Câu chuyện về nhà toán học lý thuyết số Trần Cảnh Nhuận hẳn đã quen thuộc với hầu hết độc giả ở Trung Quốc. Ông là một tài năng xuất chúng, đã dành cả đời nghiên cứu Bài toán Goldbach - lý thuyết vẫn chưa được giải đáp, cho rằng mọi số nguyên chẵn lớn hơn 2 đều là tổng của hai số nguyên tố.
Nhưng trong thời kỳ Cách mạng Văn hóa những năm 1960, ông cùng với hàng ngàn nhà nghiên cứu ở đại học và thành viên của Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc (CAS), đã bị đưa đi cải tạo ở nông thôn, bị đánh đập và tra tấn. Viện Hàn lâm sau đó được phục hồi, và Trần Cảnh Nhuận trở thành một hình mẫu quốc gia với nhiều công trình toán học được thế giới ghi nhận cho đến khi ông qua đời năm 1996.
Năm 1973, Trần Cảnh Nhuận công bố định lý Chen, mốc son trong lịch sử CAS và nền toán học Trung Quốc. Ảnh: CAS
Nhìn lại những thăng trầm trong cuộc đời các nhà khoa học Trung Quốc, có thể thấy những điều đáng chú ý. Mặc dù Viện Hàn lâm cũng được thành lập năm 1949, ngay khi Nhà nước Trung Quốc ra đời, nhưng trong những năm đầu, các nhà lãnh đạo chưa bao giờ hoàn toàn tin tưởng các nhà khoa học, vì cho rằng họ chưa hết lòng ủng hộ con đường cách mạng và lý tưởng chính trị mà Đảng đang xây dựng.
Các mối quan hệ quốc tế và nhu cầu tự do tư duy của các nhà khoa học bị xem là tiềm ẩn nguy cơ bất trung với đất nước. Và, như tác giả Shellen Wu đã viết trong một bài luận về những bài học từ quá khứ, Viện Hàn lâm đã trở thành mục tiêu của hai làn sóng đàn áp trí thức.
Làn sóng đầu tiên là phản ứng đối với chiến dịch "Trăm hoa đua nở" vào thập niên 1950, khi Chủ tịch Mao Trạch Đông khuyến khích giới học giả tự do phát biểu về chủ nghĩa cộng sản. Nhưng sau đó chính những người phản biện lại bị gán mác là "phần tử cánh hữu", những kẻ ủng hộ chủ nghĩa tư bản cần phải được cải tạo.
Tiếp sau đó là cuộc Cách mạng Văn hóa kéo dài một thập kỷ (1966-1976). Thời kỳ này, hàng loạt trường đại học và viện nghiên cứu bị đóng cửa, các hoạt động nghiên cứu bị đình chỉ, và sách khoa học bị đốt bỏ. Nhiều nhà nghiên cứu bị điều chuyển sang làm việc trong các dự án quốc phòng. Tra tấn diễn ra phổ biến và theo hồ sơ của chính Viện Hàn lâm, 229 nhà khoa học đã bị sát hại hoặc phải tự sát trong thời gian này.
Đại học KH&CN Trung Quốc được thành lập năm 1958, chỉ ít lâu sau cuộc Cách mạng văn hóa nổ ra. Ảnh: CAS
"Cách mạng Văn hóa đã tàn phá nặng nề các hoạt động khoa học và công nghệ của Trung Quốc", ông Bạch Xuân Lễ, người giữ chức Chủ tịch Viện Hàn lâm thời đó, đã viết trong cuốn Sáng tạo và Tiến bộ Khoa học Công nghệ của Trung Quốc xuất bản năm 2018. Ông hiểu rõ điều này hơn ai hết, bởi chính ông cũng là một trong những nạn nhân của thời kỳ.
Chiến lược tự chủ của Viện Hàn lâm
Kể từ khi Trung Quốc mở cửa với thế giới và hội nhập vào nền kinh tế toàn cầu bằng cách áp dụng một mô hình chủ nghĩa tư bản, ban lãnh đạo Viện Hàn lâm đã rất khôn khéo. Họ vừa duy trì được sự tín nhiệm chính phủ, vừa không ngừng mở rộng quy mô lên hơn 100 viện nghiên cứu thành viên, với hơn 63.000 nhà khoa học đang làm việc, phát triển các mối quan hệ hợp tác quốc tế và tự chủ tạo ra các nguồn thu nhập độc lập.
Năm 2013, khi ông Tập Cận Bình công bố Sáng kiến Vành đai và Con đường, kế hoạch xây dựng cơ sở hạ tầng trị giá hàng nghìn tỷ đô la cho các nước đang phát triển, ông Bạch đã nhanh chóng định vị Viện Hàn lâm như một "cánh tay khoa học" của dự án này.
Các viện thuộc CAS đã tham gia vào các dự án giải mã bộ gen lúa gạo ở Pakistan, lọc nước ở Sri Lanka và thiên văn học ở Uzbekistan. Hàng trăm nghiên cứu sinh tiến sĩ cũng đang được đào tạo thông qua chương trình này. Bước đi này giúp ông Bạch và ban lãnh đạo CAS có thể tiếp cận trực tiếp với những nhà lãnh đạo cấp cao nhất của Trung Quốc mà không cần phải xin phép Bộ Khoa học và Công nghệ.
Phóng tên lửa Thần Châu, một trong những biểu tượng của KH&CN Trung Quốc. Ảnh: CAS
Ông Bạch cũng giám sát việc CAS mở rộng sang lĩnh vực tài chính quốc tế, với các khoản đầu tư nước ngoài ước tính vượt quá 700 triệu USD. Giai đoạn tiến hóa này của CAS bắt đầu từ đầu những năm 1980 với việc thành lập một công ty khởi nguồn (spin-out) từ Viện Công nghệ Máy tính thuộc CAS. Công ty đó mang tên Legend, sau này đổi tên thành Lenovo, một trong ba nhà sản xuất máy tính lớn nhất thế giới hiện nay, và CAS chính là cổ đông lớn nhất.
Ngoài ra, Viện hàn lâm còn sở hữu hoặc nắm giữ cổ phần tại hơn 30 tập đoàn và công ty, giải quyết việc làm cho hàng chục nghìn người trong các lĩnh vực thực phẩm, nông nghiệp, khoa học đời sống, hóa chất, ngân hàng và bảo hiểm. CAS đóng vai trò như một vườn ươm, cung cấp vốn và công nghệ để đưa những đột phá khoa học ra thị trường.
Mặc dù có mối quan hệ chặt chẽ với chính phủ, CAS không hoàn toàn phụ thuộc vào các khoản trợ cấp của nhà nước. Chỉ trong 5 năm gần đây, doanh thu kinh doanh hàng năm của CAS đã tăng thêm hơn 20 tỷ nhân dân tệ, đạt mức 71,3 tỷ nhân dân tệ (tương đương khoảng 10,3 tỷ USD), theo báo cáo ngân sách của Viện.
Phải tự chủ về tài chính như vậy là một bất thường đối với một viện hàn lâm khoa học. Tuy nhiên, việc đa dạng hóa nguồn thu nhập này lại vô cùng hợp lý đối với CAS, nếu xét đến lịch sử quan hệ đầy trắc trở giữa khoa học và chính phủ.
Nguồn thu hàng năm theo công bố của Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc. Đồ thị: Hồng Ngọc
CAS phải mất hơn 30 năm mới đạt được mức độ tự chủ này, mặc dù điều đó không hoàn toàn đồng nghĩa với việc giới lãnh đạo Trung Quốc không thể kiểm soát hoặc gây ảnh hưởng lên các nhà khoa học theo những cách khác nhau.
Theo Tilman Spengler, người chịu trách nhiệm về các hoạt động trao đổi khoa học giữa Trung Quốc và Viện Max Planck của Tây Đức hồi những năm 1970, khoa học ở Trung Quốc vẫn luôn là một hoạt động bị chính trị hóa sâu sắc, bất chấp ấn tượng của phương Tây rằng chính sách "Bốn hiện đại hóa" (Nông nghiệp, Công nghiệp, Quốc phòng, Khoa học - Kỹ thuật) khởi xướng từ cuối thập niên 1970 đã nới lỏng các rào cản chính trị rõ rệt.
Dù vậy, mô hình của CAS vẫn là một bài học rất đáng để các viện hàn lâm khoa học trên thế giới tham khảo. Vị thế tương đối độc lập về tài chính cùng với mạng lưới các mối quan hệ hợp tác quốc tế sâu rộng, và đặc biệt là những đóng góp ngày càng lớn đã đưa CAS tới một tầm cao khiến người ta khó hình dung về trang sử đã qua khi Cách mạng văn hóa từng tàn phá nền khoa học Trung Quốc.
Phong Du tổng hợp
---
Tài liệu tham khảo:
EDITORIAL (2019), The Chinese Academy of Sciences at 70. (2019). Nature, 574(7776), 5. https://doi.org/10.1038/d41586-019-02950-5
Spengler, T. (1979), China: the legacy of the Cultural Revolution. Nature 282, 224–225 (1979). https://doi.org/10.1038/282224a0
Billman, S. (2026). The long arm of the Chinese Academy of Sciences. The Wire China. https://www.thewirechina.com/2026/06/21/the-long-arm-of-the-chinese-academy-of-sciences/