Cách đây 30 năm, ngày 2/11/1996, Điềm mật mật ra rạp tại Hồng Kông. Tựa phim nghĩa là "mật ngọt", nhưng thứ còn đọng lại lâu nhất sau khi phim kết thúc lại không hẳn là vị ngọt của tình yêu. Đó là cảm giác của những con người luôn đứng giữa nơi này và nơi khác, giữa người mình yêu và người mình mang nghĩa, giữa quê nhà đã rời đi và thành phố chưa bao giờ thực sự "đến".
Lý Kiều (Trương Mạn Ngọc) và Lê Tiểu Quân (Lê Minh) không đến với nhau vì một tiếng sét ái tình mà trước hết vì cùng cô độc nơi đất khách quê người.
30 năm trôi qua, chuyện tình của Lý Kiều (Trương Mạn Ngọc) và Lê Tiểu Quân (Lê Minh) vẫn khiến người ta nhớ không chỉ vì họ yêu nhau đẹp đến đâu, mà vì mọi thứ trong cuộc đời họ dường như đều chỉ là "gần như". Một tình yêu gần như thành đôi. Một Hồng Kông gần như trở thành quê hương. Một cuộc đời gần như đi đúng theo những gì họ từng tính toán. Có lẽ chính chữ almost trong nhan đề tiếng Anh của phim Comrades: Almost a Love Story mới là chìa khóa để hiểu bộ phim.
Lê Tiểu Quân đến Hồng Kông năm 1986 với một chiếc vali, giọng phổ thông quê mùa và giấc mơ giản dị: kiếm tiền, đón người yêu Tiểu Đình sang rồi xây dựng một đời sống tử tế. Lý Kiều cũng từ Đại lục đến nhưng hiểu thành phố nhanh hơn anh. Cô làm đủ nghề, đầu tư chứng khoán, tìm mọi cơ hội kiếm tiền và cố thoát khỏi hình ảnh một người nhập cư.
Họ không đến với nhau vì một tiếng sét ái tình mà trước hết vì cùng cô độc. Cùng nói thứ tiếng người kia hiểu, cùng nghe Đặng Lệ Quân, cùng nhớ nhà vào đêm giao thừa, cùng biết cảm giác không tiền, không quan hệ và không chắc ngày mai mình sẽ đứng ở đâu. Tình yêu nảy sinh từ một nhu cầu còn căn bản hơn tình yêu: cần một người khiến thế giới xa lạ bớt xa lạ.
Bởi thế, một trong những cảnh đẹp nhất phim lại rất giản dị. Lý Kiều ngồi sau chiếc xe đạp của Tiểu Quân, hai người đi giữa Hồng Kông và hát Điềm mật mật, bài hát nổi tiếng gắn với giọng ca Đặng Lệ Quân. Thành phố xung quanh sáng choang, náo nhiệt; chiếc xe đạp thì nhỏ bé đến buồn cười. Họ chưa chinh phục được gì và cũng chưa thực hiện được giấc mơ đổi đời nào. Họ chỉ khiến Hồng Kông bớt xa lạ đối với nhau.
Lý Kiều ngồi sau chiếc xe đạp của Tiểu Quân, hai người cùng hát Điềm mật mật
Đạo diễn Trần Khả Tân cũng không cho tình yêu ấy xuất hiện đúng lúc. Khi Tiểu Quân và Lý Kiều gặp nhau, anh đã có Tiểu Đình. Khi họ đủ gần để nhận ra tình cảm của mình, cả hai lại không đủ can đảm phá bỏ những lựa chọn trước đó. Đến khi Tiểu Quân kết hôn, Lý Kiều tìm được một chỗ dựa khác bên A Báo.
A Báo vì vậy quan trọng hơn một "chướng ngại vật" trong chuyện tình của hai nhân vật chính. Ban đầu, Lý Kiều đến bên ông có thể vì sự bảo bọc, tiền bạc và khả năng giúp cô đứng vững. Ở một góc nhìn khác, A Báo thậm chí mang nhiều đặc tính của Hồng Kông trong mắt một người nhập cư như Lý Kiều: thô ráp, nguy hiểm, bất định, nhưng cũng là nơi cho cô hy vọng đổi đời.
Lý Kiều đã có cơ hội rời A Báo để đến với Tiểu Quân, nhưng cô lại không thể bỏ đi vào đúng lúc người đàn ông ấy rơi xuống đáy. Lần đầu, cô chọn A Báo phần nào vì lợi ích. Lần sau, cô vẫn chọn ông, nhưng vì tình nghĩa. Giữa hai lựa chọn là cả một hành trình biến đổi của nhân vật. Cô từng ích kỷ, từng dùng người khác như những nấc thang để tồn tại. Nhưng cô có một giới hạn mà bản thân không thể vượt qua: không bỏ rơi một người đang cần mình chỉ vì người đó không còn đem lại lợi ích. Cảnh Lý Kiều nhận xác A Báo ở New York vì thế mới đau đớn đến vậy. Khi nhìn thấy hình xăm chuột Mickey trên lưng ông, cô bật cười rồi khóc. Trong vài giây, một mối quan hệ bắt đầu từ thực dụng được khép lại bằng tình nghĩa. A Báo chưa bao giờ là người Lý Kiều yêu như Tiểu Quân, nhưng ông cũng chưa bao giờ chỉ là một đường vòng mà câu chuyện cần loại bỏ để hai nhân vật chính tìm về với nhau.
Nếu chỉ nhìn Điềm mật mật như chuyện tình của hai người trẻ, ta dễ bỏ qua nhân vật lớn nhất của phim - Hồng Kông. Câu chuyện khởi đi từ năm 1986 và kết thúc vào năm 1995, nằm trọn trong một thập niên trước khi thành phố được trao trả cho Trung Quốc vào năm 1997. Đó là lúc những người từ Đại lục như Tiểu Quân và Lý Kiều tìm đến Hồng Kông với giấc mơ đổi đời, trong khi nhiều người Hồng Kông lại tìm đường sang Anh, Canada hay Mỹ vì bất an trước tương lai.
Hồng Kông trong phim vì thế không chỉ là bối cảnh mà là một trạng thái sống. Trần Khả Tân nhìn thành phố từ bên dưới, qua những sạp hàng, phòng trọ, công việc chân tay và những người phải kiếm từng đồng để trụ lại. Hào quang đô thị luôn song hành với cảm giác bấp bênh.
Câu chuyện về Lý Kiều thể hiện rõ nhất trạng thái ấy. Cô luôn muốn kiếm nhiều tiền, thoạt nhìn gần như thực dụng. Nhưng tiền với cô không chỉ là tiền. Có tiền nghĩa là có một mái nhà, một chốn đi về. Hồng Kông cho cô cơ hội đó, nhưng đồng thời luôn nhắc rằng cô chỉ đang cố với.
Ở đây, chữ almost bắt đầu mở rộng khỏi chuyện tình. Lý Kiều và Tiểu Quân gần như là một đôi, nhưng chưa bao giờ có một câu chuyện tình đúng nghĩa. Tiểu Quân và Tiểu Đình gần như có một cuộc hôn nhân trọn vẹn, nhưng thiếu sự thành thật cần thiết để giữ nó. Lý Kiều và A Báo có sự chăm sóc, nghĩa tình và một đời sống chung, nhưng không phải thứ tình yêu cô dành cho Tiểu Quân. Còn Hồng Kông đối với những người nhập cư cũng gần như là quê hương: đủ để họ kiếm sống, yêu đương và trưởng thành, nhưng chưa chắc đủ để khiến họ cảm thấy mình hoàn toàn thuộc về.
Giữa những cuộc di chuyển, Đặng Lệ Quân trở thành một "quê hương" khác. Tiểu Quân từ Vô Tích, Lý Kiều từ Quảng Đông, họ đến Hồng Kông rồi cuối cùng trôi sang New York. Địa lý thay đổi, công việc thay đổi, người bên cạnh thay đổi, chỉ những bài hát của Đặng Lệ Quân vẫn đi cùng họ. Trong một đời sống mà mọi nơi chốn đều có thể chỉ là trạm dừng, tiếng hát Đặng Lệ Quân dường như trở thành thứ quê nhà họ có thể mang theo.
Lý Kiều và Tiểu Quân tình cờ tái ngộ ở New York
Ngày Đặng Lệ Quân qua đời, bản tin xuất hiện trên những màn hình tivi tại một cửa hàng ở New York. Tiểu Quân dừng lại, Lý Kiều cũng dừng lại. Hai người đã đi qua gần mười năm, nhiều mối quan hệ, nhiều thành phố và nhiều phiên bản khác nhau của chính mình, cuối cùng lại đứng cạnh nhau bởi cùng một tiếng gọi từ quá khứ. Điều làm họ nhận ra nhau không phải một lời thề tình yêu mà là một ký ức cùng chia sẻ.
Phim còn đưa người xem trở lại chuyến tàu năm 1986 và tiết lộ Lý Kiều cùng Tiểu Quân thực ra đã ở rất gần nhau ngay từ lúc đặt chân đến Hồng Kông. Ta dễ gọi đó là định mệnh. Nhưng định mệnh trong Điềm mật mật không phải một đường thẳng đã được vạch sẵn. Nó được tạo nên từ rất nhiều lựa chọn: rời quê, đến Hồng Kông, chọn một người, bỏ một người, ở lại vì nghĩa, ra đi vì không thể tiếp tục lừa dối rồi cuối cùng trôi đến một thành phố khác. Điềm mật mật vừa cho phép người xem tin vào định mệnh, vừa nhắc rằng con người vẫn phải tự đi hết những đường vòng của mình. Khi ấy, nụ cười cuối phim của Lý Kiều và Tiểu Quân không đơn giản là một cái kết có hậu. Nó giống khoảnh khắc hai người nhận ra, sau tất cả, vẫn còn một người khiến họ nhớ mình từng là ai.
Tại Giải thưởng Điện ảnh Hồng Kông (Kim Tượng) lần thứ 16, năm 1997, Điềm mật mật giành 9 giải trên 11 đề cử, lập kỷ lục về số giải thưởng dành cho một tác phẩm tại thời điểm đó. Những giải quan trọng nhất gồm Phim hay nhất, Đạo diễn xuất sắc nhất (Trần Khả Tân), Kịch bản xuất sắc nhất (Ngạn Tây), Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất (Trương Mạn Ngọc) và Nam diễn viên phụ xuất sắc nhất (Tăng Chí Vỹ).
Cùng năm, phim tiếp tục giành hai giải Kim Mã của Đài Loan, gồm Phim hay nhất và Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất.
Năm 2005, tác phẩm đứng thứ 28 trong danh sách 100 phim Hoa ngữ xuất sắc do Kim Tượng công bố nhân kỷ niệm 100 năm điện ảnh Trung Quốc.