A Bigger Splash (1967), sơn acrylic trên vải canvas, 242,5x243,9 cm. Cú bắn nước dữ dội phá vỡ bầu không khí tĩnh lặng của bức tranh không chỉ là một khoảnh khắc đông cứng mà còn là một sự cộng hưởng của màu sắc. Trên một không gian khổ lớn, mặt nước xanh phẳng, ngôi nhà hồng, bầu trời xanh nhạt và những tia nước trắng bắn tung tóe đan cài vào nhau. Các mảng màu phẳng được xử lý bằng chất liệu acrylic tuy đơn giản nhưng khi đặt cạnh nhau lại tạo ra một hiệu ứng thị giác vang dội, khiến người xem có cảm giác như tiếng động của cú nhảy vẫn còn ngân vang ngay cả khi không gian đã chìm vào tĩnh lặng. Nguồn: Wikipedia
Những năm đầu học nghệ thuật ở Sorbonne, David Hockney với tôi chỉ là một cái tên trong lịch sử mỹ thuật hiện đại. Tôi chưa thực hiểu điều gì làm nên sự khác biệt trong cách ông nhìn thế giới trên những hồ bơi California ngập nắng, mặt nước xanh lặng, hay những bức chân dung đôi đầy khoảng cách, thường được giới nghiên cứu xem là những hình ảnh tiêu biểu của Pop-art. Mọi thứ đứng yên trong một khoảnh khắc bị giữ lại quá lâu. Ánh sáng bất động, mặt nước bất động, con người cũng bất động.
Vô thức tìm kiếm những điểm cộng hưởng thân thuộc là điều khó tránh, nên những mảng màu tươi, phẳng và dứt khoát của Hockney khiến tôi liên tưởng đến ngôn ngữ đồ họa của tranh dân gian Việt Nam, nơi không gian không bị quy định bởi một điểm nhìn duy nhất. Nhưng cảm giác ấy chỉ dừng ở bề mặt.
Mãi sau này, khi tiếp cận những tư liệu về chứng suy giảm thính giác từ năm Hockney 41 tuổi, tôi mới bắt đầu cảm nhận và đọc tác phẩm của ông dưới một lăng kính hoàn toàn mới.
Bởi lẽ, khi một giác quan dần khép lại, liệu tri giác của con người có dịch chuyển nào đó mang tính bù trừ? Con người sẽ định vị và hình dung thế giới ra sao khi âm thanh không còn là điểm tựa? Liệu sự im lặng tuyệt đối của không gian có làm dịch chuyển cách một nghệ sĩ tri nhận về cấu trúc, ánh sáng và sự hiện diện của vạn vật?
Bỏ qua những cách phân loại quen thuộc về trào lưu hay kỹ thuật, tôi đi tìm trạng thái tinh thần hiện diện sâu bên trong tác phẩm. Từ tâm thế ấy, cấu trúc ánh sáng, nhịp điệu của đường nét và những biến chuyển tinh tế của không gian mới thực sự hiển lộ, không còn là những chi tiết hình thức đơn thuần mà chính là những nhân tố cốt lõi định hình nên toàn bộ tư duy thị giác của ông.
Portrait of an Artist (Pool with Two Figures) (1972), sơn dầu trên vải canvas, 214x304,8 cm. Tác phẩm thiết lập sự cộng hưởng đặc biệt giữa ánh sáng, mặt phẳng và chuyển động. Bản giao hưởng thị giác được gợi lên từ sự đối lập giữa hình ảnh người bơi chìm dưới nước với những đường vân khúc xạ gợn sóng, và người đàn ông đứng trên bờ trong bộ trang phục màu hồng. Ánh sáng mặt trời vùng California dường như xuyên thấu toàn bộ không gian khổ lớn, tạo nên một sự rung động liên tục giữa các mảng màu, đồng thời làm nhòe mờ ranh giới giữa thực tại tĩnh tại và thế giới chuyển động không ngừng dưới đáy hồ. Nguồn: Wikipedia
Đặt trong bối cảnh lịch sử của nghệ thuật hậu hiện đại, có thể đối chiếu khác biệt giữa Hockney với Andy Warhol và Gerhard Richter, khi cả ba đều phải đối diện với một câu hỏi căn bản. Đó là hội họa sẽ định vị mình ra sao khi sự bùng nổ của nhiếp ảnh và truyền thông đại chúng đã thay đổi tận gốc cơ chế tri giác lẫn phương thức sản xuất hình ảnh của con người?
Warhol đưa ra câu trả lời cực đoan khi rũ bỏ tính nguyên bản, biến hội họa thành những bản sao công nghiệp phản ánh trực diện tính hàng hóa và sự vô cảm của xã hội tiêu dùng. Ở một thái cực đối lập, Richter lại chọn sự hoài nghi sâu sắc. Bằng những vệt bôi mờ đặc trưng trên toan, ông xóa nhòa biên giới giữa thực và giả, giữa nhiếp ảnh và hội họa để chất vấn khả năng nắm bắt thực tại của nghệ thuật.
Hockney lựa chọn đứng ngoài cả hai cực đoan ấy. Ông lựa chọn quay về với hành động nguyên thủy nhất của hội họa là trải nghiệm sống của đôi mắt và bàn tay. Nghệ thuật của ông là cái nhìn không bị trung gian hóa bởi ống kính hay bị bủa vây bởi những định kiến. Đó là cái nhìn của một chủ thể đang sống, đang cảm nhận và đón nhận thực tại qua sự chiêm nghiệm trực tiếp bằng một niềm vui thuần khiết.
Hockney có thể tiếp thu bảng màu phẳng của Pop-art, nhưng ông khước từ thái độ giễu nhại để giữ lại sự chân thành tuyệt đối với phong cảnh. Ông có thể sử dụng nhiếp ảnh như Richter, nhưng không phải để bộc lộ sự bất lực của hội họa trước ống kính, mà biến nó thành một công cụ mở rộng chiều kích của cái nhìn, kiên định tin vào vẻ đẹp, cảm xúc và khả năng kết nối nguyên sơ của hội họa.
Dù khó có thể xác quyết một quan hệ nhân quả trực tiếp giữa sự suy giảm thính giác và ngôn ngữ tạo hình của Hockney, biến đổi thể lý ấy rõ ràng đi cùng với một cách nhìn ngày càng kéo dài, linh động và nhạy cảm hơn đối với không gian.
Mắt người vốn không hoạt động như một thấu kính máy móc chỉ đóng băng một khoảnh khắc qua một tiêu điểm duy nhất, mà nó luôn vận động bằng những chuyển dịch liên tục, quét, chồng lấn và kết nối các mảnh thông tin rời rạc. Đặc tính này đã trở thành vấn đề cốt lõi trong tư duy thị giác của Hockney.
Tác phẩm ghép ảnh Pearblossom Highway (1986), 181,6 × 271,8 cm. Nguồn: The David Hockney Foundation
Minh chứng rõ nét cho cách nhìn ấy là tác phẩm ghép ảnh Pearblossom Highway (1986). Thay vì ghi lại con đường bằng một tấm ảnh duy nhất, Hockney tạo nên tác phẩm từ hàng trăm bức ảnh nhỏ được chụp ở nhiều góc nhìn và khoảng cách khác nhau. Nhờ vậy, ông vượt ra khỏi lối phối cảnh một điểm nhìn vốn chi phối nghệ thuật phương Tây suốt nhiều thế kỷ.
Không gian trong tác phẩm không còn được cảm nhận trong một khoảnh khắc cố định mà dần mở ra theo sự dịch chuyển của ánh mắt. Người xem không bị đóng khung vào một vị trí duy nhất, một sự ghi nhận tức thời của võng mạc, mà được tự do di chuyển cùng quỹ đạo của cái nhìn khám phá diễn ra trong một khoảng thời gian.
Cách Hockney xây dựng không gian phá vỡ phối cảnh một điểm đồng thời mở ra một không gian đối thoại với tư duy tạo hình phương Đông. Trong khi phối cảnh trung tâm của phương Tây, như nhà phê bình Norman Bryson lập luận, gắn liền với "cái nhìn của chủ thể quan sát" (the gaze of the observer) đứng ngoài và chiếm hữu thế giới, thì nhiều truyền thống nghệ thuật phi phương Tây lại tổ chức không gian theo sự di chuyển của cơ thể và ánh mắt.
The Road to York through Sledmere (1997), sơn dầu trên vải canvas, 121,9x152,4 cm. Trong tác phẩm này, Hockney đồng hiện nhiều điểm nhìn khác nhau vào một lộ trình duy nhất, khiến con đường vừa như kéo dài thẳng tắp, vừa như đang uốn lượn vòng quanh theo nhịp chuyển động của người lữ hành. Những tán cây rực rỡ sắc màu được đắp điêu khắc bằng những nhát cọ dày dặn, bạo liệt và đầy sinh khí. Cách xử lý bề mặt tranh giàu tính vật chất này tạo nên một hiệu ứng thị giác đặc biệt, khiến ánh sáng và bầu không khí như đang không ngừng lay động, cuộn chảy ngay trước mắt người xem. Nguồn: Christie's
Ý niệm về một không gian không hoàn toàn bị quy định bởi một điểm nhìn duy nhất là đặc tính căn bản trong các truyền thống tạo hình Việt Nam, từ tranh dân gian Đông Hồ, Hàng Trống đến cấu trúc tự sự của tranh lụa và sơn mài. Từ điểm gặp gỡ ấy, người xem Việt Nam dễ tìm thấy ở Hockney một cảm giác vừa quen thuộc vừa khác lạ.
Tư duy không gian đa điểm nhìn đồng thời dẫn dắt Hockney hướng đến việc sử dụng một bảng màu có độ bão hòa cao ở giai đoạn sau. Sự suy giảm thính giác diễn ra đồng hành với việc ngôn ngữ màu sắc của ông ngày càng bùng nổ. Các sắc độ như xanh cyan, hồng neon hay cam rực khi đặt cạnh nhau đã tạo nên những tương phản thị giác mạnh mẽ, vượt ra ngoài chức năng tái hiện thuần túy về một vùng California ngập nắng.
Sự tương thích này gợi mở khả năng rằng, trong tiến trình tái phân bổ năng lượng của các giác quan, màu sắc ngày càng trở thành nơi cô đọng đặc biệt của kinh nghiệm tri giác. Khi thế giới âm thanh dần thu hẹp, màu sắc trong tranh Hockney mang lấy một cường độ cảm nhận duy nhất, gợi cảm giác như thể thị giác đang được đẩy đến giới hạn biểu đạt tối đa của chính nó.
Với những tranh phong cảnh thời kỳ muộn, có thể thấy Hockney không còn tìm cách mô phỏng thế giới như nó vốn xuất hiện, mà tổ chức lại thực tại theo nhịp vận động của ánh mắt. Những mảng xanh, tím, vàng hay cam rực rỡ tạo nên một nhịp điệu riêng, khiến người xem không chỉ nhìn mà còn cảm giác chúng đang rung lên và ngân vang trong không gian, chạm đến một phẩm chất gần với âm nhạc. Màu sắc và hình ảnh khơi gợi một trải nghiệm mang tính nhịp điệu và cộng hưởng. Đó không phải là sự phủ nhận hiện thực, mà là cách gia tăng cường độ hiện diện của nó.
Garrowby Hill (1998), Sơn dầu trên vải canvas,152,4x193cm. Với Garrowby Hill, sự bùng nổ của màu sắc có độ bão hòa cao và cách Hockney phóng tác con đường uốn lượn như một dải lụa vàng rực đổ xuống thung lũng, băng qua những mảng đồi ruộng màu xanh lam, đã tạo nên một cấu trúc thị giác mạnh mẽ. Nhịp điệu uốn lượn của đường nét đan cài cùng những mảng màu đối chọi khốc liệt không còn dừng lại ở việc mô tả một địa hình địa lý, mà khiến người xem có cảm giác như đang thưởng thức một khúc hoan ca của thanh âm hơn là đang đứng trước một bức họa tĩnh tại. Nguồn: Sotheby's
Tiến trình sáng tác ở giai đoạn muộn của Hockney cho thấy khả năng thích ứng bền bỉ của tư duy nghệ thuật trước những giới hạn của thể chất. Khi thị lực không còn như trước và đôi tay cũng dần mất đi sự linh hoạt của tuổi trẻ, Hockney tìm đến iPad như một phương tiện sáng tạo mới.
Sự lựa chọn ấy không chỉ là một thay đổi về công cụ mà còn phản ánh một cách nhìn khác về thời gian và sự biến đổi. Trong quan niệm phổ biến, các chất liệu hội họa truyền thống thường gợi đến khát vọng lưu giữ và tính bền vững. Hockney, ngược lại, lựa chọn những hạt pixel, những điểm sáng điện tử không có sự tồn tại vật chất theo nghĩa thông thường, để ghi lại những biến chuyển mong manh nhất của mùa xuân ở Normandy.
Hoa chớm nở rồi tàn, chồi non nhú lên rồi đổi sắc chỉ trong ít ngày. Sự tương thích giữa một phương tiện luôn biến đổi và nhịp tuần hoàn ngắn ngủi của tự nhiên cho thấy một tư duy nghệ thuật không tìm cách cố định hóa thời gian, chống lại tính hữu hạn vô thường, không ngừng biến đổi của đời sống, mà lựa chọn đồng hành cùng sự vận động của nó.
Loạt tác phẩm 20 Flowers (vẽ trên iPad năm 2021) cô đọng nhiều mối bận tâm của Hockney trong những năm cuối đời. Không còn những cành hoa mềm mại và cân đối của truyền thống tĩnh vật kinh điển, người xem bắt gặp những hình hài khác thường: cành hoa khẳng khiu, những đường gãy góc, bông hướng dương rũ xuống, và nét vẽ kỹ thuật số vừa linh hoạt vừa thô ráp. Mỗi bông hoa không được lý tưởng hóa để trở nên duyên dáng mà hiện diện như một cấu trúc vừa mạnh mẽ vừa mong manh, nơi sức sống và tính hữu hạn cùng thỏa hiệp để tồn tại.
Một tác phẩm hoa vẽ bằng iPad năm 2010 của David Hockney. Nguồn: Sotheby's
Những bức tranh vẽ hoa ấy biểu đạt một cường độ nhìn đặc biệt. Sự chú ý của Hockney tập trung hoàn toàn vào cấu trúc, sắc độ và nhịp điệu chuyển động của tạo vật, rũ bỏ hoàn toàn vẻ đẹp êm đềm mang tính trang trí cũ. Các nét vẽ kỹ thuật số dứt khoát trên màn hình không còn là những đường nét mô tả thuần túy, mà chúng dường như đang rung lên thành những tần số thị giác riêng. Tranh của ông không chỉ mời gọi người xem ngắm nhìn, mà còn gợi ra khả năng lắng nghe thế giới bằng đôi mắt.
Tháng Sáu năm 2026, David Hockney rời thế giới ở tuổi gần chín mươi, để lại một di sản đồ sộ trải dài từ hội họa, nhiếp ảnh, sân khấu đến nghệ thuật số. Hành trình nghệ thuật của ông đến tận cuối đời gợi mở khả năng thích ứng của con người trước những biến đổi của thể chất và thời gian. Chúng không làm khép lại đời sống sáng tạo, và không ngăn người nghệ sĩ tiếp tục mở rộng sự chú ý, và khai phóng những phương thức tri giác mới. Ông luôn tìm thấy sự tự do, làm mới cách nhìn để duy trì sợi dây kết nối sống động với thế giới.
Những năm cuối cùng, giữa khu vườn Normandy, ông vẫn kiên trì ghi lại sự hé nở của một chồi non hay sự thay đổi của ánh sáng qua từng ngày bằng những nét vẽ trên màn hình iPad. Giữa một thời đại mà hình ảnh xuất hiện với tốc độ ngày càng nhanh, sự chú ý của con người ngày càng bị phân tán, hành trình của Hockney gợi lên một suy ngẫm giản dị nhưng sâu sắc: nhìn không chỉ là một thao tác của thị giác, mà còn là một trạng thái tồn tại. Khi ta dừng lại đủ lâu để quan sát một sự vật và dành cho nó một sự chú ý đủ sâu, thế giới mới dần bộc lộ những điều mà cái nhìn vội vã thường bỏ lỡ.