![]() |
Ảnh: Phạm Diệu Hương |
Nếu Freud, trong Tự truyện (1925) hiện lên như một bác sĩ giải phẫu lạnh lùng của tâm trí, thì Jung, trong cuốn Hồi ức, Giấc mơ, Suy ngẫm (1961), lại xuất hiện như một người thợ đúc tượng vô thức, vừa là nghệ nhân vừa là nhân vật trong bức tượng ông nhào nặn. Đây là một cuộc tự họa mà tác giả lồng chính mình vào cấu trúc hình ảnh.
Cuốn sách được hình thành trong thập niên cuối đời Jung, qua các buổi trò chuyện dài với Aniela Jaffé – nhà phân tâm học, cộng sự thân tín của Jung và cũng là một trong những người biên tập, ghi chép quan trọng nhất di sản của ông. Việc một phần văn bản do Jaffé biên tập, một phần do Jung tự viết hoặc chỉnh sửa, đặt ra câu hỏi: đây có thực sự là Jung "nguyên bản" hay là một Jung đã được gọt giũa, chọn lọc để phù hợp với ý đồ của chính ông?
Trường hợp này gợi nhớ đến Nietzsche: ông không để lại một hồi ký chính thức, nhưng những mảnh nhật ký xuất bản sau khi ông mất đã phác ra một Nietzsche khác hẳn hình ảnh công khai - hoang mang, trần trụi, đôi khi yếu đuối. Điều này khiến việc đọc Jung cần thận trọng: cuốn sách có thể là chân dung, nhưng cũng có thể là chân dung đã qua bàn tay của một nhà tạo hình.
Trong gần 500 trang, Jung dẫn người đọc đi qua nhiều "tầng" đời sống, từ tuổi thơ ở Thụy Sĩ, những giấc mơ đầu đời chứa hình ảnh huyền bí, cho đến xung đột tư tưởng và ly giáo với Sigmund Freud – người thầy và cũng từng là đồng minh thân thiết trong những năm đầu của phong trào phân tâm học. Ban đầu, Freud coi Jung như "người kế vị" để phát triển học thuyết của mình, nhưng rồi khi bất đồng về cách hiểu vô thức – Freud nhấn mạnh đến dục năng, còn Jung mở rộng sang chiều kích tập thể, huyền thoại và tôn giáo – mối quan hệ của họ rạn nứt.
Đây là một biến cố vừa mang tính học thuật vừa có sắc thái tâm linh. Từ đó, ông dẫn ta vào hành trình khám phá những miền đất huyền học: giả kim thuật, huyền thoại cổ đại, những ký hiệu và nguyên mẫu trong vô thức tập thể. Sách cũng chứa những đoạn tự sự rất riêng tư về sự đối diện với cái chết và hình dung của ông về một "tôn giáo cá nhân", một trải nghiệm tâm linh mang tính trực tiếp, gắn với hành trình nội tâm và biểu tượng vô thức, vượt ngoài mọi hệ thống tín điều hay tổ chức tôn giáo chính thống. Cuốn sách không mang cấu trúc tuyến tính: ký ức đời thường đan xen với biểu tượng, giấc mơ và suy nghiệm triết lý, khiến người đọc cảm giác mình đang đọc một tấm bản đồ tâm linh hơn là một chuỗi thời gian lịch sử.
Chính cấu trúc này khơi dậy nghi vấn: Hồi ức, Giấc mơ, Suy ngẫm là hồi ký chân thực hay bản tự truyện đã được huyền thoại hóa? Ngay từ những trang đầu, Jung đã dựng lại tuổi thơ mình như một chuỗi dấu hiệu định mệnh. Các giấc mơ, hình ảnh và "điềm báo" được kể như thể chúng không chỉ dự đoán tương lai ông, mà còn minh chứng cho toàn bộ hệ thống tư tưởng sau này.
So với Freud, sự khác biệt gần như tuyệt đối: Freud cố tình lược bỏ những trải nghiệm cá nhân không liên quan đến phân tâm học, giữ giọng văn báo cáo khoa học; Jung thì biến ký ức thành một huyền thoại khởi nguyên. Đây là thành thật cảm xúc hay là kỹ thuật tạo "tính tất yếu" cho triết học cá nhân - tức hợp thức hóa học thuyết của mình bằng câu chuyện đời đã được sắp đặt?
Jung cũng gần như không chạm đến những thất bại khoa học hoặc các phản biện mạnh mẽ từ giới học thuật. Ông kể nhiều về những khoảnh khắc khai sáng, ít khi dừng lại ở những lần bế tắc. So với Bertrand Russell trong Autobiography(1951) - nơi Russell thẳng thắn thừa nhận cả những sai lầm tư tưởng và thất bại cá nhân - Jung có xu hướng chỉ đưa ra một đường cong đi lên, như thể trí tuệ của ông chỉ mở rộng theo một chiều tiến hóa duy nhất. Từ đây hình thành giả thuyết: Hồi ức, Giấc mơ, Suy ngẫm không chỉ là ghi chép ký ức, mà là một công trình tự kiến tạo - một Carl Jung "bất tử" được chạm khắc để tồn tại vượt đời thực.
Khó có thể bỏ qua tính hai mặt của cuốn sách: vừa là tuyên ngôn khoa học, vừa là bản đồ huyền học. Ở đây, các ví dụ cụ thể cho thấy rõ sự trượt giữa hai lĩnh vực:
- Giấc mơ ngôi nhà: Jung diễn giải từng tầng như các tầng vô thức - từ đời sống hiện tại, qua tầng hầm thời Trung cổ, đến hang động tiền sử - và coi đây là minh chứng cho vô thức tập thể.
- Giả kim thuật và cá nhân hóa: Jung cho rằng hành trình luyện kim là ẩn dụ cổ xưa cho sự chuyển hóa tâm linh cá nhân. Quan điểm này hấp dẫn nhưng cần chất vấn: đây là phát hiện khoa học hay một phép liên tưởng thơ mộng được nâng tầm lý thuyết?
So với Freud, Jung rời bỏ trục giải thích sinh học – xã hội để tiến gần Joseph Campbell hay Mircea Eliade - những nhà nghiên cứu huyền thoại. Freud vẫn là bác sĩ mổ xẻ tâm trí; Jung trở thành người hành hương giữa các biểu tượng cổ đại. Đây là sự phản bội lý tưởng khoa học hay là bước mở rộng mà khoa học thời đó chưa kịp theo?
Đáng chú ý, Jung hầu như không đề cập trực diện đến các phản biện dữ dội từ đồng nghiệp sau khi ông rời Freud, cũng không mô tả cụ thể cách giới hàn lâm đương thời đánh giá lý thuyết của mình. So với Galileo trong Dialogue (1632), người buộc phải đưa cả tiếng nói đối lập vào sách để tránh độc thoại, Jung lựa chọn một diễn ngôn gần như độc quyền: ông nói, và người đọc lắng nghe. Điều này làm tăng cảm giác đây là một công trình khắc họa hình tượng hơn là đối thoại mở.
Ngày nay, Jung được nhìn nhận vừa như nhà tư tưởng sâu sắc, vừa như biểu tượng của "người dẫn đường tâm linh" – tức hình ảnh một trí thức - huyền giả có khả năng soi sáng hành trình nội tâm, giúp con người tìm kiếm ý nghĩa, sự chữa lành và kết nối với chiều sâu vô thức – trong văn hóa đại chúng. Nhưng chính vì thế, hình ảnh Jung thường bị tách khỏi bối cảnh lịch sử và học thuật ban đầu, dẫn đến việc thần thánh hóa hoặc hiểu sai. Đọc Hồi ức, Giấc mơ, Suy ngẫm hôm nay, điều quan trọng không chỉ là học từ những quan niệm của Jung, mà còn là nhận diện cơ chế mà một trí tuệ vĩ đại có thể tự kể lại câu chuyện đời mình để hợp thức hóa ý nghĩa mà họ muốn gửi cho hậu thế.
Về bản tiếng Việt, dịch giả Vũ Hoàng Linh đã thành công trong việc chuyển ngữ tác phẩm và đưa Jung đến gần hơn với độc giả: mạch văn trôi chảy, giàu nhạc điệu, hệ thống thuật ngữ và cấu trúc lý thuyết được duy trì tương đối trung thành, gần với tinh thần bản gốc, giúp người đọc dễ dàng nắm bắt hệ thống tư tưởng cốt lõi của ông.
Tuy nhiên, giọng dịch nhiều khi quá mượt mà, vài điểm có xu hướng "thơ" và "giàu xúc cảm" hơn mức miêu tả quan sát của một nhà phân tâm học có tuổi, khách quan, đang lạnh lùng hồi tưởng và phân tích. Sự phức tạp của những băn khoăn nội tâm, sắc thái lưỡng lự hay nghi ngờ khoa học vốn đặc trưng trong nguyên tác có lúc bị lược giảm (hoặc nhấn): đôi khi là sự đánh đổi hoàn toàn có thể hiểu được của dịch giả giữa nỗ lực truyền tải một cách phù hợp với độc giả phổ thông và hành động bảo tồn chiều sâu ý tưởng của Jung.
Vậy nên, dù bản dịch đem lại một trải nghiệm đọc gọn gàng, dễ hiểu, nhưng cũng buộc ta phải băn khoăn thêm giữa một Jung đã qua bàn tay biên tập của Jaffé với một Jung đã được chuyển hóa để gần gũi hơn với người đọc Việt.
Kết lại, Hồi ức, Giấc mơ, Suy ngẫm là một cửa sổ hiếm hoi nhìn vào tâm trí một trong những nhân vật trí thức gây ảnh hưởng nhất thế kỷ 20 nhưng không phải cửa sổ trong suốt. Nếu Freud đại diện cho "tâm trí giải phẫu", thì Jung đại diện cho "tâm trí thần thoại hóa". Và có lẽ, Hồi ức, Giấc mơ, Suy ngẫm chính là tác phẩm hoàn thiện nhất cho giả thuyết: Carl Jung đã tự kiến tạo một phiên bản "bất tử" của mình - một hình tượng sống được chạm khắc kỹ lưỡng để trường tồn, song hành cùng những học thuyết ông để lại.
Bài đăng KH&PT số 1358 (số 34/2025)
Phạm Diệu Hương
