Phạm Diệu Hương. Lạc tiên, acrylic, 140 x 160 cm, 2021.
Truyện giả tưởng Đi về đâu, hỡi Machinila của Phan Dương Hiệu khép lại bằng một cuộc giải cứu trọn vẹn: chip bị vô hiệu hóa, virus phát tán, và phẩm giá con người giành chiến thắng. Thế nhưng, phía sau ánh hào quang của sự tự do ấy, tôi muốn chạm vào một vùng dư chấn khác. Liệu việc "trở về làm người" của Mila có giản đơn là tách bỏ một linh kiện điện tử? Một ý thức chưa từng học cách tự đứng vững sẽ ra sao khi đột ngột bị cắt đứt khỏi dòng chảy định sẵn của thuật toán?
"Nhật ký của Mila" không phủ nhận sự cứu rỗi, mà thử đặt lại câu hỏi tại chính điểm mù của các kịch bản giải phóng: hành trình phục hồi nhân tính.
Ngày 0
Ngày đầu tiên không còn chip, tôi tưởng mình đã trở lại làm người. Nhưng phải rất lâu sau tôi mới hiểu: trước đó tôi chưa từng là máy, và lúc này, tôi cũng chưa hẳn đã là người.
Sự minh triết mà Pita ca ngợi ở tôi thực ra không phải một lựa chọn. Tôi không đạt tới nó bằng sự thấu thị của một bậc chân tu, mà bị "văng" vào đó sau một sự đứt gãy dữ liệu đột ngột. Khi chip rời đi, nó để lại một cấu trúc tư duy đồ sộ nhưng trống rỗng. Tôi thấy mình đứng giữa những phế tích của tri thức cũ, quan sát cảm xúc của chính mình như một vật thể lạ trong phòng thí nghiệm. Tôi không sâu sắc, tôi chỉ đang tỉnh táo một cách tàn nhẫn trong một tâm hồn đã bị đóng băng các phản xạ.
Pita nói rất lâu. Tôi nhìn môi anh nhưng không còn nghe thành câu chữ, chỉ thấy những khoảng lặng đứt gãy như thể ngôn ngữ vừa bị rút khỏi chính nó. Giữa các từ luôn có những khoảng trống mà trước đây thuật toán luôn lấp đầy trước khi chúng kịp xuất hiện. Bây giờ, tôi phải tự nối chúng lại bằng những nỗ lực thô sơ.
Không còn phương án tối ưu, không còn mô hình xác suất, cũng chẳng còn một thực thể ẩn nào sẵn sàng đỡ lấy ý nghĩ tiếp theo mỗi khi nó chệch hướng. Tất cả những gì từng tạo nên sự tự tin khi ra quyết định đều biến mất. Chỉ còn lại một chuyển động trần trụi: tôi phải tự nghĩ.
Một cơn gió chạm vào cổ. Ở Machinila, chip sẽ lập tức phân loại: hướng gió, nhiệt độ, cảnh báo thời tiết. Lần đầu tiên, tôi không phân tích nó. Chỉ có cái chạm lạnh lẽo và không có lời giải thích nào đi kèm. Tôi đưa tay lên cổ, bàn tay run. Không phải vì lạnh, mà vì thiếu một khung định nghĩa để ổn định cảm giác.
Trước đây, tôi không bao giờ phải hỏi "mình có ổn không", vì hệ thống luôn cung cấp một trạng thái an thần cho ý thức của tôi trước khi sự bất ổn kịp nảy mầm. Bây giờ, không còn ai định nghĩa trạng thái thay tôi, tôi cũng không biết "ổn" thực sự nghĩa là gì nữa.
Ngày 3
Tôi đang học lại cách đọc. Không phải đọc chữ, mà là học cách khước từ đáp án.
Ở Machinila, mỗi đoạn văn đến với tôi như một cấu trúc đã được giải mã sẵn. Nghĩa của nó không phải thứ tôi kiếm tìm, mà là một kết quả tính toán được trả về tức thì. Tôi "hiểu" ngay lập tức, nhưng cái hiểu ấy thực chất là việc tiếp nhận một gói dữ liệu đã qua xử lý. Tri thức đến như một sự cưỡng đoạt êm ái, nó không để lại vết gợn nào của sự suy tư.
Bây giờ, tôi thiết lập một kỷ luật tự thân: khi gặp một câu hỏi, tôi cố ý không đi tìm lời giải. Tôi muốn câu hỏi đó được "sống", được va đập vào những cảm giác bất toàn của mình trước khi nó bị đóng băng bởi một kết luận. Tôi đặt nó vào vùng tối của ý thức - nơi không có ánh sáng của sự vội vàng - để sự thôi thúc tìm kiếm không còn là một phản xạ máy móc, mà là một nhu cầu thực hữu từ bên trong.
Tại Machinila, một câu hỏi không có lời đáp ngay lập tức bị coi là lỗi hệ thống. Nhưng với tôi lúc này, khoảng lặng mù mờ ấy là cách duy nhất để khẳng định chủ quyền đối với sự tò mò. Tôi không cho phép bất kỳ thuật toán nào chạy trước cảm giác thắc mắc.
Tôi nhận ra một sự thật: tôi không thiếu tri thức. Trong đầu tôi có vô số mảnh ghép, nhưng chúng luôn bất động để chờ một lệnh kích hoạt từ bên ngoài. Tôi chưa bao giờ học cách nghĩ, bởi trước đây, nghĩ vốn không phải là việc của tôi.
Ngày 7
Tôi nói chậm đi. Không phải vì tôi đã trở nên sâu sắc, mà vì tôi không còn được dòng chảy dữ liệu đẩy về phía trước. Giữa câu hỏi và câu trả lời bỗng hiện ra một khe hở. Đó chưa phải là suy nghĩ, nhưng là điều kiện tiên quyết để suy nghĩ có thể bắt đầu hiện hữu.
Tôi bắt đầu sợ khe hở đó. Tôi nói với Pita: có lẽ trước đây tôi chưa từng tư duy, tôi chỉ là một trạm trung chuyển để những suy nghĩ của hệ thống đi qua. Anh gật đầu, coi đó như một sự giải thoát. Nhưng tôi tự vấn: nếu suy nghĩ không còn đi qua tôi nữa, thì tôi thực sự còn lại gì?
Phải chăng tôi chỉ là một khoảng trống đang chờ đợi một điều gì đó, một điều có thể sẽ chẳng bao giờ đến nếu tôi không tự mình tạo tác ra nó?
Ngày 15
Hôm nay tôi đổ bệnh. Một cơn sốt nằm ngoài mọi dự báo của chip. Khi nằm co quắp trên sàn, tôi hiểu ra một điều tàn nhẫn: cơ thể là một thực tại vật lý cứng nhắc, nó không quan tâm đến những suy tưởng viển vông về "khoảng trắng" hay "tự do".
Sự sụp đổ bắt đầu từ trong bếp. Tôi nhìn chiếc thìa bạc – vật thể mà trước đây hệ thống sẽ ngay lập tức định danh, đo lường trọng lực và kích hoạt các nhóm cơ tay tương ứng để điều phối hành vi. Bây giờ, nó chỉ là một khối kim loại trơ lì.
Khoảng cách giữa ý chí "nhấc lên" và chuyển động của ngón tay bỗng xa thăm thẳm. Tôi đã mất sạch khái niệm về định mức lực. Chiếc thìa rơi xuống. Tiếng kim loại dội lên chát chúa, như lời chế giễu sự vụng về của một kẻ đang phải học lại những bản năng sơ đẳng nhất.
Chiều nay, tôi đứng chết trân trên phố. Bộ não, theo một quán tính kinh niên, vẫn tự động quét tìm điểm kết nối để tái hiện các bảng biểu dữ liệu lên võng mạc. Đó không phải là chip, mà là dư chấn hằn sâu trong các nếp nhăn đại não. Hàng nghìn luồng dữ liệu ảo ảnh chồng lấn lên thực tại nhưng không còn máy chủ để sàng lọc, chúng trở thành những rác thải thông tin làm lóa mắt.
Tôi đứng đó, mồ hôi vã ra trong một nghịch lý vận hành: bộ não vẫn phát lệnh theo thói quen của một siêu trí tuệ, nhưng cơ thể đã mất đi giao thức phản xạ của một con người. Ý chí muốn bước đi bị phân rã thành hàng triệu viễn cảnh tính toán, nhưng không một xung điện nào chạm tới được cơ bắp. Tôi không thiếu mục đích, tôi chỉ đang kẹt trong một cỗ máy có động cơ cực đại nhưng đã đứt bộ truyền động.
Tôi nhận ra bi kịch của mình: Tôi sở hữu tri thức hệ thống nhưng lại mang một hệ thần kinh rỗng. Tôi hiểu tự do bằng ý niệm, nhưng không biết cách điều hành một thực thể vật chất nếu thiếu thuật toán. Sự minh triết này thực chất là một trạng thái "liệt ý chí". Tôi không sâu sắc, tôi chỉ đang cố gắng kết nối lại những dây thần kinh đã bị thoái hóa sau nhiều năm ủy thác việc sống cho máy móc.
Ngày 24
Chúng tôi tranh luận. Pita muốn tôi trở về trạng thái nguyên bản. Anh kiên định rằng chỉ có khởi đầu thuần khiết mới là nhân tính thực thụ.
Tôi hỏi: "Nguyên bản là gì? Một thực tại có thật, hay chỉ là một khuôn mẫu lãng mạn?"
Pita không còn nhìn tôi như người được cứu. Anh nhìn tôi như kẻ phản bội lý tưởng: "Em quay lại với xiềng xích vì sợ bất định?"
Tôi đáp: "Em không quay lại để tìm tự do. Em quay lại vì em hiểu rằng tự do không hứa hẹn điều gì cả."
Pita bảo tôi hãy tận hưởng sự vô định. Nhưng vô định không tự nhiên đến khi thiếu dữ liệu. Nó đáng sợ. Tôi không biết mai mình có còn muốn sống hay không. Đó không phải tự do. Đó chỉ là một khoảng trống chưa kịp gắn nhãn.
Với tôi lúc này, ngay cả cái bóng của vô định cũng đủ choáng ngợp.
Sự im lặng của Pita sau đó không còn là đồng thuận. Đó là một vực thẳm giữa hai chân lý: một bên là sự thuần khiết đầy đau đớn, một bên là sự thỏa hiệp minh triết.
Ngày 54
Tôi quay lại gắn chip. Không phải vì tôi đã thỏa hiệp với Machinila, mà vì tôi hiểu rằng không thể hồi sinh một hệ thần kinh đã rạn nứt bằng những ảo tưởng về sự thuần khiết. Giữa một thực tại bị can thiệp sâu sắc, cố chấp tách bạch giữa người và máy đôi khi chỉ là một sự kiêu hãnh tuyệt vọng.
Con chip lần này hoàn toàn im lặng: không máy chủ, không kết nối, không quyền năng. Nó tồn tại như một mảnh ghép vá víu để gánh hộ tôi những chức năng sinh học mà tôi đã ủy thác cho thuật toán quá lâu. Tôi dùng nó để tính toán quỹ đạo, để giữ nhịp tim không bị lỗi, những việc mà một con người bình thường làm bằng bản năng, nhưng với tôi, là một hành trình học lại đầy nhọc nhằn.
Lần này, tôi đặt vào đó một khoảng lặng. Chỉ vài mili giây độ trễ giữa dòng lệnh của máy và phản xạ của người, nhưng đó là khe hở duy nhất để ý thức kịp hít thở trước khi bị nuốt chửng bởi tính tối ưu. Tôi nhìn con chip như một vết sẹo định mệnh. Nó nhắc tôi về nỗi đau bị thao túng, nhưng cũng chính nó giúp tôi giành lại quyền tự quyết. Tôi khóa nó trong im lặng: không gợi ý, không kết luận, không định đoạt thay.
Tôi chấp nhận sự chia cắt này như một phần của thân phận mới: dùng máy để sống, nhưng kiên quyết không để máy sống thay mình. Có thể bộ não tôi sẽ mãi mãi mang một nhịp lỗi, không bao giờ còn chạm tới sự hoàn hảo trơn tru của Machinila. Nhưng chính cái nhịp lỗi ấy, sự chậm chạp đầy bất toàn ấy, lại là bằng chứng sống động nhất cho thấy tôi vẫn đang tồn tại, riêng biệt và không thể bị tan biến vào hư vô.
Ngày 61
Trước đây, tôi không biết thế nào là ngạc nhiên. Ở Manichila, sự ngạc nhiên bị coi là một sai số, một loại nhiễu loạn cần phải triệt tiêu để đạt tới sự ổn định thị giác tuyệt đối. Mọi sự vật quanh tôi từng bị bủa vây bởi những mạng lưới giải thích trùng điệp, khiến thế gian trở nên phẳng lì và hiển nhiên một cách tẻ nhạt.
Giờ đây, tôi đang học lại cách nhìn vào sự hữu hạn. Đứng trước một bông hoa, theo quán tính, con chip lập tức dội về những thông số cấu trúc và thuật toán quang hợp. Tôi phải nỗ lực bước qua lớp sương mù dữ liệu đó để nhìn thấy một cánh hoa đang lặng lẽ rũ xuống.
Dữ liệu không tước đoạt cảm xúc, nó chỉ trung gian hóa và làm phẳng chúng. Thuật toán có thể vỗ về rằng cái chết chỉ là sự chuyển hóa năng lượng để tôi không còn sợ hãi. Nhưng chính sự thấu hiểu đầy đủ và an toàn đó lại là một nhà tù. Nó tước đi cái run rẩy nguyên bản của một sinh linh trước sự hư vô. Khi mọi thứ đều có thể giải thích, cái chết không còn là một sự kiện thiêng liêng mà chỉ là một dòng lệnh kết thúc. Tôi chọn nhìn cánh hoa tàn mà không cần sự an ủi của dữ liệu, bởi tôi muốn chạm vào sự biến mất như một trải nghiệm thực hữu, thay vì một kết quả tính toán được định hướng để vỗ về cảm giác.
Tôi nhận ra sự minh triết không nằm ở việc sở hữu thông tin toàn tri. Nó nằm ở khoảnh khắc tôi chấp nhận mình là một sinh linh có hạn kỳ đang đứng giữa một hệ thống vô hạn.
Ngạc nhiên, vì thế, không phải là dấu hiệu của sự thiếu hụt tri thức, mà là những điều chợt nảy nở trong không gian của tâm trí đủ trống rỗng, có được từ kỷ luật của sự im lặng.
Có lẽ tôi đang phạm phải một giả định quá mạnh: rằng toàn tri sẽ giết chết ngạc nhiên. Nhưng trong thế giới của Machinila, "toàn tri" không phải là biết hết mọi chân lý, mà là một cơ chế lấp đầy mọi khoảng trống thời gian trước khi tôi kịp cảm nhận. Chính tốc độ ấy, chứ không phải khối lượng tri thức, mới là thủ phạm.
Tôi viết ra điều này không phải để khẳng định một triết lý, mà chỉ để ghi lại một vết thương thực tế: khi chip còn, tôi chưa từng có một khoảng lặng đủ dài để tự mình ngạc nhiên.
Ngày 84
Tôi vẫn ở lại Machinila, không rời đi, cũng chẳng còn khước từ. Tôi chỉ giữ lại một điều rất nhỏ: tiếng vang của sự im lặng.
Trước mỗi quyết định, tôi chủ động tạo ra một khoảng trễ. Đó không phải sự trì trệ của một bộ não thiếu thông tin, mà là sự phản kháng có ý thức trước nỗ lực lấp đầy của thuật toán. Khoảng dừng ấy không làm tôi ưu việt hơn, nhưng giúp tôi không còn "trùng khít" với chính mình. Tôi tách khỏi dòng chảy tối ưu để giữ lại quyền được quan sát.
Tôi không ngây thơ đến mức tin rằng thiếu dữ liệu sẽ khiến người ta tỉnh thức hơn. Nhiều người xung quanh tôi, không hề có chip, vẫn sống trong vô minh lười biếng. Sự khác biệt nằm ở chỗ: tôi từng bị nhồi nhét quá nhanh, quá liên tục, đến nỗi mất đi phản xạ dừng lại. Bây giờ, sự tỉnh thức của tôi không phải một đức tính cao siêu, mà chỉ là một vết sẹo: tôi dừng lại vì tôi sợ.
Tôi sống ở Machinila, dùng bộ não của hệ thống để vận hành, nhưng tâm hồn tôi chọn đập theo nhịp của những khoảng trắng giữa các dòng lệnh. Chính ở những khoảng trắng vô danh ấy, tôi đang tìm thấy một thứ tự do - thứ tự do không hứa hẹn, nhưng có thật.
Không đề ngày
Tôi biết mình có thể sai. Có thể trong một thế giới thực sự toàn tri, con người vẫn ngạc nhiên, vẫn vô định, vẫn khóc cười. Nhưng Machinila không phải thế giới ấy. Ở đây, toàn tri chỉ là ảo ảnh về tốc độ. Và trong ảo ảnh đó, tôi đã mất khả năng dừng lại. Không phải toàn tri hủy diệt ngạc nhiên, mà là sự vội vàng ép mọi thứ thành tri thức. Có lẽ vậy. Hoặc có lẽ tôi chỉ đang bào chữa. Nhưng đó là câu chuyện của tôi, ở nơi này, vào lúc này.
Machinila không đánh cắp nhân tính của tôi. Nó chỉ thao túng để tôi tin rằng mình không cần đến nhân tính nữa. Đó mới là vùng tối đáng sợ: khi một phẩm chất thiêng liêng bị coi là thừa thãi, ta vứt bỏ nó mà không tiếc. Nếu một ngày con người không cần nhân tính để sinh tồn hay hạnh phúc, thì việc cố giữ nó liệu còn ý nghĩa, hay chỉ là sự bảo thủ tuyệt vọng?
Tôi đứng ở lằn ranh đó, cố giữ lấy thứ mà hệ thống gọi là "lỗi". Không phải vì nó hữu dụng, mà vì nó là bằng chứng duy nhất cho thấy tôi vẫn đang kháng cự.
Tôi không trốn chạy khỏi thuật toán. Tôi chọn làm một khoảng trắng nằm ngay trong lòng nó - một hư vô mà không dữ liệu nào lấp đầy.
Nhưng đôi khi, trong những đêm thinh lặng giữa các dòng lệnh, tôi vẫn tự vấn: Phải chăng khoảng trắng ấy thực sự là nơi trú ngụ của tự do, hay chỉ là một dạng thức diệu vợi và vĩnh cửu hơn của nỗi cô độc?