Một thế kỷ trước, nhà phát minh kiêm nhà văn khoa học viễn tưởng Hugo Gernsback đã đề xuất một cách cực đoan để tránh xao nhãng, đó là dùng một chiếc mũ gỗ cách ly hoàn toàn. Theo ông, những tác động từ bên ngoài là tác nhân gây giảm khả năng tập trung, và là "trở ngại lớn nhất đối với trí óc của con người".
Chiếc mũ ngăn mọi tiếng ồn từ môi trường của Gernsback đi kèm một bình ô xy trợ thở. Ảnh: Wikipedia
Thiết bị "cách ly" của Gernsback quả thực giúp ông làm việc hiệu quả hơn, theo lời ông kể.
Nỗi lo lắng về sự suy giảm khả năng tập trung càng lớn thêm trong thời đại số. Điện thoại thông minh liên tục rung, các tab Internet chồng chất, còn các tập phim truyền hình thường xuyên nhắc lại tình tiết cũ để giúp người xem không lạc mất mạch truyện.
Các khảo sát cũng cho biết nhiều người cảm thấy mình khó tập trung hơn, giáo viên phàn nàn học sinh dễ xao nhãng hơn, và các tiêu đề báo chí nhiều lần khẳng định rằng khả năng tập trung/chú ý (attention spans) của con người đang ngày càng giảm.
Theo các nghiên cứu trong lĩnh vực tâm lý học và khoa học thần kinh, đúng là con người thời nay chuyển từ tác vụ này sang tác vụ khác thường xuyên hơn so với vài thập niên trước, và sự chuyển đổi đó gây hại cho hiệu suất làm việc. Dù vậy, có rất ít bằng chứng cho thấy năng lực tập trung cốt lõi của bộ não đã bị suy giảm. Điều này gợi ý rằng nếu loại bỏ được những yếu tố gây xao nhãng từ môi trường xung quanh, chúng ta vẫn có thể phục hồi khả năng tập trung.
Bức tranh phức tạp về sự suy giảm khả năng tập trung
Trong nghiên cứu, các nhà khoa học phân biệt giữa năng lực chú tâm của con người - tức khả năng nền tảng để tập trung vào một nhiệm vụ cụ thể - với hành vi thực tế trong đời sống, nghĩa là con người thật sự đang chú ý đến điều gì ở từng thời điểm.
Bên cạnh đó, bản thân khả năng tập trung cũng là kết quả của nhiều quá trình khác nhau trong não bộ: khả năng duy trì chú ý - tức duy trì sự tập trung vào một nhiệm vụ trong thời gian dài; chú ý có chọn lọc - tức ưu tiên một số thông tin và bỏ qua phần còn lại; và kiểm soát điều hành - tức khả năng điều hướng sự chú ý theo mục tiêu đã đặt ra thay vì bị cuốn theo những thứ hấp dẫn hơn trước mắt.
"Tôi nghĩ có một khoảng cách rất lớn giữa những gì mà chúng ta cảm nhận và điều thực sự diễn ra", Monica Rosenberg - nhà tâm lý học tại Đại học Chicago - nói với tờ Nature.
Việc liên tục thay đổi sự chú ý từ hoạt động này sang hoạt động khác có thể tác động đến não bộ về lâu dài. Trong ảnh: Một người dùng đang xem video ngắn trên TikTok. Tác giả: Lưu Quý
Các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm cho thấy khả năng tập trung của con người thường giảm sau khoảng 10 phút làm một tác vụ đơn điệu, nhưng sự suy giảm này không diễn ra liên tục mà xen kẽ giữa lúc tập trung tốt, mất tập trung rồi hồi phục. Môi trường có nhiều yếu tố gây xao nhãng - như tiếng trẻ con khóc hay tiếng chó sủa - cũng khiến hiệu suất chú ý kém đi.
Tuy nhiên, khi con người không bị phân tâm, các thí nghiệm chưa tìm thấy bằng chứng cho thấy năng lực tập trung nền tảng của chúng ta đã thay đổi. Dù những người thường xuyên làm nhiều việc hoặc xử lý nhiều luồng thông tin cùng lúc có xu hướng khó lọc thông tin không liên quan và có kết quả kém hơn trong một số bài kiểm tra về chú ý, nhưng điều đó chưa đủ để chứng minh rằng công nghệ số đã làm thay đổi não bộ của họ.
Bên cạnh đó, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, số ca được chẩn đoán rối loạn tăng động giảm chú ý ADHD tăng lên gần đây chủ yếu do nhận thức xã hội và việc tiếp cận chẩn đoán tốt hơn, chứ không phải vì khả năng tập trung của con người đang thực sự giảm đi trên diện rộng.
Nhìn chung, hiện chưa có dữ liệu thuyết phục nào từ phòng thí nghiệm để khẳng định khả năng tập trung của con người đang sa sút. Một phân tích tổng hợp năm 2024 với hơn 21.000 người ở 32 quốc gia từ năm 1990 đến 2021 cũng không cho thấy khả năng tập trung của trẻ em suy giảm; ở người lớn thậm chí còn có dấu hiệu cải thiện nhẹ.
"Vấn đề không hẳn là sinh học của con người đã thay đổi, mà đúng hơn là thói quen đã thay đổi. Và câu hỏi đặt ra là chúng ta có thể đảo ngược những thói quen đó hay không", Nelson Cowan - nhà tâm lý học tại Đại học Missouri - nhận xét.
Một nghiên cứu ngoài đời thực của nhà tâm lý học Gloria Mark tại Đại học California, Irvine, theo dõi nhân viên văn phòng suốt hơn 20 năm cho thấy thời gian tập trung vào một tác vụ trên màn hình giảm từ khoảng 2,5 phút vào giữa những năm 2000 xuống còn khoảng 47 giây vào đầu những năm 2020. Tuy nhiên, nghiên cứu này đo tần suất chuyển đổi tác vụ - như mở tab mới, kiểm tra email hay nhìn điện thoại - chứ không trực tiếp đo khả năng tập trung cốt lõi của não bộ.
Nilli Lavie - nhà khoa học thần kinh nhận thức tại University College London - lo ngại rằng việc liên tục thay đổi sự chú ý từ hoạt động này sang hoạt động khác có thể liên quan đến sự suy yếu khả năng kiểm soát điều hành, và điều này có thể tác động đến não bộ về lâu dài.
Theo nghiên cứu của Lavie, khả năng kiểm soát sự chú ý liên quan đến lượng chất xám ở vùng vỏ não trán. Qua chụp cộng hưởng từ (MRI) và các bài kiểm tra hành vi, bà nhận thấy những người có nhiều chất xám hơn ở khu vực này thường tập trung tốt hơn và chống lại sự xao nhãng hiệu quả hơn. Bà suy đoán, lượng chất xám có thể chịu ảnh hưởng cả từ di truyền lẫn thói quen lâu dài, và về lý thuyết có thể thay đổi tùy vào việc não có thường xuyên được "rèn luyện" khả năng tập trung hay không.
Làm thế nào để cải thiện sự tập trung?
"Nếu muốn thay đổi sự chú tâm của mình, tôi nghĩ việc thay đổi môi trường sẽ hiệu quả hơn nhiều so với cố thay đổi bản thân chúng ta", Monica Rosenberg nhận định.
Những phương pháp như chánh niệm có thể giúp tăng khả năng nhận ra sự phân tâm và đưa sự tập trung quay trở lại. Ảnh: Sage Friedman/Unsplash
Một giải pháp là loại bỏ các nguồn gây xao nhãng từ bên ngoài mà chúng ta đã biết rõ, đặc biệt là những thứ mang lại cảm giác "phần thưởng" và giá trị tức thời, ngay cả khi sự xao nhãng đó có vẻ rất nhỏ. Trong một số nghiên cứu về các nhiệm vụ nhận thức, con người thể hiện kết quả kém hơn chỉ vì mang điện thoại trong túi, ngay cả khi điện thoại đã để chế độ im lặng.
Vì sự chú ý tự nhiên dễ bị cuốn vào những thứ đem lại phần thưởng nhanh chóng, một giải pháp khác là chủ động làm tăng giá trị của nhiệm vụ đang thực hiện. Các nghiên cứu cho thấy việc thưởng tiền cho độ chính xác và sự ổn định khi làm bài kiểm tra về chú ý có thể làm giảm số lần mất tập trung, giảm lỗi và làm chậm tốc độ suy giảm chú ý theo thời gian.
Còn trong công việc - nơi chúng ta vốn đã được trả lương - thì sao? Những yếu tố như nhận xét/đánh giá về công việc, cạnh tranh nội bộ và mục tiêu rõ ràng có thể giúp nhân viên coi trọng hơn việc duy trì độ chính xác và ổn định khi làm việc. Cảm giác rằng công việc mình làm thực sự có ý nghĩa cũng có tác dụng tương tự.
Nếu sự chú ý được hình thành bởi thói quen, thì về nguyên tắc con người cũng có thể rèn luyện để thay đổi và đảo ngược các thói quen đó. Những phương pháp như chánh niệm có thể giúp tăng khả năng nhận ra sự phân tâm và đưa sự tập trung quay trở lại. Các khoảng nghỉ ngắn cũng có thể giúp phục hồi hiệu suất tập trung.
Và bản thân sự xao nhãng không phải lúc nào cũng không tốt. Những khoảng thời gian tâm trí lang thang đôi khi lại hỗ trợ cho sự sáng tạo, khả năng lập kế hoạch và giải quyết vấn đề, cho phép não bộ khám phá và kết nối các ý tưởng với nhau.
Quan trọng nhất, kết quả nghiên cứu về hiệu suất tập trung của con người trong các phòng thí nghiệm nhìn chung vẫn ổn định, và điều này cho thấy rằng bất chấp vô số cám dỗ trong thế giới hiện đại, con người vẫn có thể tập trung khi thực sự cần thiết.
Kim Dung lược dịch.
---
Nguồn:
Are attention spans really shrinking? What the science says, Nature, https://doi.org/10.1038/d41586-026-01407-w
Speaking of Psychology: Why our attention spans are shrinking, with Gloria Mark, PhD, https://www.apa.org/news/podcasts/speaking-of-psychology/attention-spans