Nếu thuộc 5% dân số thế giới mắc chứng trầm cảm [1], bạn sẽ không xa lạ với những triệu chứng quen thuộc của rối loạn này. Đó là những trận buồn và tuyệt vọng kéo dài hàng tuần; sự cạn kiệt năng lượng và trống rỗng ngăn ta làm việc, vui chơi, ăn hoặc tắm; cảm giác rằng mình vô dụng hoặc tội lỗi, đôi khi được minh họa bằng ảo ảnh hiện lên trước mắt và nhấn mạnh bởi giọng nói vang lên trong tai. Và vì những hiện tượng này xảy ra với bạn nhưng vô hình với người ngoài, bạn phải chịu đựng chúng một mình trong im lặng nếu không muốn bị quy là "tưởng tượng", "làm quá lên", "yếu tinh thần", hoặc "không cố gắng".
![]() |
Do không đủ chi phí, hầu hết người mắc trầm cảm chỉ được kê đơn thuốc, chứ không nhận được những buổi tham vấn cho phép họ cùng bác sĩ tìm hiểu nguyên nhân khiến trầm cảm phát sinh. Ảnh minh họa: Shutter
Theo DSM-5 (Cẩm nang Chẩn đoán & Thống kê Rối loạn Tâm thần của Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ, phiên bản 5), trầm cảm còn có thể đi kèm các triệu chứng khác như rối loạn ăn uống, rối loạn giấc ngủ, giảm khả năng tập trung, suy nghĩ chậm, và có ý định tự sát – tất cả đều góp phần làm suy giảm sức khoẻ thể chất và tinh thần. Cẩm nang này tiếp tục liệt kê nhiều loại trầm cảm khác bên cạnh chứng trầm cảm phổ biến – như trầm cảm theo mùa, trầm cảm tiền kinh nguyệt, trầm cảm sau sinh, rối loạn lưỡng cực... Dù vậy, trong thực tế, một rối loạn phức tạp như trầm cảm lại thường được điều trị theo cách tối giản: do không đủ chi phí, hầu hết người mắc chỉ được kê đơn thuốc, chứ không nhận được những buổi tham vấn cho phép họ cùng bác sĩ tìm hiểu nguyên nhân khiến trầm cảm phát sinh. Vì vậy, sự phổ biến của từ "trầm cảm" trong văn hóa đại chúng và ngôn ngữ đời thường không giúp rối loạn này được hiểu rõ hơn, mà chỉ khiến nó tiếp tục bị bóp méo và hiểu lầm bởi đa phần xã hội.
Trầm cảm từng bị xem như một tội lỗi
Trong hầu hết lịch sử, y học đã hiểu lầm, hoặc hiểu theo các cách khác nhau, về trầm cảm.
Vào thời cổ đại, lý thuyết dịch thể của Hippocrates (460–370 TCN) nhìn nhận rằng trầm cảm phát sinh do sự thừa dịch đen trong lá lách. Kết hợp từ "melas" (đen) và "khole" (mật), ông tạo thành từ "melankholia" trong tiếng Hy Lạp – thuật ngữ đầu tiên mà y học phương Tây dùng để chỉ chứng trầm cảm, và từ thế kỷ 14 được du nhập vào tiếng Anh dưới dạng "melancholy".
Khi kỷ nguyên Kito giáo bắt đầu, Thánh Augustine (354–430) mô tả sự u sầu (acedia) như một trạng thái tinh thần xa cách Chúa.
Trong thời Trung Cổ, khi châu Âu lặp lại lời của Augustine và dần xem trầm cảm như một tội lỗi, triết gia Ibn Sina (980–1037) người Turk trở thành bác sĩ đầu tiên coi "melancholia" như một bệnh tâm lý, cần được điều trị bằng cách phối hợp chế độ ăn nhiều rau xanh với việc nghe nhạc nhẹ, tập thể dục nhẹ, ngủ điều độ, và thư giãn bằng mùi hoa hồng, bạc hà, oải hương. Sự toàn diện của gói liệu pháp này, cùng việc ông nhấn mạnh rằng bác sĩ cần lắng nghe và an ủi bệnh nhân, khiến ông đến rất gần với các liệu pháp hiện đại.
Từ động lực vô thức đến khía cạnh sinh học của trầm cảm
Vào thời cận đại, quan điểm của Descartes (1596–1650) về sự tách biệt giữa tâm trí và cơ thể đã mở đường cho tâm lý học sơ khai, nghiên cứu các rối loạn tâm thần như những căn bệnh tâm trí. Trong tiểu luận "Tang chế và trầm cảm" (Trauer und Melancholie, 1917), nhà phân tâm học Sigmund Freud (1856–1939) nhận xét rằng có nhiều loại trầm cảm khác nhau, một số đến từ nguyên nhân sinh học, số khác xảy ra do chấn thương tâm lý. Khi so sánh sự tương đồng trong các biểu hiện đau buồn của người có tang và người trầm cảm do chấn thương tâm lý, ông diễn giải rằng cả hai kiểu người này đều rút ái lực (libido) khỏi một đối tượng mà mình yêu quý, nay đã không còn ở bên. Nhưng nếu một người đau buồn thông thường, như người có tang, sẽ dần làm quen với thực tế rằng người thân yêu không còn và phân bổ ái lực sang các đối tượng khác, người trầm cảm sau một mối quan hệ tan vỡ sẽ níu giữ tình yêu với đối tượng bằng cách đồng nhất đối tượng với bản thân – như thể nuốt người yêu để được ở bên nhau. Khi làm như vậy, họ thu ái lực từng gán cho đối tượng về để gán nó cho cái Tôi của bản thân, giữa lúc phần ái lực đó còn bao gồm cả hai tình cảm đối nghịch là yêu và ghét, do bị định hình bởi các xung đột khiến mối quan hệ tan vỡ. Giờ đây, người trầm cảm sẽ áp lên mình những lời buộc tội mà họ lẽ ra phải áp lên đối tượng họ yêu. Do cơ chế này, họ luôn mang cảm giác tội lỗi không dứt khi ở pha trầm cảm, nhưng lại chuyển sang buộc tội người khác khi tình thế cho phép họ lấy lại sự tự tin và để cơn giận bộc phát. Vì cái Tôi của người trầm cảm bị chia thành hai phần buộc tội lẫn nhau, toàn bộ năng lượng tinh thần của họ dần bị triệt tiêu. Dạng trầm cảm mà Freud khám phá – đặc trưng bởi cảm giác tự ti, tội lỗi trong pha trầm cảm và cảm giác tự tin, hiếu chiến trong pha hưng cảm – sẽ được người đời sau biết đến dưới cái tên rối loạn lưỡng cực.[2]
Trong lúc Freud và những người kế thừa tiếp tục đi sâu vào các phán đoán về vô thức, Otto Rank (1884–1939), cựu thư ký của Hiệp hội Phân tâm học Quốc tế, lại tạo ra một khuynh hướng ly khai trong thập niên 1920. Trước thực tế rằng trầm cảm và nhiều rối loạn tâm thần khác xuất phát trước hết từ cảm giác tội lỗi mà một người rơi vào khi bị phán xét bởi hệ giá trị của xã hội quanh mình, Rank quyết định giúp thân chủ tự xây dựng hệ giá trị và thực tại của riêng bản thân, thay vì ép họ chấp nhận các phán xét phân tâm học của bác sĩ. Mỗi hệ giá trị và thực tại cá nhân này tồn tại như một vùng trung gian giữa cá nhân và xã hội, giúp cá nhân vừa giữ liên lạc với xã hội, vừa tự quyết định cấu trúc tâm lý của riêng mình – điều cần thiết để họ chấp nhận trọn vẹn mọi cảm xúc, ký ức và năng lực của bản thân. "Tâm lý học ý chí" của Rank đã thôi thúc Carl Rogers (1902–1987) xây dựng trường phái tâm lý học nhân văn vào thập niên 1940 – thứ ảnh hưởng đến cách tiếp cận của nhiều trường phái trị liệu sau này, và góp phần định hình khuynh hướng lấy học sinh làm trung tâm trong giáo dục.[3]
Nếu Freud suy đoán các động lực vô thức, còn Rank và Rogers tập trung vào ý chí cá nhân, thì Aaron Beck (1921–2021) lại hướng sự chú ý vào nhận thức của cá nhân. Chịu ảnh hưởng từ quan điểm của George Kelly (1905–1967) – rằng mỗi cá nhân tự xây dựng cho mình các hệ thống niềm tin riêng để giải thích thế giới xung quanh, và hành động sao cho tương thích với niềm tin của mình – Beck chỉ ra rằng quá khứ của người trầm cảm đã khiến họ hình thành những niềm tin quá mức tiêu cực về bản thân và thế giới. Để trị liệu trầm cảm, Beck trò chuyện với thân chủ để giúp họ tìm ra các lỗi logic mà mình thường gặp phải trong suy nghĩ – như lỗi phóng đại tiêu cực (ví dụ: "Tôi mắc một lỗi nhỏ, nghĩa là tôi thất bại hoàn toàn"), hay lỗi suy diễn tùy tiện (ví dụ: "Không ai gọi điện cho tôi hôm qua, nghĩa là không ai thích tôi")... Nhờ đó, thân chủ dần xây dựng cho mình những hệ thống niềm tin mới, giúp họ cải thiện tâm trạng và hành vi, từ đó thoát khỏi vòng luẩn quẩn mà các niềm tin tiêu cực gây ra. Các nghiên cứu của Aaron Beck trong thập niên 1960 đã đặt nền tảng cho liệu pháp nhận thức - hành vi (cognitive behavioural therapy, CBT), một trong những phương pháp trị liệu trầm cảm phổ biến nhất hiện tại.[4]
Khía cạnh sinh học của trầm cảm vẫn nằm ngoài tầm hiểu biết của con người cho đến năm 1954, khi Nathan Kline (1918-1983) ghi nhận tác dụng gây trầm cảm của một loại thuốc điều trị cao huyết áp mang tên Reserpine. Nguyên nhân, theo Kline, là loại thuốc này làm cạn kiệt các chất dẫn truyền thần kinh monoamine như dopamine (liên quan đến cơ chế khen thưởng của não bộ), serotonin (thúc đẩy cảm giác hạnh phúc và hành vi xã hội), và norepinephrine (gắn với phản ứng chiến-hoặc-chạy [5] và sự tỉnh táo, tập trung). Phát hiện này đã dẫn đến sự ra đời của các loại thuốc chống trầm cảm, vận hành bằng cách giảm sự phân hủy hoặc tái hấp thu các monoamine vừa kể. Dù vậy, lý thuyết này có nhiều hạn chế: các nghiên cứu về sau đã ghi nhận rằng nhiều người có mức monoamine bình thường vẫn bị trầm cảm, trong khi nhiều người có mức monoamine thấp lại không. Thêm nữa, vì các thuốc chống trầm cảm chỉ có tác dụng đầy đủ sau hai-bốn tuần, thiếu monoamine không thể là cơ chế gây trầm cảm duy nhất.
Trong những năm cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, các nghiên cứu mới đã tiếp tục khám phá mối quan hệ giữa trầm cảm với các yếu tố di truyền và bệnh viêm thần kinh.
Kết hợp nhiều lăng kính để điều trị
Ý thức rõ sự phức tạp của các nguyên nhân gây trầm cảm và sự đa dạng của các chứng trầm cảm khác nhau, các cơ sở y tế hiện đại thường kết hợp nhiều lăng kính để điều trị trầm cảm, thay vì phân chia thành các trường phái cạnh tranh như nửa đầu thế kỷ trước. Chẳng hạn, quan điểm của Carl Rogers rằng nhà trị liệu nên chấp nhận thân chủ mà không phán xét, và khuyến khích thân chủ tự xây dựng lộ trình riêng cho bản thân, đã được tham khảo để xây dựng quy trình trị liệu trầm cảm bằng liệu pháp nhận thức - hành vi (CBT) ngày nay. Các liệu pháp tâm lý và thuốc chống trầm cảm cũng thường được sử dụng như những phương tiện bổ sung cho nhau trong các khoá trị liệu.
Nguồn tham khảo:
[1] Depression Facts and Statistics
[2] Tang chế và trầm uất (1917 [1915]) – Sigmund Freud
[3] Rank, Otto. Cái thật và thực tại (Truth and reality, 1929). Bách Việt và NXB Phụ nữ, 2020.
[5] Năm 1900, nhà thần kinh học người Mỹ Bradford Cannon đặt ra khái niệm "phản ứng chiến-hoặc-chạy" (fight-or-flight response) để chỉ các thay đổi về thần kinh, nội tiết và tâm lý mà con người và động vật trải qua khi đối đầu với các mối đe dọa sống còn.
Bài đăng KH&PT số 1337 (số 13/2025)
Nguyễn Vũ Hiệp
