Sự dịch chuyển của hệ quy chiếu giá trị
Không thực hành nghệ thuật nào có thể hoàn toàn tách biệt khỏi những hình thức có trước. Chúng đều hình thành trong mạng lưới các quan hệ, bao gồm những ảnh hưởng, đối thoại, tiếp biến và tái cấu trúc không ngừng với hiện thực, với tư liệu lịch sử, văn hóa, nghệ thuật.
Vậy nên, khi đẩy đến các tranh luận về sự tương đồng hoặc tiếp dụng giữa các tác phẩm nghệ thuật, vấn đề thường không chỉ được nhận biết qua những tương đồng và khác biệt trên bề mặt, mà cần được xem xét chúng có quan hệ tổng thể với nhau như thế nào. Từ đó chỉ ra đâu là sự kế thừa hợp lệ, đâu là chiếm dụng, và từ điểm nào sự vay mượn có thể được xem như một hành vi sáng tạo độc lập?
Trong mỹ thuật truyền thống, giá trị của tác phẩm thường được đánh giá chủ yếu thông qua năng lực tạo hình, kỹ thuật biểu đạt và chất lượng thẩm mỹ của hình thức. Còn từ thế kỷ XX trở đi, nghệ thuật ngày càng chuyển dịch sang việc xem tác phẩm như một cấu trúc ý nghĩa. Trong hệ hình này, hình ảnh không còn là đích đến cuối cùng mà trở thành phương tiện để triển khai những suy tưởng, lập luận và chất vấn về hiện thực.
Trong nhiều trường hợp, nghệ sĩ làm việc với những hình thức, vật liệu hoặc biểu tượng đã tồn tại từ trước và đặt chúng vào những ngữ cảnh khác nhau để tạo ra những cấu trúc ý nghĩa mới. Ba tác phẩm gắn với cuộc tranh luận gần đây, gồm Ngôi nhà trắng của Ngải Vị Vị, Tàn Chỉ của Lê Giang và bối cảnh xuất hiện cách đây không lâu trong một phân cảnh after-credit thuộc MV Come My Way của Sơn Tùng M-TP, khi phân cảnh này chưa bị cắt khỏi MV, là một ví dụ như vậy.
Ba logic thẩm mỹ độc lập
Ngải Vị Vị, "Ngôi nhà trắng"
Tác phẩm sắp đặt điêu khắc Ngôi nhà trắng (2015) của Ngải Vị Vị trong lần trưng bày ở MONA, Úc, 2019 . Ảnh: MONA
Ngải Vị Vị mua lại khung kèo gỗ nguyên bản của một ngôi nhà thời Thanh, giữ nguyên cấu trúc đục mộng truyền thống nhưng phủ lên toàn bộ một lớp sơn trắng công nghiệp rồi đặt thực thể ấy vào không gian bảo tàng đương đại. Lớp sơn trắng này đóng vai trò như một phương thức tách biệt hiện vật khỏi dòng chảy lịch sử. Việc phủ trắng bề mặt tước bỏ căn tính nguyên bản, chuyển hóa các cấu trúc gỗ vốn chứa đựng niên đại và ký ức thành một thực thể biểu tượng trừu tượng.
Những cột gỗ đặt trên khối pha lê không đơn thuần là giải pháp kỹ thuật, mà là sự xác lập trạng thái lạc nhịp với thời gian. Ngôi nhà ấy hiện diện như một thực thể mất cội rễ, lơ lửng, đứt gãy và nằm ngoài biên độ của bất kỳ khung thời đại cụ thể nào.
Thực hành này được giới nghệ thuật quốc tế thừa nhận như một sáng tạo độc lập không chỉ nhờ sự minh bạch về nguồn gốc, mà còn ở việc đối tượng lịch sử được đặt vào một hệ quy chiếu diễn giải hoàn toàn mới. Đây là hình thức kế thừa thông qua tái ngữ cảnh hóa ý niệm, nơi di sản đóng vai trò chất liệu nền cho một cấu trúc tư tưởng mới.
Lê Giang, "Tàn Chỉ"
Góc ngôi đình trong sắp đặt Tàn Chỉ của Lê Giang. Ảnh: Nguyễn Đình Hưng
Tàn Chỉ là kết quả của nhiều năm khảo sát và điền dã tại các di tích kiến trúc thuộc vùng châu thổ sông Hồng. Từ nguồn tư liệu ấy, nghệ sĩ đã trừu tượng hóa các mô thức cấu kiện cổ, tự chế tác những mảng phù điêu thạch cao mang sắc trắng nguyên bản để kiến tạo không gian tạo hình mới.
Với Lê Giang, màu trắng hàm chứa sắc thái lưu trữ ký ức. Những hình khối nguyên sơ gợi lên phương diện khảo cổ, nơi những mảnh vỡ của quá khứ được định hình trong trạng thái tan rã. Thay vì phủ định, màu trắng đóng vai trò chất liệu "niêm phong" sự đổ vỡ, tập trung vào tính vô thường của vật chất trước sự vận động của thời gian.
Tác phẩm không tái hiện quá khứ theo lối minh họa, mà xây dựng một cảnh quan giả tưởng, nơi các chi tiết thuộc nhiều bối cảnh khác nhau được đưa vào một chỉnh thể thống nhất. Di sản ở đây không được sử dụng như một đối tượng kiến trúc để sao chép nguyên trạng. Chúng là nguồn chất liệu cho quá trình nghệ sĩ lựa chọn, giản lược và tái tổ chức những dấu tích còn sót lại của một thế giới đang dần biến mất.
"Come My Way"
Khác với hai trường hợp trên, phân cảnh after-credit gây tranh cãi - hiện đã được lược bỏ - của MV Come My Way cũng có hình ảnh cấu trúc nhà cổ màu trắng, nhưng màu trắng ở đây vận hành theo một logic thẩm mỹ khác.
Phân cảnh gây tranh cãi - hiện đã được gỡ bỏ - của MV Come My Way. Nguồn: Cắt từ MV
Trên nền kết cấu trắng mang dáng dấp tàn tích, xuất hiện nhân vật thực hiện hành vi hàm ý nuôi dưỡng sự sống. Hình ảnh này không độc lập mà có quan hệ nối tiếp các thành tố biểu tượng trước đó trong MV có tính kiến tạo thế giới với các cấu trúc xây dựng dở dang. Tàn tích và dấu vết của sự mất đi trở thành nền tảng thực tại cho một thực thể sống đang hình thành, thiết lập sự giao thoa giữa các tầng nghĩa cũ và mới.
Như vậy, cùng sử dụng sắc trắng làm ngôn ngữ chủ đạo, nhưng giá trị biểu đạt của màu trắng ở mỗi trường hợp trong cả ba tác phẩm này mở ra những chiều kích khác biệt. Nếu ở trường hợp tác phẩm của Ngải Vị Vị, sắc trắng sơn công nghiệp tước bỏ đi căn tính nguyên bản, và trường hợp tác phẩm của Lê Giang sắc trắng thạch cao hướng về lưu trữ ký ức, niêm phong phế tích và sự suy tàn, thì tại MV của Sơn Tùng nó được đặt trong tương quan với quá trình khởi tạo.
Đặt ba trường hợp cạnh nhau cho thấy tuy cùng tiếp nhận những hình thức có trước, chúng lại vận hành theo ba logic hoàn toàn khác nhau. Để đánh giá công bằng, cần xem xét đối tượng được tiếp nhận, cách thức chúng được sử dụng và những biến đổi mà chúng đã trải qua trong từng trường hợp cụ thể, thay vì chỉ dừng lại ở những tương đồng bề mặt của hình ảnh.
Liệu có sự sao chép hoặc bóp méo?
Điểm cần làm rõ trước tiên là chúng không vận hành theo cùng một cơ chế kế thừa. Ngải Vị Vị trực tiếp tái sử dụng và tiếp biến một hiện vật lịch sử cụ thể. Lê Giang khảo sát và lựa chọn các mô-típ kiến trúc truyền thống để xây dựng một không gian giả định gợi liên tưởng đến phế tích và khảo cổ.
Trong cả hai trường hợp, những yếu tố có trước không được giữ nguyên trạng mà trải qua quá trình lựa chọn, tái tổ chức và đặt vào một bối cảnh khác với chức năng ban đầu của chúng. Đặc điểm này khiến việc tiếp nhận ở đây khác với trường hợp một tác phẩm đương đại đã tồn tại trước đó được sử dụng làm nguồn tham chiếu trực tiếp.
Từ góc độ học thuật, sự tương đồng về hình thức giữa bối cảnh trong MV Come My Way và tác phẩm Tàn Chỉ là điều không thể phủ nhận. Tuy nhiên, việc đặt hai tác phẩm lên bàn cân đối chiếu chỉ dựa trên hình thái thị giác đơn thuần là chưa đủ để bao quát toàn bộ mạch ý niệm của sản phẩm. Trong cấu trúc tự sự của MV, các kiến trúc cổ mang vẻ tàn tích đóng vai trò như một ẩn dụ về ký ức và sự tái sinh, thay vì chỉ dừng lại ở chức năng trang trí đơn thuần. Sự hòa quyện giữa tinh thần tàn tích và tính hồi sinh trong bối cảnh này gợi mở về một diễn ngôn nghệ thuật khác biệt, vốn tách biệt khỏi cách hiểu về việc sao chép hình thức.
Tuy nhiên, sự tương đồng về thị giác đã vô tình đặt các tác phẩm vào một hệ quy chiếu tranh cãi, buộc chúng ta phải cân nhắc về ranh giới giữa việc kế thừa ngôn ngữ nghệ thuật và sự trùng lặp ngoài ý muốn. Chính vì sự khác biệt về ý chí thẩm mỹ này, việc quy chụp hành vi của ê-kíp là "bóp méo" có lẽ sẽ là thiếu xác đáng, bởi "bóp méo" thường hàm ý sự cố ý phá hoại hoặc làm suy giảm phẩm giá tác phẩm gốc. Sự vay mượn hình thái trong trường hợp này, xét trên bình diện học thuật, mang tính chất của một sự tham chiếu thị giác hơn là hành vi phá hoại thẩm mỹ.
Cuộc tranh luận đang phân cực thành hai thái cực: một bên gay gắt định danh hành vi của ê-kíp là sao chép, bên còn lại chọn cách phản bác Lê Giang bằng việc đặt tác phẩm của cô lên bàn cân so sánh với di sản hoặc các nghệ sĩ quốc tế. Tuy nhiên, cả hai luồng dư luận này, dù xuất phát từ những định kiến khác nhau, đều đang mắc kẹt trong một lối tư duy giản lược về bản chất sáng tạo.
Chúng cho thấy điểm mù về tính kế thừa tất yếu trong nghệ thuật thị giác. Trong lịch sử nghệ thuật, biểu tượng không là một thực thể tĩnh mà là vật chứa ý niệm. Sẽ là phiến diện khi quy chụp biểu tượng bị "chiếm đoạt" hay "sao chép" chỉ dựa vào cảm quan tương đồng bề ngoài mà bỏ qua quá trình biến đổi, sáng tạo mới của ý niệm cốt lõi. Vì vậy, không thể phủ nhận sáng tạo riêng của ê-kip làm MV Come My Way, cũng như không thể bác bỏ quyền tác giả của Lê Giang nếu thuần túy dựa trên sự tương đồng thị giác với di sản hay tác phẩm tiền đề mà không xét đến tính nguyên bản trong ý tưởng và cách thể hiện riêng của tác phẩm mới.
Dấu hiệu chiếm dụng?
Ghi nhận ý tưởng độc lập và phần sáng tạo mới của ê-kíp làm MV Come My Way, chúng ta vẫn có thể thấy sự tương đồng có hệ thống về cấu trúc hình tượng, ngôn ngữ tạo hình và cảm quan thẩm mỹ giữa phân cảnh gây tranh cãi trong MV và tác phẩm Tàn Chỉ. Điều này thể hiện rõ nhất qua cấu trúc tàn tích - phế tích ở cả hai tác phẩm đều từ những mảng tường bong tróc, các khối kiến trúc đổ nát, và các phù điêu rạn nứt, tạo cảm quan vừa kiến trúc, vừa trừu tượng. Đây không phải là một chi tiết ngẫu nhiên, mà là một hệ thống hình tượng có tính nhận diện khá rõ, có thể coi chính là "chữ ký thị giác" của Tàn Chỉ. Phía sản xuất cũng đã thừa nhận đã "tham khảo" từ tác phẩm của Lê Giang mà chưa có sự xin phép.
Trong thực hành nghệ thuật chuyên nghiệp, việc sử dụng các yếu tố thị giác có tính nhận diện cao từ một tác phẩm đương đại, dù có cải biên, mà không có sự đồng thuận, không có ghi nhận nguồn, và không có một hệ quy chiếu diễn giải đi kèm, thường được coi là đã vượt qua ranh giới của sự "tham khảo" hợp lệ và mang dấu hiệu của sự chiếm dụng.
Cấu trúc tàn tích - phế tích từ những mảng tường bong tróc, các khối kiến trúc đổ nát, và các phù điêu rạn nứt là một hệ thống hình tượng có tính nhận diện rất cao, có thể coi là "chữ ký thị giác" của Tàn Chỉ. Trong ảnh: Một phiến đoạn của sắp đặt Tàn Chỉ. Tác giả: Nguyễn Đình Hưng
Vấn đề với nhóm sản xuất hình ảnh MV là khi đối diện với nghi vấn đã bộc lộ sự lúng túng trong việc xác lập luận điểm bảo vệ tính độc lập của ý tưởng. Chính sự thiếu vắng một đối thoại rành mạch và thấu đáo về nguồn cảm hứng ngay từ đầu đã tạo ra khoảng trống diễn giải, khiến công chúng mặc nhiên định khung sản phẩm này như một hành vi sao chép hình thức thay vì một sự kế thừa có ý thức.
Khi một ngôn ngữ thị giác đã được định hình đặc thù bởi một tác giả khác, việc sử dụng nó mà thiếu đi sự dẫn chiếu hoặc diễn giải đi kèm đã tạo ra sự nhập nhằng về quyền tác giả. Cần làm rõ rằng tính kế thừa hay tiếp biến không đồng nghĩa với xóa nhòa dấu vết tiền đề. Sự minh bạch trong ghi nhận nguồn gốc ý niệm là nền tảng cốt lõi để làm rõ ranh giới sáng tạo, và chứng minh tính xác đáng, nếu có, của thực hành chiếm dụng nghệ thuật.
Những ngộ nhận phổ biến ở người xem
Khi tác phẩm bước ra không gian công cộng, nó không còn thuộc riêng về tác giả mà trở thành một phần của đời sống xã hội. Việc cộng đồng mạng nhanh chóng nhận ra sự tương đồng giữa Tàn Chỉ và bối cảnh xuất hiện trong Come My Way cho thấy năng lực quan sát ngày càng chủ động của công chúng. Đó là một tín hiệu tích cực. Tuy nhiên, cũng như mọi cuộc tranh luận diễn ra với tốc độ cao, quá trình tiếp nhận ấy đôi khi đi kèm những ngộ nhận đáng suy ngẫm.
Quy trách nhiệm toàn bộ cho "gương mặt đại diện"
Trong nhận thức phổ biến, công chúng thường gắn thành công hay sai sót của một sản phẩm với người xuất hiện nổi bật nhất trước công chúng. Đây là một phản xạ dễ hiểu bởi ngôi sao chính là chủ thể được nhìn thấy rõ nhất. Tuy nhiên, phần lớn sản phẩm văn hóa đương đại được hình thành từ một mạng lưới lao động tập thể bao gồm nhà sản xuất, đạo diễn nghệ thuật, thiết kế mỹ thuật, kỹ thuật viên và nhiều chủ thể chuyên môn khác. Việc quy toàn bộ nguyên nhân của một sự cố cho một cá nhân đôi khi không phản ánh đầy đủ cấu trúc trách nhiệm thực tế.
Dẫu vậy, mối liên hệ giữa người nghệ sĩ và tác phẩm không dừng lại ở việc thụ hưởng vinh quang, mà còn nằm ở trách nhiệm định danh. Trong thực hành nghệ thuật, vị thế của người đứng tên sản phẩm là sự cam kết toàn diện đối với những giá trị mà họ đại diện. Khi một cá nhân xác lập danh tính của mình trên cương vị người kiến tạo, họ đồng thời xác lập một mối quan hệ gắn kết không thể tách rời giữa bản sắc sáng tạo cá nhân và thành phẩm cuối cùng. Sự tự tôn của người nghệ sĩ, trong bối cảnh đó, không chỉ thể hiện qua những thành công mà còn ở bản lĩnh đối diện với những phản biện xoay quanh quá trình hình thành tác phẩm.
Việc chủ động đối thoại với những nghi vấn, thay vì né tránh, chính là thước đo cho tư cách sáng tạo và cũng là minh chứng cho sự minh bạch trong thực hành nghệ thuật. Suy cho cùng, một nghệ sĩ trân trọng tính nguyên bản sẽ hiểu rằng vinh quang và tranh cãi luôn là hai mặt của một quá trình sáng tạo; việc đón nhận cả hai với tâm thế trách nhiệm chính là biểu hiện cao nhất của sự chuyên nghiệp và là cách bền vững nhất để bảo vệ uy tín cá nhân trước công chúng.
Nhầm lẫn giữa di sản chung và sáng tạo cá nhân
Một số ý kiến cho rằng nếu một tác phẩm được xây dựng từ chất liệu kiến trúc truyền thống thì bất kỳ ai cũng có quyền sử dụng những hình thức tương tự. Lập luận này không hoàn toàn vô lý, bởi di sản văn hóa về nguyên tắc thuộc về cộng đồng và luôn cần được tiếp tục tái diễn giải qua nhiều thế hệ.
Tuy nhiên, giữa di sản và tác phẩm sáng tạo mới vẫn tồn tại một khoảng cách quan trọng. Di sản là nguồn chất liệu chung, còn tác phẩm mới là kết quả của một quá trình lựa chọn, tổ chức và chuyển hóa chất liệu ấy theo một cấu trúc riêng để tạo ra ý nghĩa và cảm quan liên tưởng mới. Điều tạo nên tính độc bản của một tác phẩm không nằm ở việc nó sử dụng chất liệu truyền thống, mà nằm ở cách nghệ sĩ kiến tạo một ngôn ngữ tạo hình cụ thể cùng ý nghĩa, cảm quan mới từ những chất liệu đó. Phân biệt được hai tầng này vừa giúp bảo vệ không gian sáng tạo cá nhân, vừa tránh biến di sản thành đối tượng sở hữu độc quyền của bất kỳ ai.
Đồng nhất giữa mức độ phổ biến đại chúng và giá trị nghệ thuật
Trong môi trường truyền thông số, những chỉ số như lượt xem, lượt chia sẻ hay độ phủ truyền thông thường được xem như thước đo thành công dễ nhận thấy nhất. Tuy nhiên, mức độ phổ biến và giá trị nghệ thuật không phải lúc nào cũng là hai đại lượng đồng nhất. Một tác phẩm có thể đạt được sức lan tỏa rất lớn nhưng đó chưa chắc là thước đo tương ứng về thẩm mỹ hay tư tưởng. Nhiều tác phẩm có ảnh hưởng sâu rộng trong lịch sử nghệ thuật lại khởi đầu từ những không gian tiếp nhận tương đối hạn chế.
Điều đó không có nghĩa cần đặt nghệ thuật hàn lâm cao hơn nghệ thuật đại chúng, hay ngược lại. Nó chỉ nhắc chúng ta rằng nghệ thuật có nhiều hệ tiêu chí đánh giá khác nhau, và độ phổ biến chỉ là một trong số đó. Khi nhận thức được điều này, các cuộc tranh luận về nghệ thuật có lẽ sẽ bớt cực đoan, đồng thời dành nhiều không gian hơn cho sự đa dạng của các giá trị văn hóa.
Người trong giới nghệ thuật cũng ngộ nhận?
Tranh luận về một vụ việc cụ thể đôi khi chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó giúp chúng ta nhìn thấy những vấn đề rộng hơn trong chính môi trường sáng tạo. Nếu phần trước đặt câu hỏi về cách công chúng tiếp nhận nghệ thuật, thì phần này hướng tới những ngộ nhận có thể xuất hiện ngay trong giới làm nghề.
Cách sử dụng bảng ý tưởng (moodboard) trong thực hành sáng tạo đương đại.
Moodboard vốn là một công cụ hữu ích giúp tập hợp nguồn tham khảo, định hình ngôn ngữ thị giác và xây dựng định hướng thẩm mỹ cho một dự án. Tuy nhiên, trong quá trình sử dụng, đôi khi xuất hiện một sự nhập nhằng giữa tham khảo và tái sử dụng. Khoảng cách giữa việc học hỏi tinh thần của một xu hướng, một trường phái hay một hệ mỹ học với việc tái tạo những cấu trúc tạo hình có tính nhận diện cao của một tác phẩm cụ thể là khoảng cách cần được nhận thức rõ hơn. Câu hỏi về nguồn ảnh hưởng, mức độ chuyển hóa và trách nhiệm ghi nhận vì thế vẫn luôn cần được đặt ra, đặc biệt trong môi trường sản xuất hình ảnh với tốc độ ngày càng cao và các nguồn tham khảo được chia sẻ, sao lưu, tái sử dụng liên tục.
Ngộ nhận trong những lập luận về sở hữu sáng tạo
Có những lập luận khẳng định giá trị của Tàn Chỉ nằm ở việc tác phẩm kế thừa và chuyển hóa di sản kiến trúc châu thổ sông Hồng, nhưng đồng thời cho rằng bất kỳ sự xuất hiện nào của những hình thức thị giác tương tự đều có thể bị xem là xâm phạm. Hai lập luận ấy không phải lúc nào cũng dễ dung hòa.
Nếu di sản là một nguồn chất liệu mở của cộng đồng, thì không ai có thể sở hữu độc quyền toàn bộ vốn hình ảnh phát sinh từ di sản ấy. Điều người nghệ sĩ tạo ra và có quyền bảo vệ là cấu trúc tạo hình cụ thể, giải pháp thẩm mỹ cụ thể, phương thức tổ chức không gian cụ thể cùng những dấu ấn sáng tạo đặc thù đi cùng với tác phẩm. Nói cách khác, điều cần được bảo vệ không phải là bản thân hình ảnh di sản, mà là cách thức độc bản mà nghệ sĩ đã chuyển hóa di sản thành tác phẩm.
Sự phân biệt này có ý nghĩa quan trọng. Nếu ranh giới được mở quá rộng, di sản có nguy cơ bị biến thành vùng cấm đối với những thế hệ sáng tạo tiếp theo. Nhưng nếu ranh giới bị thu hẹp quá mức, lao động sáng tạo cá nhân lại dễ bị hòa tan vào một khái niệm mơ hồ về tài sản chung. Giữa hai cực đó, điều cần thiết có lẽ không phải là độc quyền hay phủ nhận quyền sở hữu, mà là một nhận thức tinh tế hơn về mối quan hệ giữa truyền thống và sáng tạo: di sản thuộc về cộng đồng, nhưng mỗi cách chuyển hóa di sản thành nghệ thuật lại mang dấu ấn riêng của từng cá nhân.
Có lẽ vì vậy, câu hỏi quan trọng nhất đối với người làm nghệ thuật không phải là liệu mình có được phép sử dụng những gì đã tồn tại trước đó hay không. Trên thực tế, phần lớn lịch sử nghệ thuật nhân loại được xây dựng từ những chuỗi kế thừa, đối thoại và tái diễn giải không ngừng. Không có nghệ sĩ nào sáng tạo từ khoảng không tuyệt đối. Và điều cần được khuyến khích không phải là sự khép kín đối với ảnh hưởng, mà là một văn hóa tiếp nhận có trách nhiệm: minh bạch về nguồn tham khảo, tôn trọng lao động sáng tạo của người đi trước và quan trọng nhất là nỗ lực tạo ra một giá trị mới tương xứng với những gì mình đã tiếp nhận. Có lẽ là điều phân biệt sự tiếp nối truyền thống với việc chỉ lặp lại những hình thức đã có sẵn.
Kết luận
Các tác phẩm qua phân tích đều có logic thẩm mỹ độc lập, có giá trị sáng tạo riêng biệt, và không có cơ sở cho thấy có sự sao chép. Tuy nhiên có dấu hiệu của sự chiếm dụng từ phân cảnh gây tranh cãi trong MV Come My Way như đã đề cập, dù không thể khẳng định đây là một hành vi chiếm đoạt có chủ đích. Sự lên tiếng của Lê Giang nhằm bảo vệ quyền tác giả là chính đáng trên cơ sở những dấu hiệu chiếm dụng đã đề cập, không chỉ vì quyền lợi riêng mà còn nhằm thiết lập một tiền lệ về sự tôn trọng lao động sáng tạo trong cộng đồng giữa bối cảnh các ranh giới pháp lý còn chưa thực sự rõ ràng.
Việc phía sản xuất thừa nhận sai sót, công khai xin lỗi, và loại bỏ nội dung có dấu hiệu chiếm dụng là điều đáng ghi nhận. Tuy nhiên, nhìn từ góc độ thực hành sáng tạo, việc loại bỏ nội dung này vô hình trung lại để ngỏ một khoảng trống trong đối thoại ý niệm. Trong nghệ thuật, sự minh bạch về nguồn tham chiếu không bao giờ là điểm yếu; trái lại, đó chính là tấm khiên bảo vệ tính độc bản của tác giả. Việc lược bỏ các dữ liệu hình ảnh trước áp lực dư luận không hẳn là một giải pháp giải tỏa tranh chấp, mà đôi khi là một sự từ bỏ cơ hội khẳng định bản sắc.
Bởi lẽ, đối với một nghệ sĩ, một trong những điều kiện để xác định giá trị sáng tạo là tường minh những dòng chảy tư tưởng, ngôn ngữ thị giác hay các giá trị di sản mà họ tiếp nhận từ tiền nhân và các thực hành nghệ thuật đi trước. Khi một tác phẩm đối diện với nghi vấn, cách phản hồi xác đáng nhất là kiến tạo một hệ quy chiếu diễn giải đủ thuyết phục để bảo vệ tiếng nói cá nhân.
Mọi sáng tạo đều bắt đầu từ kế thừa, nhưng không phải mọi hành vi kế thừa đều dẫn tới sáng tạo. Ranh giới giữa kế thừa và chiếm dụng khó có thể được xác định hoàn toàn bằng luật pháp. Nó cũng không thể được giao phó hoàn toàn cho dư luận, bởi dư luận thường vận hành theo nhịp độ của cảm xúc hơn là của phân tích.
Ranh giới ấy, nếu có, nằm ở một câu hỏi mà bất kỳ ai tham gia vào quá trình sáng tạo đều khó có thể né tránh: liệu điều mình tiếp nhận có được chuyển hóa thành một giá trị mới, hay nó chỉ đang được tái sử dụng dưới một hình thức khác. Không tòa án nào có thể trả lời thay cho người sáng tạo câu hỏi ấy. Đó trước hết là vấn đề của ý thức nghề nghiệp và trách nhiệm văn hóa.