"Khi xuất thân trong nghèo khó, những giấc mơ cũng chẳng thể bay cao. Phần lớn thời gian, chúng hiếm khi vượt quá trần nhà của một căn hộ xã hội [...] Phần lớn thời gian, nghèo khó giống như một tấm chăn sũng nước đang đè nặng trên vai tôi, ghìm tôi xuống những dòng nước tối tăm," TS. Katriona O’Sullivan viết khi nhìn lại cuộc đời mình.
Sinh ra trong một gia đình nghèo đông con gốc Ireland sống tại Coventry (Anh), có cha mẹ đều nghiện heroin nặng, từng bị xâm hại năm 7 tuổi, mang thai ở tuổi 15, làm mẹ đơn thân vô gia cư nhưng ở tuổi ngoài 30, Katriona O’Sullivan đã bước lên bục nhận bằng Tiến sĩ Tâm lý học tại Trinity College Dublin - một trong những đại học danh giá nhất châu Âu.
Cuốn hồi ký "Nghèo" (Poor) được viết ra từ khoảng cách mênh mông giữa hai thế giới đó. Từ trải nghiệm của một người từng lớn lên trong nghèo khó, cùng góc nhìn của một nhà tâm lý học và giáo dục khi nhìn lại đời mình, cô đặt ra những câu hỏi lớn hơn về sự công bằng, về vai trò của nỗ lực cá nhân và trách nhiệm của xã hội trong việc trao cơ hội cho những người yếu thế.
Tác giả cuốn sách, Katriona O’Sullivan, hiện là giảng viên cao cấp kiêm nhà nghiên cứu tại Khoa Tâm lý học, Đại học Maynooth (Ireland). Ảnh: Website của Katriona O’Sullivan
Nghèo đói làm nghèo mơ ước
Nhiều báo cáo kinh tế đo lường cái nghèo bằng mức thu nhập bình quân đầu người hay chỉ số thiếu hụt dịch vụ cơ bản. Còn Katriona đo lường cái nghèo cùng cực bằng mùi quần áo bốc mùi, chăn nệm cáu bẩn, bằng sự sợ hãi khi nhìn thấy cha mẹ trong vòng xoáy nghiện ngập, và bằng nỗi niềm tủi hổ khi thấy ánh mắt ghê tởm của người lớn xung quanh.
Cái nghèo ăn mòn nhân phẩm và định hình tâm lý của một đứa trẻ. Khi một đứa trẻ lớn lên trong cảnh thiếu ăn, thiếu an toàn, thường xuyên chứng kiến bạo lực và bị xâm hại như Katriona, bộ não của nó chỉ tập trung vào một mục tiêu duy nhất là sinh tồn qua ngày. Những khái niệm như "ước mơ", "hoạch định tương lai" hay "nỗ lực học tập" trở thành những thứ xa xỉ vô nghĩa.
Cái nghèo trong trang viết của Katriona còn là sự nghèo đói về kỳ vọng. Sống giữa "xóm liều", một trong những khu vực nghèo khó nhất nước Anh, thế giới xung quanh mặc định rằng tương lai của bạn là trợ cấp xã hội hoặc nhà tù, cô bé Katriona tự khắc tin rằng mình là một phế phẩm. Sự nghèo đói về mặt tinh thần và niềm tin ấy mới chính là chiếc lồng kiên cố nhất giam cầm một con người.
Lời phản biện với thuyết "trọng dụng nhân tài"
Nếu chỉ nhìn vào xuất phát điểm và thành công hiện tại của Katriona, ta dễ xếp Nghèo vào kệ sách "truyền cảm hứng" (self-help) với thông điệp quen thuộc: Chỉ cần bạn đủ cố gắng, xuất phát điểm không quan trọng. Thế nhưng, chính tác giả lại không đồng tình với cách diễn giải ấy, bởi bên cạnh nỗ lực của bản thân, cô đã may mắn gặp được những người thầy biết tin tưởng, những con người sẵn lòng trao cơ hội và những chính sách hỗ trợ thiết thực để cô tiếp tục việc học khi đang nuôi con nhỏ. Thiếu đi những điều kiện ấy, có lẽ tài năng và sự chăm chỉ của riêng Katriona là không đủ để đưa cô đến giảng đường đại học.
"Tôi bắt đầu hình dung cuộc đời mình như một chuỗi những phiến đá bắc ngang qua dòng sông. Có những lúc tôi nghĩ mình không thể thực hiện cú nhảy tiếp theo, hoặc thậm chí không nhìn thấy phiến đá nào để nhảy lên, thì luôn có ai đó xuất hiện để chỉ cho tôi cách nhảy hoặc hướng phải đi. Một hoặc hai người thậm chí đã đặt phiến đá xuống ngay trước mặt tôi và đẩy tôi lên đó. Tất cả họ đều nhìn thấu hoàn cảnh của tôi. Họ đã nhìn thấy tôi", Katriona viết.
Từ câu chuyện của mình, Katriona đặt ra một câu hỏi lớn hơn về thuyết "trọng dụng nhân tài" (Meritocracy): Liệu có công bằng khi đánh giá con người chỉ dựa trên những gì họ đạt được, trong khi xuất phát điểm của mỗi người lại quá khác nhau?
Về bản chất, meritocracy có những lý lẽ hợp lý, đó là thay vì để địa vị, dòng dõi hay các mối quan hệ quyết định tương lai, xã hội nên trao cơ hội dựa trên năng lực và thành tích. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ năng lực và thành tích không hình thành trong những điều kiện giống nhau. Một đứa trẻ được ăn uống đầy đủ, có bố mẹ đồng hành, có sách vở, chỗ ngủ yên tĩnh và cảm giác an toàn đương nhiên có nhiều lợi thế hơn một đứa trẻ thường xuyên đói khát, bị bỏ bê hoặc sống giữa bạo lực gia đình. Hai đứa trẻ ấy thực chất không tham gia cùng một cuộc cạnh tranh.
Tuổi thơ của Katriona cho thấy rất rõ điều đó. Khi các bạn cùng lớp có thể tập trung học hành, cô bé Katriona lại phải đối diện với những vấn đề cơ bản hơn nhiều, như làm sao để có thức ăn, giữ quần áo sạch sẽ, đối phó với sự kỳ thị và tìm kiếm chút quan tâm từ người lớn. Vì vậy, điểm số thấp hay việc bỏ học không phản ánh trí thông minh, sự lười biếng hay năng lực thực sự của cô.
Thứ giúp Katriona bước ra khỏi hoàn cảnh đó là sự can thiệp thông qua những điểm tựa xuất hiện đúng lúc. Đó là cô giáo tiểu học đã luôn khích lệ năng lực, âm thầm giặt quần áo cho cô, trao cho cô cảm giác về lòng tự trọng. Đó là thầy dạy văn đã khuyến khích, động viên cô tiếp tục việc học khi chính cô còn không tin ở bản thân.
Và đặc biệt là Chương trình Tiếp cận Đại học Trinity (Trinity Access Programme - TAP) - một sáng kiến giáo dục mở đường cho những người yếu thế không có bằng cấp chính quy được bước chân vào đại học. Không chỉ miễn học phí, chương trình còn hỗ trợ tài chính để cô nuôi con, tư vấn tâm lý và tạo ra một mạng lưới an toàn để khi cô vấp ngã luôn có người đỡ cô đứng dậy. Nếu chỉ mở cánh cửa trường học và bảo "cạnh tranh công bằng đi", đó chưa phải là bình đẳng. Bình đẳng thực sự là phải kê thêm những bậc thang cho những người xuất phát từ vị trí thấp hơn.
Về sau, khi làm việc trong đội ngũ TAP, Katriona bắt đầu nhận ra một nghịch lý ngay trong một số chương trình hỗ trợ. Đôi khi, các chương trình này vẫn vô tình vận hành theo tư duy phân biệt giữa những người nghèo "xứng đáng" và "không xứng đáng" được giúp đỡ. Những sinh viên nghèo học giỏi, chăm chỉ, biết ơn và tuân thủ các kỳ vọng của chương trình thường được ca ngợi, nhận nhiều sự quan tâm và được chọn làm gương mặt đại diện - giống như chính Katriona từng được ưu ái. Trong khi đó, những sinh viên gặp nhiều khó khăn hơn, kết quả học tập chưa tốt hoặc không đáp ứng được kỳ vọng lại ít được chú ý.
Bản tiếng Việt cuốn sách "Nghèo" do Alpha Books phát hành. Ảnh: Alpha Books
Điều này dẫn đến một câu hỏi sâu xa hơn: Nếu sự hỗ trợ chỉ dành cho những người đã thể hiện được các phẩm chất mà xã hội coi trọng, thì những người chịu thiệt thòi nặng nề nhất sẽ tiếp tục có nguy cơ bị bỏ lại phía sau.
"Tôi bắt đầu thấy rằng hệ thống từng tạo điều kiện cho tôi vì tôi ‘ngoan’ lại đang bỏ rơi những người bị coi là ‘không ngoan’. Tôi nhận ra những sinh viên được khen ngợi đều là những người có điểm số cao, biết vâng lời và diễn đúng vai, như tôi ngày trước [...] Tôi nhận ra chỉ có một kiểu người nghèo nhất định mới được chào đón ở Trinity", cô viết.
Các bậc thang dẫn lối đang dần biến mất
Cuốn sách tưởng như đã kết thúc ở cảnh Katriona xếp hàng vào hội trường để nhận bằng tiến sĩ, và sống hạnh phúc mãi mãi về sau. Song ngay cả khi đã trở thành giảng viên đại học, có thu nhập tốt và một gia đình êm ấm, bóng ma của cái nghèo vẫn không hoàn toàn buông tha cô. Đó là hội chứng kẻ mạo danh (Imposter Syndrome) thường trực, nhắc nhở rằng cô không thuộc về môi trường học thuật Trinity, là cảm giác tội lỗi của "người vượt trội" khi nhìn về những thành viên trong gia đình của mình.
Thoát nghèo về mặt kinh tế dường như chỉ là bước đầu tiên, quá trình chữa lành những chấn thương tâm lý do cái nghèo gây ra là một hành trình kéo dài cả đời người.
Nỗi trăn trở về những phận người xung quanh cũng vây lấy cô. Katriona cho biết những dịch vụ mà cô từng tận dụng được như các khoá học về phát triển cá nhân, giáo dục cơ bản, phát triển thể chất đều đã không còn; những chương trình cộng đồng nhằm hỗ trợ người nghèo vươn lên cũng dần biến mất. Với cô, đầu tư vào giáo dục đại chúng, nhà ở xã hội và các chương trình phúc lợi không phải là làm từ thiện hay nuôi dưỡng sự ỷ lại, mà là khoản đầu tư mang lại lợi tức cho tương lai của một quốc gia.
"Chúng ta đang sống trong một xã hội bất bình đẳng sâu sắc, và không thể hoàn toàn đổ lỗi cho những người khốn khó rằng họ mãi luẩn quẩn trong cái nghèo. Vòng luẩn quẩn này chỉ được phá vỡ nếu chúng ta ngừng phán xét người khác và xây dựng các chính sách nhằm giải quyết tận gốc nguyên nhân bất bình đẳng", cô viết.