Mỗi năm, hàng triệu học sinh Việt Nam bước vào lớp 12 với một quyết định có thể ảnh hưởng đến cả cuộc đời: sau khi tốt nghiệp THPT, các em sẽ học đại học, cao đẳng, học nghề hay đi làm? Đây không chỉ là lựa chọn về ngành học hay trường học, mà còn là lựa chọn về con đường phát triển cá nhân, vị thế xã hội và cơ hội kinh tế trong tương lai, và thậm chí cả mức độ hài lòng với cuộc sống sau này.
Định hướng tương lai gắn với chiến lược thi cử
Điều đáng nói là các em phải ra quyết định trong một bối cảnh khá đặc thù: kỳ thi tốt nghiệp THPT đóng vai trò vừa là điều kiện tốt nghiệp vừa là cơ sở xét tuyển đại học [1], khiến việc định hướng tương lai thường gắn chặt với chiến lược thi cử. Nhiều em chọn ngành không phải vì đam mê hay năng lực, mà vì "khối thi phù hợp", "điểm chuẩn vừa sức" hoặc "trường có khả năng đỗ cao". Hệ quả là việc định hướng nghề nghiệp thường bị giản lược thành việc tối ưu hóa cơ hội thi cử, thay vì giúp học sinh hiểu rõ bản thân, hiểu thị trường lao động và đưa ra lựa chọn dài hạn.
Kỳ thi tốt nghiệp THPT vừa là điều kiện tốt nghiệp vừa là cơ sở xét tuyển đại học. Ảnh minh họa: Thí sinh làm thủ tục thi tốt nghiệp THPT tại điểm thi Trường THPT chuyên Lê Hồng Phong, TP HCM, chiều 25/6/2025. Tác giả: Quỳnh Trần/ VNE
Nhưng trong bối cảnh đặc thù này, các trường THPT không đứng trước cùng một bài toán.
Ở nhiều trường có đầu vào thấp hoặc nằm ở khu vực khó khăn, mục tiêu ưu tiên thường là giữ học sinh không bỏ học và đảm bảo tỷ lệ đỗ tốt nghiệp [2]. Khi đó, mọi nguồn lực của nhà trường, từ thời gian dạy học, luyện đề đến các lớp phụ đạo, đều tập trung vào việc vượt qua kỳ thi.
Trong khi đó, tại nhiều trường có đầu vào cao và tỷ lệ tốt nghiệp gần như tuyệt đối, trọng tâm chuyển sang những câu hỏi khác: nên chọn ngành nào, trường nào, có nên du học hay không, ngành nào có triển vọng nghề nghiệp tốt hơn trong tương lai [2].
Điều này phản ánh một thực tế ít được thừa nhận: các trường THPT đang theo đuổi những mục tiêu rất khác nhau, tùy theo bối cảnh kinh tế – xã hội và đặc điểm học sinh của mình. Hệ thống giáo dục Việt Nam mang tính tập trung cao, với chương trình học, kỳ thi và chuẩn đầu ra được quản lý và áp dụng thống nhất trên toàn quốc [3] nhưng lại vận hành trong những điều kiện rất khác nhau: từ trường ở đô thị với học sinh có nhiều lựa chọn sau phổ thông, đến những trường ở khu vực khó khăn nơi ưu tiên trước mắt là giữ học sinh tiếp tục học và vượt qua kỳ thi tốt nghiệp.
Ở một khía cạnh, sự linh hoạt này cho phép lãnh đạo nhà trường và giáo viên điều chỉnh mục tiêu giáo dục để đáp ứng nhu cầu thực tế của học sinh trong bối cảnh cụ thể. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra một thách thức lớn đối với công bằng giáo dục. Khi mục tiêu ưu tiên của các trường khác nhau: từ "đảm bảo đỗ tốt nghiệp" đến "định hướng nghề nghiệp dài hạn" thì cơ hội tiếp cận thông tin, tư vấn và hỗ trợ cho việc lựa chọn con đường tương lai của học sinh cũng trở nên không đồng đều giữa các trường và các nhóm học sinh khác nhau.
Tình trạng này cũng dẫn đến một nghịch lý: nhiều khi những học sinh cần sự hỗ trợ định hướng nhất lại học ở những trường có ít nguồn lực nhất.
"Cố vấn nghề nghiệp bất đắc dĩ"
Ở Việt Nam hiện nay, gần như chưa có hệ thống tư vấn hướng nghiệp chuyên nghiệp ở bậc THPT - nhiệm vụ này thường rơi vào tay giáo viên, đặc biệt là giáo viên chủ nhiệm. Không chỉ dạy môn học của mình, họ còn đảm nhiệm hàng loạt vai trò khác như tư vấn chọn ngành và chọn trường đại học; phân tích cơ hội việc làm; hỗ trợ tâm lý cho học sinh trước kỳ thi, và thậm chí định hướng lối sống và kế hoạch cuộc đời cho các em.
Do thiếu hệ thống tư vấn hướng nghiệp chuyên nghiệp ở bậc THPT, nhiệm vụ này thường rơi vào tay giáo viên, đặc biệt là giáo viên chủ nhiệm. Ảnh minh họa: Giáo viên trường THPT Đỗ Mười, Hà Nội, tháng 2/2026. Tác giả: Hoàng Giang/VNE
Những nỗ lực này cho thấy sự tận tâm của giáo viên. Trong nhiều trường hợp, chính một lời khuyên đúng lúc của thầy cô có thể thay đổi hoàn toàn con đường tương lai của học sinh. Tuy nhiên, việc giáo viên gánh vác quá nhiều vai trò cũng tiềm ẩn những hệ lụy.
Thứ nhất, phần lớn giáo viên không được đào tạo chuyên sâu về tư vấn hướng nghiệp. Việc đưa ra lời khuyên về ngành nghề và thị trường lao động trong khi thiếu thông tin cập nhật có thể dẫn đến những định hướng chưa thật sự chính xác.
Thứ hai, khối lượng công việc của giáo viên vốn đã rất lớn. Khi thêm nhiệm vụ hướng nghiệp, họ phải làm việc này bằng thời gian cá nhân và những nỗ lực tự phát, khiến việc tư vấn khó duy trì bền vững.
Thứ ba, sự thiếu vắng một hệ thống hướng nghiệp chính thức có thể làm cho chất lượng tư vấn phụ thuộc quá nhiều vào từng cá nhân giáo viên hoặc từng trường học. Học sinh ở những trường có giáo viên tâm huyết và nhiều nguồn lực có thể nhận được sự hỗ trợ tốt hơn nhiều so với học sinh ở các trường khác.
Để giúp học sinh tìm đường đi cho cuộc đời mình
Nếu coi việc định hướng tương lai cho học sinh là một nhiệm vụ quan trọng của hệ thống giáo dục, thì câu hỏi không chỉ là "nhà trường có làm hay không", mà còn là hệ thống đã hỗ trợ nhà trường như thế nào.
Để trả lời câu hỏi đó, trước hết, Việt Nam cần đầu tư nghiêm túc vào hệ thống tư vấn hướng nghiệp chuyên nghiệp ở bậc THPT: đào tạo và tuyển dụng cán bộ tư vấn chuyên trách, xây dựng cơ sở dữ liệu về ngành nghề và thị trường lao động, cũng như tổ chức các hoạt động hướng nghiệp có hệ thống trong nhà trường.
Quan trọng hơn, chính sách giáo dục cần thừa nhận và hỗ trợ vai trò ngày càng mở rộng của giáo viên. Nếu giáo viên tiếp tục là lực lượng chính trong công tác hướng nghiệp, họ cần được đào tạo, cung cấp tài liệu và được công nhận khối lượng công việc tương ứng.
Cuối cùng, các chính sách cần quan tâm nhiều hơn đến sự khác biệt về bối cảnh giữa các trường. Một mô hình hướng nghiệp áp dụng chung cho mọi trường có thể không phù hợp với thực tế đa dạng của hệ thống giáo dục Việt Nam. Những trường có điều kiện khó khăn có thể cần thêm nguồn lực và hỗ trợ để đảm bảo học sinh không bị thiệt thòi về cơ hội tiếp cận thông tin và định hướng tương lai.
Kỳ thi tốt nghiệp THPT vẫn sẽ tiếp tục là một cột mốc quan trọng của hệ thống giáo dục. Nhưng nếu chỉ tập trung vào việc giúp học sinh vượt qua kỳ thi, chúng ta có thể bỏ lỡ một mục tiêu lớn hơn: giúp các em bước vào đời với một hướng đi rõ ràng và phù hợp. Nếu không được tư vấn đầy đủ, học sinh có thể đưa ra lựa chọn sai, học xong không làm đúng nghề, hoặc phải bắt đầu lại từ đầu sau vài năm. Những chi phí này không chỉ thuộc về cá nhân người học mà còn là chi phí xã hội của một hệ thống giáo dục chưa hỗ trợ tốt quá trình chuyển tiếp từ phổ thông sang giáo dục sau phổ thông.
Định hướng nghề nghiệp không phải là một hoạt động phụ trợ của giáo dục phổ thông. Đó là cầu nối giữa nhà trường và tương lai của học sinh.
Nếu cây cầu này không được xây dựng một cách có hệ thống, gánh nặng sẽ tiếp tục đặt lên vai các thầy cô - những "cố vấn nghề nghiệp bất đắc dĩ" đang nỗ lực giúp học sinh tìm đường đi cho cuộc đời mình.
Bài viết này được gợi mở từ một nghiên cứu định tính của nhóm tác giả tại Global Education Research Lab (Phòng Nghiên cứu Giáo dục Toàn cầu do TS. Chi Nguyễn, Đại học Arizona, Mỹ, sáng lập) về lãnh đạo trường học và việc hỗ trợ học sinh lựa chọn con đường sau THPT, tại 11 trường THPT ở Hà Nội [1].
---
Tài liệu tham khảo
[1] Nguyen, C. (2023). Nationally standardized policy and locally interpreted implementation: How Vietnamese school leaders enact education reform. International Journal of Leadership in Education, 26(3), 397–426. https://doi.org/10.1080/13603124.2020.1722249
[2] Dang, C., Le, K. M. A., & Nguyen, C. (2025). Context-responsive leadership in Vietnam: supporting students’ postsecondary education and career opportunities. International Journal of Leadership in Education, 1-30. https://doi.org/10.1080/13603124.2025.2572729
[3] General Assembly of Vietnam. (2019). Education Law No. 43/2019/QH14. Cơ Sở Dữ Liệu Quốc Gia về Văn Bản Pháp Luật. https://vbpl.vn/TW/Pages/vbpq-toanvan.aspx?ItemID= 136042&Keyword=luat%20giao%20duc