Hiện nay, chiến sự vẫn diễn ra với cường độ cao trên toan cầu, tạo nên những thách thức chưa từng có cho cộng đồng quốc tế. Hơn 110 cuộc chiến và xung đột khu vực được ghi nhận, trải dài từ Đông Âu, Trung Đông tới châu Phi và châu Á1. Chiến tranh, ngoài những hậu quả tàn khốc trên khía cạnh vật chất, còn có những hệ lụy tâm lý, văn hóa và xã hội sâu xa. Đây chính là lý do vì sao giới học thuật, đặc biệt trong lĩnh vực tâm lý học, không thể đứng ngoài. Việc nghiên cứu chiến tranh không chỉ nhằm phân tích nguyên nhân và hậu quả theo cách truyền thống, mà còn cần những lăng kính mới, nhân văn hơn, để đi sâu vào các động lực ẩn giấu của con người và cộng đồng trong bối cảnh xung đột.
![]() |
Cuộc xung đột Israel–Palestine đã bắt đầu từ giữa thế kỷ 20 và vẫn còn tiếp diễn đến hiện tại. Trong ảnh: Người phụ nữ Palestine tranh cãi với một cảnh sát biên phòng Israel ở Bờ Tây. Nguồn: Reuters |
Trên nền tảng đó, số báo chuyên đề War: Archetypal Energies, Cultural Discontent, Internal Discord (tạm dịch: Chiến tranh: Năng lượng nguyên mẫu, bất mãn văn hóa và sự xung đột nội tâm) của tạp chí khoa học Journal of Analytical Psychology (Vol. 70, Issue 4, 2025)2 đã quy tụ nhiều công trình mang tính khai mở, hướng đến việc sử dụng tâm lý học phân tích Carl Gustav Jung như một phương pháp tiếp cận mới mẻ để lý giải chiến tranh.
Các nghiên cứu trong số báo này cho thấy, thay vì chỉ tập trung vào khía cạnh chiến lược, quân sự hay công nghệ, chúng ta hoàn toàn có thể tiếp cận chiến tranh từ một bình diện khác: bình diện của vô thức tập thể, của những nguyên mẫu tâm lý, và của nhu cầu hàn gắn tinh thần cá nhân lẫn cộng đồng. Nỗ lực này phản ánh một bước tiến quan trọng trong khoa học đương đại. Khi những nhà phân tích Jungian tìm cách lý giải chiến tranh qua biểu tượng, nguyên mẫu và vô thức tập thể, họ đồng thời đang mở ra một không gian mới để bàn luận về chiến tranh: không gian của trị liệu, của hòa giải, và của sự tái kiến tạo ý nghĩa sống. Chiến tranh, dưới lăng kính này, không chỉ còn là sự đổ máu và tàn phá vật chất, mà còn là một thử thách tinh thần, một lời mời gọi để nhân loại cùng nhau tìm kiếm những giá trị bền vững và nhân văn hơn.
Chiến tranh như một năng lượng nguyên mẫu và xung đột nội tại
Một trong những nội dung quan trọng nhất trong số chuyên đề là cách tiếp cận chiến tranh như sự bộc lộ của các năng lượng nguyên mẫu (archetypal energies) trong vô thức tập thể (collective unconscious) . Ở đây, chiến tranh không chỉ được hiểu như một hiện tượng chính trị hay xã hội đơn thuần, mà còn như một biểu hiện của những động lực bẩm sinh, những bản năng thôi thúc bám sâu bên trong tâm lý của con người.
Trong tác phẩm Civilization in Transition (1964), Carl Jung từng viết: "Bản năng hiếu chiến của con người là không thể xóa bỏ, vì thế, một trạng thái hòa bình tuyệt đối là điều không thể tưởng tượng được"3. Điều này tiếp tục được chứng minh trước hết trong bài nghiên cứu "A Search for the Archetype of War" (Định nghĩa nguyên mẫu chiến tranh) thuộc số chuyên đề nói trên, trong đó tác giả Jim Fitzgerald không dừng lại ở việc tái hiện trải nghiệm cá nhân hay diễn giải tâm lý Jung, mà mở ra một hướng đi quan trọng: coi chiến tranh như một kết quả tất yếu của sự chia tách trong hệ thống tâm thần của con người. Nếu xem xét dưới lăng kính Jungian, ta thấy chiến tranh hiện đại, từ xung đột Nga – Ukraine đến xung đột Israel – Palestine, đều có thể hiểu như những "sân khấu" tập thể nơi con người phóng chiếu phần bóng mà họ không dám đối diện trong chính mình. Khi một dân tộc không thừa nhận điểm yếu, mặc cảm hay những xung năng phá hoại trong căn tính của mình, họ dễ dàng đẩy những gì bị phủ nhận ấy lên "kẻ thù". Chính điều này lý giải vì sao các cuộc xung đột lại kéo dài và lặp đi lặp lại, ngay cả khi những nguyên nhân bề mặt (lãnh thổ, chính trị, tôn giáo) có thể được thương lượng. Vấn đề nằm ở tầng sâu vô thức, nơi những năng lượng nguyên mẫu vẫn chưa được hòa giải, bị chia cắt với ý thức, trên cả phương diện cá nhân và tập thể.
Điều này tiếp tục được chứng minh trong bài nghiên cứu "The Myth of Ragnarok: Reflections on Polarization and Destructive Forces" (Huyền thoại Ragnarok: Suy ngẫm về sự phân cực và những lực hủy diệt) của Misser Berg. Bà chỉ ra rằng số lượng xung đột toàn cầu hiện nay đã đạt mức cao nhất kể từ sau Thế chiến thứ hai, đồng thời đi kèm với xu hướng phân cực sâu rộng cả trong và giữa các quốc gia, cộng đồng, niềm tin và hệ giá trị. Trong nghiên cứu của mình, Berg thừa nhận một xung năng hủy diệt, một bản năng hiếu chiến tồn tại bên trong cá nhân cũng như trong tâm thức tập thể. Phân tích dưới góc nhìn tâm lý học phân tích, Berg cho rằng xã hội vận hành dựa trên sự cân bằng giữa các xung năng đối nghịch: bản năng sống (Eros) và bản năng hủy diệt (Thanatos), với lý trí (Logos) đóng vai trò điều tiết. Khi cơ chế cân bằng này bị phá vỡ, cụ thể là khi xu hướng hủy diệt lấn át động lực kiến tạo, xã hội sẽ bị kéo vào trạng thái cực đoan, kiểm soát và khủng hoảng bạo lực. Hình ảnh Ragnarok trong thần thoại Bắc Âu chỉ được Berg sử dụng như một phép ẩn dụ, nhằm mô tả quá trình khủng hoảng toàn diện dẫn tới khả năng tái cấu trúc.
Những sang chấn văn hóa chưa được thừa nhận
Bên cạnh nỗ lực giải thích những xung lực mâu thuẫn từ bên trong đời sống tâm thần như một trong những căn nguyên của chiến tranh, số chuyên đề cũng tập trung nghiên cứu những hệ quả của nó, những vết thương tâm lý lan tỏa trong cộng đồng lẫn cá nhân. Chiến tranh không chỉ để lại hậu quả vật chất hay địa chính trị, mà còn phá vỡ nền tảng tâm lý sâu xa: niềm tin xã hội, cảm giác về an toàn, cũng như sự toàn vẹn trong căn tính văn hóa. Khi một cộng đồng phải sống chung với bạo lực, ký ức về mất mát và phản bội không chỉ hằn trong đời sống tập thể, mà còn thấm vào từng cá nhân, biểu hiện qua lo âu, trầm cảm, hoặc trạng thái mất phương hướng.
Carl Jung từng viết trong bức thư gửi đến nhà phân tâm học Smith Ely Jelliffe (1866 – 1945) như sau: "Thật thú vị khi thấy rằng, ngay cả với chúng ta, việc duy trì ổn định trước cơn điên loạn của tập thể cũng khó khăn đến thế nào. Sự điên loạn ấy lây lan rất nhanh... Người ta không thấy hồi kết. Hơn một triệu người đã bị giết, hoặc mang thương tật, tàn phế vĩnh viễn"4. Ngược lại, những vết thương của từng cá nhân cũng tích hợp thành ký ức tập thể, tạo nên "bóng tối" chung mà cả xã hội phải mang theo.
Một trong những nội dung quan trọng trong số chuyên đề này là việc lý giải chiến tranh như hệ quả của sự bất mãn văn hóa (cultural discontent) và những tổn thương tâm lý mà nó gây ra cho cả cộng đồng lẫn từng cá nhân. Dưới góc độ này, chiến tranh không chỉ là sự đối đầu chính trị hay quân sự, mà còn là biểu hiện của những sang chấn văn hóa chưa được thừa nhận và hòa giải. Carl Jung từng cảnh báo rằng những gì bị kìm nén trong vô thức tập thể sẽ quay trở lại dưới những hình thức dữ dội hơn, và bất mãn văn hóa chính là một trong những kênh mạnh mẽ nhất để năng lượng bị dồn nén đó bộc lộ.
Điều này được thể hiện rõ trong bài nghiên cứu "How To Live All Alone in Total Darkness" (Làm thế nào để sống một mình trong bóng tối tuyệt đối) của Svitlana Shevchenko. Bà mô tả bối cảnh đặc thù của các nhà phân tích tâm lý ở Ukraine, khi họ vừa là nhân chứng vừa là nạn nhân, phải làm việc với bệnh nhân trong khi chính gia đình họ cũng chịu đựng bom đạn, di tản và mất mát. Chiến tranh tạo ra trạng thái ngưỡng chênh vênh, nơi con người sống trong khoảng trống giữa quá khứ và tương lai, giữa sự sống và cái chết, giữa niềm tin và tuyệt vọng. Trải nghiệm này không chỉ phá vỡ ranh giới cá nhân, nghề nghiệp, mà còn cho thấy cách bất mãn văn hóa và sang chấn tập thể thấm sâu vào tâm lý, khiến cảm giác về hiện thực trở nên mong manh, dễ vỡ.
Một minh chứng khác là nghiên cứu "War in the Consulting Room: When Rage and Hatred Enter the Analytic Field" (Cuộc chiến trong phòng trị liệu: Khi sự giận dữ và căm thù bước vào lĩnh vực phân tích) của Donald Kalsched. Ông cho thấy các năng lượng hận thù và bạo lực, vốn khởi phát từ chiến tranh và bất công xã hội, có thể thâm nhập trực tiếp vào "phòng trị liệu". Quan hệ phân tích giữa nhà phân tích và bệnh nhân trở thành một "chiến trường", nơi cảm xúc giận dữ, xấu hổ và khát vọng hủy diệt được phóng chiếu qua lại. Trường hợp này minh họa một cách sinh động cho luận điểm Jungian: chiến tranh không chỉ diễn ra bên ngoài xã hội, mà còn được nội tâm hóa, biến thành "chiến tranh tâm lý" trong từng cá nhân. Quá trình trị liệu do đó phải đối diện không chỉ với sang chấn cá nhân, mà còn với bóng tối tập thể đang chi phối. Có thể nói, bất mãn văn hóa không phải là một hiện tượng trừu tượng, mà là trải nghiệm sống động, cụ thể. Nó phá vỡ cấu trúc tâm lý cá nhân, đồng thời lan rộng trong cộng đồng như một vết thương chưa được chữa lành. Cái tôi cá nhân bị tổn thương gắn chặt với những ký ức tập thể về mất mát, phản bội và hận thù, khiến tiến trình hòa giải trở nên vô cùng khó khăn. Nhưng đồng thời, việc đưa những kinh nghiệm này vào phân tích tâm lý cũng mở ra khả năng nhận diện, thừa nhận và cuối cùng là chuyển hóa.
Mở rộng phạm vi của phân tâm học để xây dựng văn hóa hòa giải
Những vết thương tâm lý do chiến tranh gây ra đã trở thành đối tượng nghiên cứu của nhiều học giả và nhà trị liệu, với mục tiêu không chỉ mô tả sang chấn mà còn tìm kiếm con đường chữa lành. Chiến tranh, bên cạnh tàn phá vật chất và biến đổi chính trị, còn để lại di chứng sâu xa trong đời sống tinh thần: từ khủng hoảng niềm tin, lo âu, trầm cảm ở cá nhân cho đến sự rạn nứt trong ký ức và bản sắc tập thể. Các nghiên cứu trong số chuyên đề đã thể hiện một nỗ lực vô cùng to lớn của các nhà khoa học, các nhà trị liệu theo trường phái Jungian trong việc tiếp cận chiến tranh, mở ra khả năng nhận diện và chuyển hóa những sang chấn này, biến ký ức đau thương thành nền tảng cho hòa giải, tái thiết cộng đồng và tái lập sự cân bằng tâm lý.
Điều này được minh họa rõ trong nghiên cứu "(Positive) Peace: A Depth Psychological Approach" (Hòa bình (tích cực): Tiếp cận tâm lý học chiều sâu) của Michelle L. Rivera-Clonch. Tác giả cho rằng muốn đạt được "hòa bình tích cực" thì không thể chỉ dừng lại ở việc ngăn chặn bạo lực, mà cần tiến trình trị liệu toàn diện, bao gồm cả cấp độ cá nhân, cộng đồng và văn hóa. Bà kết nối tâm lý học phân tích với nghiên cứu hòa bình, nhấn mạnh rằng các khái niệm Jungian như nguyên mẫu, biểu tượng, và cơ chế phòng vệ có thể giúp nhận diện những năng lượng bị kìm nén. Thông qua đó, cộng đồng có thể tìm ra cách chuyển hóa sang chấn thành năng lượng kiến tạo, thay vì để chúng duy trì vòng xoáy hận thù. Đây là một cách tiếp cận mang tính liên ngành, mở rộng phạm vi của phân tâm học từ trị liệu cá nhân sang lĩnh vực công lý xã hội và xây dựng văn hóa hòa giải.
Ở một cấp độ khác, Mark Winborn trong "Stealth War: Defences, Individuation, and the Analytic Process" (Cuộc chiến thầm lặng: Cơ chế phòng vệ, cá nhân hóa, và quá trình phân tích) đã đưa ra một ẩn dụ giàu ý nghĩa về "cuộc chiến ngầm" bên trong tâm lý. Theo ông, trong mỗi cá nhân luôn diễn ra sự giằng co giữa tiến trình cá nhân hóa - tức xu hướng phát triển và toàn vẹn - và các cơ chế phòng vệ, vốn tìm cách duy trì nguyên trạng và ngăn chặn thay đổi. Sự xung đột này giống như một "cuộc chiến thầm lặng", nếu không được nhận diện, sẽ làm trì hoãn hoặc phá hỏng quá trình trưởng thành tâm lý. Dù Winborn không trực tiếp bàn về chiến tranh ngoài xã hội, song phân tích của ông có giá trị như một phép chiếu song song: cũng như trong cộng đồng, nơi hòa bình chỉ có thể đạt được khi các lực đối kháng được nhận diện và cân bằng, thì trong nội tâm, cá nhân cũng cần học cách vượt qua sự kháng cự của cái tôi để tiến tới hòa hợp5.
Chiến tranh, dưới góc nhìn của tâm lý học phân tích của Jung, không chỉ là một hiện tượng chính trị, quân sự hay kinh tế, mà còn là sự trỗi dậy của những năng lượng nguyên mẫu trong vô thức tập thể. Nó phản ánh sự chia tách trong tâm hồn con người, sự thất bại trong việc nhận diện và hòa giải phần bóng, cũng như sự tích tụ của những bất mãn văn hóa chưa được giải quyết. Những phân tích từ số chuyên đề War: Archetypal Energies, Cultural Discontent, Internal Discord trên tạp chí Journal of Analytical Psychology cho thấy, muốn hiểu và vượt qua chiến tranh, chúng ta phải đi xa hơn cách tiếp cận truyền thống, hướng đến việc khám phá các động lực tâm lý sâu xa và những sang chấn mà chúng tạo ra.
Điểm chung giữa các nghiên cứu này là sự nhấn mạnh rằng chiến tranh không bao giờ chỉ diễn ra "bên ngoài", mà còn ăn sâu vào đời sống tâm thần, định hình cảm xúc, niềm tin và bản sắc của cả cộng đồng và cá nhân. Trên cơ sở đó, tâm lý học phân tích cung cấp những công cụ quan trọng để nhận diện, diễn giải và chuyển hóa. Thông qua biểu tượng, nguyên mẫu, nghi lễ và tiến trình trị liệu, các vết thương tâm lý có thể được đưa ra ánh sáng, trở thành đối tượng của sự nhận thức và tích hợp. Nỗ lực này mở ra khả năng biến ký ức đau thương thành nền tảng cho hòa giải, kiến tạo văn hóa hòa bình, và tái lập sự cân bằng trong đời sống tập thể.
[1] Lĩnh, H. (2025). Nỗ lực vì tương lai tốt đẹp hơn. Báo Nhân Dân điện tử.
[2] https://onlinelibrary.wiley.com/toc/14685922/2025/70/4
[3] Jung, C. G. (1970). Civilization in Transition. Princeton University Press.
[4] McGuire, W. (1983). Jelliffe: American psychoanalyst and physician & his correspondence with Sigmund Freud and C. G. Jung. The University of Chicago Press.
[5] Vuong, Q.-H., Bui, Q.-K., La, V.-P., Vuong, T.-T., Nguyen, V.-H. T., Ho, M.-T., Nguyen, H.-K. T., & Ho, M.-T. (2018). Cultural additivity: behavioural insights from the interaction of Confucianism, Buddhism and Taoism in folktales. Palgrave Communications, 4(1), 143. https://doi.org/10.1057/s41599-018-0189-2
Bài đăng KH&PT số 1370 (số 46/2025)
Nguyễn Đức Hùng - Viện Triết học; Hồ Mạnh Toàn - Trung tâm ISR, ĐH Phenikaa
