Một đứa trẻ, khi lần đầu chạm tay vào vũng bùn, nhìn giọt mưa lăn trên lá hay ngước mắt dõi theo một vì sao, đang học bài học đầu tiên về sự tồn tại: rằng đời sống có nhịp điệu riêng – chậm rãi, bất toàn nhưng tràn đầy sinh lực. Trong khoảnh khắc ngỡ ngàng và say mê ấy nảy sinh điều ta gọi là trí tuệ tự nhiên – nền tảng sâu thẳm của nhân tính, nơi tri thức hòa cùng xúc cảm, và hiểu biết không khởi sinh từ phép tính, mà từ sự đồng điệu giữa con người với thế giới.
Ngày nay, khi người lớn bàn về việc đưa AI vào giảng dạy từ bậc tiểu học, với mục tiêu dài hạn là xây dựng nền tảng tri thức số cho thế hệ trẻ, điều diễn ra không chỉ là một cải cách giáo dục, mà là một biến đổi nhân học âm thầm: chúng ta đang tái cấu trúc cách con người hình thành tri thức.
Nhưng công nghệ, dù tinh vi đến đâu, vẫn chỉ là công cụ – nó có thể mở rộng năng lực thao tác, chứ không thể thay thế quá trình hình thành nhân tính.
Những năm đầu đời là giai đoạn tri thức hòa cùng cảm giác và trò chơi: trẻ học thế giới bằng toàn thân thể – qua xúc giác, thị giác, thính giác, qua chuyển động và hơi thở. Khi giáo dục buộc tâm trí non nớt ấy phải vận hành theo logic của máy, tức là khiến trẻ mô phỏng một hình thái lý trí chưa thuộc về mình, thế giới học tập của trẻ dần bị giản lược thành dữ liệu, mô hình và thuật toán. Mọi điều mơ hồ, nghịch lý, hay chưa hoàn thiện – vốn là mảnh đất nuôi dưỡng trí tưởng tượng và chiều sâu nhân tính – dần biến mất. Trẻ không còn học cách nhận ra và sống với sự bất định của đời sống, mà chỉ học cách thao tác với những câu trả lời đã được lập trình sẵn. Càng sớm làm quen với "trí tuệ nhân tạo", trẻ càng dễ đánh mất "trí tuệ nội tâm" – khả năng tự hỏi, tự cảm, tự sáng tạo. Khi mọi ý tưởng đều đến từ bên ngoài, tâm trí bên trong trở nên trống rỗng như một màn hình chờ.
![]() |
Thay vì đặt câu hỏi "trẻ có nên học AI sớm không", nên hỏi trẻ cần đạt đến độ trưởng thành nào để có thể tiếp xúc với AI mà không đánh mất khả năng tư duy độc lập. Ảnh minh họa: Gemini |
Sự "số hóa" tuổi thơ đang định hình những khác biệt mới: không chỉ về điều kiện tiếp cận công nghệ, mà còn về cách trẻ cảm và hiểu thế giới. Ngày nay, dù ở thành thị hay nông thôn, hầu hết trẻ em đều lớn lên cùng các thiết bị thông minh; song trải nghiệm sống lại không hoàn toàn giống nhau. Trẻ thành phố thường quen với không gian khép kín, tiếp xúc với thiên nhiên qua màn hình; trong khi ở nhiều vùng quê, dù công nghệ đã phổ biến, trẻ vẫn còn cơ hội sống giữa thiên nhiên thật – nơi thế giới được cảm nhận bằng thân thể, chứ không qua trung gian của hình ảnh. Đó không phải hai thế giới đối lập, mà là hai hình thái tri nhận đang xa dần nhau: một bên qua trung gian công nghệ, một bên qua kinh nghiệm trực tiếp của giác quan. Theo thời gian, khoảng cách ấy sẽ không chỉ ảnh hưởng đến cách học, mà còn đến cách trẻ hiện diện trong đời sống – khả năng lắng nghe, rung cảm và phản tư.
Nguy cơ sâu hơn và tinh vi hơn của kỷ nguyên số không nằm ở sự phụ thuộc công nghệ, mà ở sự lệ thuộc thẩm mỹ và đạo đức vào những gợi ý vô hình của thuật toán. Khi gu thẩm mỹ, thói quen tư duy, thậm chí cảm thức về cái đúng – cái sai đều được "đề xuất" bởi cơ chế máy học, con người dần đánh mất năng lực tự chọn lựa và tự phán đoán. Trẻ em, thay vì hình thành cảm quan thẩm mỹ qua trải nghiệm sống thực – qua việc quan sát gương mặt người thật, nhịp chuyển của không gian hay những sai lệch tự nhiên của đời sống – lại hấp thụ những "khuôn mẫu đẹp" và "chuẩn mực đạo đức" được thuật toán lựa chọn, sắp xếp và gợi ý, lập trình sẵn. Sự định hình ấy không áp đặt bằng cưỡng chế, mà bằng sự tiện lợi và thói quen, khiến năng lực phản tư và sáng tạo bị thay thế bởi phản xạ thích nghi.
Hãy thử hình dung một đứa trẻ tám tuổi, thay vì tự viết bài văn về mùa hè, lại dùng chatbot để yêu cầu "viết giúp". Bài văn có thể trôi chảy, nhưng điều bị đánh mất là chính quá trình hình thành tư duy – chuỗi vận động từ quan sát, liên tưởng đến diễn đạt bằng ngôn ngữ và cảm quan riêng của đứa trẻ. Khi mọi câu hỏi đều có sẵn lời đáp, nhu cầu tự tìm hiểu, tự cảm nhận và tự diễn đạt cũng dần biến mất. Thói quen "nhập lệnh để có kết quả" thay thế cho quá trình suy nghĩ, tưởng tượng, và cả những sai – sửa – học – hiểu vốn làm nên sự trưởng thành của trí tuệ. Đó không chỉ là một thay đổi trong cách học, mà là sự xói mòn dần những điều khiến con người khác với máy móc.
Tất nhiên, AI không chỉ là mặt tối. Nếu được sử dụng đúng cách, nó có thể giúp cá nhân hóa việc học, hỗ trợ giáo viên, mở rộng khả năng tiếp cận tri thức. Nhưng những lợi ích ấy chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt trên nền của một triết lý giáo dục nhân bản – nơi con người vẫn là trung tâm. Giáo dục công nghệ, nếu thiếu nền tảng của triết học nhân sinh, rất dễ trượt thành một dạng tha hóa tinh vi: ta rèn luyện cho trẻ năng lực thao tác với giao diện, nhưng quên dạy cho trẻ nghệ thuật điều khiển và phản tư chính tâm trí mình.
Lập luận thường gặp nhất khi biện hộ cho việc dạy AI sớm là: "Cho trẻ làm quen sớm để an toàn và có định hướng trong tương lai."
Nhưng "an toàn" không đến từ việc tiếp xúc sớm với công nghệ, mà từ khả năng tự chủ nội tâm – tức năng lực nhận biết, phân biệt và giữ được thế cân bằng giữa con người và máy móc. Một đứa trẻ không cần học cách dùng AI sớm, mà cần học cách không bị AI chi phối: biết đặt câu hỏi trước điều mình thấy, biết nghi ngờ điều nghe được, và biết dừng lại để quan sát chính mình trong quá trình ấy. Sự an toàn thật sự bắt đầu không từ kỹ năng thao tác, mà từ nền tảng của tự nhận thức.
Khái niệm "định hướng" cũng thường bị hiểu sai. Định hướng không phải là dạy cách sử dụng công cụ, mà là dạy cách suy nghĩ về công cụ:
AI nói vậy có đúng không?
Vì sao tôi nên tin?
Tôi dùng nó để làm gì, và nó đang ảnh hưởng đến tôi theo cách nào?
Những câu hỏi này tưởng chừng đơn giản, nhưng chính là nền móng của tư duy phản biện và đạo đức trí tuệ – thứ chỉ hình thành khi con người đã có độ chín nhận thức nhất định, thường vào tuổi dậy thì trở lên. Trẻ nhỏ, khi chưa đủ năng lực phân biệt giữa "hiểu" và "lặp lại", rất dễ bị biến thành người thao tác mà không ý thức được mình đang thao tác.
Bởi vậy, thay vì mong muốn trẻ "đi trước thời đại", điều cần thiết là người lớn – cha mẹ, giáo viên, người làm chính sách – phải hiểu rõ bản chất của công nghệ mà mình định dạy. Nếu chính người hướng dẫn còn chưa nắm được giới hạn giữa công cụ và con người, thì việc dạy AI sớm chỉ khiến thế hệ sau bước vào tương lai bằng sự lệ thuộc. Một đứa trẻ hiểu máy nhưng không hiểu mình sẽ lớn lên thành người giỏi thao tác nhưng yếu phán đoán – nhanh với công cụ, nhưng lạc hướng trong đời sống.
Câu hỏi cốt lõi ở đây thay vì "trẻ có nên học AI sớm không", nên là: trẻ cần đạt đến độ trưởng thành nào để có thể tiếp xúc với AI mà không đánh mất khả năng tư duy độc lập? Công nghệ thay đổi nhanh, nhưng năng lực làm người được hình thành chậm. Kỹ năng có thể học trong vài tuần, còn phẩm chất nhận thức cần được bồi đắp qua nhiều năm.
Nói cách khác, để "chuẩn bị cho tương lai", điều khôn ngoan hơn là để trẻ được sống trọn vẹn với hiện tại – với trải nghiệm, thiên nhiên, và cảm xúc chân thật của mình. Chỉ khi một đứa trẻ biết quan sát, biết cảm và biết tự nghĩ, nó mới có thể bước vào tương lai mà không đánh mất bản thân. Việc học về AI – với bản chất là thao tác logic và xử lý dữ liệu – chỉ nên đến khi trẻ đã đủ khả năng phân biệt giữa cái "ảo" và cái "thực", giữa "hiểu" và "vận dụng". Khi ấy, công nghệ trở thành công cụ của tư duy, chứ không còn là thứ thay thế cho tư duy.
Bài đăng KH&PT số 1366 (số 42/2025)
Phạm Diệu Hương
