Năm 2025 chứng kiến những biến động rõ nét trong giáo dục đại học toàn cầu, khi các cơ sở giáo dục phải đồng thời đối mặt với áp lực công nghệ, thị trường lao động và kỳ vọng xã hội ngày càng đa dạng. Trong bối cảnh đó, nghiên cứu giáo dục đại học không chỉ phản ánh các thay đổi đang diễn ra trong thực tiễn, mà còn góp phần định hình cách các nhà quản lý, giảng viên và nhà hoạch định chính sách hiểu và phản ứng trước những chuyển dịch này. Thay vì tập trung vào các cải cách đơn lẻ, nhiều nghiên cứu gần đây đặt giáo dục đại học trong những câu hỏi rộng hơn về vai trò xã hội, giá trị học thuật và tính bền vững của hệ thống.
Bài viết này tổng hợp và phân tích hai xu hướng nổi bật trong giáo dục đại học năm 2025, dựa trên các nghiên cứu tổng quan tài liệu. Xu hướng thứ nhất xoay quanh trí tuệ nhân tạo (AI), đặc biệt là AI tạo sinh, với sự gia tăng nhanh chóng cả về số lượng nghiên cứu lẫn phạm vi ứng dụng. Xu hướng thứ hai tập trung vào các văn bằng nhỏ (micro-credentials), một hình thức đào tạo đang được kỳ vọng sẽ tái cấu trúc mối quan hệ giữa giáo dục đại học và thị trường lao động.
Thông qua việc tóm tắt và phân tích các nghiên cứu tiêu biểu, bài viết nhằm làm rõ không chỉ những tiềm năng được nhấn mạnh trong các diễn ngôn hiện nay, mà cả những vấn đề và căng thẳng cần được xem xét một cách thận trọng.
Bùng nổ nghiên cứu về AI trong giáo dục đại học
Trong năm qua, AI, đặc biệt là các hệ thống AI tạo sinh, đã trở thành một trong những chủ đề trung tâm của nghiên cứu giáo dục đại học. Bài báo của Lachheb và cộng sự (2025), đăng trên The Internet and Higher Education, cung cấp một bức tranh tổng quan có hệ thống về xu hướng này thông qua phân tích thư mục kết hợp với phân tích định tính phê phán trên 332 công bố học thuật được trích xuất từ cơ sở dữ liệu Scopus. Nghiên cứu cho thấy số lượng công bố về việc ứng dụng và tác động của AI đến giáo dục đại học đang tăng trưởng nhanh chóng, với tốc độ trung bình gần 28% mỗi năm, đặc biệt sau năm 2022 - thời điểm các công cụ AI tạo sinh được phổ biến rộng rãi.
Theo kết quả phân tích, chủ đề phổ biến nhất của các công bố là việc tiếp nhận, thử nghiệm và đánh giá AI trong giáo dục đại học. Những nghiên cứu này thường nhấn mạnh tiềm năng của AI trong việc cá nhân hóa học tập, tự động hóa đánh giá, hỗ trợ ra quyết định và nâng cao hiệu quả quản lý giáo dục.
![]() |
Việc quá say mê tiềm năng của AI có thể làm chúng ta lơ là việc phản tư. Ảnh: uniranks.com |
Tuy nhiên, khi đi sâu vào phân tích nội dung, nhóm tác giả chỉ ra một sự mất cân đối đáng chú ý trong bức tranh nghiên cứu. Các vấn đề liên quan đến bất bình đẳng giáo dục, tính bao trùm (tức việc xem xét AI có đáp ứng nhu cầu của các nhóm người học khác nhau hay không), và đạo đức AI xuất hiện với tần suất thấp hơn nhiều so với các nghiên cứu mang tính kỹ thuật hoặc ứng dụng. Dựa trên khung phân tích phê phán, Lachheb và cộng sự nhận thấy nhiều công bố có xu hướng trình bày AI như một công nghệ trung tính hoặc vốn dĩ mang lại lợi ích, trong khi ít đặt AI trong các bối cảnh xã hội - kỹ thuật cụ thể mà nó vận hành. Trong một số trường hợp, bất bình đẳng giáo dục được diễn giải như vấn đề của cá nhân người học, thay vì được xem xét như hệ quả của các cấu trúc hệ thống trong giáo dục đại học.
Đối với chủ đề đạo đức, nghiên cứu ghi nhận sự gia tăng mối quan tâm liên quan đến các vấn đề như gian lận học thuật, thiên lệch thuật toán, quyền riêng tư dữ liệu và tính minh bạch của các hệ thống AI. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu tiếp cận đạo đức theo hướng phản ứng, tức là nhận diện rủi ro sau khi công nghệ đã được triển khai, hơn là tích hợp các nguyên tắc đạo đức, công bằng và trách nhiệm xã hội ngay từ giai đoạn thiết kế và triển khai AI. Nhóm tác giả mô tả hiện tượng này mang tính hiệu ứng mới lạ và việc quá say mê tiềm năng của AI có thể làm chúng ta lơ là việc phản tư.
Bài báo cũng bàn tới khái niệm học vấn AI (AI literacy), được nhắc đến ngày càng nhiều trong nghiên cứu giáo dục đại học. Tuy vậy, các tác giả cho rằng khái niệm này hiện vẫn chưa thống nhất về nội hàm, cách đo lường và mối liên hệ với các năng lực rộng hơn như năng lực số, tư duy phản biện hay năng lực công dân số. Đặc biệt, rất ít nghiên cứu gắn học vấn AI với các vấn đề đạo đức và công bằng xã hội một cách có hệ thống.
Từ những phát hiện trên, Lachheb và cộng sự cho rằng giáo dục đại học cần thận trọng trước xu hướng chạy theo việc áp dụng AI một cách nhanh chóng và thiên về kỹ thuật. Thay vì chỉ tập trung vào việc AI có thể làm gì và được triển khai ra sao, các tác giả kêu gọi giới nghiên cứu và các cơ sở giáo dục đại học cần đặt ra những câu hỏi mang tính phản tư hơn về các giá trị, giả định và hệ quả xã hội của AI. Theo đó, vai trò của đại học không chỉ là người sử dụng công nghệ, mà còn là chủ thể định hình cách AI được phát triển và vận hành trong giáo dục, phù hợp với sứ mệnh học thuật và trách nhiệm xã hội của mình.
Văn bằng nhỏ: Sự mở rộng hay tái cấu trúc giáo dục đại học theo logic thị trường?
Những năm gần đây, văn bằng nhỏ (micro-credentials) ngày càng được nhắc tới như một giải pháp linh hoạt cho giáo dục đại học trong bối cảnh học tập suốt đời và biến động nhanh của thị trường lao động.
Theo cách hiểu phổ biến trong nghiên cứu giáo dục đại học, văn bằng nhỏ là đơn vị học tập có thời lượng ngắn, tập trung vào một nhóm năng lực hoặc kỹ năng cụ thể, được thiết kế theo mô-đun và có thể tích lũy dần. Khác với các khóa học ngắn hạn phi chính quy trước đây, các văn bằng này thường đi kèm với mô tả rõ ràng về chuẩn đầu ra, phương thức đánh giá và cơ chế công nhận, nhằm giúp người học và nhà tuyển dụng nhận diện giá trị của kết quả học tập đạt được.
Trong bài báo đăng trên Thinking Skills and Creativity, Yılık (2025) chỉ ra văn bằng nhỏ đang được định vị như một phản ứng trước hai áp lực lớn đối với giáo dục đại học: nhu cầu cập nhật kỹ năng nhanh chóng của người học và kỳ vọng ngày càng tăng từ phía thị trường lao động. Văn bằng nhỏ thường được xem là công cụ giúp rút ngắn khoảng cách giữa đào tạo đại học và việc làm, đặc biệt trong bối cảnh nhiều kỹ năng trở nên lỗi thời chỉ sau một thời gian ngắn. So với chương trình đại học truyền thống mang tính dài hạn và toàn diện, văn bằng nhỏ được mô tả như hình thức đào tạo tập trung vào năng lực có thể ứng dụng ngay.
Kết quả nghiên cứu cho thấy văn bằng nhỏ được đánh giá cao ở khả năng linh hoạt và thích ứng. Chúng cho phép người học vừa học vừa làm, hoặc tái định hình lộ trình nghề nghiệp mà không cần theo đuổi toàn bộ một chương trình cấp bằng. Trong nhiều trường hợp, văn bằng nhỏ cũng được gắn với vai trò công nhận việc học tập trước đó và kinh nghiệm nghề nghiệp, mở ra con đường tiếp cận giáo dục cho những người không phù hợp với mô hình đại học truyền thống.
Tuy nhiên, phần thảo luận của bài báo nhấn mạnh rằng sự nở rộ của văn bằng nhỏ không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà đặt ra những câu hỏi căn bản về sứ mệnh của giáo dục đại học. Các tác giả bày tỏ lo ngại nguy cơ phân mảnh tri thức khi chương trình đào tạo bị chia nhỏ thành các đơn vị kỹ năng rời rạc. Trong cách tiếp cận này, tri thức có thể bị tái định nghĩa chủ yếu theo giá trị sử dụng trước mắt, làm suy giảm vai trò của giáo dục đại học như một không gian phát triển tư duy, năng lực phản tư và trách nhiệm công dân.
Một vấn đề khác được thảo luận là mối quan hệ quyền lực giữa đại học và thị trường lao động. Khi văn bằng nhỏ được thiết kế chủ yếu dựa trên nhu cầu ngắn hạn của doanh nghiệp, giáo dục đại học có nguy cơ chuyển dịch từ nền tảng học thuật sang cung ứng dịch vụ. Điều này không chỉ ảnh hưởng tới cấu trúc chương trình, mà còn tới vai trò chuyên môn của giảng viên và quyền tự chủ học thuật của các cơ sở giáo dục.
Từ góc độ công bằng xã hội, nghiên cứu chỉ ra một nghịch lý quan trọng: văn bằng nhỏ được kỳ vọng sẽ mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục cho các nhóm yếu thế, như người lao động, người nhập cư, hoặc người có hoàn cảnh kinh tế khó khăn; mặt khác, nếu văn bằng nhỏ chủ yếu được triển khai như con đường thay thế cho những nhóm người học này, trong khi trải nghiệm đại học toàn diện vẫn tập trung vào những nhóm người học có điều kiện, thì chúng có thể vô tình góp phần hình thành một hệ thống giáo dục phân tầng.
Cuối cùng, Yılık cho rằng văn bằng nhỏ hiện chủ yếu đóng vai trò bổ trợ cho bằng đại học truyền thống, hơn là sự thay thế hoàn toàn. Vấn đề cốt lõi không nằm ở bản thân hình thức văn bằng, mà ở cách chúng được tích hợp, quản trị và định vị trong hệ thống giáo dục đại học. Việc thiếu các khung đảm bảo chất lượng, công nhận và liên thông rõ ràng có thể khiến văn bằng nhỏ trở thành công cụ thị trường hóa giáo dục, thay vì thực sự góp phần mở rộng cơ hội học tập và phát triển con người một cách bền vững.
Hai xu hướng được trình bày trong bài viết cho thấy giáo dục đại học đang chịu tác động đồng thời từ công nghệ số và áp lực tái cấu trúc chương trình đào tạo. Điểm chung của cả hai xu hướng là sự gia tăng của logic hiệu quả, linh hoạt và đo lường trong giáo dục đại học. Những logic này có thể mang lại cơ hội đổi mới, nhưng cũng làm nổi bật mâu thuẫn giữa mục tiêu đào tạo kỹ năng trước mắt và sứ mệnh học thuật dài hạn của đại học. Các nghiên cứu được nhắc đến trong bài chỉ ra rằng việc áp dụng AI hay mở rộng văn bằng nhỏ không nên được xem là những giải pháp trung tính, mà cần được đặt trong các cân nhắc rộng hơn về giá trị, trách nhiệm xã hội và vai trò công của giáo dục đại học.
Nguồn tham khảo:
Lachheb, A., Leung, J., Abramenka-Lachheb, V., & Sankaranarayanan, R. (2025). AI in higher education: A bibliometric analysis, synthesis, and a critique of research. The Internet and Higher Education, 67, 101021.
Yılık, M. A. (2025). The rationales and values of micro-credentials in higher education. Thinking Skills and Creativity, 58, 101951.
Bài đăng KH&PT số 1375+1376 (số 51+52)
Nguyễn Hồng Ngọc, nghiên cứu sinh Giáo dục tiếng Nhật, Tokyo Metropolitan University
