Tuổi tác và việc học ngoại ngữ luôn là chủ đề gây tranh luận kéo dài trong nghiên cứu ngôn ngữ. Giả thuyết Giai đoạn Tới hạn (Critical Period Hypothesis, CPH) được biết đến nhiều qua trường hợp cô gái người Mỹ có bí danh Genie bị cô lập hoàn toàn từ hai đến 13 tuổi và gần như không thể phát triển ngôn ngữ sau khi được giải cứu. Trường hợp này được xem là minh chứng rằng con người chỉ có một "cửa sổ sinh học" giới hạn để tiếp thu ngôn ngữ, và một khi cửa sổ ấy đóng lại, khả năng học ngôn ngữ sẽ suy giảm không thể cứu vãn. Tuy nhiên, dữ liệu từ Genie không thể tách rời các tổn thương thể chất và tâm lý nặng nề, nên khó có thể xem đây là bằng chứng cho một cơ chế sinh học đặc biệt.
Khi khái niệm giai đoạn tới hạn được áp dụng vào nghiên cứu về học ngoại ngữ, các tranh luận trở nên phức tạp hơn. Một mặt, có những nhà nghiên cứu cho rằng trẻ nhỏ có ưu thế bẩm sinh, người lớn phải học bằng nỗ lực có ý thức. Mặt khác, chính việc xác định "giai đoạn tới hạn" kéo dài đến đâu lại thiếu thống nhất, và cũng chưa có đồng thuận về việc những thành tố nào của ngôn ngữ - phát âm, cú pháp, từ vựng hay năng lực giao tiếp - thực sự chịu ảnh hưởng của tuổi tác.
Bên cạnh đó, còn nhiều tranh luận đối nghịch khác như khẳng định người học sau 12 tuổi không thể đạt khả năng phát âm như người bản ngữ; hay để học hình thái và cú pháp đạt trình độ bản ngữ, cần bắt đầu trước 15 tuổi. Nhưng cùng thời gian xuất hiện những tranh luận đó, tức vào những năm cuối của thế kỷ XX, lại có các công trình ghi nhận những người học muộn có thể sử dụng ngôn ngữ ở mức rất cao, đôi khi không thể phân biệt với người bản ngữ. Bản thân những người lập luận một cách thận trọng rằng người học muộn hiếm khi đạt khả năng tương đương người bản ngữ, cũng chỉ ra ngay cả người học rất sớm cũng có những khác biệt tinh vi so với người bản ngữ đơn ngữ. Điều này cho thấy thước đo "bản ngữ" không hề tuyệt đối, và khó có thể dùng làm tiêu chuẩn cứng để khẳng định hay bác bỏ Giả thuyết Giai đoạn Tới hạn.
Các tranh luận về cơ chế học tập cũng không ủng hộ quan điểm cho rằng tồn tại một ngưỡng sinh học rõ rệt, sau đó các cơ chế tiếp thu ngôn ngữ bẩm sinh mất hiệu lực hoàn toàn và người học buộc phải chuyển sang những chiến lược có ý thức, kém hiệu quả hơn. Nếu quan điểm này đúng, chúng ta kỳ vọng được thấy sự thay đổi đột ngột giữa trẻ em và người lớn về cách họ xử lý ngôn ngữ. Tuy nhiên, trái ngược với nhận định người lớn học bằng cơ chế có ý thức và "vất vả", dữ liệu nghiên cứu cho thấy người trưởng thành vẫn có thể tiếp thu cấu trúc ngữ pháp phức tạp mà không hề có ý thức rõ rệt về nó.
Các lập luận theo hướng Chomsky cho rằng người học muộn không còn truy cập hệ thống Ngữ pháp Phổ quát (tức tập hợp các nguyên lý bẩm sinh cho phép con người nói chung tiếp thu bất kỳ ngôn ngữ tự nhiên nào). Tuy nhiên, giả định này không được củng cố vững chắc, bởi nhiều kết quả thực nghiệm chỉ ra người lớn cũng xử lý các hiện tượng ngữ pháp tương tự trẻ em, và những khác biệt thường có thể được giải thích bằng ảnh hưởng tăng dần của tiếng mẹ đẻ, nghĩa là theo thời gian, hệ thống ngôn ngữ thứ nhất ngày càng được củng cố qua sử dụng và trở thành khuôn mẫu quen thuộc để người học diễn giải các cấu trúc mới. Khi bước vào học ngoại ngữ ở độ tuổi lớn hơn, người học có xu hướng dựa vào thói quen xử lý đã ổn định của tiếng mẹ đẻ (ví dụ: cách phân bổ chú ý, chiến lược phân tích câu, thứ tự xử lý yếu tố cú pháp), khiến họ dễ áp dụng các chiến lược của tiếng mẹ đẻ vào tiếng đích. Hiện tượng này là kết quả của kinh nghiệm ngôn ngữ đã tích lũy, chứ không phải của việc "mất" một cơ chế sinh học nào đó, và do vậy không thể được xem là bằng chứng ủng hộ giả thuyết về việc tồn tại một giai đoạn tới hạn rõ rệt.
![]() |
Trẻ em nước ngoài được hỗ trợ học tiếng Nhật tại một trung tâm ở Tokyo. Ảnh minh họa: japantimes.co.jp |
Theo một nghiên cứu vào năm 1978, người lớn và thanh thiếu niên lại học nhanh hơn trẻ nhỏ trong giai đoạn đầu; nhưng trong khoảng thời gian dài, với điều kiện được nghe và sử dụng ngôn ngữ này liên tục trong đời sống hằng ngày, trẻ có năng lực vượt trội hơn. Trẻ ba đến năm tuổi - nhóm được kỳ vọng có "ưu thế sinh học" - lại học chậm nhất. Điều này cho thấy lợi thế của trẻ không phải cơ chế tự động mà phụ thuộc vào điều kiện tiếp xúc.
Hai mươi năm sau, bằng chứng mạnh hơn đến từ nghiên cứu lớn của Hartshorne, Tenenbaum và Pinker (2018) với hơn 600 nghìn người học tiếng Anh. Khi mô hình hóa dữ liệu, khả năng học cú pháp giảm dần theo tuổi bắt đầu học nhưng theo một đường liên tục, không hề có điểm tới hạn rõ rệt; nói cách khác, tuổi bắt đầu học càng cao thì mức thành thạo có thể đạt được về lâu dài càng giảm, nhưng sự giảm này diễn ra từ từ chứ không có một "cột mốc sinh học" đánh dấu sự suy giảm đột ngột. Tốc độ học ổn định được duy trì suốt tuổi thơ và chỉ giảm nhanh hơn từ khoảng 17 tuổi - một con số phù hợp với phát triển nhận thức chung hơn là "cửa sổ sinh học" của ngôn ngữ. Trẻ em có lợi thế trong việc đạt mức gần như người bản ngữ chủ yếu vì các em có nhiều năm tích lũy hơn trước khi tốc độ học giảm. Như vậy, có thể kết luận, không phải người lớn mất khả năng học ngôn ngữ, mà chỉ đơn giản là họ bắt đầu muộn hơn trên một đường phát triển nhận thức đang dần ổn định. Điều này phù hợp với kết luận của Bialystok và Hakuta (1999), hai nhà nghiên cứu lập luận rằng bằng chứng hiện có không đủ mạnh để khẳng định tồn tại một giai đoạn tới hạn sinh học cho học ngoại ngữ.
Khi các nghiên cứu định tính xuất hiện, bức tranh càng cho thấy ảnh hưởng của tuổi tác chỉ là một phần của câu chuyện. Một nghiên cứu vào năm 2007 ghi nhận hai người học muộn đạt phát âm trong phạm vi bản ngữ - tức cách phát âm của họ được người nghe bản ngữ đánh giá là tự nhiên, nhất quán và không tạo cảm giác "người nước ngoài", dù vẫn có thể tồn tại những sai khác rất tinh vi ở mức khó nhận ra nếu không phân tích bằng công cụ chuyên sâu. Thành công này có được nhờ việc sử dụng tiếng Anh trong đời sống gia đình, tiếp xúc hằng ngày, động lực mạnh và không ngừng tự điều chỉnh. Một nghiên cứu khác vào năm 2008 ghi nhận những người học tiếng Pháp sau 11 tuổi nhưng sống lâu năm tại Pháp vẫn đạt khả năng nhận diện giọng ngang người bản ngữ. Những yếu tố góp phần làm nên thành công này - sự gắn bó xã hội, cường độ tương tác, mong muốn hòa nhập - đều nằm ngoài phạm vi mà Giả thuyết Giai đoạn Tới hạn có thể giải thích.
Trong bối cảnh dạy tiếng Anh cho trẻ em ở Đông Á (Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Đài Loan), trái với quan niệm càng học ngoại ngữ sớm càng tốt, một nghiên cứu năm 2015 chỉ ra rằng việc cho trẻ học ngoại ngữ sớm trong môi trường chỉ dùng tiếng mẹ đẻ không mang lại lợi thế rõ rệt như các quốc gia kỳ vọng. Thời lượng tiếp xúc thấp, cơ hội sử dụng ngôn ngữ hạn chế và đội ngũ giáo viên chưa được đào tạo bài bản khiến tiến bộ của trẻ chậm và không bền vững; thậm chí trẻ lớn hơn đôi khi lại đạt kết quả tốt hơn nhờ khả năng nhận thức phát triển hơn. Nghiên cứu này nhấn mạnh rằng thành công của trẻ không nằm ở tuổi bắt đầu học, mà ở chất lượng đầu vào, mức độ tương tác, năng lực sư phạm của giáo viên và môi trường lớp học. Mô hình "càng sớm càng tốt" chỉ hiệu quả khi hệ sinh thái giáo dục phù hợp, và trong điều kiện thiếu nguồn lực, việc dạy sớm có thể tạo kỳ vọng sai và gây lãng phí nguồn lực.
Tổng hợp toàn bộ những dữ liệu này, có thể thấy rằng tuổi tác là một biến số quan trọng nhưng không quyết định trong việc học ngoại ngữ. Sự suy giảm khả năng học ngôn ngữ theo tuổi diễn ra liên tục, không có điểm ngắt sinh học rõ rệt. Người lớn vẫn có thể đạt trình độ rất cao khi điều kiện tiếp xúc, động lực và sự gắn bó xã hội được đảm bảo. Việc dạy ngoại ngữ sớm không tự động mang lại thành công; nó chỉ hiệu quả khi trẻ được đặt trong một môi trường giàu tương tác đầu vào và có hệ thống hỗ trợ phù hợp. Những kết luận này mở ra một cách hiểu giàu tính nhân văn hơn về việc học ngôn ngữ: tuổi không giới hạn tiềm năng học tập; và quan trọng hơn, việc nên bắt đầu sớm đó là cải thiện chất lượng môi trường học và sử dụng ngoại ngữ.
Nguồn tham khảo:
Butler, Y. G. (2015). English language education among young learners in East Asia: A review of current research (2004–2014). Language Teaching, 48(3), 303–342.
Hartshorne, J. K., Tenenbaum, J. B., & Pinker, S. (2018). A critical period for second language acquisition: Evidence from 2/3 million English speakersttps://doi.org/10.1016/j.cognition.2018.04.007. Cognition, 177, 263–277.
Singleton, D., Leśniewska, J. (2012). Age and SLA: Research Highways and Bye-Ways. In: Pawlak, M. (eds) New Perspectives on Individual Differences in Language Learning and Teaching. Second Language Learning and Teaching. Springer, Berlin, Heidelberg.
Bài đăng KH&PT số 1374 (số 50/2025)
Nguyễn Hồng Ngọc - Nghiên cứu sinh Giáo dục tiếng Nhật, Tokyo Metropolitan University
