Năm 2017, Sean Parker - chủ tịch sáng lập của Facebook - ngồi trước khán phòng tại Philadelphia và nói ra điều mà các nhà sáng lập mạng xã hội đã biết từ lâu nhưng không ai dám xác nhận công khai. Ông mô tả câu hỏi cốt lõi khi xây dựng nền tảng này: "Làm thế nào để chiếm dụng càng nhiều thời gian và sự chú ý của bạn càng tốt? Và điều đó có nghĩa là chúng tôi cần cho bạn một cú kích thích dopamine nhỏ theo định kỳ."
Rồi ông kết lại bằng một câu mà đáng lẽ phải xuất hiện trên trang nhất mọi tờ báo trên thế giới, chính xác là "God only knows what it's doing to our children's brains." ("Có trời mới biết thứ này đang làm gì với não bộ của bọn trẻ.")
Trẻ dành nhiều thời gian trên mạng xã hội phụ thuộc hơn vào việc người khác nghĩ gì về mình. Nguồn: VnExpress
Với hơn 15 năm nghiên cứu tâm lý học thần kinh tại Đại học Sydney và Đại học New South Wales, và là phản biện học thuật cho các tạp chí thuộc hệ thống Nature, Springer Nature và Cambridge University Press, những gì tôi trình bày dưới đây không phải là quan điểm của một người lo lắng về công nghệ. Đây là những gì dữ liệu đang cất lời - và sau nhiều năm nghiên cứu và phản biện bản thảo khoa học trước khi chúng được công bố, tôi có thể nói rằng: bức tranh đang hiện ra không cho phép chúng ta tiếp tục thờ ơ.
Có một câu đang lan truyền trong cộng đồng nghiên cứu sức khỏe công cộng quốc tế: "Scrolling is the new smoking" ("Lướt mạng là thuốc lá của thế kỷ này"). Nghe có vẻ giật tít. Nhưng cũng giống những thập niên đầu khi khoa học mới liên kết thuốc lá với ung thư phổi, ngành công nghiệp liên quan phủ nhận, dữ liệu bị tranh cãi, và xã hội tiếp tục chờ đợi bằng chứng "đủ chắc chắn" trước khi hành động - trong khi hàng triệu người đã bị tổn hại. Có lẽ chúng ta đang lặp lại chính xác cái logic chờ đợi đó, và đối tượng đang trả giá lần này là não bộ của trẻ em.
Vậy các nhà thiết kế mạng xã hội đã khai thác những cơ chế não bộ nào để biến việc lướt mạng thành một hành vi khó kiểm soát và dễ gây phụ thuộc, tương tự hành vi hút thuốc?
Dopamine không phải là hormone hạnh phúc
Có một quan niệm sai lầm phổ biến đến mức nó đã trở thành lẽ thường: dopamine là "hormone hạnh phúc", được tiết ra khi bạn cảm thấy vui. Nếu đúng vậy, thì mạng xã hội chỉ đơn giản là một thứ làm người ta vui - và không có gì đáng lo ngại hơn bất kỳ niềm vui nào khác.
Nhưng đây là một trong những hiểu lầm gây hại nhất khi chúng ta thảo luận về trẻ em và công nghệ. Kent Berridge, giáo sư tâm lý học và thần kinh học tại Đại học Michigan - đã dành hàng thập kỷ phân tách hai thứ mà chúng ta thường gộp lại thành một: sự thèm muốn và sự thích thú. Trong một loạt nghiên cứu kinh điển, ông và cộng sự Terry Robinson đã ức chế hoàn toàn hệ thống dopamine của chuột và phát hiện ra điều đáng kinh ngạc: những con chuột này vẫn biểu hiện sự thích thú khi được cho ăn đồ ngon. Nhưng chúng không còn tìm kiếm thức ăn nữa. Chúng nằm im, không chủ động, và sẽ chết đói ngay cả khi thức ăn đặt trước mặt.
Dopamine, hóa ra, không phải là chất của niềm vui. Nó là chất của sự thôi thúc tìm kiếm - cái động lực thúc đẩy hành động trước khi phần thưởng đến. Nó là cái cảm giác "phải xem tiếp", "phải kiểm tra", "phải biết ngay bây giờ". Và quan trọng hơn: nó được kích hoạt mạnh nhất không phải bởi phần thưởng chắc chắn, mà bởi phần thưởng không chắc chắn.
Đây chính là cơ chế mà các nhà thiết kế mạng xã hội đã khai thác với độ chính xác đáng kinh ngạc.
Cỗ máy đánh bạc và nguyên lý bất định
Nhà tâm lý học B.F. Skinner từng thiết kế một thí nghiệm đơn giản: ông đặt những con bồ câu vào trong hộp có một cần gạt. Một nhóm được cho ăn mỗi lần gạt cần - chúng nhanh chóng gạt đủ số lần cần thiết và dừng lại. Nhóm thứ hai được cho ăn ngẫu nhiên, không theo quy luật - chúng gạt cần liên tục, ám ảnh, không dừng được. Nguyên lý này - lịch trình củng cố theo tỷ lệ biến đổi - là nền tảng tâm lý học của máy đánh bạc. Và cũng là nền tảng của mỗi lần bạn kéo xuống để làm mới trang newsfeed.
Tristan Harris, cựu chuyên gia đạo đức thiết kế của Google, đã mô tả cơ chế này một cách trực tiếp: cử chỉ kéo xuống để làm mới được thiết kế y hệt như cần gạt của máy đánh bạc - bạn không biết mình sẽ nhận được gì, và chính sự không chắc chắn đó mới là thứ giữ tay bạn trên màn hình.
Tính năng cuộn vô tận được phát minh ra chính xác để loại bỏ cái khoảnh khắc dừng tự nhiên - cái khoảnh khắc mà não bộ có cơ hội để tự hỏi: mình có thực sự muốn xem tiếp không? Mỗi quyết định thiết kế này không phải là ngẫu nhiên. Chúng là kết quả của hàng tỷ điểm dữ liệu hành vi người dùng, được tối ưu hóa bởi các thuật toán học máy với một mục tiêu duy nhất: tối đa hóa thời gian bạn nhìn vào màn hình. Và nếu bạn là người lớn, hệ thống này đã đủ mạnh để chiếm hữu sự chú ý của bạn. Với một đứa trẻ 12 tuổi, thì gần như bất khả kháng.
Các nhà khoa học ngày càng hiểu rõ mạng xã hội đang làm gì với não bộ của trẻ. Nguồn ảnh: VnExpress
Não trẻ em: phần cứng chưa được cài đặt
Để hiểu tại sao trẻ em đặc biệt dễ bị tổn thương, chúng ta cần nói về một trong những sự thật ít được biết đến nhất trong khoa học thần kinh phát triển: não người không hoàn thiện cho đến năm 25 tuổi.
Vỏ não trước trán (prefrontal cortex) - vùng não chịu trách nhiệm kiểm soát xung động, đánh giá hậu quả dài hạn, so sánh phần thưởng tức thì với chi phí lâu dài, và quan trọng nhất là khả năng tự hỏi "mình có thực sự muốn làm điều này không?" - là vùng cuối cùng trưởng thành. Ở một đứa trẻ 12 tuổi, vùng này đang trong giai đoạn tái cấu trúc quy mô lớn. Ở tuổi 15, nó vẫn chưa hoàn thiện. Ở tuổi 18 - cái tuổi mà về mặt pháp lý chúng ta gọi là "người lớn" - nó vẫn đang tiếp tục phát triển.
Trong khi đó, hệ thống limbic - trung tâm xử lý cảm xúc và phần thưởng, nơi dopamine được tiết ra mạnh nhất - lại hoạt động tối ưu sớm hơn đáng kể, thường vào giai đoạn đầu tuổi teen.
Sarah-Jayne Blakemore, nhà thần kinh học nhận thức tại UCL và sau này là Đại học Cambridge, người dẫn đầu nghiên cứu về não bộ thiếu niên trong hơn hai thập kỷ, mô tả khoảng cách này bằng một hình ảnh đáng nhớ: não tuổi thiếu niên giống như một chiếc xe có động cơ mạnh nhưng hệ thống phanh chưa được lắp đặt đầy đủ. Hệ thống tìm kiếm phần thưởng hoạt động hết công suất - nhạy cảm với dopamine hơn bất kỳ giai đoạn nào khác trong cuộc đời - trong khi hệ thống kiểm soát và điều tiết vẫn đang trong quá trình xây dựng. Mạng xã hội tấn công chính xác vào điểm mù này. Và đây không phải là ẩn dụ - đây là mô tả giải phẫu học.
Khi não phát triển trong môi trường dopamine nhân tạo
Vấn đề không chỉ là trẻ em dành quá nhiều thời gian trên mạng xã hội. Vấn đề là não bộ trẻ em - đang trong quá trình tự tổ chức lại về mặt cấu trúc - phát triển trong một môi trường dopamine nhân tạo, với cường độ và tần suất mà não người chưa từng tiến hóa để xử lý.
Chương trình Nghiên cứu Phát triển Não bộ và Nhận thức Thiếu niên (the ABCD Study) - nghiên cứu chiều dọc lớn nhất về não bộ thiếu niên ở Mỹ với gần 12.000 trẻ em được theo dõi từ năm 9-10 tuổi - đã cung cấp những bằng chứng có thể đo lường được. Các phân tích từ nhóm nghiên cứu của Paulus, Squeglia, Bagot và cộng sự cho thấy trẻ dành nhiều thời gian đáng kể trên mạng xã hội có sự khác biệt trong cấu trúc não và hoạt động của vỏ não trước trán, theo hướng tăng nhạy cảm với các tín hiệu xã hội (hành vi, phản ứng, biểu hiện từ người khác) và giảm khả năng điều tiết cảm xúc.
Nói đơn giản hơn: não bộ đang học cách vận hành trong một môi trường mà sự chấp thuận xã hội (dấu hiệu được người khác công nhận, đồng tình, ủng hộ hoặc đánh giá tích cực) đến ngay lập tức, liên tục, và có thể đo lường bằng con số. Khi môi trường đó trở thành môi trường phát triển chính của não, não sẽ được tối ưu hóa cho môi trường đó - dù nó không phải là thế giới thật.
Người lớn đọc đến đây có thể nghĩ: bản thân tôi cũng bị cuốn vào mạng xã hội, nhưng tôi vẫn ổn. Điều đó chứng tỏ gì?
Nó chứng tỏ rằng mạng xã hội ảnh hưởng đến tất cả mọi người - nhưng không ảnh hưởng theo cùng một cách với não đã trưởng thành và não đang phát triển. Khi một người trưởng thành sử dụng mạng xã hội nhiều, họ đang đối mặt với một hệ thống được thiết kế để khai thác những điểm yếu tâm lý phổ quát của loài người. Nhưng về cơ bản, họ đang đấu tranh với một thói quen được hình thành trên nền của một cấu trúc não đã hoàn thiện.
Khi một đứa trẻ 12 tuổi làm điều tương tự, điều đang xảy ra là khác về bản chất. Não của trẻ em không chỉ đang tiếp nhận kích thích từ môi trường - nó đang dùng những kích thích đó làm nguyên liệu để tự xây dựng. Các kết nối thần kinh đang được hình thành. Các mạch não đang được củng cố hoặc loại bỏ theo nguyên lý "dùng hay bỏ". Những gì não trẻ em tiếp xúc nhiều nhất trong giai đoạn này sẽ định hình - theo nghĩa đen, về mặt vật lý - cấu trúc cơ bản não cho đến hết cuộc đời.
Cái giá thực sự
Sau nhiều năm đọc tài liệu khoa học trong lĩnh vực này, điều khiến tôi lo ngại nhất không phải là bất kỳ nghiên cứu đơn lẻ nào. Sự hội tụ của bằng chứng từ nhiều hướng khác nhau - thần kinh học phát triển, tâm lý học lâm sàng, dịch tễ học sức khỏe tâm thần - đều đang chỉ về cùng một hướng.
"Lướt mạng là thuốc lá của thế kỷ này" không phải là khẩu hiệu của người hoài cổ sợ công nghệ. Đó là cách mà một bộ phận ngày càng lớn trong cộng đồng nghiên cứu sức khỏe công cộng đang mô tả một vấn đề có cấu trúc tương tự: một sản phẩm được thiết kế để gây nghiện, được phân phối đại trà đến nhóm dân số dễ tổn thương nhất, trong khi ngành công nghiệp sản xuất ra nó liên tục tài trợ cho những nghiên cứu đặt câu hỏi về mức độ chắc chắn của bằng chứng, như một cách để duy trì trạng thái "tranh cãi chưa ngã ngũ".
Câu hỏi không phải là liệu mạng xã hội có ảnh hưởng đến não trẻ em hay không. Câu hỏi là: chúng ta đã phản ứng với tốc độ tương xứng mức độ của vấn đề chưa?
Và để trả lời câu hỏi đó đúng cách, trước tiên chúng ta cần hiểu những gì đang thực sự bị đánh cắp. Không chỉ là thời gian, không chỉ là sự chú ý, mà là những giai đoạn vàng phát triển não bộ không thể lấy lại.
(Kỳ tiếp: Cha mẹ có thể làm gì?)
---
Tài liệu tham khảo:
Parker, S. (2017, November 9). Sean Parker unloads on Facebook: "God only knows what it's doing to our children's brains." Phỏng vấn bởi Mike Allen. Axios Event, National Constitution Center, Philadelphia. Transcript tại: https://www.axios.com/2017/12/15/sean-parker-unloads-on-facebook
Berridge, K. C., & Robinson, T. E. (2016). Liking, wanting, and the incentive-sensitization theory of addiction. American Psychologist, 71(8), 670-679. https://doi.org/10.1037/amp0000059
Berridge, K. C., & Robinson, T. E. (1998). What is the role of dopamine in reward: Hedonic impact, reward learning, or incentive salience? Brain Research Reviews, 28(3), 309-369. https://doi.org/10.1016/S0165-0173(98)00019-8
Berridge, K. C. (2007). The debate over dopamine's role in reward: The case for incentive salience. Psychopharmacology, 191(3), 391-431. https://doi.org/10.1007/s00213-006-0578-x
Skinner, B. F. (1938). The behavior of organisms: An experimental analysis. Appleton-Century-Crofts.
Ferster, C. B., & Skinner, B. F. (1957). Schedules of reinforcement. Appleton-Century-Crofts.
Harris, T. (2017). How technology is hijacking your mind - from a magician and Google design ethicist. Thrive Global. https://medium.com/thrive-global/how-technology-hijacks-peoples-minds-from-a-magician-and-google-s-design-ethicist-56d62ef5edf3
Blakemore, S. J. (2008). The social brain in adolescence. Nature Reviews Neuroscience, 9(4), 267-277. https://doi.org/10.1038/nrn2353
Blakemore, S. J., & Choudhury, S. (2006). Development of the adolescent brain: Implications for executive function and social cognition. Journal of Child Psychology and Psychiatry, 47(3-4), 296-312. https://doi.org/10.1111/j.1469-7610.2006.01611.x
Blakemore, S. J. (2012). The mysterious workings of the adolescent brain. TED Global. https://www.ted.com/talks/sarah_jayne_blakemore_the_mysterious_workings_of_the_adolescent_brain
Paulus, M. P., Squeglia, L. M., Bagot, K., Jacobus, J., Kuplicki, R., Breslin, F. J., ... & Tapert, S. F. (2019). Screen media activity and brain structure in youth: Evidence for diverse structural correlation networks from the ABCD study. NeuroImage, 185, 140-153. https://doi.org/10.1016/j.neuroimage.2018.10.040
Bagot, K. S., Tomko, R. L., Marshall, A. T., Hermann, J., Cummins, K., Ksinan, A., ... & Squeglia, L. M. (2022). Youth screen use in the ABCD Study. Developmental Cognitive Neuroscience, 57, 101150. https://doi.org/10.1016/j.dcn.2022.101150
Twenge, J. M. (2017). iGen: Why today's super-connected kids are growing up less rebellious, more tolerant, less happy - and completely unprepared for adulthood. Atria Books.
Twenge, J. M. (2017, September). Have smartphones destroyed a generation? The Atlantic. https://www.theatlantic.com/magazine/archive/2017/09/has-the-smartphone-destroyed-a-generation/534198/
Twenge, J. M. (2020). Increases in depression, self-harm, and suicide among U.S. adolescents after 2012 and links to technology use: Possible mechanisms. Psychiatric Research and Clinical Practice, 2(1), 19-25. https://doi.org/10.1176/appi.prcp.20190015