Ảnh: The Holy Art / Amit Dey, 2019
Ernst Fritz Schumacher là một nhà kinh tế và thống kê người Anh gốc Đức, người đã ảnh hưởng đến chính sách kinh tế của Anh bằng các lý thuyết về phát triển bền vững.
Năm 1966, sau thời gian làm cố vấn kinh tế cho chính phủ Myanmar (khi đó là Miến Điện), Schumacher đã xuất bản bài tiểu luận nổi tiếng mang tên "Kinh tế học Phật giáo" (Buddhist Economics), mượn góc nhìn của Phật giáo để bàn về vấn đề lao động và giải cấu trúc toàn bộ nền kinh tế tư bản chủ nghĩa để chuyển trọng tâm sang hạnh phúc con người thay vì chỉ xoay quanh hệ thống trao đổi tài chính.
Ý nghĩa của lao động
Theo Schumacher, mọi người đều đồng ý rằng nguồn gốc cơ bản của sự giàu có là sức lao động của con người. Tuy nhiên, các nhà kinh tế học hiện đại được đào tạo để coi "lao động" hay "công việc" chỉ là một điều cần thiết nhưng bất đắc dĩ.
Từ góc nhìn của người sử dụng lao động, nó đơn giản chỉ là một khoản chi phí, cần được giảm thiểu nếu không thể loại bỏ hoàn toàn, chẳng hạn như bằng tự động hóa. Từ góc nhìn của người lao động, đi làm là một "sự bất tiện", vì họ phải hy sinh thời gian rảnh rỗi và sự thoải mái của bản thân, và tiền lương là một hình thức bù đắp cho sự hy sinh đó. Do đó, lý tưởng từ góc nhìn của người sử dụng lao động là có sản lượng mà không cần người lao động, và lý tưởng từ góc nhìn của người lao động là có thu nhập mà không cần làm việc.
Tất nhiên, hậu quả của những thái độ này, cả về lý thuyết lẫn thực tiễn, là vô cùng sâu rộng. Nếu lý tưởng về lao động là loại bỏ nó, thì mọi phương pháp "giảm tải công việc" đều tốt cả. Phương pháp giảm tải công việc hiệu quả nhất, nếu chưa tính đến tự động hóa, chính là cái gọi là "phân công lao động", và xưởng sản xuất đinh ghim từng được Adam Smith ngợi ca trong cuốn Sự giàu có của các quốc gia chính là ví dụ điển hình nhất của phân công lao động.
Trong ví dụ này, vấn đề không phải là sự chuyên môn hóa thông thường - điều mà nhân loại đã thực hiện từ thuở sơ khai - mà là việc chia nhỏ mọi quy trình sản xuất hoàn chỉnh thành những công đoạn tí hon: một người kéo sợi dây thép ra, người khác duỗi thẳng nó, người thứ ba cắt nó, người thứ tư làm nhọn đầu dây, người thứ năm mài đầu dây để gắn vào... Nhờ đó, sản phẩm cuối cùng có thể được tạo ra với tốc độ cực nhanh mà không cần bất kỳ ai phải đóng góp nhiều hơn một cử động tay chân. Và trong hầu hết trường hợp, những công việc như thế này không cần đến tay nghề.
Minh họa sự phân chia công việc trong nhà máy sản xuất đinh ghim. Ảnh: Adam Smith Works
Dưới lăng kính Phật giáo, ý nghĩa của lao động gồm ít nhất ba giá trị cốt lõi: tạo cơ hội để con người sử dụng và phát triển năng lực bản thân; giúp con người vượt qua tính vị kỷ bằng cách cùng người khác tham gia vào một công việc chung; và tạo ra những hàng hóa, dịch vụ cần thiết cho một cuộc sống đàng hoàng, tử tế.
Quan điểm này chứa đựng nhiều hàm ý quan trọng. Chẳng hạn, bất kỳ cách tổ chức công việc nào muốn biến lao động thành chuỗi những hoạt động vô nghĩa, nhàm chán, làm thui chột trí tuệ hay gây kiệt quệ tinh thần cho người lao động thì đều chẳng khác nào một tội ác. Bởi điều đó cho thấy xã hội đang coi trọng của cải hơn con người, thiếu vắng lòng trắc ẩn đến mức tàn nhẫn, và ham muốn vật chất mù quáng đến mức tha hóa tâm hồn.
Tương tự, việc cố gắng tìm kiếm sự an nhàn như một giải pháp để trốn tránh lao động là sự hiểu sai hoàn toàn về một trong những chân lý cơ bản của nhân sinh, đó là lao động và nghỉ ngơi là những phần bổ sung cho nhau trong cùng một tiến trình sống, và không thể tách rời mà không làm mất đi niềm vui của lao động và hạnh phúc của sự nhàn rỗi.
Từ góc nhìn Phật giáo, có hai loại cơ giới hóa cần được phân biệt rõ ràng: một loại giúp nâng cao kỹ năng và năng lực của con người; loại còn lại biến công việc thành nô lệ của máy móc, khiến con người phải phục vụ nô lệ đó.
Làm sao để phân biệt hai loại này? Theo Ananda Coomaraswamy (1877–1947) — một nhà sử học và triết gia về nghệ thuật Ấn Độ, người am hiểu cả phương Tây hiện đại lẫn phương Đông cổ đại — thì chính người thợ thủ công có thể nhận ra ranh giới tinh tế ấy giữa máy móc và công cụ, nếu họ được quyền làm vậy: "Khung dệt thảm là một công cụ, một thiết bị để giữ các sợi dọc căng ra cho người thợ dệt các sợi len xung quanh chúng bằng ngón tay. Nhưng khung dệt chạy bằng động cơ là một cỗ máy, và nó là kẻ hủy diệt văn hóa chính bởi vì nó đã đảm nhận phần công việc vốn dĩ mang tính con người nhất."
Chính vì vậy, rõ ràng là nền kinh tế Phật giáo phải hoàn toàn khác biệt với nền kinh tế mang tính vật chất thực dụng hiện đại. Bởi lẽ, người theo triết lý Phật giáo nhìn nhận bản chất của văn minh không nằm ở sự gia tăng nhu cầu mà ở sự thanh lọc nhân cách con người. Trong khi đó, nhân cách lại được hình thành chủ yếu qua quá trình lao động của con người. Và lao động được thực hiện đúng đắn trong điều kiện tôn trọng phẩm giá và tự do của con người sẽ mang lại phước lành cho cả người lao động lẫn sản phẩm họ làm ra.
Triết gia và nhà kinh tế học người Ấn Độ J.C. Kumarappa đã tóm tắt vấn đề này như sau: "Nếu bản chất của lao động được nhận thức và vận dụng một cách đúng đắn, nó sẽ có vai trò với các năng lực tinh thần cấp cao tương tự như thức ăn đối với cơ thể. Nó nuôi dưỡng và làm sống động phần người cao quý bên trong, thôi thúc họ tạo ra điều tốt đẹp nhất, đồng thời rèn luyện phần bản năng (phần con) bên trong theo những hướng tiến bộ. Lao động chính là nền tảng tuyệt vời để con người thể hiện hệ giá trị của bản thân và phát triển nhân cách của mình."
Nếu một người không có cơ hội tìm được việc làm, họ sẽ rơi vào cảnh tuyệt vọng, không chỉ vì thiếu thu nhập mà còn vì thiếu đi một công việc lao động có tính kỷ luật giúp nuôi dưỡng và tiếp thêm sinh lực, thứ mà không gì có thể thay thế được.
Toàn dụng lao động
Một nhà kinh tế học hiện đại có thể thực hiện những tính toán rất phức tạp về việc liệu để tất cả mọi người đều có việc làm có "đáng giá" hay không, hoặc liệu vận hành một nền kinh tế dưới mức toàn dụng (tức duy trì một tỷ lệ thất nghiệp nhất định) có "kinh tế" hơn hay không để đảm bảo tính di động của lao động, sự ổn định của tiền lương, cùng hàng loạt yếu tố khác. Tiêu chí thành công cơ bản của ông ta chỉ đơn giản là tổng lượng hàng hóa được sản xuất trong một khoảng thời gian nhất định.
Như Giáo sư Galbraith đã nhận định trong cuốn Xã hội phồn vinh (The Affluent Society): "Nếu nhu cầu cận biên đối với hàng hóa ở mức thấp, thì nhu cầu tuyển dụng người lao động cuối cùng, hay một triệu lao động cuối cùng trong lực lượng lao động, cũng sẽ thấp tương ứng." Và ông nói thêm: "Nếu... chúng ta có thể chấp nhận một tỷ lệ thất nghiệp nhất định vì mục tiêu ổn định—một quan điểm mang đậm tư duy bảo thủ cổ điển—thì chúng ta hoàn toàn có đủ khả năng chu cấp cho những người thất nghiệp này những hàng hóa đủ để họ duy trì mức sống quen thuộc của mình."
Từ quan điểm Phật giáo, lối tư duy này đã đảo lộn hoàn toàn chân lý khi coi của cải quan trọng hơn con người và tiêu dùng quan trọng hơn hoạt động sáng tạo. Điều này đồng nghĩa với việc chuyển trọng tâm từ người lao động sang sản phẩm lao động, tức là hạ thấp từ giá trị nhân bản xuống giá trị phi nhân bản, một sự khuất phục trước các thế lực xấu xa.
Điểm khởi đầu thực sự của một kế hoạch kinh tế theo quan điểm Phật giáo sẽ là hoạch định làm sao để ai cũng có thể lao động. Đó không phải là việc tối đa hóa việc làm, cũng không phải là tối đa sản xuất, mà là tạo công ăn việc làm cho bất kỳ ai cần một công việc 'bên ngoài'.
Phụ nữ, nhìn chung, có thể không cần một công việc 'bên ngoài', và việc phụ nữ phải làm việc đại trà trong các công sở hay nhà máy sẽ bị coi là dấu hiệu của một sự thất bại kinh tế nghiêm trọng. Đặc biệt, dưới góc nhìn của một nhà kinh tế học Phật giáo, việc để những người mẹ đang có con nhỏ phải đi làm trong các nhà máy để kiếm tiền, trong khi đứa trẻ bị phải lêu lổng ngoài đường, không ai quan tâm dạy dỗ, cũng sẽ là một điều phi kinh tế giống hệt như việc một nhà kinh tế học hiện đại nhìn nhận chuyện điều động một công nhân lành nghề đi làm lính vậy.
Nhỏ là đẹp
Trong khi người theo chủ nghĩa duy vật chủ yếu quan tâm đến của cải, thì người theo Phật giáo chủ yếu quan tâm đến sự giải thoát. Nhưng Phật giáo là "Con đường ở giữa" (Trung đạo), và do đó hoàn toàn không bài xích sự tiện nghi về mặt thể xác. Trong Phật giáo, thứ cản trở con người đạt đến sự giải thoát không phải là bản thân của cải, mà là sự bám chấp vào của cải, không phải sự thụ hưởng những điều dễ chịu mà là sự thèm muốn chúng.
Vì vậy, điểm mấu chốt của kinh tế học Phật giáo là tính giản đơn và lối sống không gây tổn hại [đến con người và môi trường]. Sau này, Schumacher đã gói gọn nó trong một tuyển tập tiểu luận mang tên "Nhỏ là đẹp: Kinh tế học lấy con người làm trung tâm", xuất bản năm 1973. Theo ông, đứng từ góc độ của một nhà kinh tế, điều kỳ diệu trong lối sống Phật giáo chính là tính hợp lý tuyệt đối trong mô hình của nó: chỉ cần những nguồn lực vật chất cực kỳ nhỏ bé nhưng lại mang đến những kết quả viên mãn đến ngỡ ngàng.
Đối với nhà kinh tế học hiện đại, điều này rất khó hiểu. Họ quen với việc đo lường "mức sống" bằng lượng tiêu thụ hàng năm, luôn cho rằng người tiêu thụ nhiều hơn thì "sống tốt hơn" người tiêu thụ ít hơn. Một nhà kinh tế học theo triết lý đạo Phật sẽ coi cách tiếp cận này là quá phi lý, vì tiêu dùng chỉ đơn thuần là phương tiện để đạt tới sự an lạc của con người, nên mục tiêu đúng đắn phải là đạt được hạnh phúc tối đa với mức tiêu dùng tối thiểu.
Do đó, với các nhà kinh tế học Phật giáo, nếu mục đích của quần áo là giữ ấm và vẻ ngoài hấp dẫn, thì nhiệm vụ ở đây là đạt được mục đích đó với nỗ lực nhỏ nhất có thể — tức là với lượng vải hao mòn ít nhất, và nhờ vào những thiết kế đòi hỏi ít công sức lao lực nhất. Càng ít công sức lao lực, càng có nhiều thời gian và sức lực dành cho sự sáng tạo nghệ thuật.
Sẽ rất không kinh tế nếu theo đuổi việc may đo phức tạp kiểu phương Tây hiện đại, trong khi việc quấn nếp khéo léo một tấm vải nguyên khổ có thể đạt được hiệu ứng thẩm mỹ tương tự. Thật ngớ ngẩn nếu chế tạo vật liệu sao cho chúng nhanh hỏng và còn tệ hơn nữa nếu tạo ra bất cứ thứ gì xấu xí, cẩu thả hoặc tầm thường. Những điều vừa nói về quần áo cũng áp dụng tương tự cho tất cả các nhu cầu khác của con người.
Không gây tổn hại
Kinh tế học Phật giáo đề cao sự không gây tổn hại, cả với con người, vật chất và môi trường xung quanh.
Từ quan điểm kinh tế Phật giáo, sản xuất từ nguồn lực địa phương để đáp ứng nhu cầu địa phương là cách thức kinh tế hợp lý nhất, trong khi sự phụ thuộc vào nhập khẩu từ xa và nhu cầu sản xuất để xuất khẩu sang những người dân xa lạ là không hiệu quả về mặt kinh tế và chỉ có thể biện minh được trong những trường hợp ngoại lệ và trên quy mô nhỏ. Ngược lại, các nhà kinh tế học hiện đại có xu hướng coi số liệu thống kê về tỷ lệ giao thương vận tải cao, tiêu dùng các sản phẩm nhập khẩu là bằng chứng của sự tiến bộ kinh tế và nâng cao mức sống.
Kinh tế học hiện đại không có sự phân biệt giữa nguyên liệu tái tạo và nguyên liệu không tái tạo, bởi lẽ chính phương pháp của nó là cào bằng và định lượng hóa mọi thứ thông qua lăng kính giá cả tiền tệ. Vì vậy, khi đặt lên bàn cân các nguồn nhiên liệu khác nhau, sự khác biệt duy nhất được kinh tế học hiện đại thừa nhận chỉ là chi phí tương đối trên một đơn vị năng lượng tương đương. Nguồn nào rẻ nhất sẽ mặc nhiên được ưu tiên lựa chọn, bởi nếu làm ngược lại thì sẽ bị coi là phi lý trí và 'phi kinh tế'.
Từ quan điểm Phật giáo, tất nhiên, điều này không thể chấp nhận được; sự khác biệt cơ bản giữa nhiên liệu không tái tạo như than đá, dầu mỏ và nhiên liệu tái tạo như gỗ và thủy điện là không thể bị bỏ qua. Hàng hóa không tái tạo chỉ nên được sử dụng khi chúng không thể thiếu, và chỉ được dùng với sự cẩn trọng tối đa và sự quan tâm tỉ mỉ nhất đến việc bảo tồn. Sử dụng chúng một cách thiếu thận trọng hoặc lãng phí là một hành vi bạo lực. Và mặc dù thế giới khó có thể đạt đến mức hoàn toàn không có bạo lực, không gây tổn hại cho mọi vật xung quanh, nhưng con người vẫn có một nghĩa vụ bất khả kháng là hướng tới lý tưởng bất bạo lực trong mọi việc mình làm.
Trước khi bác bỏ kinh tế học Phật giáo như một giấc mơ hoài cổ, các nhà kinh tế học hiện đại nên xem xét liệu con đường phát triển kinh tế mà họ vạch ra có khả năng dẫn đến những nơi họ thực sự muốn đến hay không.
Phong Du lược dịch
Nguồn: Schumacher, E. F. (1973). "Buddhist Economics." In Small Is Beautiful: Economics As If People Mattered. https://centerforneweconomics.org/publications/buddhist-economics/