Những biến số thời tiết
Trong những tháng vừa qua, các hệ thống siêu máy tính chuyên mô phỏng khí hậu độc lập hàng đầu thế giới [1, 2] đều ghi nhận một xu hướng rõ rệt: sự ấm lên bất thường tại khu vực trung tâm và phía đông Thái Bình Dương xích đạo. Các dữ liệu dự báo, vào tháng Chín tới, trong kịch bản cực đoan nhất [3], nhiệt độ mặt nước biển tại vùng lõi (khu vực Nino 3.4 trong hình dưới) có thể tăng khoảng 3,3°C.
Nếu xảy ra, đây sẽ là mức vô tiền khoáng hậu. Theo thang đo Chỉ số Nino Đại dương (ONI) của Cơ quan Quản lý Khí quyển và Đại dương Quốc gia Mỹ (NOAA), một đợt El Nino được xếp loại "rất mạnh" khi nhiệt độ lệch chuẩn vượt 2°C. Hai đợt El Nino nổi bật nhất trong lịch sử hiện đại, giai đoạn 1997-1998 và 2015-2016, đạt đỉnh khoảng 2,4°C và 2,6°C.
Khu vực Thái Bình Dương xích đạo được chia thành nhiều ô/vùng theo dõi ENSO, tức theo dõi trạng thái của hệ thống El Nino – La Nina. Sự thay đổi nhiệt độ bề mặt nước biển tại đây, đặc biệt tại vùng Niño 3.4, là thước đo tiêu chuẩn để dự báo các dị thường khí hậu toàn cầu. Nguồn: NOAA National Centers for Environmental Information
Tuy nhiên, 3,3°C hiện mới là kịch bản biên trên của mô hình dự báo. Trên thực tế, biên độ dự báo vẫn trải rất rộng, từ trạng thái gần trung tính cho tới mức El Nino rất mạnh. Điều này cho thấy các mô hình hiện đồng thuận về khả năng El Niño hình thành, nhưng chưa thống nhất về cường độ cuối cùng của nó [4].
Một bản đồ, được phát hành vào tháng 3/2026, dự báo những khu vực nào của đại dương sẽ ấm hoặc lạnh hơn bình thường trong giai đoạn từ tháng 6-8/2026. Nguồn: C3S / ECMWF
Sự phân tán lớn giữa các mô hình dự báo El Nino bắt nguồn từ hiện tượng "rào cản dự báo mùa xuân" (spring predictability barrier) [5]. Đây là giai đoạn từ khoảng tháng 3 đến tháng 5 khi hệ thống đại dương - khí quyển ở vùng nhiệt đới Thái Bình Dương khó dự báo nhất, chỉ một biến động nhỏ cũng có thể làm thay đổi đáng kể trạng thái vài tháng sau đó.
Vì vậy, các tín hiệu hiện nay rất đáng chú ý, nhưng chưa thể xem là kết luận chắc chắn cho một đợt "siêu El Nino ".
Mặc dù mang tính bất định, nhưng một khi El Nino vượt qua được rào cản mùa xuân và thực sự phát triển mạnh vào cuối năm, các cơ chế vật lý của nó ảnh hưởng rất lớn tới thời tiết của toàn bộ hành tinh.
El Nino không xuất hiện đột ngột mà hình thành từ quá trình tích tụ nhiệt trong đại dương kéo dài nhiều tháng. Trong điều kiện bình thường, gió tín phong thổi từ đông sang tây, đẩy nước ấm dồn về Tây Thái Bình Dương (khu vực Indonesia, Philippines), đồng thời kéo nước lạnh từ tầng sâu lên ven bờ Nam Mỹ.
Khi nhiệt độ mặt nước biển ở trung tâm và phía đông xích đạo Thái Bình Dương tăng bất thường - dấu hiệu khởi đầu của El Nino - gió tín phong suy yếu hoặc đảo chiều, khiến khối nước ấm lan ngược về phía đông. Nước biển ấm hơn tiếp tục làm không khí nóng lên, tạo vòng phản hồi tự củng cố giúp El Nino mạnh dần.
Sự dịch chuyển của vùng nước ấm và các khu vực mưa đối lưu làm thay đổi hoàn lưu khí quyển toàn cầu, gây khô hạn ở Nam Á, Đông Nam Á và Úc, trong khi bờ tây Nam Mỹ hứng chịu mưa xối xả và ngập lụt.
Là một quốc gia Đông Nam Á, Việt Nam nằm ở tuyến đầu chịu ảnh hưởng trực tiếp trong các kỳ El Nino mạnh. Đồng bằng sông Cửu Long, vựa lúa đảm bảo an ninh lương thực cho cả nước và xuất khẩu, ngoài chịu nắng nóng và hạn hán, còn đối diện với xâm nhập mặn sâu 80 - 90 km vào các vùng canh tác.
Tình trạng hạn hán tại đồng bằng sông Cửu Long vào giữa năm 2019 do hiện tượng El Nino. Ảnh: Thành Nguyễn
Đáng lo ngại hơn cả, El Nino của thế kỷ 21 không còn là El Nino của thế kỷ 20. Tác động của nó hiện nay đang bị làm trầm trọng thêm bởi bối cảnh ấm lên toàn cầu. Ở đây, chúng ta phải nhắc đến một nguyên lý nhiệt động lực học cơ bản gọi là "quan hệ Clausius-Clapeyron": cứ mỗi 1°C nhiệt độ không khí tăng lên, bầu khí quyển có khả năng ngậm và giữ thêm khoảng 7% hơi nước [6].
Khí quyển nóng lên giống như một miếng bọt biển khổng lồ, nó hút sạch độ ẩm từ đất đai nhanh hơn, biến các đợt hạn hán do El Nino gây ra trở nên khô kiệt hơn gấp bội. Nhưng một khi miếng bọt biển đó bị vắt kiệt, lượng nước khổng lồ trút xuống sẽ tạo ra những trận mưa cực đoan có sức hủy diệt vô tiền khoáng hậu. Dù là nắng nóng thiêu đốt hay bão lũ kinh hoàng, các hiện tượng này đều bị đẩy vượt qua những ngưỡng chịu đựng của cả hệ sinh thái tự nhiên lẫn cơ sở hạ tầng.
Đến những biến số xã hội
Theo các báo cáo của Food and Agriculture Organization (FAO) [7] và World Bank [8], tại Đồng bằng sông Cửu Long, vào đợt El Nino 2015-2016, hàng trăm nghìn hecta lúa đã bị ảnh hưởng bởi hạn hán và nhiễm mặn, kéo theo sự suy giảm đáng kể về sản lượng nông nghiệp. Trong cùng giai đoạn, Thái Lan, một trong những quốc gia xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới, cũng trải qua tình trạng thiếu nước kéo dài khiến sản lượng lúa suy giảm và buộc chính phủ phải hạn chế một phần hoạt động canh tác vụ mùa.
Khi nguồn cung thu hẹp, giá lương thực tất yếu sẽ tăng theo quy luật thị trường. Những đợt tăng giá cục bộ có nguy cơ bị đẩy thành vấn đề an ninh lương thực khi các quốc gia xuất khẩu lớn hạn chế xuất khẩu.
Chẳng hạn, khi hiện tượng El Nino bắt đầu hình thành ở giai đoạn 2023-2024, lo ngại về sản lượng sụt giảm cộng với áp lực lạm phát đã khiến Ấn Độ - nước xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới - áp đặt các lệnh hạn chế xuất khẩu gạo từ giữa năm 2023 [9]. Dù đây là quyết định mang tính chính sách nội địa, nó ngay lập tức gây hiệu ứng lan tỏa toàn cầu: giá gạo xuất khẩu của Thái Lan và Việt Nam tăng vọt, có thời điểm vượt 600 USD/tấn, mức cao nhất trong hơn một thập kỷ [10].
Với người dân, những biến động như vậy không xuất hiện dưới dạng "El Nino" hay "dị thường nhiệt độ mặt biển". Những chỉ số đó được "đong đo" trực tiếp bằng giá thực phẩm, chi phí sinh hoạt và áp lực lạm phát.
Các thị trường tài chính hàng hóa cũng phản ứng rất nhanh với những tín hiệu thời tiết cực đoan. Khi các dự báo hạn hán hoặc thiếu hụt nguồn cung xuất hiện, giá các hợp đồng tương lai nông sản thường biến động mạnh trước cả khi thiệt hại thực tế xảy ra [12].
Tất cả điều này cho thấy, điều quyết định mức độ thiệt hại của một đợt El Nino không chỉ nằm ở cường độ của tự nhiên, mà còn ở khả năng chống chịu của xã hội.
Cùng với đó, sự phân cực và căng thẳng địa chính trị hiện tại đang làm thui chột thêm các cơ chế phối hợp đa phương, khiến việc chung tay giải quyết một cuộc khủng hoảng lương thực toàn cầu trở nên thách thức hơn bao giờ hết.
Liệu các chính sách an sinh xã hội có đủ rộng và bao trùm để bảo vệ những nhóm yếu thế - những người nông dân nhỏ lẻ, công nhân thu nhập thấp - trước cơn bão lạm phát lương thực? Liệu các quốc gia có phối hợp để ổn định nguồn cung, hay sẽ ưu tiên các biện pháp bảo vệ thị trường nội địa? Liệu chúng ta có chấp nhận đánh đổi một phần hiệu quả kinh tế ngắn hạn để xây dựng hệ thống nước, năng lượng và lương thực có khả năng chống chịu tốt hơn?
Đó mới là những biến số thực sự, quyết định liệu một biến động thời tiết chỉ là một mùa màng khó khăn, hay sẽ biến thành một thảm họa mang tính hệ thống.
Nhìn vào các mô hình khí tượng rực đỏ không phải để sợ hãi, mà để đừng quên rằng: trước khi đối phó với sự bất định của tự nhiên, chúng ta cần giải quyết những lỗ hổng rất chắc chắn trong chính hệ thống của con người.
El Nino tự nó không tạo ra khủng hoảng xã hội. Nhưng khi chuỗi cung ứng mong manh hơn, dự trữ thấp hơn và các quốc gia phản ứng thiên về lợi ích ngắn hạn, các cú sốc khí hậu có thể lan rộng nhanh hơn và tác động mạnh hơn đến những nhóm yếu thế.
Vì vậy, những bản đồ khí hậu rực đỏ không chỉ là để theo dõi thời tiết. Mà nó còn giúp nhắc nhở về khả năng ứng phó của con người, từ chính sách nước, năng lượng, lương thực cho tới an sinh xã hội - sẽ quyết định làm giảm hay thậm chí khuếch đại tác động của một đợt El Nino.
---
Chú thích:
[1] Seasonal forecast data and ENSO outlook. European Centre for Medium-Range Weather Forecasts, 2026. https://www.ecmwf.int/
[2] C3S seasonal forecast climate anomalies [Data bulletin]. Copernicus Climate Change Service, 2026. https://climate.copernicus.eu/seasonal-forecasts
[3] How confident should we be in a prediction of El Niño? European Centre for Medium-Range Weather Forecasts, 10/4/2026.https://www.ecmwf.int/en/about/media-centre/science-blog/2026/el-nino-2026
[4] Seasonal forecast: ENSO outlook. Copernicus Climate Change Service, 2026. https://climate.copernicus.eu/
[5] Webster, P. J., & Yang, S. (1992). Monsoon and ENSO: Selectively interactive systems. Quarterly Journal of the Royal Meteorological Society, 118(507), 877–926.
[6] Climate Change 2021: The Physical Science Basis. Cambridge University Press.
[7] "El Niño" event in Viet Nam: Agriculture, food security and livelihood needs assessment in response to drought and salt water intrusion. Food and Agriculture Organization of the United Nations & Ministry of Agriculture and Rural Development of Viet Nam, 2016.
[8] Vietnam: Toward a safe, clean, and resilient water system. World Bank, 2016.
[9] India’s new ban on rice exports: Potential threats to global supply, prices, and food security. International Food Policy Research Institute, 2023.
[10] FAO Rice Price Update. Food and Agriculture Organization of the United Nations, tháng 8 và 9/2023.
[11] Beyond JIT: Building antifragile supply chains for the age of disruption. ResearchGate Publications, 2025.
[12] Fast and furious? High-frequency trading and the right to food. Columbia Center on Sustainable Investment, 2023. https://landportal.org/blog-post/2023/11/fast-and-furious-high-frequency-trading-and-right-food