Trong cuộc phỏng vấn với Tia Sáng, GS.TS Jonathan Pincus, giảng dạy tại Trường Chính sách công và Quản lý Fulbright (TP.HCM), chia sẻ những đánh giá về mô hình tăng trưởng của Việt Nam, các thách thức đối với năng suất và khả năng duy trì tăng trưởng dài hạn. Ông từng là chuyên gia kinh tế trưởng của Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) tại Việt Nam và đã dành hơn 30 năm nghiên cứu nền kinh tế Việt Nam, tập trung vào chính sách công nghiệp và bẫy thu nhập trung bình.
GS.TS Jonathan Pincus. Ảnh: Đại học Fulbright Việt Nam
- Cơ duyên nào đã đưa ông đến với việc nghiên cứu chính sách công nghiệp và bẫy thu nhập trung bình của Việt Nam?
- Tôi đến Việt Nam lần đầu tiên cách đây hơn ba mươi năm. Lúc bấy giờ, tôi đang làm việc về chính sách lúa gạo cho Liên Hợp Quốc. Sau vài năm giảng dạy kinh tế học ở bậc đại học, tôi trở lại Việt Nam với tư cách là Chuyên gia Kinh tế trưởng cho văn phòng quốc gia của Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc. Đó là một thời kỳ đầy hứng khởi: tiến trình Đổi mới đã lấy được đà, và đất nước đang chuẩn bị gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới. Vấn đề lớn nhất lúc bấy giờ là tự do hóa thương mại [gỡ bỏ các rào cản như thuế quan để hàng hóa có thể được giao thương tự do hơn] cùng tác động của nó đối với tăng trưởng, việc làm, tiền lương và mức sống.
Kể từ đó, thành tựu của Việt Nam đã vượt xa gần như mọi dự báo, có chăng chỉ trừ những dự báo lạc quan nhất. Nhưng ngay cả vào thời điểm đó, và đặc biệt là sau Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007-2008, các nhà kinh tế học và hoạch định chính sách Việt Nam đã lo ngại rằng những lợi ích của việc hội nhập sẽ dần suy giảm, kéo theo đà tăng trưởng chậm lại. Một số người đã chỉ ra kinh nghiệm của các quốc gia Đông Nam Á khác, những nơi mà tăng trưởng đã chững lại trong thập niên 2000. Tôi đã theo dõi vấn đề này kể từ khi đó.
- Theo ông, điều gì quyết định một nền kinh tế có thể duy trì tăng trưởng cao trong nhiều thập kỷ, thay vì chỉ tăng trưởng nhanh trong một giai đoạn ngắn? Ông đánh giá như thế nào về những động lực tăng trưởng hiện nay của Việt Nam?
- Nhiều người, đặc biệt là các nhà hoạch định chính sách, quá chú trọng vào các con số tăng trưởng GDP hằng năm mà chưa quan tâm đúng mức đến sự khác biệt giữa các yếu tố ngắn hạn và dài hạn. Ví dụ, các nước xuất khẩu dầu mỏ có thể ghi nhận mức tăng trưởng GDP cao khi giá dầu tăng, nhưng điều này không có nhiều ý nghĩa về lâu dài trừ khi những thặng dư này được đầu tư vào các tài sản có khả năng sinh lời. Tương tự, những quốc gia có dân số trẻ cũng báo cáo con số tăng trưởng GDP cao trong một thời gian nhờ lực lượng lao động trẻ gia nhập thị trường lao động, nhưng hiệu ứng này rồi cũng sẽ mất đi. Tăng trưởng GDP bứt phá trong một vài năm không mang nhiều ý nghĩa. Điều quan trọng là khả năng duy trì được tốc độ tăng trưởng cao trong nhiều thập kỷ.
Nhân khẩu học là một yếu tố quan trọng tại Việt Nam. Cho đến nay nền kinh tế đã tăng trưởng nhanh nhờ dịch chuyển lao động từ những công việc có năng suất thấp ở nông thôn sang các công việc có năng suất cao hơn tại đô thị và khu công nghiệp, qua đó tạo ra một cú hích đáng kể (dù chỉ mang tính một lần) đối với năng suất lao động và sản lượng chung. Câu hỏi đặt ra là, tới đây, năng suất trong khu vực công nghiệp và đô thị thực sự tiếp tục tăng lên đến mức nào?
Việt Nam đã đặt cược lớn vào việc hội nhập với các hệ thống sản xuất Đông Á, thông qua ký kết hàng loạt hiệp định thương mại và đầu tư, đồng thời xây dựng các khu công nghiệp, cảng biển, đường sá và nhà máy điện để thu hút đầu tư nước ngoài vào lĩnh vực chế tạo. Điều này đã được chứng minh là một chiến lược đúng đắn. Các doanh nghiệp Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, Đài Loan, và nay là Trung Quốc đã thiết lập hoạt động sản xuất, kinh doanh tại Việt Nam, và những doanh nghiệp này đã giúp đất nước duy trì tốc độ tăng trưởng xuất khẩu hơn 10% mỗi năm trong nhiều thập kỷ. Đó chính là nền tảng cho sự thành công của đất nước.
Thuế quan và hạn ngạch tại Mỹ [các khoản thuế nhập khẩu do chính quyền Trump đưa ra vào năm 2025] không làm thay đổi câu chuyện cơ bản này: quá trình hội nhập Đông Á sẽ tiếp diễn, và Việt Nam sẽ hưởng lợi từ đó.
Nhưng điều đáng lo ngại là nhiều công việc thuần túy gia công lắp ráp, đơn cử mà công chúng dễ thấy như may áo sơ mi hay lắp ráp điện thoại Samsung, chưa cho thấy bằng chứng về sự tăng trưởng năng suất bền vững.
Nếu năng suất lao động trong các công việc này tăng chậm, thì một khi làn sóng dịch chuyển của lao động thiếu việc làm từ nông thôn ra thành thị chậm lại, đà tăng trưởng kinh tế cũng sẽ chậm theo.
- Ngoài những vấn đề về năng suất lao động, ông thấy còn những hạn chế nào mà Việt Nam cần cải thiện?
- Việt Nam đã có nhiều cải cách quan trọng, nhất là trong thu hút vốn FDI, hội nhập với hệ thống sản xuất Đông Á. Tuy nhiên, có hai lĩnh vực chính sách có vẻ khó cải cách hơn: giáo dục đại học và hệ thống ngân hàng.
Các trường đại học Việt Nam đang dần cải thiện chất lượng, nhưng vẫn thiếu kinh phí và không thể thu hút những nhân tài hàng đầu, đặc biệt là các giảng viên người Việt đang làm việc tại các trường đại học nước ngoài.
Các ngân hàng Việt Nam có mức vốn tự có thấp, tức không nắm giữ đủ nguồn vốn của chính mình để có thể bù đắp các khoản lỗ một cách an toàn. Họ cũng phải gánh một lượng lớn nợ xấu và khó có khả năng cung cấp các khoản vay dài hạn. Những vấn đề xảy ra gần đây, chẳng hạn, nổi bật nhất là vụ gian lận tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn (SCB) cho thấy hệ thống này chưa được quản lý, giám sát hiệu quả.
Biểu đồ: Một số nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ cổ phần của 15/17 các ngân hàng có ảnh hưởng của Việt Nam. Phân tích dữ liệu của Hồ Hữu Tín và các cộng sự tại Trường Đại học Kinh tế - Luật, thuộc Đại học Quốc gia TP HCM (cập nhật đến 2024) cho Tia Sáng.
Có một số liệu gần đây được công bố thực sự khiến tôi sửng sốt: dường như các chủ thể cư trú tại Việt Nam, bao gồm cá nhân, doanh nghiệp và chính phủ theo cách phân loại trong dữ liệu tài chính, đã mua lượng tiền mã hóa trị giá khoảng 225 tỷ USD trong giai đoạn 2024-2025 [dữ liệu của Chainalysis]. Điều đó đồng nghĩa với sự khó khăn của cơ chế kiểm soát vốn. Đồng Việt Nam không phải là đồng tiền tự do chuyển đổi, nghĩa là gần như không có thị trường đáng kể cho đồng tiền này bên ngoài Việt Nam, cũng không có những thị trường hợp đồng tương lai hay hợp đồng quyền chọn phát triển đúng nghĩa nào. Nếu có thể giao dịch và chuyển tài sản mã hóa trên quy mô lớn như vậy sẽ đặt ra thách thức cho chính sách quản lý ngoại hối và kiểm soát vốn của Việt Nam.
Một tàu chở container tại Cảng Container Quốc tế Hải Phòng, cảng nước sâu lớn nhất miền Bắc Việt Nam. Ảnh: Nathan.cima, CC BY-SA 4.0
- Ông sẽ nói gì với những người cho rằng bẫy thu nhập trung bình gần như là điều không thể tránh khỏi khi một quốc gia không còn lợi thế lao động giá rẻ?
- Trong lĩnh vực chính sách phát triển, rất ít điều là không thể tránh khỏi. Người ta đã dự báo sự sụp đổ của nền kinh tế Trung Quốc suốt nhiều thập kỷ qua. Có thể một ngày nào đó nó sẽ được chứng minh là đúng. Như người ta vẫn nói, ngay cả một chiếc đồng hồ chết cũng đúng giờ hai lần một ngày. Nhưng Trung Quốc đã vượt qua được quá trình chuyển đổi vô cùng khó khăn từ nền sản xuất công nghiệp thâm dụng lao động, năng suất thấp sang các ngành công nghiệp dựa nhiều hơn vào công nghệ, vốn và đổi mới sáng tạo. Nếu Trung Quốc thực sự gặp vấn đề trong tương lai, thì nguyên nhân sẽ không phải là do bẫy thu nhập trung bình.
Trung Quốc là một trường hợp đặc biệt trên nhiều phương diện, do quy mô, lịch sử, văn hóa và hệ thống chính trị của họ, nhưng họ đã cho thấy rằng có một lộ trình bền vững đi từ công nghệ thấp lên công nghệ cao, từ tăng trưởng theo chiều rộng sang tăng trưởng theo chiều sâu. Nhiều bài học về quản trị từ Trung Quốc có thể được áp dụng tại các quốc gia có thu nhập trung bình khác. Và cũng có những quốc gia khác đã thực hiện được quá trình chuyển đổi này, đặc biệt là ở châu Âu. Quá trình phát triển của các nước như Ireland và Estonia cũng có nhiều bài học quan trọng dành cho Việt Nam.
- Nếu có thể chọn một khía cạnh mà ông mong muốn thế giới có thể hiểu rõ hơn về câu chuyện phát triển của Việt Nam, thì đó sẽ là gì?
- Sai lầm lớn nhất mà nhiều doanh nghiệp và nhà báo mắc phải khi nhìn nhận Việt Nam là cho rằng đất nước này chỉ là một "phiên bản thu nhỏ của Trung Quốc".
Họ mặc nhiên cho rằng, vì hai nước có những nét tương đồng rõ rệt về văn hóa, nên về cơ bản mọi thứ gần như giống hệt nhau. Đây là một giả định sai.
Nhìn từ bên ngoài, đúng là hai quốc gia có rất nhiều điểm tương đồng. Nhưng đó mới chỉ là một mặt của câu chuyện Việt Nam. Việt Nam cũng chia sẻ nhiều đặc điểm chung với các nước láng giềng Đông Nam Á. Các mối liên kết và cơ chế vận hành ở Việt Nam mang tính địa phương rõ nét hơn, và việc ra quyết định có xu hướng phân quyền, dựa trên sự đồng thuận. Các thể chế cũng phân tán hơn, quá trình ra quyết định đôi khi dễ gặp trở ngại hơn và thường đòi hỏi sự thận trọng. Có lẽ Việt Nam đang tìm cách vận dụng một số kinh nghiệm phát triển của Trung Quốc nhằm thúc đẩy tăng trưởng và phát triển. Nhưng bao giờ cũng vậy, sẽ cần thời gian và dữ liệu để đánh giá được hiệu quả.
Trân trọng cảm ơn ông!