Albert Einstein (1879-1955). Ảnh gốc: Wikimedia Commons/Thiết kế: N.H
Albert Einstein nổi tiếng với câu nói "Chúa không chơi trò xúc xắc". Với nhiều người, câu nói này dường như là minh chứng cho việc ông tin vào "Chúa" - một đại diện của đức tin tôn giáo. Nhưng với những người trong ngành vật lý, họ hiểu rằng bối cảnh của câu nói hoàn toàn thuộc về lý trí và nhắc đến một vị Chúa khác với những gì mọi người thường nghĩ.
Là người theo chủ nghĩa quyết định (determinism) – ông tin rằng vũ trụ phải vận hành theo những quy luật nghiêm ngặt, chính xác, và nếu chúng ta biết đủ thông tin, chúng ta phải dự đoán được chính xác kết quả chứ không thể dựa vào sự may rủi ngẫu nhiên (như việc tung một viên xúc xắc).
Xét theo góc độ vật lý hiện đại, Einstein đã sai, hoặc ít nhất là chưa toàn diện. Trong suốt gần một thế kỷ qua, hàng loạt các thí nghiệm vật lý khắt khe đã chứng minh rằng thế giới lượng tử thực sự mang tính ngẫu nhiên. Chính vì vậy, nhà vật lý lý thuyết nổi tiếng Stephen Hawking từng có một câu phản bác lại Einstein rất kinh điển vào năm 1994 rằng: "Chúa không những chơi trò xúc xắc, mà đôi khi Ngài còn ném chúng ở những nơi chúng ta không thể nhìn thấy" khi Hawking nói đến đường biên của Lỗ đen (Chân trời sự kiện).
Câu hỏi về xác suất dường như đã có lời giải. Thế còn Chúa mà Einstein nói đến là gì?
Để trả lời cho câu hỏi này, ta có thể lần mở lại những bút tích và công trình nghiên cứu của Einstein, để thấy rõ những thăng trầm nội tâm của một người đã xoắn xuýt với vấn đề đức tin từ khi còn nhỏ. Hành trình đó được giáo sư vật lý và lịch sử khoa học Gerald Holton gọi là "Ba Thiên đường của Einstein".
Thiên đường thứ nhất: Niềm tin tôn giáo thuở sơ khai
Dù lớn lên là con của một cặp cha mẹ người Do Thái thế tục "hoàn toàn không theo tôn giáo", nhưng nhờ những bài học ở trường tiểu học Công giáo, kết hợp với việc được hướng dẫn riêng về các yếu tố của đạo Do Thái, cậu bé Albert Einstein đã tìm thấy trong bản thân một "sự mộ đạo sâu sắc".
Người em gái của ông, bà Maja, sau này ghi nhận rằng chính cảm xúc tôn giáo thuở ban đầu này đã định hình lòng trắc ẩn sâu sắc của Einstein trong tương lai, thôi thúc ông không ngừng đấu tranh chống lại chủ nghĩa bài Do Thái, phản đối việc dùng bom nguyên tử trong chiến tranh và nhiều hoạt động khác.
Tuy nhiên, lòng sùng đạo này đã kết thúc đột ngột ở tuổi 12. Qua việc đọc một cuốn sách về hình học phẳng Euclid – ông gọi nó là "thánh thiện", một "kỳ quan" thực sự - và sau là những cuốn sách khoa học phổ biến khác, cậu bé Einstein sớm đi đến kết luận rằng "nhiều điều trong những câu chuyện của Kinh thánh không thể là sự thật."
Vì vậy, Einstein đã nhanh chóng chuyển sang giai đoạn thứ hai mà ông mô tả một cách sinh động là "sự say mê cuồng nhiệt đối với tư tưởng tự do".
Einstein năm 14 tuổi. Ảnh: Wikimedia Commons
Thiên đường thứ hai: Sự thức tỉnh của tư duy khoa học
Cậu bé Einstein đã bị cuốn hút bởi việc chiêm ngưỡng thế giới khoa học bao la bên ngoài, vượt lên trên cái tôi cá nhân. Đó là một thế giới "như một câu đố vĩ đại và vĩnh cửu", nơi người ta có thể cống hiến hết mình cho việc nghiên cứu chúng, để từ đó tìm thấy "sự tự do và an yên trong tâm hồn".
Einstein tin rằng việc lựa chọn "con đường dẫn đến Thiên đường này", dù hoàn toàn trái ngược với con đường đầu tiên và ít cám dỗ hơn, nhưng lại vô cùng đáng tin cậy. Cậu bé Einstein đã bảo cha mình khai báo với chính quyền rằng cậu là người "không theo tôn giáo".
Và trong suốt phần đời còn lại, người thanh niên Einstein đã cố gắng tách mình ra khỏi các hội và tổ chức tôn giáo để tự tạo ra một hình thức tâm linh riêng, giống như cách ông đang kiến tạo nên nền vật lý của riêng mình.
Sự giao thoa và viễn cảnh về "Thiên đường thứ ba"
Nhiều nhà tiểu sử thường tách biệt rạch ròi hai giai đoạn này: một Einstein tôn giáo lúc nhỏ và một Einstein khoa học lúc trưởng thành. Tuy nhiên, Gerald Holton cho rằng, tại trung tâm bản ngã khi trưởng thành của Einstein đã hình thành một sự hòa quyện giữa 'Thiên đường thứ nhất' và 'Thiên đường thứ hai' — để trở thành một 'Thiên đường thứ ba', nơi mà ý nghĩa của một cuộc đời hoạt động khoa học lỗi lạc được nuôi dưỡng từ những tàn tích của xúc cảm tôn giáo nồng nhiệt thời tuổi trẻ.
Năm 1918, ở tuổi gần 40, trong bài phát biểu "Các nguyên lý nghiên cứu" để vinh danh sinh nhật lần thứ 60 của người bạn kiêm đồng nghiệp Max Planck, Einstein đã hé lộ thế giới quan về thiên đường thứ ba này. Ông cho rằng, việc tìm kiếm một "hình ảnh đơn giản hóa và sáng tỏ về thế giới" (Weltanschauung, hay còn gọi là "thế giới quan") không chỉ là nhiệm vụ tối cao của một nhà khoa học, mà còn đáp ứng một nhu cầu tâm lý: trốn thoát khỏi cuộc sống đời thường cá nhân với tất cả những thất vọng ảm đạm, để hòa mình vào thế giới của tư duy và nhận thức khách quan.
Đối với Einstein, khoa học không phải là một trò chơi trí tuệ thực dụng, mà là một nhu cầu tâm lý sâu sắc nhằm thoát khỏi thực tại cá nhân để hòa mình vào trật tự khách quan của vũ trụ. Việc kiên trì theo đuổi những bài toán khoa học hóc búa nhất đòi hỏi một trạng thái cảm xúc tinh thần mà Einstein mô tả "tương tự như trạng thái của một tín đồ tôn giáo hay một kẻ đang yêu".
Nỗi ám ảnh về sự nhất quán và hợp nhất trong khoa học
Tất nhiên, Einstein không hề đơn độc trong hành trình tìm kiếm Weltanschauung. Các tài liệu học thuật của Đức vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 tràn ngập những cuốn sách và tiểu luận bàn về tính đồng nhất của bức tranh thế giới. Họ khao khát có thể khái quát hóa và hợp nhất được các hiện tượng có vẻ rời rạc thành một chỉnh thể duy nhất đến mức gần như ám ảnh.
Einstein đã đưa khao khát này vào trong các công trình khoa học của mình. Trong một bản thảo viết tay khá dài vào khoảng năm 1920 với tựa đề "Các tư tưởng và phương pháp cơ bản của thuyết tương đối", ông đề cập đến một thí nghiệm tưởng tượng lóe lên trong đầu vào năm 1907 rằng nếu một người ngã từ trên mái nhà xuống và cố tình buông tay cho một vật gì đó rơi tự do, vật ấy sẽ chỉ chuyển động song hành ngay bên cạnh người đó. Điều này chứng minh cho tính tương đương giữa gia tốc và trọng lực. Theo lời của chính Einstein: "do đó, gia tốc rơi tự do đối với vật chất là một luận điểm mạnh mẽ cho thấy giả thuyết của thuyết tương đối cần phải được mở rộng sang cả các hệ tọa độ chuyển động không đều đối với nhau... ."
Einstein tiết lộ rằng khi xây dựng Thuyết Tương đối Hẹp vào năm 1905, ông bị thúc đẩy bởi thí nghiệm cảm ứng điện từ của Faraday năm 1831. Bản chất hiện tượng là như nhau dù ta dịch chuyển cuộn dây hay dịch chuyển nam châm. Thế nhưng, vật lý học thời đó lại đưa ra hai giải thích lý thuyết hoàn toàn khác nhau cho hai trường hợp. Ông cảm thấy việc giải thích hai trường hợp này khác nhau về mặt bản chất "là không thể chịu đựng được". Nỗi đau đớn trước sự bất đối xứng của hiện tượng cảm ứng điện từ đã buộc ông phải đưa ra giả thuyết về nguyên lý tương đối hẹp (E = mc2).
Einstein làm việc tại Cục Cấp bằng Sáng chế Thụy Sĩ, năm 1904. Ảnh: Wikimedia Commons
Cảm xúc "không thể chịu đựng nổi" rất quan trọng. Trong Tự truyện, Einstein lại một lần nữa nhấn mạnh cảm xúc này: "Dần dà, tôi rơi vào tuyệt vọng trong việc khám phá ra những định luật chân thực bằng các nỗ lực kiến tạo dựa trên các dữ kiện đã biết. Tôi càng cố gắng lâu bao nhiêu và càng tuyệt vọng bấy nhiêu, thì tôi lại càng đi đến niềm tin vững chắc rằng: chỉ có việc phát hiện ra một nguyên lý hình thức phổ quát mới có thể dẫn chúng ta tới những kết quả chắc chắn."
Các nhà vật lý khác — ví dụ như Niels Bohr và Werner Heisenberg — cũng từng chia sẻ rằng đôi khi họ bị đẩy đến sự tuyệt vọng trong nghiên cứu của mình. Thậm chí, một số nhà khoa học khác rõ ràng đã tìm đến cái chết vì những nỗi thất vọng như vậy. Đối với các nhà nghiên cứu đang dấn thân quyết liệt ở nơi ranh giới tận cùng của tri thức, áp lực tâm lý có thể là cực kỳ lớn. Einstein đã giải tỏa nỗi bất an của mình bằng cách xoay sang giả định hai nguyên lý nền tảng (nguyên lý tương đối trong vật lý và sự bất biến của vận tốc ánh sáng trong chân không) rồi dùng chúng làm công cụ tư duy.
Einstein còn có một phương pháp thứ hai để khỏa lấp những khác biệt "không thể chịu đựng được" trong một lý thuyết, đó là khái quát hóa, để các hiện tượng vốn dĩ có căn nguyên khác nhau được hiển lộ rằng chúng đều bắt nguồn từ một nền tảng chung. Ngay từ năm 1901, chàng thanh niên Einstein 21 tuổi đã đưa ra giả thuyết táo bạo để giải thích cho hiện tượng mao dẫn. Đây là hiện tượng chất lỏng có hai trạng thái trái ngược nhau: tự động dâng lên khi ở trong ống nhỏ, nhưng lại chảy xuống khi được đổ ra ngoài tự do.
Vào thời điểm đó, người ta đã biết hiện tượng mao dẫn xảy ra do lực hút giữa các phân tử chất lỏng với nhau (lực dính ướt) và giữa chất lỏng với thành bình (lực bám dính). Tuy nhiên, Einstein muốn đi xa hơn thế. Ông muốn dùng hiện tượng mao dẫn để tìm ra bản chất của lực tương tác giữa các phân tử, với giả định rằng giữa các nguyên tử tồn tại một loại "trường lực" hút lẫn nhau, và cường độ của lực này phụ thuộc vào một đại lượng đặc trưng cho từng loại nguyên tử (tương tự như khối lượng trong lực hấp dẫn).
Dù sai về mặt bản chất cơ học, bài báo về mao dẫn có ý nghĩa rất lớn đối với sự nghiệp của Einstein. Nó đã đặt nền móng cho tư duy thống nhất của ông, và cho thấy ngay từ thời trẻ, cậu thanh niên Einstein đã luôn ám ảnh với việc tìm ra một "Lý thuyết thống nhất" để dùng một quy luật duy nhất để giải thích các hiện tượng từ vĩ mô đến vi mô. Điều này đã dẫn tới thành công vang dội của ông ở các Thuyết tương đối sau này.
Niềm tin về một vũ trụ thống nhất tạo cho Einstein cảm giác tích cực. Trong thư gửi người bạn học Marcel Grossmann lúc đó, Einstein đã thốt lên rằng: "Thật là một cảm giác tuyệt diệu khi nhận ra tính thống nhất của một tập hợp các hiện tượng phức tạp mà nếu trái nghiệm giác quan trực tiếp lại có vẻ như là những thứ hoàn toàn tách biệt". Trong một bức thư gửi cho nhà toán học, thiên văn học Willem de Sitter hơn một thập kỷ sau, Einstein vẫn thú nhận: "Tôi bị thúc đẩy bởi nhu cầu khái quát hóa của mình."
Khát khao về một thế giới quan hợp nhất đã đưa chàng thanh niên Einstein đi rất xa, thôi thúc ông hợp nhất không gian với thời gian, lực điện với lực từ, năng lượng với khối lượng. Để rồi trong những năm cuối đời, ông vẫn chấp nhận sự cô độc để lao vào cuộc tìm kiếm tuyệt vọng một "Lý thuyết trường thống nhất" – nhằm gộp chung cả lực hấp dẫn và lực điện từ.
Đây là một minh chứng tiêu biểu cho sự cống hiến kiên trì, bền bỉ suốt đời và có lẽ là độc nhất vô nhị, bất chấp sự thất bại của ông vào phút chót. Tuy nhiên, xét trên khía cạnh một chương trình nghiên cứu, nỗ lực này đã tạo tiền đề cho tham vọng của nhiều nhà khoa học xuất sắc nhất ngày nay, những người đã tiếp nối hành trình tìm kiếm 'Chén Thánh' của ngành vật lý — một lý thuyết thống nhất về mọi thứ (Theory of Everything).
Thiên đường thứ ba: "Tôn giáo Vũ trụ" và Thượng đế của Spinoza
Thói quen giả định các nguyên tắc hình thức phổ quát, và khám phá ra sự thống nhất giữa các hiện tượng đã đưa Einstein đến Thiên đường thứ ba về đức tin của mình, như ông viết trong một bức điện tín 25 chữ (tiếng Đức) trả lời chất vấn của linh mục New York năm 1929: "Tôi tin vào Thượng đế của Spinoza, Người hiện thân trong sự hài hòa theo quy luật của vũ trụ, chứ không phải một vị Chúa luôn bận tâm đến số phận và hành vi của loài người."
Spinoza là nhà triết học thế kỷ 17. Ông từng bị trục xuất khỏi giáo đường Do Thái vì tư tưởng cấp tiến, chấp nhận sống nghèo khó và cô độc để mài thấu kính và viết triết học. Đối với Spinoza, Thượng đế và Tự nhiên là một (Deus sive Natura). Hiểu một cách đơn giản, Thượng đế của Spinoza không phải là một đấng toàn năng có nhân tính ngồi trên đám mây để theo dõi, phán xét hay thưởng phạt hành vi của con người, mà chính là cái trật tự tuyệt mỹ, tuân theo các quy tắc cấu thành nên toàn bộ vũ trụ.
Theo Spinoza, tôn giáo chân chính sẽ không dựa trên giáo điều, mà dựa trên cảm thức về tính lý tính và tính nhất thể ẩn sau mọi vạn vật hữu hạn và nhất thời. Đó là niềm kính ngưỡng và kinh ngạc trước vũ trụ, điều làm nảy sinh ý niệm về Thiên Chúa — nhưng đó là một vị Thiên Chúa phi nhân hóa, hoàn toàn không mang hình dáng hay đặc tính của con người.
Như Spinoza đã viết trong Mệnh đề 15 của tác phẩm "Đạo đức học" (Ethics), ông phản đối việc gán cho Thiên Chúa "thể xác, linh hồn và những cảm xúc trần tục." Do đó, "Thiên Chúa là vô hình thể" — điều mà trước đó nhiều học giả khác cũng từng khẳng định, tiêu biểu là Maimonides, người cho rằng chúng ta có thể biết đến Thiên Chúa một cách gián tiếp thông qua các tạo vật của Ngài chính là tự nhiên.
Năm 1947, Albert Einstein đã là một nhân vật nổi bật tại Viện Nghiên cứu Cao cấp ở Princeton, New Jersey. Ông trở thành một biểu tượng văn hóa mang tính biểu tượng, tập trung vào vật lý lý thuyết, hoạt động xã hội và viết lách. Ảnh: Wikimedia Commons
Trong các trang khác của tác phẩm "Đạo đức học", Einstein có thể tìm thấy quan điểm của Spinoza chống lại ý niệm cho rằng vũ trụ được tạo ra hay vận hành vì một mục đích tối hậu nào đó. Thay vào đó, Spinoza đề cao tính tối thượng của quy luật nhân quả, cho rằng mọi sự vật, hiện tượng trên đời (kể cả hành vi của con người) đều xảy ra do các nguyên nhân tiền đề định sẵn theo luật nhân quả, không có chỗ cho sự ngẫu nhiên. Câu nói nổi tiếng sau này của Einstein "Chúa không chơi trò xúc xắc" cũng từ những ý niệm này mà ra.
Và như thể đang diễn giải lại chính Spinoza, Einstein đã viết vào năm 1929 rằng việc nhận thức được "lý tính sâu sắc và vẻ đẹp lộng lẫy bên trong vũ trụ mới chính là tôn giáo chân chính. Theo ý nghĩa này, và duy chỉ theo ý nghĩa này mà thôi, thì tôi là một người có tôn giáo sâu sắc."
Nơi lý trí chạm vào đức tin
Hành trình đến với đức tin của Albert Einstein không phải là một sự thụt lùi của lý trí trước những điều huyền bí, mà là sự thăng hoa của chính lý trí khi chạm đến biên giới tận cùng của nó.
Tại Thiên đường thứ ba, khoa học và tôn giáo của Einstein không còn xung đột. Khoa học trở thành nghi lễ tôn giáo cao nghiêm nhất, và việc tìm ra các phương trình vật lý chính là cách Einstein trò chuyện và chiêm ngưỡng dung nhan của Thượng đế vũ trụ.
Trong một bài báo đại chúng trên tạp chí New York Times năm 1930 với tiêu đề "Tôn giáo và Khoa học", Einstein đã giải thích khá rõ vấn đề này. Ông phân biệt ba xung lực dẫn con người đến niềm tin tôn giáo: nỗi sợ hãi, mối bận tâm về đạo đức-xã hội, và cảm giác tôn giáo vũ trụ.
Theo Einstein, sự hiểu biết sơ khai về nhân quả gây ra nỗi sợ hãi, và những người sợ hãi tạo ra những thực thể siêu nhiên có hình dáng và tính cách giống như chính mình. Khát vọng được yêu thương và được chở che cũng tạo ra nhu cầu về mặt xã hội và đạo đức đối với một đấng tối cao. Cả hai dạng niềm tin này (sợ hãi và nhu cầu xã hội) đều dựng nên một hình tượng Chúa/Thượng đế mang nhân hình.
Kiểu thứ ba, mà Einstein cho là trưởng thành nhất, bắt nguồn từ cảm giác kính sợ và bí ẩn sâu sắc đối với "sự cao cả và trật tự kỳ diệu hiện hữu trong tự nhiên... và muốn trải nghiệm vũ trụ như một thể thống nhất duy nhất và đầy ý nghĩa." Ở đây, Einstein nhìn nhận khoa học như một thế lực đối lập với hai dạng niềm tin tôn giáo đầu tiên, nhưng lại là một người bạn đồng hành của dạng thứ ba.
Albert Einstein trên bãi biển hoang vắng ở Santa Barbara, California, năm 1933. Ảnh: Hội Lịch sử Santa Barbara.
Dĩ nhiên, "Thiên đường thứ ba" của Einstein cũng có tính hai mặt. Chính đức tin vào Thượng đế của Spinoza là động lực mãnh liệt giúp ông tạo ra Thuyết Tương đối, nhưng cũng chính nó là chiếc lồng định kiến khiến ông phạm phải sai lầm về giả định Hằng số vũ trụ λ hay từ chối sự ngẫu nhiên của cơ học lượng tử.
Khi Einstein xây dựng Phương trình trường của Thuyết Tương đối Tổng quát, các phương trình ban đầu chỉ ra rằng vũ trụ của chúng ta đang giãn nở hoặc co lại (một vũ trụ động). Tuy nhiên, vì thế giới quan bị ảnh hưởng sâu sắc bởi triết lý của Spinoza, nơi "Thượng đế/Tự nhiên" là một thực thể vĩnh cửu, hoàn hảo, bất biến và không thay đổi theo thời gian, Einstein không thể chấp nhận một vũ trụ động như vậy. Để ép vũ trụ phải "đứng yên" cho đúng với đức tin của mình, ông đã thêm vào phương trình một hằng số giả định gọi là Hằng số vũ trụ λ như một lực đẩy để chống lại lực hấp dẫn.
Về sau, khi nhà thiên văn học Edwin Hubble đưa ra bằng chứng thực nghiệm không thể chối cãi rằng vũ trụ thực sự đang giãn nở, Einstein mới thừa nhận việc đưa hằng số λ này vào là "sai lầm lớn nhất trong đời". Đức tin tôn giáo vũ trụ đã làm lu mờ đi tính khách quan toán học của ông trong giai đoạn đó.
Tương tự với cơ học lượng tử, đối với Einstein, một vũ trụ kiểu Spinoza phải vận hành theo quy luật nhân quả nghiêm ngặt và có thể dự đoán một cách tuyệt đối. Bản chất xác suất và sự bất định của lượng tử (do các nhà khoa học như Bohr, Heisenberg tìm ra) đã phá vỡ bức tranh "Thiên đường thứ ba" hài hòa của ông. Chính niềm tin mang tính tôn giáo này đã biến ông từ một người tiên phong trở thành một "kẻ bảo thủ vĩ đại", cô độc đi ngược lại dòng chảy của vật lý hiện đại trong suốt những năm cuối đời để theo đuổi Lý thuyết trường thống nhất.
Bất chấp tất cả những thành công và thất bại, đến tận giây phút cuối cùng, Einstein không cảm thấy có điều gì phải hối tiếc về niềm tin cốt lõi của mình. Ông đã sống, tư duy và đối diện với cái chết bằng một sự an yên tuyệt đối, một sự thanh thản được bảo chứng bởi trật tự vĩnh cửu của vũ trụ mà ông đã dành cả đời để hợp nhất.
Đó là điểm kết thúc trọn vẹn cho cuộc hành trình tâm linh đầy trăn trở — từ hình dung thời trẻ về Thiên đường thứ nhất, qua những nỗi thất vọng khách quan, đến sự tận tụy tìm kiếm một sự thống nhất căn bản trong khoa học tự nhiên ở Thiên đường thứ hai, và cuối cùng là việc công nhận khoa học chính là sự sùng bái của một 'người vô thần có đức tin sâu sắc' (như cách ông tự gọi) dành cho những nghịch lý tưởng chừng như không thể dung hòa trong Vũ trụ ở Thiên đường thứ ba.
Niềm tin, suy cho cùng, không phải là sự sở hữu trọn vẹn những câu trả lời, mà là niềm xác tín rằng đằng sau những câu hỏi vẫn tồn tại một trật tự đáng để ta theo đuổi suốt đời.
Phong Du tổng hợp.
- EINSTEIN và TAGORE: Đối thoại về tính khách quan của chân lý
---
Tài liệu tham khảo:
Gerald Holton, (2003). "How Albert Einstein found faith at the edge of reason". Daedalus, 132(4), 33–44. Except in The MIT Press Reader.
Albert Einstein, (1930), "Religion and Science," New York Times Magazine
Walter Isaacson. (2007). "Einstein & Faith", Time, April 16, 2007.