Những hình ảnh này, dù không hoàn toàn vô căn cứ, lại có xu hướng giản lược một lịch sử lâu dài, phức tạp và đa tầng của các dân tộc A-rập thành một vài biểu tượng thời sự rời rạc.
Albert Hourani (1915–1993) là sử gia gốc Liban, sinh ra ở Manchester, Anh, và được đào tạo và làm việc lâu năm tại Oxford. Ảnh: Wikipedia
Chính trong bối cảnh đó, cuốn Lịch sử các dân tộc A-rập của Albert Hourani xuất hiện như một nỗ lực nghiêm túc nhằm tái cấu trúc cách chúng ta hiểu về lịch sử A-rập: không phải như một chuỗi biến cố biệt lập, mà như một quá trình hình thành, biến đổi và khủng hoảng của một nền văn minh.
Thế giới A-rập trong cuốn sách được định nghĩa như một cộng đồng lịch sử gắn với tiếng A-rập trong vai trò là ngôn ngữ của bản sắc chung.
Cuốn sách được chia thành năm phần lớn, đi theo trục thời gian rõ ràng nhưng không nhằm kể các sự kiện, mà dựng một bức tranh dài hạn, qua đó người đọc có thể hiểu vì sao thế giới A-rập hiện đại mang trong mình những căng thẳng lịch sử chưa được hóa giải.
Sự ra đời và hưng thịnh của các dân tộc A-rập (thế kỷ 7-15)
Ở phần đầu, cuốn sách tập trung vào giai đoạn hình thành, khi Hồi giáo (Islam) xuất hiện và nhanh chóng tạo ra một trật tự mới ở Trung Đông. Cuốn sách đặt sự ra đời của Islam vào bối cảnh xã hội nơi bộ lạc, thơ ca và quan hệ huyết thống giữ vai trò trung tâm. Sự mở rộng của cộng đồng Hồi giáo ban đầu dẫn tới việc hình thành các đế chế lớn, trước hết là Umayyad rồi đến Abbasid. Trong giai đoạn này, người A-rập giữ vai trò trung tâm về ngôn ngữ và quyền lực, dù thế giới Hồi giáo ngày càng đa dạng về sắc tộc và văn hóa.
Một điểm nhấn quan trọng là sự hình thành của một xã hội vượt lên trên cấu trúc bộ lạc. Luật Hồi giáo, tiếng A-rập và các thiết chế học thuật góp phần tạo ra cảm giác thống nhất, ngay cả khi quyền lực chính trị không còn tập trung. Lịch sử A-rập ở đây hiện lên như lịch sử của một cộng đồng được gắn kết bằng niềm tin, ngôn ngữ và các thực hành xã hội chung. Islam không chỉ là tôn giáo, mà là một hệ thống tư tưởng và luật lệ được định hình qua một quá trình tranh luận, đấu tranh và chuẩn hóa lâu dài. Quá trình này tạo nên nền tảng bền vững cho đời sống A-rập–Hồi giáo trong nhiều thế kỷ, ảnh hưởng sâu sắc đến các giai đoạn lịch sử về sau.
Trong vòng kiềm tỏa của đế chế Ottoman
Lịch sử thế giới A-rập chuyển sang giai đoạn mới khi nó được đặt vào trật tự Ottoman, từ thế kỷ 16 đến 18. Đây thường là phần bị các sử gia khác bỏ qua hoặc xem là "thời kỳ đen tối". Trái lại, Hourani đã "phục hồi" giá trị của giai đoạn này như một thời kỳ ổn định và duy trì cấu trúc xã hội bền bỉ.
Trong trật tự Ottoman, các vùng đất A-rập trở thành những tỉnh của một đế chế rộng lớn và người A-rập không còn giữ vai trò trung tâm quyền lực chính trị, nhưng đời sống xã hội và văn hóa vẫn tiếp tục vận hành theo những nhịp quen thuộc.
Quyền lực tối cao nằm ở Istanbul, song quản trị hằng ngày phụ thuộc nhiều vào giới tinh hoa địa phương: quan lại, giáo sĩ, thương nhân và các gia đình có thế lực. Chính sự phân quyền này tạo ra một mức độ ổn định dài hạn, dù đổi lại là việc thiếu động lực cải tổ chính trị từ bên trong.
Frederick Arthur Bridgman. Một cảnh ở Ma-rốc, 1885. Ảnh: CC
Đời sống A-rập thời kỳ này hiện lên qua các thành phố, mạng lưới thương mại, nông thôn và các thiết chế tôn giáo. Đạo Islam tiếp tục giữ vai trò gắn kết xã hội, còn tiếng A-rập duy trì vị trí trung tâm trong học thuật và tôn giáo. Thế giới A-rập vì thế tồn tại như một không gian văn hóa–xã hội khá bền vững, ngay cả khi không còn là chủ thể chính trị độc lập.
Thời của các đế quốc Âu châu
Sang thế kỷ 19 và nửa đầu thế kỷ 20, thế giới A-rập bị cuốn vào trật tự do các đế quốc châu Âu áp đặt. Hourani mô tả giai đoạn này như một cú sốc lịch sử, trong đó các cấu trúc xã hội vốn vận hành tương đối ổn định dưới Ottoman bị đặt trước những sức ép hoàn toàn mới về quân sự, kinh tế và hành chính.
Sự can thiệp của Anh và Pháp không chỉ dừng ở việc kiểm soát lãnh thổ. Các mô hình nhà nước, luật pháp, giáo dục và quản trị được đưa vào với tốc độ nhanh, thường vượt quá khả năng thích nghi của xã hội địa phương. Các cải cách từ bên trong và sự áp đặt từ bên ngoài diễn ra song song: một mặt, chúng mở ra những cánh cửa mới về kỹ thuật và tổ chức, mặt khác làm suy yếu các hình thức tự quản truyền thống.
Trong bối cảnh đó, các tầng lớp tinh hoa A-rập bắt đầu tìm kiếm những cách diễn đạt mới về căn tính và quyền lực. Chủ nghĩa dân tộc A-rập xuất hiện như một phản ứng trước sự thống trị bên ngoài, đồng thời như một nỗ lực tái tạo ý thức cộng đồng trong một thế giới đang thay đổi nhanh chóng.
Đời sống xã hội cũng biến đổi sâu sắc. Thành thị mở rộng, giáo dục mới lan rộng, báo chí và văn hóa in ấn tạo ra những không gian tranh luận chưa từng có.
Cùng lúc, những cách sống cũ và mới tồn tại song song, đôi khi va chạm gay gắt. Thế giới A-rập bước vào hiện đại với tâm thế vừa học hỏi, vừa bất an.
Thời của các nhà nước quốc gia
Ở phần cuối, cuốn sách tập trung vào giai đoạn sau năm 1939, khi các đế quốc châu Âu rút lui và các quốc gia A-rập lần lượt giành độc lập. Cuốn sách tiếp cận giai đoạn này không như một khúc khải hoàn, mà như thời điểm những vấn đề tích tụ từ quá khứ bắt đầu bộc lộ rõ ràng hơn trong khuôn khổ nhà nước hiện đại.
Sự ra đời của các quốc gia A-rập đi kèm với kỳ vọng lớn về chủ quyền, phát triển và thống nhất. Tuy nhiên, Hourani cũng chỉ ra rằng nhiều nhà nước mới hình thành trên nền tảng xã hội phân mảnh, với bộ máy quyền lực tập trung nhưng thiếu gốc rễ xã hội vững chắc. Quân đội, đảng phái và bộ máy an ninh nhanh chóng trở thành trụ cột của quyền lực, trong khi các thiết chế đại diện phát triển chậm và không ổn định.
Chủ nghĩa A-rập đạt tới đỉnh cao trong những thập niên 1950–1960, đặc biệt qua các dự án nhằm hợp nhất một số quốc gia thành một nhà nước hoặc một khối thống nhất và vai trò của những nhà lãnh đạo mang tính biểu tượng như Tổng thống Ai Cập Gamal Abdel Nasser. Cuốn sách mô tả giai đoạn này như một khoảnh khắc hy vọng ngắn ngủi, khi ý tưởng về một cộng đồng A-rập chung dường như có thể vượt qua biên giới quốc gia. Thất bại của liên quân A-rập trong Cuộc chiến Sáu ngày vào năm 1967 trước nhà nước Do Thái Israel đánh dấu bước ngoặt quan trọng, làm lung lay niềm tin vào cả chủ nghĩa A-rập lẫn mô hình nhà nước hiện có.
Từ sau đó, thế giới A-rập bước vào một giai đoạn bất ổn tinh thần và chính trị kéo dài. Các xã hội phải đối mặt đồng thời với độc tài, xung đột khu vực, bất bình đẳng và sự can thiệp từ bên ngoài. Cuốn sách dừng lại ở thập kỷ cuối cùng của thế kỷ 20, không đưa ra lời giải, mà kết thúc bằng một bức tranh mở: một thế giới A-rập đang tìm kiếm những cách diễn đạt mới cho bản sắc, quyền lực và ý nghĩa trong bối cảnh hiện đại đầy biến động.
Hai cách nhìn về thế giới A-rập
Bên cạnh Hourani, có một sử gia phương Tây cũng rất nổi tiếng với các công trình về thế giới A-rập là Bernard Lewis, tác giả cuốn Lịch sử Trung Đông 2000 năm trở lại đây (Nhà xuất bản Tri thức, 2022).
Nếu so sánh Hourani với Lewis, chúng ta sẽ thấy hai truyền thống tư duy rất khác nhau về thế giới A-rập và Hồi giáo. Cả hai đều là những học giả có ảnh hưởng lớn, nhưng họ đặt câu hỏi khác nhau, viết cho những độc giả khác nhau, và để lại những hệ quả tri thức cũng khác nhau.
Bernard Lewis tiếp cận lịch sử Hồi giáo và thế giới A-rập chủ yếu từ góc nhìn của phương Tây. Trong nhiều tác phẩm nổi tiếng, Lewis đặt câu hỏi vì sao thế giới Hồi giáo "tụt lại phía sau" phương Tây, và thường tìm câu trả lời trong các cấu trúc văn hóa, tôn giáo và chính trị nội tại. Cách viết của ông sắc sảo, có tính luận chiến cao, dễ tạo ra những kết luận rõ ràng, nhưng cũng vì thế mà dễ bị sử dụng để củng cố các diễn ngôn chính trị, đặc biệt trong bối cảnh chính sách đối ngoại của phương Tây đối với Trung Đông.
Lịch sử các dân tộc A-rập được xuất bản lần đầu vào năm 1991 và nhanh chóng trở thành sách nhập môn kinh điển về lịch sử A-rập cho độc giả phổ thông trên toàn cầu. Gần đây, cuốn sách đã được dịch sang tiếng Việt. Ảnh: Omega
Ngược lại, Hourani gần như tránh hoàn toàn kiểu câu hỏi mang tính phán xét đó. Lịch sử các dân tộc A-rập không xoay quanh việc vì sao các dân tộc A-rập thất bại, mà tìm cách mô tả thế giới A-rập đã vận hành như thế nào trong những hoàn cảnh lịch sử cụ thể. Thay vì nhấn mạnh sự đứt gãy giữa Hồi giáo và hiện đại, Hourani chú ý nhiều hơn đến các quá trình thích nghi, thương lượng và tiếp biến, kể cả khi những quá trình này không dẫn đến kết quả thành công theo chuẩn phương Tây.
Có thể nói Lewis hấp dẫn với những ai muốn tìm kiếm lời giải thích dứt khoát cho các khủng hoảng hiện nay của thế giới A-rập bằng cách nhìn duy lý, với óc phân tích chặt chẽ của phương Tây, trong khi Hourani phù hợp hơn với người đọc muốn hiểu cặn kẽ hơn về các nguyên nhân trong khi giữ sự khách quan và chiết trung cần thiết. Đặt cạnh nhau, hai tác giả này không loại trừ nhau, nhưng Lịch sử các dân tộc A-rập của Hourani cho thấy một lựa chọn trí thức thận trọng hơn: từ chối sự đơn giản hóa, chấp nhận tính chưa hoàn tất của lịch sử, và nhắc người đọc rằng hiểu biết sâu thường bắt đầu từ việc kiềm chế những kết luận quá nhanh.
Đọc Lịch sử các dân tộc A-rập trong bối cảnh hiện nay, khi thế giới A-rập vẫn bị phủ kín bởi các cuộc chiến tranh, với những xung đột gay gắt chưa tìm được đường ra trong suốt 80 năm qua, độc giả dễ nhận ra một điều: những gì đang diễn ra không nằm ngoài quỹ đạo lịch sử mà cuốn sách đã phác họa. Nhà nước yếu, xã hội phân mảnh, bản sắc bị kéo căng giữa tôn giáo, dân tộc và quốc gia, cùng với sự can thiệp dai dẳng từ bên ngoài, đều là những vấn đề có gốc rễ sâu trong lịch sử dài hạn mà Hourani mô tả.
Tuy nhiên, chính ở điểm này, giới hạn của cuốn sách cũng lộ rõ. Lịch sử các dân tộc A-rập giúp người đọc hiểu vì sao thế giới A-rập rơi vào tình trạng hiện nay, nhưng lại không giúp nhiều trong việc hiểu họ đang tìm lối thoát ra sao. Các phong trào xã hội mới, từ Mùa xuân A-rập đến các tổ chức cực đoan Hồi giáo xuất hiện sau thời điểm cuốn sách ra đời, và không nằm trong khung phân tích của Hourani. Điều này khiến cuốn sách có xu hướng nhìn thế giới A-rập như một không gian bị kẹt trong quán tính lịch sử hơn là một không gian đang thử nghiệm những khả năng mới.
Ngoài ra, cuốn sách phản ánh rõ vị trí trí thức của một thế hệ sử gia trước toàn cầu hóa sâu rộng. Các chủ đề như bất bình đẳng kinh tế, giới, di cư, truyền thông đại chúng, hay các trào lưu chính trị hóa đạo Islam đương đại chỉ xuất hiện rải rác trong tác phẩm, trong khi đây lại là những vấn đề trung tâm để hiểu thế giới A-rập thế kỷ 21. Điều đó không làm giảm giá trị lịch sử của cuốn sách, nhưng đặt ra giới hạn rõ ràng cho việc sử dụng nó như một chiếc chìa khóa vạn năng để giải thích hiện tại.
Vì vậy, dù có lẽ là công trình đồ sộ nhất về lịch sử thế giới A-rập từng được dịch ra tiếng Việt nhưng người đọc cần xem Lịch sử các dân tộc A-rập như một nền móng, chứ không phải như một bản đồ hoàn chỉnh cho thế giới hôm nay. Nó cung cấp chiều sâu lịch sử với những sự phức tạp trong xã hội để tránh các diễn giải giản lược, nhưng đồng thời cũng cần được đặt bên cạnh các tác phẩm mới hơn, có tính quyết liệt hơn về thế giới A-rập hiện đại, để có thể tạo nên một bản đồ tri thức hoàn chỉnh về thế giới A-rập ngày nay.