Trong nhiều năm, tư duy phổ biến về phát triển địa phương ở Việt Nam thường xoay quanh một logic quen thuộc: muốn phát triển thì phải xin thêm cơ chế. Địa phương thiếu vốn thì xin cơ chế tài chính. Thiếu hạ tầng thì xin cơ chế đầu tư. Thiếu cạnh tranh thì xin cơ chế ưu đãi. Theo thời gian, "cơ chế đặc thù" dần trở thành một dạng tư duy phát triển phổ biến.
Từ "xin cơ chế" đến trao quyền phát triển
Luật Thủ đô 2026 đã đi xa hơn cách tiếp cận "xin cơ chế" và bắt đầu trao cho Hà Nội quyền năng tự thiết kế mô hình phát triển của chính mình, thay vì một vài ưu đãi riêng lẻ. Đây là điểm tiến bộ rất lớn của đạo luật này.
Luật Thủ đô 2026 trao cho Hà Nội quyền năng tự thiết kế mô hình phát triển của chính mình. Ảnh minh họa: Pexel
Lần đầu tiên, Hà Nội được trao một "hộp công cụ thể chế" khá toàn diện cho một đại đô thị thế kỷ XXI: quyền tự chủ mạnh hơn về tổ chức bộ máy và công vụ; công cụ phát triển đô thị theo định hướng giao thông công cộng (TOD); cơ chế phát triển khoa học - công nghệ và sandbox; quyền huy động nguồn lực tài chính đa dạng hơn; cơ chế khai thác không gian ngầm; quyền chủ động hơn trong thu hút nhà đầu tư chiến lược; cơ chế phát triển vùng Thủ đô; và đặc biệt là khả năng thử nghiệm các mô hình quản trị mới.
Nếu nhìn theo hướng tích cực, Luật đã thể hiện một bước chuyển quan trọng: từ tư duy "quản lý một thành phố lớn" sang tư duy "kiến tạo một đại đô thị cạnh tranh toàn cầu".
Đó là bước tiến không thể phủ nhận. Nhưng chính vì Luật trao quyền rất lớn, nên nó cũng đặt ra một yêu cầu rất lớn: năng lực thực thi phải tương xứng với quy mô quyền năng được trao. Đây là điểm mà nhiều cuộc thảo luận hiện nay chưa thật sự chú ý đầy đủ.
Thể chế không tự vận hành
Một trong những ngộ nhận phổ biến nhất trong cải cách thể chế là việc cho rằng: cứ có cơ chế đúng thì phát triển sẽ tự xảy ra.
Thực tế không đơn giản như vậy. Cùng một mô hình pháp lý, có nơi phát triển mạnh, có nơi thất bại. Cùng một cơ chế phân quyền, có nơi tạo ra đổi mới sáng tạo, có nơi lại dẫn tới phân mảnh quản trị và lợi ích nhóm. Khác biệt nằm ở năng lực hấp thụ thể chế.
Có thể hiểu một cách ngắn gọn: năng lực hấp thụ thể chế là khả năng của một hệ thống quản trị trong việc tiếp nhận, chuyển hóa và vận hành các quyền năng pháp lý thành kết quả phát triển thực tế.
Năng lực đó bao gồm năng lực phối hợp, năng lực ra quyết định, năng lực quản trị dữ liệu, năng lực tổ chức thực thi, năng lực kiểm soát quyền lực, năng lực học hỏi và điều chỉnh chính sách, và đặc biệt là năng lực chịu trách nhiệm. Nói cách khác, thể chế giống như phần mềm rất mạnh, nhưng muốn vận hành được thì phải có "phần cứng quản trị" tương thích.
Đây chính là điều mà nhiều đô thị thành công trên thế giới đã chứng minh. Thành tựu của Tokyo không vì thành phố có quá nhiều "đặc quyền" mà vì năng lực điều phối vùng cực mạnh, quy hoạch tích hợp rất cao và nền công vụ đô thị chuyên nghiệp. Seoul không trở thành siêu đô thị nhờ ưu đãi đặc biệt, mà nhờ năng lực quản trị dữ liệu, trách nhiệm giải trình và khả năng phối hợp chính sách cực kỳ hiệu quả. Singapore càng không phải là một "thiên đường cơ chế", mà là một mô hình quản trị có năng lực thực thi gần như xuất sắc.
Điểm chung của các đô thị thành công không nằm ở số lượng cơ chế, mà ở chất lượng của "hệ điều hành quản trị".
Điểm nghẽn lớn nhất
Vấn đề đáng suy nghĩ là Luật Thủ đô 2026 đang trao cho Hà Nội quyền năng của một đại đô thị hiện đại, trong khi bộ máy hiện nay phần lớn vẫn được thiết kế theo logic quản lý hành chính truyền thống.
Một đại đô thị hiện đại cần quản trị theo dữ liệu thời gian thực, điều phối liên ngành mạnh, ra quyết định nhanh, phối hợp vùng hiệu quả, quản trị dự án phức hợp, quản trị xã hội đô thị tinh vi và công vụ chuyên nghiệp hóa cao.
Trong khi đó, bộ máy hiện nay vẫn còn mang nặng đặc điểm quản lý ngành dọc, chia cắt dữ liệu, thủ tục phân tầng, phối hợp chậm, trách nhiệm phân tán và tâm lý sợ sai, sợ trách nhiệm. Những đặc điểm này chính là thách thức lớn nhất của thực thi Luật.
Lấy TOD làm ví dụ. Đây là một công cụ phát triển rất hiện đại, nhưng để triển khai thành công TOD không chỉ cần quy hoạch đẹp hay hạ tầng metro. Nó đòi hỏi dữ liệu đất đai chuẩn xác, quy hoạch tích hợp, tài chính đô thị hiện đại, cơ chế tái định cư hiệu quả, kiểm soát đầu cơ, quản trị giao thông, phối hợp đa ngành và đặc biệt là năng lực điều phối rất mạnh.
Nếu thiếu năng lực thực thi, TOD rất dễ biến thành sốt đất, đầu cơ, đô thị méo mó, xung đột xã hội hoặc "máy tạo địa tô".
Tái thiết chung cư cũ cũng vậy. Hà Nội đã nói về cải tạo chung cư cũ suốt nhiều năm nhưng tiến độ rất chậm. Không phải vì thiếu chủ trương, cũng không hẳn vì thiếu luật. Cái thiếu lớn hơn là năng lực phối hợp, cơ chế đồng thuận, năng lực điều phối lợi ích và khả năng tổ chức thực thi. Đó là biểu hiện điển hình của hạn chế trong năng lực hấp thụ thể chế.
Mô hình quản trị mới
Vậy liệu Hà Nội có đủ năng lực hấp thụ thể chế để bước vào thời kỳ của một đại đô thị thế kỷ XXI hay không?
Đây không phải là một câu hỏi bi quan, mà là một câu hỏi cần thiết cho mọi cuộc cải cách nghiêm túc. Bởi trong một cuộc cải cách, khi tham vọng vượt quá năng lực hấp thụ của hệ thống, phân quyền có thể biến thành phân mảnh; tự chủ có thể thành tùy tiện; ưu đãi có thể biến thành lợi ích nhóm; đổi mới có thể biến thành hỗn loạn; và cải cách có thể làm gia tăng rủi ro thay vì tạo ra phát triển.
Bài học đó nhiều quốc gia từng trải qua. Pháp khi phát triển vùng Grand Paris đã gặp khó khăn lớn trong điều phối vùng và kiểm soát bất bình đẳng không gian. Nhiều thành phố ở Mỹ Latin từng được trao quyền đô thị mạnh nhưng không đủ năng lực quản trị, dẫn tới mở rộng đô thị hỗn loạn và khủng hoảng hạ tầng. Ngay cả những đô thị thành công ở Đông Á cũng phải mất hàng chục năm để xây dựng được nền công vụ và năng lực điều phối phù hợp với quy mô phát triển của họ.
Nhìn từ góc độ này, Hà Nội cần chuẩn bị một mô hình quản trị mới mà trước hết, đó là chuyển từ tư duy "quản lý hành chính" sang "quản trị phát triển". Hai mô hình này hoàn toàn khác nhau. Quản lý hành chính tập trung vào thủ tục, cấp phép và kiểm soát quy trình. Trong khi quản trị phát triển tập trung vào kết quả, điều phối, dữ liệu, trải nghiệm của người dân và chất lượng sống đô thị.
Thứ hai, Hà Nội cần xây dựng năng lực quản trị theo thời gian thực. Một đại đô thị hơn chục triệu dân không thể vận hành hiệu quả bằng công văn giấy, dữ liệu phân tán, quy trình thủ công và cơ chế xin ý kiến nhiều tầng nấc. Muốn hấp thụ được thể chế mới, thành phố phải số hóa dữ liệu, xây dựng dashboard điều hành, tích hợp dữ liệu liên ngành và thiết lập cơ chế ra quyết định nhanh.
Thứ ba, Hà Nội cần xây dựng "chuỗi thực thi" rõ ràng. Một trong những điểm yếu lớn nhất hiện nay là nhiệm vụ có nhiều cơ quan tham gia nhưng trách nhiệm cuối cùng lại không rõ. Trong các chương trình lớn như TOD, tái thiết đô thị hay phát triển vùng, nếu không có cơ chế điều phối đủ mạnh thì mọi thứ sẽ dễ rơi vào tình trạng "họp rất nhiều nhưng không ai thật sự chịu trách nhiệm cuối cùng".
Thứ tư, Hà Nội cần nâng cấp nền công vụ đô thị. Một đại đô thị hiện đại không thể được vận hành bằng một nền công vụ chỉ quen xử lý thủ tục hành chính. Nó cần chuyên gia dữ liệu, quản trị đô thị, tài chính đô thị, quản trị dự án lớn, quy hoạch tích hợp, phân tích chính sách, quản trị môi trường và quản trị rủi ro xã hội. Nói cách khác, muốn có một Thủ đô hiện đại thì phải có một nền công vụ hiện đại.
Cuối cùng, Hà Nội cần xây dựng văn hóa trách nhiệm giải trình. Quyền càng lớn thì trách nhiệm giải trình càng phải mạnh. Đây là nguyên tắc cốt lõi của quản trị hiện đại. Nếu không, rủi ro lợi ích nhóm tăng lên, niềm tin xã hội suy giảm và cải cách sẽ mất động lực.