhau sử dụng, đặt lại và tranh luận về nó.
Trống đồng Đông Sơn trong gần hai nghìn năm là một hiện vật. Nó trở thành biểu tượng của nguồn cội, thành hình ảnh đại diện cho cả một dân tộc, qua một quá trình diễn giải kéo dài suốt thế kỷ hai mươi, khi một quốc gia hiện đại cần những hình ảnh để kể câu chuyện về mình. Cái nghĩa thiêng liêng mà hôm nay nhiều người coi là bất biến, tự nó là một sản phẩm của lịch sử.
Nhận ra điều này không làm giảm giá trị của biểu tượng. Ngược lại, nó cho thấy quy luật một nền văn hóa sống động là một nền văn hóa mà ở đó ý nghĩa vẫn đang được tiếp biến thay vì đã được đóng dấu niêm phong. Khoảnh khắc người ta tuyên bố rằng nghĩa của một biểu tượng đã hoàn tất và không ai được động đến nữa, cũng là khoảnh khắc biểu tượng ấy bắt đầu rời khỏi đời sống hiện tại để bước vào tủ kính.
Cái giá của câu hỏi được phép hay không
Khi nhìn nhận ý nghĩa của biểu tượng là thứ được không ngừng kiến tạo chứ không phải bất biến, câu hỏi được phép hay không lập tức bộc lộ những điểm yếu. Trước hết, nó trao quyền phán xét ý nghĩa cho một số ít người được coi là có thẩm quyền, và mặc nhiên đặt phần còn lại của xã hội vào vị trí của những người chỉ được tuân theo.
Thứ hai, câu hỏi ấy đóng băng văn hóa lại ở một thời điểm mà ai đó cho là chuẩn mực, và biến mọi cách sử dụng mới thành nguy cơ vi phạm. Nhưng lịch sử của mọi nền văn hóa lớn đều là lịch sử của sự vay mượn, tái chế và đặt lại ngữ cảnh. Những biểu tượng có sức sống bền bỉ nhất không phải là những biểu tượng được bảo vệ kỹ nhất, mà là những biểu tượng được mang vào nhiều bối cảnh mới nhất, và nhờ thế liên tục được làm mới ý nghĩa.
Thứ ba, và đây là hệ quả đáng lo nhất, cách tiếp cận cấm đoán dạy cho người trẻ một bài học sai: rằng cách an toàn nhất để đối xử với di sản là đừng chạm vào. Một di sản mà không ai dám chạm vào là một di sản đang mất đi sức sống, dù được trưng bày trang trọng đến đâu. Văn hóa truyền thống chỉ thực sự được kế thừa khi nó dám bước vào những không gian mới, kể cả những không gian khiến người gìn giữ cảm thấy bất an. Đặt biểu tượng vào một bối cảnh xa lạ không làm nó suy yếu, mà là phép thử xem nó còn đủ sức đối thoại, gắn kết, nói lên điều gì mới hay không.
Nông hay sâu?
Trục đáng bàn tiếp theo là cách vận dụng biểu tượng trong bài hát của Sơn Tùng. Vấn đề cốt lõi không nằm ở chỗ chim Lạc nên được đặt trên hay dưới, mà ở chỗ người đặt nó có thực sự hiểu mình đang đối thoại với cái gì hay không.
Một biểu tượng được mượn như một lớp trang trí bề ngoài bắt mắt, dù được đặt ở vị trí trang trọng nhất và được bảo vệ cẩn thận nhất thì vẫn chỉ là sự nông cạn. Ngược lại, một biểu tượng được tái diễn giải từ sự thấu hiểu, dù táo bạo và bất ngờ đến đâu, vẫn làm giàu cho văn hóa, bởi nó mở ra một lớp nghĩa mới mà vẫn nối được với mạch nghĩa cũ.
Soi vào trường hợp cụ thể là MV của Sơn Tùng, có thể thấy điều thú vị là các biểu tượng văn hóa không xuất hiện ở trạng thái hoàn chỉnh, mà cố tình được dựng lên dưới dạng những mô hình dở dang, chưa hoàn thiện. Con chim Lạc, cũng như chuỗi hình ảnh văn hóa nối tiếp sau nó, từ họa tiết rồng thời Lý, lễ hội đua bò An Giang, nghệ thuật mô tô bay, múa trò Xuân Phả cho tới không gian di sản Tràng An, đều mang dáng vẻ của những thứ đang trong quá trình thành hình.
Nếu đọc các biểu tượng ấy như một bản liệt kê, chúng thoạt nhìn rời rạc và thiếu chiều sâu. Nhưng nếu đặt chúng vào mạch tự sự của tác phẩm, sự dở dang ấy lộ ra như một lựa chọn nghệ thuật có chủ ý chứ không phải một khiếm khuyết. Mỗi biểu tượng có một vai trò, một chỗ đứng riêng trong câu chuyện. Ý nghĩa của chúng không nằm ở chỗ trưng ra cho đủ, mà ở chỗ phác họa tiềm năng phong phú và sống động mà thế giới của nhân vật có thể trở thành. Chúng chưa hoàn thiện bởi câu chuyện cố tình để ngỏ: nhân vật trong đó đang chờ một người từ một thế giới khác bước vào, để cùng nhau lấp đầy và hoàn tất thế giới còn đang xây dở của mình.
Đọc theo cách đó, thứ mà cái nhìn vội cho là sự hời hợt lại chính là một ẩn dụ được tổ chức công phu. Một thế giới văn hóa Việt được dựng lên ở trạng thái mở, chưa khép kín, sẵn sàng đối thoại và tương tác cùng cái bên ngoài, là một hình ảnh giàu ý nghĩa sáng tạo hơn nhiều so với một bộ sưu tập biểu tượng đã đóng khung. Sự phong phú của chất liệu, khi được đặt trong một cấu trúc tự sự có chủ đích, không còn là liệt kê nữa mà trở thành một cách kể. Đó chính là khác biệt căn bản giữa một tác phẩm văn hóa và một bộ sưu tập dấu hiệu nhận diện.
Chúng ta đang đọc dở một câu chuyện
Đây là lý do cuộc tranh luận hiện nay, dù ồn ào đến mức thu hút lượng bình luận và chia sẻ khổng lồ, lại đang bỏ lỡ điều quan trọng nhất. Khi chúng ta đổ dồn vào việc phán xét một tư thế thay vì mở lòng đọc tác phẩm như một chỉnh thể có chủ đích. Chúng ta dừng lại ở giây mở đầu để phẫn nộ, mà không cảm nhận con chim Lạc ấy trong một cấu trúc kể chuyện lớn hơn để có thể đánh giá sự hay dở của tác phẩm một cách khách quan và công bằng
Việc đặt các biểu tượng Việt vào trung tâm Los Angeles như một phép ẩn dụ về sự đối thoại nội tâm của hai cá thể thuộc về hai thế giới khác biệt, rồi để chúng ở trạng thái mở và chưa hoàn tất, là một lựa chọn vừa can đảm vừa tinh tế.
Nó cho thấy một thái độ với văn hóa dân tộc khác hẳn lối thờ phụng đóng khung: không coi di sản là thứ chỉ để chiêm bái từ xa, mà là chất liệu sống để kể một câu chuyện của chính cá nhân mình trong thực tại hôm nay. Dám đưa những biểu tượng cổ kính vào thế giới xa lạ, chuyển hóa về hình thức thô ráp dang dở mà vẫn vận dụng được hồn cốt của bản sắc nguyên gốc, tất cả để gửi gắm tiếng nói tự sự của cá nhân người sáng tạo, đó là biểu hiện của một văn hóa tự tin.
Con chim Lạc hiện hữu giữa Los Angeles là một phép vận dụng chất liệu văn hóa Việt để đối thoại với dòng chảy đương đại toàn cầu. Nó không đứng đó như một di vật được mang đi trưng bày, mà như một phần của một thế giới đang thành hình, và chờ được viết tiếp.