GS Chung Hoàng Chương. Ảnh: Kelly Võ/Mỹ Hạnh
Ở tuổi ngoài 80, khi hầu hết những học giả cùng thế hệ chọn ngồi an yên trong thư phòng, thì giáo sư Chung Hoàng Chương lại chọn một cuộc "hồi hương sinh thái" nhiều thử thách.
Rời bỏ giảng đường với những bài giảng về sắc tộc, ông ghé lên những chiếc ghe dừa Bến Tre, bên dòng kênh Xáng Xà No, hay những bãi bồi đang lở đất mũi Cà Mau.
Với ông, Cửu Long - đoạn cuối của sông Mekong khi chảy vào Việt Nam, không phải là một đối tượng nghiên cứu tĩnh tại; nó là một thực thể đang chịu nhiều vết xước sinh thái và xã hội. Hành trình của ông là nỗ lực đi tìm lại những "vân tay" - thứ căn tính độc bản của dòng sông đang dần bị xóa nhòa bởi thời cuộc.
Cuộc dịch chuyển khốc liệt của đồng bằng
Là một trí thức thuộc "thế hệ 1.5" - thế hệ những người đến Mỹ ở tuổi thiếu niên, ông đã dành nửa thế kỷ tại đây để nghiên cứu về sự dịch chuyển con người, về những nỗi đau và khát vọng của di dân. Nhưng khi trở về, ông nhận ra một cuộc dịch chuyển khác cũng khốc liệt không kém: sự mai một của phù sa đã bồi đắp và nuôi nấng đồng bằng này, sự biến mất của những loài cá trắng, và sự xáo trộn của những cộng đồng người sống dựa vào dòng chảy.
Tại sao một nhà xã hội học lại chuyển hướng sang nghiên cứu thủy văn? Trong thế giới quan của thầy Chương, dòng sông chính là "vân tay" của vùng đất. Nếu mỗi con người có một mã định danh riêng, thì mỗi khúc sông Mekong cũng có một bản sắc độc bản. Vị mặn xâm nhập vào sâu trong ruộng lúa ở Đồng Tháp mang một "vân tay" khác với cái mặn ở vùng tôm - lúa Bến Tre hay Trà Vinh. Việc hiểu dòng sông, vì thế, không thể chỉ dừng lại ở việc đo lưu lượng nước hay tính toán công suất thủy điện. Đó phải là một cuộc giải mã những cộng đồng đã gắn bó với nó hàng ngàn đời.
Trong những cuộc đối thoại gần đây với một số bạn trẻ khởi nghiệp bên dòng Mekong, giáo sư Chương đặc biệt nhấn mạnh khái niệm hydro-humanities - tạm dịch là thủy nhân văn học. Khung lý thuyết hiện đại này được giới thiệu trong cuốn sách Hydrohumanities: Water Discourse and Environmental Futures (Thủy nhân văn học: Diễn ngôn về Nước và Tương lai Môi trường) xuất bản năm 2021 của nhóm tác giả Mỹ, theo đó nước không chỉ là thực thể vật lý mà là chở theo diễn ngôn định hình bản sắc.
Thầy Chương thường đặt một câu hỏi mang tính triết học sâu sắc: "Tại sao trong tiếng Việt, chúng ta gọi quốc gia là 'Nước'?". Đây không đơn thuần là một từ vựng ngẫu nhiên. Nó phản ánh một sự thấu cảm từ trong tiềm thức rằng sinh mệnh của dân tộc này gắn liền với dòng chảy. Nước là con đường giao thương, là nguồn sống, và cũng là chiến trường bảo vệ bờ cõi. Từ những cọc gỗ trên sông Bạch Đằng cho đến những chiếc ghe dừa luồn lách qua kênh rạch miền Tây, người Việt đã viết nên lịch sử của mình bằng nước. Với thầy Chương, nghiên cứu về nước chính là nghiên cứu về cốt tủy của dân tộc.
Một trong những thuật ngữ chuyên môn mà thầy Chương luôn nhắc đến với sự cảnh báo cao độ là hiện tượng "nước đói" (hungry water). Đây là khái niệm cốt lõi để giải thích tại sao vùng đồng bằng đang dần biến dạng. Khi các con đập ở thượng nguồn giữ lại phù sa và trầm tích, dòng nước đổ về hạ lưu trở nên trong vắt.
"Người ta cứ ngỡ nước trong là tốt, nhưng với dòng sông, nước trong chính là nước không còn sức sống," thầy Chương nhấn mạnh. Khi dòng nước bị "bỏ đói" trầm tích, nó trở nên hung dữ hơn theo quy luật vật lý. Nó phải tự "ăn" vào bờ, khoét sâu vào lòng sông. Sạt lở kinh hoàng ở đồng bằng sông Cửu Long hiện nay chính là hệ quả của việc dòng sông đang phải "tự ăn chính mình" để tồn tại. Đối với ông, Mekong là một cơ thể sống đang dần kiệt sức vì thiếu trầm tích nuôi dưỡng.
Mở rộng không gian học thuật
Năm 2008, ông dành nguyên 6 tháng "sabbath" của giảng viên sau mỗi sáu năm dạy học để nghiên cứu về văn hóa lưu vực Mekong. Trong 6 tháng đó, ông đi khắp cả dòng chính lẫn các phụ lưu của sông Mekong ở Trung Quốc, Lào, Thái Lan, Campuchia, Việt Nam. Chuyến đi này đã nuôi trong ông ý định phải trở lại với dòng sông.
Năm 2015, sau khi về hưu, ông lập tức về Việt Nam để tiếp tục mạch nghiên cứu lưu vực sông Mekong. Ảnh: NVCC
Năm 2015, sau khi về hưu, ông lập tức về Việt Nam để tiếp tục mạch nghiên cứu lưu vực sông Mekong. "Niềm vui quý giá nhất với tôi là tuần nào cũng được đi một tỉnh, huyện hay xã, học được các khái niệm bản địa, hiểu thêm văn hóa và bề dày lịch sử của nơi tôi sinh ra," có lần ông chia sẻ. Với ông, tri thức thực thụ không nằm trong thư viện máy lạnh, mà phải được "rửa" qua nước mặn, được "nhuộm" màu phù sa thực địa.
Đây cũng là khoảng thời gian ông mở rộng không gian học thuật ra cộng đồng tích cực nhất. Ông trao đổi các khái niệm khoa học hiện đại với các bạn trẻ ở các hợp tác xã nông nghiệp, các doanh nghiệp ở các địa phương thuộc đồng bằng sông Cửu Long, và cả các dự án nghệ thuật (kể chuyện cộng đồng, triển lãm, làm phim tài liệu...) gắn với chủ đề sông Mekong và biến đổi khí hậu.
Đồng thời, ông đóng góp trên tư cách chuyên gia cho một nghiên cứu rà soát hệ thống (systematic mapping) quy mô lớn, tổng hợp và phân tích hơn 14.570 công trình khoa học về lưu vực Mekong. Nghiên cứu này, do Cơ quan Phát triển Pháp (AFD) chủ trì, hệ thống hóa hàng thập kỷ nghiên cứu về dòng sông từ góc nhìn sinh thái, kinh tế và xã hội, đồng thời nhận diện những xu hướng chính trong tri thức khoa học về Mekong - từ biến đổi dòng chảy, trầm tích cho tới sinh kế của các cộng đồng cư dân, đặc biệt tập trung vào mối liên hệ giữa biến đổi môi trường và các dạng bất bình đẳng xã hội trong lưu vực Mekong.
Đối với ông, việc "đọc lại" toàn bộ kho tri thức đó là cách để hiểu Mekong không chỉ như một dòng sông, mà như một hệ thống sinh thái – xã hội phức tạp trải dài qua nhiều quốc gia.
Bức ảnh do GS Chung Hoàng Chương chụp một phụ nữ bị mất một mắt do trúng đạn lạc trong chiến tranh nhưng vẫn chăm chỉ lao động để cải thiện đời sống, được trưng bày tại triển lãm The Mekong is Blue and Dried. Ảnh: NVCC
Bên cạnh các hoạt động nghiên cứu, GS Chương còn tham gia nhiều hoạt động nhằm đưa câu chuyện Mekong đến đông đảo công chúng. Ông từng phối hợp với SEA Junction và Bangkok Tribune thực hiện triển lãm ảnh và báo cáo The Mekong is Blue and Dried. Cụm từ "blue Mekong" - Mekong xanh trong - được dùng để mô tả một nghịch lý sinh thái: dòng nước trong vắt vì đã mất đi lượng phù sa từng nuôi dưỡng đồng bằng. Ông cũng tham gia sâu vào các hội thảo khu vực và làm chuyên gia kết nối cho các tổ chức như International Rivers và Viet Ecology Foundation.
‘Mekong boy’ trên chiếc ghe dừa
Để bài toán bảo tồn không trở nên cảm tính, GS. Chương luôn đặt nó trong mối tương quan với các dữ liệu kinh tế hệ thống. Theo báo cáo kinh tế của WWF và HSBC, lưu vực hạ nguồn Mekong nuôi dưỡng hơn 60 triệu người, với ngành thủy sản có giá trị ước tính 17 tỷ USD mỗi năm. Đây là hệ thống sông ngòi có độ đa dạng sinh học đứng thứ hai thế giới, chỉ sau Amazon.
Khoảng 80% người dân ở lưu vực này phụ thuộc trực tiếp vào các hệ thống tự nhiên để đảm bảo an ninh lương thực và sinh kế. Trong chuyến đi dọc sông Mekong của dự án "Chuyện của những dòng sông" do báo Vietnamnet tổ chức, Giáo sư Chương chỉ ra rằng mỗi quyết định xây đập hay can thiệp vào dòng chảy hiện nay sẽ để lại những "vết sẹo" kinh tế kéo dài hàng thập kỷ. Khi phù sa biến mất, không chỉ nông nghiệp suy tàn mà cả ngành xây dựng, vốn dựa vào cát sông, và các chuỗi giá trị xuất khẩu cũng sụp đổ dây chuyền. Mekong, theo cách nhìn của ông, là một "nền kinh tế sinh thái thống nhất" mà sự đứt gãy ở bất kỳ mắt xích nào cũng sẽ dẫn đến thảm họa cho cả khu vực.
Đứng trước thảm họa kép, ông đề xuất một cách tiếp cận mang tính phản biện mạnh mẽ trong thời đại mới: đó không phải là việc xây dựng những bức tường bê tông, những cống ngăn mặn khổng lồ để "trị thủy" một cách thô bạo. Ngược lại, đó là sự hiểu biết, thấu cảm với dòng sông để uyển chuyển, kiên cường để thích ứng.
GS Chung Hoàng Chương trình bày về mô hình thuận thiên ở Cồn Chim trong cuộc gặp đầu tiên của Nhóm Nghiên cứu Quốc tế về Khu vực sông Mekong (IMRWG) ngày 14/11/2024 tại Trường Chính sách công và Quản lý Fulbright. Ảnh: FSPPM
Ông là người ủng hộ nhiệt thành cho các mô hình "thuận thiên" (nature-based solutions), bảo vệ mô hình "con tôm ôm cây lúa" như một chiến lược thích ứng linh hoạt tại các diễn đàn học thuật và qua các nghiên cứu thực địa. Thay vì cố gắng "ngọt hóa" vùng ven biển một cách khiên cưỡng, thầy Chương khuyên chúng ta hãy học cách làm giàu từ mặn. Khi nước mặn vào, ta nuôi tôm; khi nước ngọt về, ta trồng lúa. Đây chính là một sự hòa giải giữa con người và thiên nhiên để tìm lại "vân tay" sinh thái bền vững nhất cho vùng đất. Bản thân ông đã tham gia hỗ trợ nông dân ở Cồn Chim, ấp Hòa Minh, tỉnh Trà Vinh, làm dự án "Con tôm ôm cây lúa".
Ông mong muốn các doanh nghiệp và nhà làm chính sách nhìn sâu hơn vào văn hóa thương hồ và những khu làng nổi như những thực thể sống cần được bảo tồn bằng tư duy kinh tế bền vững, chứ không phải bằng cách biến chúng thành những "sân khấu biểu diễn" giả tạo cho khách du lịch.
Đặc biệt, ông khao khát xây dựng mạng lưới "Mekong scholars" – quy tụ những học giả trẻ xuyên biên giới. Ông tin rằng những người trẻ từ Lào, Thái Lan, Campuchia và Việt Nam cần phải ngồi lại với nhau, không phải để tranh giành nguồn nước, mà để bảo vệ một di sản chung dựa trên mô hình quản trị của sông Rhine hay Danube ở Châu Âu.
Hình ảnh giáo sư Chương, người được giới chuyên gia gọi vui là "Mekong boy", đứng trên ghe dừa ở Bến Tre chờ nước lớn đã trở thành biểu tượng cho sự dấn thân của ông. Ông nói đó là "traffic jam" (tắc đường) kiểu Mekong - một nhịp điệu sinh hoạt buộc con người phải nương theo con nước thay vì chống lại nó.
GS Chung Hoàng Chương nhận bằng tiến sĩ giáo dục tại Đại học California, Berkeley vào năm 1978. Ông đã có nhiều năm giảng dạy trong lĩnh vực giáo dục đa văn hóa, cũng như nghiên cứu sắc tộc và nghiên cứu người Mỹ gốc Việt. Ông từng là Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu người Mỹ gốc Việt tại Đại học Bang San Francisco (SFSU).
Sau khi nghỉ hưu tại Mỹ vào năm 2015, ông về nước và hiện đang là nghiên cứu viên cao cấp tại Trung tâm Nghiên cứu Quốc tế CIS, trực thuộc Trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn TP HCM. Đồng thời, ông là chuyên gia tư vấn cho Cơ quan Phát triển Pháp AFD trong dự án GEMMES, một chương trình nghiên cứu quốc tế về kinh tế - môi trường - khí hậu, nhằm xây dựng các mô hình phát triển bền vững cho nhiều quốc gia và khu vực.