Làm sao để che giấu một đế quốc

Nhiều người Mỹ muốn tin rằng nước Mỹ không phải và chưa bao giờ là đế quốc, nhưng sử gia Daniel Immerwahr chỉ ra một cách nhìn khác về bản chất của quốc gia này.

How to Hide an Empire (Làm sao để che giấu một đế quốc) được trao giải Sách hay 2019 do các nhà phê bình của New York Times bình chọn và Giải thưởng Robert H.Ferrell của Hiệp hội Sử gia chuyên về Quan hệ đối ngoại Hoa Kỳ. Ảnh: FB Nhã Nam

“Nước Mỹ có phải là một đế quốc không?” là một câu hỏi dai dẳng nhưng không phải duy nhất mà Làm sao để che giấu một đế quốc – Lịch sử Đại Hoa Kỳ (How to Hide an Empire: A Short History of the Greater United States) quan tâm.

Động lực chủ đạo của cuốn sách nằm ngay trong chính cái tên của nó: Nước Mỹ đã che giấu đế quốc của mình như thế nào? Như giáo sư sử học Daniel Immerwahr – tác giả cuốn sách – nhấn mạnh: cuốn sách “không đưa ra ánh sáng một số tài liệu chưa từng thấy trước đó,” mà “thể hiện quan điểm, để nhìn nhận một lịch sử quen thuộc theo một cách khác biệt.” (tr. 28).

Nhìn vượt ra khỏi tấm bản đồ logo của nước Mỹ

Nhiều người Mỹ rất muốn tin rằng nước Mỹ không phải và chưa bao giờ là đế quốc. “Đế quốc” là chuyện của người Anh, người Pháp, người La Mã hay người Mông Cổ – chứ không phải của nền cộng hòa Mỹ, vốn sinh ra từ một cuộc nổi dậy chống lại sự cai trị đế quốc.

Nhiều học giả cũng tuyên bố việc Mỹ chiếm đoạt phần còn lại của đế quốc Tây Ban Nha vào cuối thế kỷ XIX chỉ là một sự lệch chuẩn “nhất thời” so với cái “chuẩn mực” Mỹ vốn mang truyền thống chống đế quốc. Vậy trên thực tế nước Mỹ có phải là hoặc từng là một đế quốc không?

Trong quá trình tìm câu trả lời, Daniel Immerwahr, sử gia thuộc Đại học Northwestern, đã mở ra một hướng tiếp cận mới cho cuộc tranh luận xưa cũ bằng cách đề xuất một cách hiểu thực dụng về đế quốc Mỹ. Ông gọi cấu trúc quyền lực này là “Đại Hoa Kỳ” (Greater United States) – một nước Mỹ mở rộng với các lãnh thổ hải ngoại.

Ông lập luận, lịch sử nước Mỹ không chỉ diễn ra trong khối liên bang liền kề gồm các bang được thừa nhận chính thức và có địa vị chính trị bình đẳng, mà còn diễn ra trong một tập hợp các lãnh thổ bất bình đẳng, chịu sự cai trị của Mỹ, gồm Philippines (trước khi được trao trả độc lập), Puerto Rico, Guam, các đảo Guano…


Bản đồ thường được dùng làm logo của nước Mỹ (trái) và bản đồ Đại Hoa Kỳ năm 1941. Ảnh: Shutterstock

Immerwahr nhấn mạnh sự biến thiên lãnh thổ là một “thuộc tính” của lịch sử Hoa Kỳ, chứ không phải một “giai đoạn” (episode) khép kín về mặt thời gian như có những nhà nghiên cứu đã quả quyết. Ý tưởng này không hoàn toàn mới, nhưng trong cuốn sách của Immerwahr, thông qua các ví dụ cụ thể, nó được trình bày khá thuyết phục.

Sự vắng mặt của cái gọi là “Đại Hoa Kỳ” trong tâm thức người Mỹ được thể hiện qua chính tiêu đề của chương 15: “Ở nước Mỹ chẳng ai biết rằng Puerto Rico nằm trong nước Mỹ”. Theo Immerwahr, sự thiếu hiểu biết của đa số người Mỹ về địa lý thực chất là biểu hiện của sự thiếu hiểu biết về lịch sử mở rộng của quốc gia này.

Tác giả đặt trọng tâm phân tích vào hành vi che giấu, nhưng ông cũng dành sự chú ý không kém cho ý niệm “biến mất”. Muốn che giấu được sự vật, trước hết chúng phải biến mất. Che giấu quá kỹ đồng nghĩa với việc quên mất chúng ở đâu và, rốt cuộc, quên luôn rằng chúng thuộc về mình. Các lãnh thổ hải ngoại của Mỹ cũng ở trong trường hợp như vậy. “Khi ý niệm về quốc gia ngày càng trở nên nổi bật, các thuộc địa dường như xa xôi và mơ hồ hơn, đúng nghĩa đen là biến mất khỏi các bản đồ và tập bản đồ” (tr. 223).

Để che giấu quá khứ đế quốc, các cuốn sách giáo khoa và các bộ sử Mỹ lược bỏ tên các chính khách, nhà hoạt động và nhà cách mạng thuộc địa vì họ làm lộ ra những quan hệ cai trị vốn không phù hợp với hình ảnh dân chủ mà nước Mỹ tự xây dựng.

Immerwahr tìm cách sửa chữa khiếm khuyết này bằng việc bàn khá dài về những nhân vật chính trị then chốt ở các lãnh thổ hải ngoại, về các cuộc đấu tranh chính trị của họ cũng như các quỹ đạo đời tư của họ. Người đọc sẽ gặp lại nhiều lần những cái tên như Pedro Albizu Campos, Emilio Aguinaldo và Manuel Quezon.

Những phần bị che giấu của đế quốc cũng không xuất hiện trên bản đồ. Indian Country – thuộc địa “ở bên trong” của nước Mỹ với đường biên ngày một co lại – là một ví dụ. Từ vùng đất được hoạch định dành riêng cho người bản địa – vào thập niên 1830 từng được kỳ vọng bao phủ khoảng 46% lãnh thổ Hoa Kỳ – Indian Country dần bị thu hẹp, đến năm 1879 về cơ bản chỉ còn tập trung trong Indian Territory (tiền thân của bang Oklahoma ngày nay), rồi tiếp tục tan rã dưới sức ép của những cuộc xâm nhập dai dẳng bởi người da trắng và những đợt chiếm đoạt đất đai. “Indian Country hiếm khi xuất hiện trên bản đồ” và nó luôn mang vẻ của “một cái gì đó mơ hồ, không rõ nét” (tr. 66): một địa vị pháp lý mong manh và nhập nhằng, đặt nền tảng cho sự xóa sổ nó về sau.

Ba người đàn ông Mỹ bản địa trong một “Indian Village” được tái dựng vào năm 1898 để trưng bày đời sống người da đỏ. Cuối thế kỷ 19 là thời kỳ người Mỹ bản địa đã mất phần lớn đất đai và quyền tự chủ. Ảnh: Unsplash

Còn có những cách nào nữa để che giấu một đế quốc? Đó chính là bằng cách sáp nhập đất đai mà không sáp nhập con người. Không hoàn toàn vô tình khi địa vị của cư dân trên các lãnh thổ hải ngoại lại rơi vào những kẽ nứt pháp lý mà Immerwahr rất giỏi trong việc nhận diện chúng. Cư dân trên các lãnh thổ hải ngoại, kể cả khi được công nhận là công dân Mỹ, cũng không có đầy đủ quyền công dân (không được bầu Tổng thống, không có đại diện có quyền biểu quyết trong Quốc hội…) Cuốn sách cung cấp nhiều ví dụ – có trường hợp đã được giải quyết, có trường hợp vẫn gây tranh cãi – xoay quanh câu hỏi tưởng chừng đơn giản nhưng đầy hệ lụy: “Ai được xem là người Mỹ?” Ngay cả những nhân vật ở trung tâm đời sống chính trị quốc gia như John McCain, người sinh ra ở Khu vực Kênh đào Panama do Mỹ kiểm soát, cũng không nằm ngoài các tranh luận đó. Trường hợp Barack Obama, sinh ra tại Hawaii – một bang hợp pháp của Mỹ – lại cho thấy một nghịch lý khác: dù hoàn toàn bình đẳng về mặt pháp lý, Hawaii vẫn thường nằm ngoài tâm thức địa lý phổ biến của người Mỹ, vốn quen với hình ảnh nước Mỹ thu gọn trong các bang lục địa.

Với Immerwahr, việc hiểu đúng nước Mỹ đòi hỏi phải nhìn vượt ra khỏi tấm bản đồ đã trở thành “logo” của quốc gia này và hình dung nó theo một cách khác: thay thế “khối liền mạch” của bản đồ logo quen thuộc bằng một hình dạng rời rạc đến choáng váng, phân mảnh và tản mát – một hình dạng mà nhiều người Mỹ lục địa có thể không nhận ra. Immerwahr nhấn mạnh, cho tới gần đây, bản đồ nước Mỹ luôn ở trong trạng thái biến hình liên tục để thêm vào các điểm chấm – hay nói một cách hình ảnh là một “đế quốc điểm họa” (pointillist empire), như tiêu đề cho Phần II của cuốn sách.

Từ đế quốc lãnh thổ đến đế quốc căn cứ

Phần II đi sâu vào hình thái đế quốc hậu Chiến tranh Thế giới lần thứ hai, được hình thành khi các tiến bộ kỹ thuật, hậu cần và kinh tế đã cho phép Mỹ “nén” quyền lực của mình vào các căn cứ quân sự và những vị trí chiến lược, thay vì kiểm soát những vùng lãnh thổ rộng lớn như trước kia.

Ra khỏi Thế chiến thứ hai, Mỹ kiểm soát khoảng hai nghìn địa điểm căn cứ quân sự ở hải ngoại, cùng với hàng chục nghìn cơ sở hạ tầng phục vụ việc tu sửa và bảo dưỡng các thiết bị khí tài. Kết hợp với sự mở rộng thương mại toàn cầu và sự xuất hiện của những công nghệ có khả năng “bóp chết các đế quốc” khác, mạng lưới quân sự đã khiến việc duy trì các thuộc địa trở nên không còn cần thiết.

Tuy nhiên điều này không đánh dấu sự chấm dứt của đế quốc Mỹ; nó chỉ mở ra một chương mới của việc xây dựng đế quốc, chuyển trọng tâm từ đất đai sang công nghệ và tiêu chuẩn hóa – từ ngôn ngữ, thiết bị cho đến tài nguyên. Những bước phát triển ấy cho phép Hoa Kỳ khẳng định ảnh hưởng và quyền lực mà không cần kiểm soát lãnh thổ một cách trực tiếp. Làm sao để che giấu một đế quốc đặc biệt tinh tế ở chỗ giải thích việc chủ nghĩa thực dân đã đổi dạng: thay vì chỉ chiếm đất, nó chuyển sang những hệ thống và mạng lưới phụ thuộc lẫn nhau. Từ đó, cuốn sách khẳng định rằng “đế quốc” không phải là một khái niệm đã nằm lại trong quá khứ: đế quốc vẫn tiếp tục sống ở thì hiện tại. Nó có thể khoác những hình thức khác – không còn thuần túy chiếm hữu lãnh thổ. Các lãnh thổ và căn cứ còn lại trên khắp thế giới chỉ là những “túi quyền lực” nhỏ; “đế quốc” giờ đây còn lan tỏa qua tiền tệ, ngôn ngữ, và các cơ chế truyền thông… Không nghi ngờ gì nữa, nước Mỹ đã là một đế quốc, và từ một đế quốc nắm giữ đất đai như các đế quốc cổ xưa của châu Âu, ngày nay nó chuyển hóa thành một đế quốc tích hợp kinh tế, công nghệ và hệ thống giám sát toàn cầu.

Một điểm mạnh nổi bật nữa của cuốn sách là đặt nước Mỹ vào thế so sánh trực diện với các đế quốc khác. Theo tác giả, trong quá khứ, Mỹ đã cai trị các lãnh thổ hải ngoại và cư dân thuộc địa bằng nhiều cách khác nhau, song nhìn chung đều mang tính nửa vời và kém hiệu quả – đặc biệt nếu đặt cạnh mô hình quản trị thuộc địa của Anh. Immerwahr còn chỉ ra những quốc gia như Anh hay Pháp đã phần nào thừa nhận và xử lý quá khứ, qua đó trở nên “tốt hơn”, trong khi nước Mỹ vẫn né tránh việc gọi tên chính di sản đế quốc của mình.


Tác giả

(Visited 39 times, 38 visits today)