Bình, một cử nhân tốt nghiệp chuyên ngành Biên phiên dịch thuộc Khoa Ngôn ngữ Anh tại một trường đại học lâu đời ở Việt Nam, tự tin tham gia phỏng vấn việc làm tại một công ty dịch thuật quốc tế. Trong suốt bốn năm đại học, thành tích học tập của anh luôn nằm trong nhóm xuất sắc, luận văn tốt nghiệp được đánh giá cao, và các giảng viên nhận xét kỹ năng dịch của anh vững.
Tuy nhiên, buổi phỏng vấn kết thúc chóng vánh hơn dự kiến. Bình bị loại ngay từ vòng đầu, không phải do năng lực dịch thuật hạn chế, mà vì không thể chứng minh khả năng thích ứng với một ngành nghề đang chuyển dịch nhanh chóng. Bình lúng túng khi được hỏi về hậu biên tập bản dịch AI (post-editing), sử dụng các nền tảng quản lý dự án, phối hợp nhóm từ xa, hoặc đơn giản là soạn thảo email chuyên nghiệp với khách hàng quốc tế. Những kỹ năng này vắng bóng trong chương trình đào tạo của anh.
Bốn năm trên giảng đường của Bình chủ yếu tập trung vào phân tích văn bản và thực hành dịch theo phương pháp truyền thống. Trong khi đó, ngành dịch thuật thực tiễn đã chuyển sang một mô hình mới, nơi công nghệ, quy trình làm việc và kỹ năng mềm đóng vai trò quan trọng ngang bằng với năng lực ngôn ngữ cốt lõi.
Các em học sinh trong kỳ thi tốt nghiệp THPT, ngưỡng cửa chuẩn bị vào đại học. Ảnh minh họa: Thanh Tùng/ VNE
Câu chuyện của Bình không phải là trường hợp cá biệt. Ở nhiều lĩnh vực khác, từ kinh tế học, truyền thông đến công nghệ thông tin, không ít sinh viên tốt nghiệp bước vào thị trường lao động với khoảng trống kỹ năng tương tự. Họ sở hữu kiến thức nền tảng và bằng cấp, nhưng thiếu các kỹ năng cụ thể cần thiết để tham gia ngay lập tức vào môi trường làm việc chuyên nghiệp.
Nhiều sinh viên bước vào đại học với kỳ vọng rằng chương trình học sẽ chuẩn bị trực tiếp cho công việc tương lai. Tuy nhiên, theo quan niệm truyền thống của giáo dục đại học, nhiệm vụ cốt lõi của đại học là cung cấp nền tảng tri thức và năng lực tư duy, còn các kỹ năng nghề nghiệp cụ thể thường được tích lũy trong quá trình làm việc.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, chẳng hạn, khoảng 70% sinh viên tốt nghiệp thiếu kỹ năng thực hành, dẫn đến nhu cầu đào tạo thêm trước khi tham gia dự án thực tế, theo khảo sát từ Hiệp hội Phần mềm và Dịch vụ công nghệ thông tin Việt Nam VINASA [1].
Sự lệch pha này buộc nhiều sinh viên phải học lại, chuyển hướng nghề nghiệp, hoặc bắt đầu từ những vị trí không liên quan đến chuyên môn đã học, dẫn đến cảm giác đầu tư thời gian và chi phí cho đại học chưa đem lại hiệu quả tương xứng.
Khoảng cách giữa đào tạo đại học và thực tiễn nghề nghiệp vốn là một hiện tượng dai dẳng và không chỉ xuất hiện ở Việt Nam.
Tại Mỹ, một khảo sát của Gallup cho thấy 96% lãnh đạo các trường đại học tin rằng sinh viên đã sẵn sàng cho thị trường việc làm, nhưng chỉ 11% lãnh đạo doanh nghiệp đồng ý với nhận định này [2] - sự chênh lệch này phản ánh những kỳ vọng khác xa nhau giữa hệ thống giáo dục và khu vực sử dụng lao động.
Khoảng cách này càng trở nên khó lường khi tri thức liên tục thay đổi, các nghề nghiệp biến động nhanh trong thế kỷ XXI.
Vậy trong bối cảnh đó, đại học có thể và nên dạy gì cho người học? Nơi công nghệ và trí tuệ nhân tạo cùng lúc lấy đi và mở ra nhiều nghề nghiệp mới chỉ trong vài năm, đại học khó có thể chỉ tập trung vào việc đào tạo những kỹ năng nghề nghiệp cụ thể.
Ví dụ, trong ngành dịch thuật, đào tạo ngày nay vẫn dựa trên những nền tảng cốt lõi như độ chính xác ngôn ngữ, năng lực liên văn hóa, sự trung thành với văn bản nguồn và khả năng viết trôi chảy trong ngôn ngữ đích. Tuy nhiên, trong bối cảnh AI và các công cụ số ngày càng phổ biến, một bản dịch có thể được máy tạo ra trong vài giây. Vì vậy, chương trình đào tạo không thể chỉ dừng lại ở việc rèn luyện kỹ năng dịch truyền thống, mà cần mở rộng sang phát triển năng lực số, khả năng đánh giá và hậu biên tập bản dịch từ máy, cũng như hiểu khi nào và cách sử dụng các công cụ AI một cách hiệu quả.
Dẫu vậy, đại học cũng không thể dạy tất cả các kỹ năng cụ thể gắn với thực tiễn nghề nghiệp. Hơn nữa, đại học cũng khó dự đoán chính xác mọi biến động của tương lai, chẳng hạn như sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo hay chuyển đổi số. Vì vậy, việc cố gắng bao quát toàn bộ các kỹ năng nghề nghiệp cụ thể trong chương trình đào tạo ít khả thi.
Thay vào đó, vai trò quan trọng hơn của đại học có lẽ nằm ở việc giúp người học phát triển những năng lực bền vững: khả năng tư duy phê phán, học hỏi suốt đời, thích ứng với những bối cảnh mới và đưa ra phán đoán trong những tình huống chưa từng có tiền lệ.
Đồng thời, đại học cũng cần một mức độ minh bạch cao hơn về những gì mình có thể và không thể cung cấp cho người học và về các kỹ năng mà người học cần tự bổ sung để tồn tại và phát triển trong môi trường nghề nghiệp biến đổi.
Trên thực tế, thời gian gần đây, một số trường đại học ở Mỹ và châu Âu đã chủ động thừa nhận những hạn chế của chương trình đào tạo truyền thống [3]. Các tài liệu tuyển sinh hoặc báo cáo thường niên của các trường này nhấn mạnh rằng chương trình học chủ yếu tập trung vào việc cung cấp nền tảng tri thức cơ bản và phát triển năng lực tư duy phản biện, thay vì cam kết đảm bảo việc làm ngay lập tức hoặc bao quát toàn diện các kỹ năng thực tiễn cần thiết cho môi trường làm việc.
Đặc biệt, đại học cần chủ động tạo dựng cầu nối với thế giới nghề nghiệp: phát triển các mô hình học tập gắn với công việc, mô hình thực tập nghề nghiệp, dự án hợp tác với doanh nghiệp để sinh viên có cơ hội tiếp xúc sớm với môi trường làm việc thực tế. Những mô hình như co-op education ở Canada, hay dual system ở Đức, nơi sinh viên luân phiên giữa học tập và làm việc trong doanh nghiệp, cho thấy việc tạo kết nối giữa đại học và thế giới nghề nghiệp không nhất thiết làm suy yếu mục tiêu học thuật, mà có thể bổ sung cho nhau [4].
Dĩ nhiên, không trường đại học nào có thể chịu trách nhiệm toàn bộ rủi ro nghề nghiệp cho sinh viên. Nhưng nếu hệ thống tiếp tục vận hành theo quán tính cũ trong khi thế giới việc làm đã đổi nhịp thì khoảng cách giữa giảng đường và thị trường sẽ ngày càng giãn rộng. Khi đó, "giá" của đại học không chỉ là học phí hay số năm học tập, mà còn là những chu kỳ học lại, chuyển hướng và cảm giác mất phương hướng kéo dài của nhiều thế hệ sinh viên sau tốt nghiệp.
Câu hỏi đại học tồn tại để làm gì, cũng như vấn đề khoảng cách giữa đào tạo đại học và thị trường việc làm không phải là mới. Từ thế kỷ XIX, các nhà tư tưởng giáo dục đã đưa ra nhiều cách hiểu khác nhau, một bên cho rằng mục tiêu quan trọng nhất của giáo dục đại học không phải là đào tạo nghề nghiệp trực tiếp, mà là mở rộng trí tuệ và nuôi dưỡng năng lực tư duy độc lập; một bên nhấn mạnh sự gắn kết giữa giảng dạy và nghiên cứu, coi đại học là nơi tri thức mới được tạo ra thông qua khám phá và tự do học thuật. Sang thế kỷ XX, đại học hiện đại được mô tả như một "multiversity" - một thiết chế phức hợp cùng lúc thực hiện nhiều chức năng: nghiên cứu khoa học, đào tạo chuyên môn và đóng góp cho sự phát triển kinh tế – xã hội.
Những quan điểm này cho thấy đại học từ lâu đã mang nhiều vai trò song song: vừa là nơi theo đuổi tri thức, vừa là trung tâm nghiên cứu, đồng thời cũng là nơi chuẩn bị nguồn nhân lực cho nền kinh tế. Tuy nhiên, trong thế kỷ XXI, bối cảnh mà đại học phải đối mặt trở nên phức tạp hơn nhiều. Nhà triết học giáo dục Ronald Barnett gọi đó là trạng thái "siêu phức tạp" (supercomplexity), khi tri thức liên tục thay đổi, các nghề nghiệp biến động nhanh và ngay cả cách hiểu về các vấn đề cũng luôn bị tranh luận.
---
Tài liệu tham khảo:
[1] VINASA. (2024). Giật mình, 70% sinh viên công nghệ thông tin thiếu kĩ năng thực hành. Tiền phong. https://tienphong.vn/giat-minh-70-sinh-vien-cong-nghe-thong-tin-thieu-ki-nang-thuc-hanh-post1699469.tpo
[2] Francis, J., & Auter, Z. (n.d.). 3 ways to realign higher education with todays workforce. Gallup. https://www.gallup.com/education/231740/ways-realign-higher-education-today-workforce.aspx
[3] Fleming, G. C., et al. (2025). Synergistic organizational influences: How universities strategically prepare graduate students for industry, government, and non-profit careers. Higher Education. https://link.springer.com/article/10.1007/s10734-025-01553-6
[4] Hermann, R. R., et al. (2025). Institutionalizing international internships in business education: An action research approach to overcoming barriers and driving systemic change in Norwegian business schools. Scandinavian Journal of Educational Research. https://www.tandfonline.com/doi/full/10.1080/00313831.2024.2369882