Hans-Georg Gadamer (1900–2002) là một trong những triết gia quan trọng nhất của thế kỷ XX và là gương mặt trung tâm của thông diễn học, một ngành triết học chuyên nghiên cứu cách con người hiểu và diễn giải ý nghĩa. Với tác phẩm Chân lý và Phương pháp (1960), công trình quan trọng nhất của Gadamer, ông không xây dựng một phương pháp diễn giải mới, mà đặt lại câu hỏi về chính giả định nền tảng của tư duy hiện đại: liệu chân lý có thể được quy giản thành những gì được bảo đảm bằng phương pháp hay không. Ông đặt lại câu hỏi căn bản: hiểu là gì, và điều gì thực sự xảy ra khi ta hiểu, không phải trong điều kiện lý tưởng của một chủ thể trung lập, mà trong những tình huống lịch sử cụ thể, nơi người hiểu luôn được định hình bởi truyền thống, ngôn ngữ và những tiên kiến đã có từ trước.
Vì thế, Chân lý và Phương pháp không phải là một lý thuyết diễn giải theo nghĩa kỹ thuật, mà là một nỗ lực làm lung lay quan niệm phổ biến, coi hiểu như thao tác trung lập có thể được bảo đảm bằng phương pháp đúng.
Cuốn sách nhanh chóng trở thành một trong những văn bản nền tảng của thông diễn học hiện đại, đồng thời cũng là một trong những tác phẩm khó đọc nhất, bởi nó không chỉ yêu cầu người đọc nắm khái niệm, mà buộc họ phải tự vấn chính cách mình đang tham dự vào những kinh nghiệm hiểu diễn ra trong nghệ thuật, lịch sử và ngôn ngữ.
Cuốn sách Chú giải đa âm về Chân lý và Phương pháp của Gadamer được xuất bản vào cuối năm 2025. Ảnh: IRED
Trong bối cảnh đó, Chú giải đa âm về Chân lý và Phương pháp của Gadamer (Cynthia R. Nielsen và Greg Lynch chủ biên) không chỉ là một cuốn sách giúp hiểu Chân lý và Phương pháp rõ hơn. Nó đặt ra một thách thức sâu hơn: liệu chúng ta có sẵn sàng từ bỏ ảo tưởng rằng hiểu là một thao tác có thể kiểm soát bằng kỹ thuật hay không.
Phê phán của Gadamer đối với tư duy phương pháp không nhằm loại bỏ phương pháp như một công cụ nhận thức, mà nhằm chất vấn niềm tin siêu hình rằng chỉ những gì có thể được bảo đảm bằng phương pháp mới có tư cách là chân lý. Khi phương pháp được tuyệt đối hóa theo cách đó, nó không còn giữ vai trò phương tiện, mà trở thành một khuôn mẫu định trước, khiến mọi kinh nghiệm hiểu đều bị ép vừa khít.
Các bài chú giải trong cuốn sách cho thấy, đối với Gadamer, chân lý trong nghệ thuật, lịch sử hay triết học không thể được quy giản thành kết quả của một chuỗi thao tác có thể tái lập. Nó xuất hiện như một biến cố xảy ra đối với chủ thể hiểu, không như một trạng thái tâm lý nội tại, mà như một kinh nghiệm, trong đó điều được hiểu tác động trở lại chính người hiểu. Những kinh nghiệm này không thể được sản xuất theo kế hoạch, cũng không thể được kiểm soát hoàn toàn bởi ý hướng của người nghiên cứu. Ở đây, hiểu không còn là việc "làm chủ" đối tượng bằng các kỹ thuật diễn giải, mà là việc để cho đối tượng lên tiếng trong những giới hạn lịch sử, ngôn ngữ và tiên kiến của chính ta.
Từ góc nhìn này, lý tưởng về tính khách quan hóa tuyệt đối, vốn giữ vị trí trung tâm trong khoa học tự nhiên, khi được chuyển sang khoa học nhân văn như một chuẩn mực phổ quát, không chỉ trở nên bất cập mà còn có nguy cơ làm nghèo chính kinh nghiệm mà nó muốn nắm bắt. Việc hiểu một tác phẩm nghệ thuật, một văn bản lịch sử hay một truyền thống tư tưởng không bao giờ diễn ra từ một vị trí trung lập đứng ngoài, mà luôn là một mối quan hệ tham dự, nơi người hiểu không thể tách mình ra khỏi điều đang được hiểu.
Tuy nhiên, việc từ bỏ ảo tưởng về một phương pháp bảo đảm chân lý không đồng nghĩa với việc chấp nhận sự tùy tiện trong diễn giải. Nếu hiểu không thể được bảo đảm bằng phương pháp, thì điều gì ngăn hiểu rơi vào chủ nghĩa chủ quan. Tại điểm then chốt này, thông diễn học của Gadamer buộc phải đối diện với một căng thẳng nền tảng: hiểu không bao giờ trung lập, nhưng cũng không thể là sự phóng chiếu tự do của chủ thể. Một đóng góp quan trọng của cuốn sách là làm sáng tỏ cách Gadamer giải quyết căng thẳng đó thông qua khái niệm "sự hòa trộn các chân trời".
Kazimir Malevich. Suprematism, oil, canvas, 80 x 71 cm, 1916. Ảnh: Wikiart
Trái với những cách tiếp nhận phổ biến thường giản lược tư tưởng này thành một sự thỏa hiệp chủ quan giữa các điểm nhìn, Gadamer nhấn mạnh rằng ta không thể hiểu nếu không xuất phát từ những tiên kiến đã có, nhưng cũng không thể hiểu nếu không sẵn sàng để chính những thành kiến ấy bị đặt vào thế chất vấn. Ở đây, không tồn tại một điểm nhìn trung lập đứng ngoài truyền thống, nhưng cũng không có tự do diễn giải vô hạn tách rời khỏi lịch sử tác động của văn bản.
Từ tiền đề này, tính đa âm của cuốn sách không còn là một đặc điểm hình thức hay một chiến lược biên tập, mà là hệ quả tất yếu của một quan niệm về chân lý. Gadamer không trao cho chúng ta một học thuyết khép kín, và cuốn chú giải này cũng từ chối đóng khung tư tưởng của ông trong một diễn giải thống nhất. Thay vào đó, nó mời người đọc bước vào một không gian đối thoại, nơi chân lý không xuất hiện như tiếng nói cuối cùng có quyền kết luận, mà như điều chỉ có thể được tiếp cận trong sự giao thoa giữa nhiều giọng nói, nhiều tình huống và nhiều lịch sử hiểu khác nhau. Nói cách khác, đa âm không phải là sự chồng chất quan điểm, mà là điều kiện để chân lý có thể tiếp tục xảy ra.
Trong bối cảnh học thuật Việt Nam, nơi triết học thường được tiếp cận như một hệ thống khái niệm để học thuộc, phân loại hoặc vận dụng, phê phán này của Gadamer mang ý nghĩa đặc biệt. Nó đặt lại câu hỏi không chỉ về nội dung của triết học, mà về chính cách ta học, dạy và nghiên cứu triết học: liệu việc hiểu có phải là tích lũy tri thức theo phương pháp đúng, hay là một kinh nghiệm tư duy trong đó bản thân người hiểu cũng bị biến đổi. Theo nghĩa này, phê phán phương pháp của Gadamer không dẫn tới sự phủ nhận tri thức, mà mở ra một cách suy tư khác về điều kiện khả thể của chân lý trong đời sống nhân văn.
Cũng cần thừa nhận một giới hạn của tư duy Gadamer mà chính cuốn sách chú giải có thể chưa khai thác triệt để. Sự nhấn mạnh vào truyền thống và lịch sử tác động, dù giải phóng chúng ta khỏi ảo tưởng về một chủ thể trung lập, lại đặt ra một vấn đề: làm thế nào để hiểu những hiện tượng hoàn toàn mới, những thực thể với truyền thống chưa ổn định để dựa vào? Trí tuệ nhân tạo, các cộng đồng trực tuyến xuyên biên giới, hay những hình thức nghệ thuật kỹ thuật số có lịch sử quá ngắn để hình thành một truyền thống ổn định đều thách thức khung thông diễn của Gadamer, bởi ở đó lịch sử tác động chưa kịp tạo ra những lớp ý nghĩa đủ dày để dựa vào. Có lẽ, để đối thoại với những thực thể này, chúng ta cần một bước chuyển khỏi Gadamer, hướng tới một thông diễn học chấp nhận sự đứt gãy, nơi chủ thể hiểu vừa dựa vào quá khứ vừa phát minh ra công cụ mới. Đây là một căng thẳng mà chính những người theo Gadamer hôm nay chưa giải quyết thỏa đáng.
Bản dịch của Nguyễn Sỹ Nguyên và Hoàng Phú Phương, cùng sự hiệu đính của Bùi Văn Nam Sơn, thể hiện một lựa chọn nhất quán với tinh thần của Gadamer: ưu tiên bảo toàn cấu trúc khái niệm hơn là tạo cảm giác dễ đọc tức thì. Ở điểm này, bản dịch cho thấy sự thận trọng cần thiết: nó không làm thay công việc hiểu của người đọc, mà buộc người đọc phải tham dự vào tiến trình đó. Cuốn sách không cung cấp một bản tóm lược an toàn, cũng không trao cho người đọc cảm giác đã nắm được Gadamer theo nghĩa sở hữu; ngược lại, nó đặt người đọc vào một tình huống hiểu, nơi các khái niệm đòi hỏi phải được suy tư lại từ chính kinh nghiệm đọc và bối cảnh học thuật của người tiếp nhận.