“Vũ khí” cuối cùng trong điều trị nhiễm khuẩn đang bị vô hiệu hóa

Nhóm kháng sinh carbapenem là lựa chọn điều trị cuối cùng khi các kháng sinh khác thất bại. Nhưng ở Việt Nam, đã có tới một phần ba vi khuẩn Gram âm kháng carbapenem, theo một khảo sát trên toàn quốc.

Kháng kháng sinh đang dẫn đến những thách thức lớn cho sức khỏe cộng đồng, bao gồm kéo dài thời gian nằm viện, tăng tỷ lệ tử vong và gánh nặng kinh tế. Ảnh: Roberto Sorin | Unsplash

Các kháng sinh carbapenem được ví như “tuyến điều trị” cuối cùng trong các ca nhiễm khuẩn nặng – chúng chỉ được sử dụng khi nhiều kháng sinh thông thường không còn hiệu quả hoặc khi nghi ngờ tác nhân gây bệnh là vi khuẩn kháng thuốc. 

Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu gần đây cho thấy tình trạng kháng carbapenem đang tăng lên trên toàn cầu. Những ca nhiễm khuẩn kháng carbapenem có chi phí điều trị cao và tỷ lệ tử vong lớn, nhất là ở những bệnh nhân phải can thiệp xâm lấn và sử dụng kháng sinh kéo dài.

Gánh nặng bệnh tật do tình trạng kháng carbapenem gây ra đặc biệt nghiêm trọng ở các nước thu nhập thấp và trung bình, nơi năng lực xét nghiệm và kiểm soát nhiễm khuẩn còn hạn chế.

Mặc dù carbapenem có hiệu lực rất mạnh với vi khuẩn Gram âm, nhóm vi khuẩn gây nhiều bệnh ở người và có xu hướng kháng kháng sinh cao, số ca tử vong trên phạm vi toàn cầu liên quan đến các vi khuẩn Gram âm kháng carbapenem tăng nhanh hơn so với các tác nhân kháng kháng sinh khác. Số người tử vong do vi khuẩn Gram âm kháng carbapenem ước tính tăng từ 619.000 ca vào năm 1990 lên hơn 1,14 triệu ca vào năm 2021.

Mức độ nghiêm trọng của vấn đề này trong hệ thống bệnh viện Việt Nam đã lần đầu được phác họa tương đối đầy đủ qua một khảo sát quy mô toàn quốc.

Cứ ba vi khuẩn Gram âm thì có một vi khuẩn kháng carbapenem

Khảo sát do Cục Quản lý Khám, chữa bệnh (Bộ Y tế), Bệnh viện Bạch Mai, Viện Karolinska ở Stockholm (Thụy Điển)  và Trung tâm Giải pháp Kháng Kháng sinh Quốc tế (ICARS) ở Copenhagen (Đan Mạch) triển khai năm 2022.

Tham gia khảo sát có 324 bệnh viện trên cả nước – gồm 20 bệnh viện tuyến trung ương, 190 bệnh viện tuyến tỉnh, 106 bệnh viện tuyến huyện và 8 bệnh viện tư nhân. Trong số đó có các bệnh viện đa khoa, bệnh viện nhi, bệnh viện sản phụ khoa, bệnh viện phổi và lao, bệnh viện bệnh nhiệt đới, bệnh viện da liễu, bệnh viện ung bướu v.v.

Khảo sát tập trung vào các vi khuẩn Gram âm kháng carbapenem thuộc họ Enterobacterales, A. baumanniiP .aeruginosa. Chúng là những tác nhân hàng đầu gây nhiễm khuẩn cho người bệnh trong thời gian nằm viện như nhiễm trùng huyết, viêm phổi thở máy và nhiễm trùng vết mổ.

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp Enterobacterales kháng carbapenem và A. baumannii kháng carbapenem vào mức ưu tiên cấp bách (mức nghiêm trọng nhất) trong Danh sách các tác nhân vi khuẩn ưu tiên năm 2024. Trong khi đó, P. aeruginosa kháng carbapenem được xếp vào mức ưu tiên cao (mức nghiêm trọng thứ hai). 

Kết quả khảo sát cho thấy trong 57.667 chủng vi khuẩn Gram âm được báo cáo trong 6 tháng đầu năm 2022, có tới 30,2% thuộc nhóm kháng carbapenem. Con số này đặc biệt đáng lo ngại trong bối cảnh carbapenem vốn là lựa chọn điều trị cuối cùng khi các kháng sinh khác thất bại. Theo nhóm nghiên cứu, “tỷ lệ này cao hơn so với nhiều quốc gia khác trong khu vực Tây Thái Bình Dương và ở mức tương đương với Ấn Độ”.

Tỷ lệ kháng cao nhất được ghi nhận ở họ A. baumannii (64%), tiếp theo là họ P. aeruginosa (39%). Với vi khuẩn K. pneumoniae thuộc họ Enterobacterales, một tác nhân gây nhiễm khuẩn huyết và viêm phổi phổ biến trong bệnh viện, tỷ lệ kháng ở mức 37%. Một vi khuẩn khác cũng thuộc họ Enterobacterales là E. coli có tỷ lệ kháng 11%.

Đáng chú ý, trong các mẫu dịch não tủy – thường liên quan đến nhiễm trùng nặng – tỷ lệ K. pneumoniaeE. coli kháng carbapenem lần lượt là 89% và 71%.

Không chỉ phổ biến, các nhiễm khuẩn do vi khuẩn kháng carbapenem còn gây hậu quả nghiêm trọng hơn hẳn so với vi khuẩn chưa kháng.

Nhóm nghiên cứu ước tính, tỷ lệ tử vong của các ca nhiễm Enterobacterales kháng carbapenem vào khoảng 32%, cao hơn rõ rệt so với mức 20% ở nhóm không kháng thuốc. Sự khác biệt này đặc biệt rõ rệt tại các bệnh viện tuyến tỉnh.

Thời gian nằm viện cũng dài hơn ở các ca kháng thuốc – trung bình 10,4 ngày so với 8,9 ngày ở các ca không kháng. Chi phí điều trị trung bình mỗi ca kháng thuốc là 1.000 USD, tăng khoảng 33% so với các ca không kháng.

Rào cản then chốt

Một phát hiện quan trọng khác của nghiên cứu, đó là chỉ khoảng 50% số bệnh viện có khả năng nuôi cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ để xác định loại vi khuẩn gây nhiễm trùng và chọn đúng thuốc điều trị. Sự chênh lệch giữa các tuyến hiện rõ, khi gần như toàn bộ bệnh viện trung ương có năng lực xét nghiệm, còn đa số các bệnh viện tuyến huyện thì không.

Điều này đồng nghĩa với việc nhiều ca nhiễm khuẩn kháng thuốc không được phát hiện, dẫn đến điều trị không phù hợp và nguy cơ lây lan âm thầm trong bệnh viện. Nghiên cứu nhấn mạnh, thiếu năng lực xét nghiệm vi sinh là rào cản then chốt khiến các bệnh viện khó phát hiện, kiểm soát và ngăn chặn vi khuẩn kháng kháng sinh.

Dù đã có bằng chứng quốc tế và trong nước cho thấy các biện pháp như sàng lọc vi khuẩn kháng thuốc khi nhập viện, cách ly và chăm sóc theo nhóm (những bệnh nhân nhiễm hoặc mang cùng một loại vi khuẩn được xếp điều trị chung trong một khu vực riêng và do một nhóm nhân viên y tế cố định chăm sóc) giúp giảm mạnh lây nhiễm, việc triển khai tại Việt Nam vẫn còn hạn chế. 

Khi phát hiện bệnh nhân nhiễm vi khuẩn Enterobacterales kháng carbapenem, các bệnh viện cho biết đã áp dụng nhiều biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn khác nhau: 65% các bệnh viện tăng cường vệ sinh và khử khuẩn; 44% cách ly người bệnh; 41% phòng ngừa tiếp xúc; 36% giám sát chủ động đối với những bệnh nhân có liên quan dịch tễ đến ca kháng kháng sinh; và 7% chăm sóc theo nhóm. Theo nhóm nghiên cứu, việc triển khai còn hạn chế là do các bệnh viện thiếu cơ chế tài chính rõ ràng để chi trả cho các biện pháp này.

Cơ hội cứu sống 1.300 người mỗi năm

Dựa trên các ước tính thận trọng, nhóm tác giả cho rằng nếu Việt Nam triển khai rộng rãi sàng lọc chủ động và kiểm soát nhiễm khuẩn hiệu quả, số ca nhiễm trùng nặng do vi khuẩn kháng carbapenem có thể giảm khoảng một nửa. Điều này tương đương với việc cứu sống khoảng 1.300 người mỗi năm và tiết kiệm hơn 11 triệu USD chi phí y tế, với chi phí sàng lọc chỉ 3 USD mỗi bệnh nhân.

Nghiên cứu kết luận rằng vi khuẩn Gram âm kháng carbapenem đang gây ra gánh nặng lớn về tử vong, chi phí và khiến các bệnh viện Việt Nam quá tải. Để đảo chiều xu hướng này, cần ưu tiên ba việc: nâng cấp năng lực vi sinh, đặc biệt ở tuyến dưới; chuẩn hóa và tài trợ cho các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn; và đưa sàng lọc vi khuẩn kháng thuốc thành thực hành thường quy.

Mới đây, các nhà khoa học đã công bố những kết quả này trên tạp chí Journal of Hospital Infection (Q1 SCImago).

Nguồn tham khảo:

  1. https://www.journalofhospitalinfection.com/article/S0195-6701(25)00247-6/fulltext
  2. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3195018/

Tác giả

(Visited 21 times, 21 visits today)