Họ cho rằng lái xe là một việc phiền toái, còn sở hữu xe là một gánh nặng tốn kém không cần thiết. Kỷ nguyên sở hữu ô tô đại trà rồi sẽ nhường chỗ cho các mạng lưới xe tự lái, và mọi người có thể gọi những chiếc xe taxi tự lái (robotaxi) này ở bất kỳ đâu và bất kỳ thời điểm nào.
Một phần viễn cảnh này đang trở thành hiện thực. Waymo hiện vận hành hệ thống hàng nghìn taxi tự lái thương mại tại 11 thành phố ở Mỹ. Một hãng xe điện khác là Tesla vừa mới bắt đầu phát triển mạng lưới taxi tự lái của mình với vài chục xe, chủ yếu tại Texas, Mỹ. Trong khi ở Trung Quốc, dịch vụ taxi tự lái của các hãng như Baidu, Pony.ai, WeRide, XPeng đã triển khai ở hàng chục thành phố.
Một chiếc ô tô tự lái di chuyển qua một con phố nhộn nhịp ở San Francisco, ghi lại hoạt động di chuyển trong đô thị. Ảnh: Abhishek Navlakha/Pexel
Những người ủng hộ taxi tự lái cho rằng loại hình này thân thiện với môi trường hơn so với taxi người lái, cho phép tối ưu hóa lộ trình và giao tiếp điện tử, tránh các pha phanh gấp hay tăng tốc không cần thiết. Vì vận hành tự động, các đội xe taxi tự lái cũng có thể cải thiện lưu thông trong đô thị, góp phần giảm ùn tắc. Taxi tự lái có thể hoạt động gần như liên tục, vì vậy nếu chuyển sang mô hình taxi tự lái, mỗi chiếc xe sẽ phục vụ được nhiều hành khách hơn và tổng số ô tô lưu thông trên đường cũng sẽ giảm đi.
Elon Musk, Tổng giám đốc điều hành Tesla, nói rằng chủ sở hữu một chiếc xe Tesla có thể đăng ký xe của mình vào mạng lưới taxi tự lái của công ty để nhận các cuốc xe theo yêu cầu, thay vì để xe nằm không trong gara hoặc trên đỗ bên lề đường. Mô hình này tương tự như việc cho thuê nhà qua Airbnb (Tất nhiên, chủ xe sẽ phải dọn sạch rác và vụn đồ ăn trên ghế trước khi xe đi đón khách.)
Việc hợp tác với các đội xe taxi tự lái hoặc tự sở hữu đội xe có thể giúp những nền tảng gọi xe như Uber và Lyft giảm tình trạng phải thuê hoặc chia doanh thu với hàng chục triệu tài xế hiện chiếm phần lớn chi phí vận hành của nền tảng.
Hiện nay, số lượng taxi tự lái vẫn ít hơn rất nhiều so với taxi có tài xế, và tình trạng này khó có thể thay đổi trong tương lai gần. Theo BloombergNEF dự báo, số taxi tự lái trên toàn cầu sẽ tăng từ khoảng 8.000 chiếc năm 2025 lên 18.000 chiếc vào năm 2026.
Tuy nhiên, đến năm 2036, số taxi tự lái vẫn chỉ chiếm chưa đầy 1% tổng số xe chở khách đang lưu hành trên thế giới. Nếu tính theo tổng quãng đường chở khách, tỷ lệ đóng góp của taxi tự lái sẽ cao hơn một chút, khoảng 2%.
Hiện trạng công nghệ xe tự lái
Taxi tự lái nói riêng và xe tự lái nói chung hoạt động nhờ mạng lưới camera và cảm biến dày đặc, kết nối với một hệ thống tính toán trung tâm trên xe. Cảm biến liên tục thu thập dữ liệu theo thời gian thực về môi trường xung quanh, từ vị trí phương tiện, người đi bộ đến các chướng ngại vật trên đường.
Những dữ liệu này được đối chiếu với cơ sở dữ liệu khổng lồ về bản đồ giao thông và các tình huống lái xe. Nhờ đó, hệ thống có thể đưa ra phương án xử lý phù hợp trong từng tình huống, chẳng hạn phanh gấp khi có người băng qua đường hoặc nhường đường tại các nút giao thông.
Điểm đáng chú ý là phần mềm điều khiển không ngừng được cải thiện. Mỗi chiếc xe trong cùng một mạng lưới vừa là "người học", vừa là "người chia sẻ", liên tục ghi nhận dữ liệu mới để nâng cao khả năng xử lý của toàn hệ thống.
Xe tự lái thường hoạt động trong những khu vực đô thị đã được kiểm soát. Ảnh: Robert So/Pexel
Hiện nay, mọi hệ thống xe tự lái hoàn chỉnh đều sử dụng camera làm nền tảng nhận diện môi trường. Bên cạnh đó, nhiều hãng còn tích hợp thêm cảm biến lidar và radar nhằm khắc phục những hạn chế của camera trong điều kiện ánh sáng yếu, thời tiết xấu hoặc khi cần đo khoảng cách chính xác, giúp xe nhận biết môi trường tốt hơn và ứng phó hiệu quả với các tình huống bất ngờ.
Tất cả taxi tự lái hiện nay đều sử dụng động cơ điện, vì bình ắc quy trên xe xăng/diesel không đủ để cấp nguồn cho các bộ vi xử lý cường độ tính toán lớn trên xe. Chúng cũng đều ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) ở những mức độ khác nhau để nhận biết và phân tích môi trường xung quanh.
Một số nhà phát triển sử dụng AI cho những nhiệm vụ cụ thể như phát hiện vật cản hoặc nhận diện làn đường, trong khi những đơn vị khác để AI đảm nhiệm toàn bộ quy trình điều khiển xe theo mô hình "đầu cuối", từ tiếp nhận dữ liệu cảm biến đến đưa ra quyết định lái. Mỗi cách tiếp cận đều có những ưu điểm và hạn chế riêng. Các kỹ sư vẫn đang tiếp tục nghiên cứu, đánh giá và hoàn thiện các mô hình này nhằm nâng cao độ an toàn và hiệu quả của xe tự lái.
Mức độ an toàn
Các doanh nghiệp vận hành taxi tự lái công bố dữ liệu cho thấy những phương tiện này có nguy cơ xảy ra va chạm thấp hơn đáng kể so với xe do con người điều khiển. Chúng không bị xao nhãng bởi tin nhắn, cuộc gọi hay những tình huống như trẻ em cãi nhau trên xe, và cũng không gặp các vấn đề liên quan đến tài xế thường dẫn đến tai nạn như thiếu kinh nghiệm, thị lực kém, buồn ngủ hoặc mất tập trung.
Waymo khẳng định đội xe taxi tự lái của hãng có số vụ tai nạn gây tử vong hoặc dẫn đến thương tích nghiêm trọng thấp hơn 13 lần so với xe do con người lái. Tuy nhiên, một số nhà nghiên cứu vẫn tỏ ra hoài nghi vì chưa có nhiều phân tích độc lập để kiểm chứng tuyên bố này. Ngoài ra, cũng chưa rõ liệu taxi tự lái có thể duy trì mức độ an toàn tương tự khi hoạt động trên phạm vi rộng hơn, thay vì chạy chủ yếu trong các khu vực đô thị đã được kiểm soát như hiện nay không.
Nhìn chung, taxi tự lái vẫn chưa phải là những "tài xế" hoàn hảo. Cuối tháng Ba vừa rồi, hơn 100 taxi tự lái của Baidu bất ngờ dừng hoạt động giữa đường tại thành phố Vũ Hán, khiến nhiều hành khách bị mắc kẹt. Cảnh sát địa phương cho biết sự cố nhiều khả năng xuất phát từ lỗi hệ thống, trong khi Baidu đến nay vẫn chưa công bố nguyên nhân chính thức.
Baidu triển khai dịch vụ robotaxi tại Thượng Hải với nền tảng gọi xe Apollo Go từ năm 2021. Ảnh: Baidu
Dù được đánh giá có độ an toàn cao, taxi tự lái của Waymo vẫn ghi nhận nhiều sự cố trong quá trình vận hành. Tại Phoenix và San Francisco, một số xe Waymo từng đi vào khu vực đang thi công trên đường cao tốc. Ở San Antonio, taxi tự lái đã chạy qua đoạn đường ngập nước, trong khi tại Austin, có trường hợp xe đi vào hiện trường vụ án đang được lực lượng chức năng phong tỏa. Năm ngoái, trong một đợt mất điện ở San Francisco, một chiếc Waymo cũng đã "đứng hình" giữa ngã tư khi hệ thống đèn tín hiệu giao thông ngừng hoạt động.
Những sự cố này đã khiến Cơ quan An toàn Giao thông Đường bộ Quốc gia Mỹ mở hai cuộc điều tra riêng đối với Waymo. Một cuộc liên quan đến vụ taxi tự lái va chạm với một em nhỏ gần trường học ở Santa Monica hồi tháng Một. Theo thông tin ban đầu, em nhỏ bất ngờ chạy từ phía sau một chiếc SUV đỗ sát lề và bị xe tông trúng, bị thương nhẹ. Cuộc điều tra còn lại được tiến hành sau khi các taxi tự lái của Waymo nhiều lần không giảm tốc đầy đủ khi đi qua xe buýt đưa đón học sinh trong năm ngoái.
Để khắc phục các lỗi này, Waymo đã thực hiện ba đợt cập nhật phần mềm, bổ sung khả năng nhận biết tình huống mất điện, hướng dẫn xe tránh những khu vực có nguy cơ ngập lụt cao và tăng cường dữ liệu giúp hệ thống xử lý tốt hơn các tình huống liên quan đến xe buýt trường học.
Giám sát viên từ xa
Trái với suy nghĩ của nhiều người, taxi tự lái vẫn có một đội ngũ nhân viên hỗ trợ từ xa sẵn sàng can thiệp khi xe gặp phải những tình huống mà hệ thống không thể tự xử lý dễ dàng, chẳng hạn như đường bị phong tỏa hoặc đèn tín hiệu giao thông gặp sự cố.
Khi đó, xe sẽ gửi một yêu cầu, thường là để xin làm rõ hoặc bổ sung ngữ cảnh về tình huống xung quanh, ví dụ: "Có phải phía trước có xe khẩn cấp đang chặn toàn bộ các làn đường được chỉ định không?" hoặc "Đường này có bị đóng không?" Các nhân viên hỗ trợ từ xa sẽ theo dõi hình ảnh từ camera và nhiều nguồn tổng hợp khác để làm rõ. Họ cũng có thể theo dõi hình ảnh trong khoang hành khách để xem xe có cần quay về bãi đỗ để được vệ sinh, lau rửa hay không.
Một số chính phủ quy định taxi tự lái phải luôn có mức độ giám sát nhất định của con người, do các phương tiện này có thể gây nguy hiểm đến tính mạng nếu gặp trục trặc hoặc bị tấn công an ninh mạng.
Tại Trung Quốc, các công ty vận hành xe tự lái như Baidu, WeRide và Pony.ai phải tuân thủ các quy định ở cấp thành phố về đội ngũ nhân viên hỗ trợ từ xa; trong khi chính quyền trung ương đang trong quá trình xây dựng các tiêu chuẩn quốc gia về đào tạo và đánh giá nhân viên này.
Nhìn chung, taxi tự lái vẫn chưa phải là những "tài xế" hoàn hảo. Ảnh: Apollo Go/Baidu
Tại Mỹ, số lượng giám sát viên chủ yếu do các hãng xe tự thiết kế. Tính đến tháng Hai, Waymo có 70 nhân viên hỗ trợ từ xa cho hoạt động tại Mỹ, được tuyển dụng thông qua các công ty cung ứng dịch vụ làm thuê như TaskUs và Transdev. Họ làm việc theo ca luân phiên để đảm bảo hỗ trợ liên tục 24 giờ mỗi ngày. Những người hỗ trợ này phải có bằng lái xe hợp lệ, hồ sơ lái xe tốt và vượt qua các xét nghiệm ma túy.
Những tình huống phức tạp nhất, chẳng hạn phối hợp với lực lượng ứng cứu khẩn cấp, xử lý va chạm hoặc điều phối xe cứu hộ kéo xe, chỉ do các nhân viên cấp cao, nhiều kinh nghiệm đảm nhiệm. Mặc dù các nhân viên này không thể điều khiển xe từ xa như khi lái trực tiếp, nhưng họ có thể gửi lệnh để xe thực hiện một số thao tác nhất định như tấp vào lề đường cao tốc. Đội ngũ này cũng có thể trao đổi trực tiếp với hành khách ngồi trên xe để trấn an họ và nhờ cung cấp thêm những thông tin hiện trường.
Trong tương lai, khi taxi tự lái đã vận hành đủ lâu trong điều kiện giao thông thực tế và hệ thống ngày càng hoàn thiện, số lần cần con người can thiệp sẽ giảm xuống. Tuy nhiên, do trên đường luôn có thể xuất hiện vô số tình huống bất thường khó lường, nên ngay cả khi công nghệ ngày càng được cải tiến, các nhân viên hỗ trợ từ xa vẫn sẽ tiếp tục giữ vai trò nhất định trong quá trình vận hành.
"Liệu có ngày nào máy móc có thể xử lý được mọi tình huống có thể xảy ra hay không? Tôi cho rằng câu trả lời là ‘không’. Những gì xảy ra trên đường đôi khi vượt xa khả năng tưởng tượng của bất kỳ kỹ sư thiết kế nào." James Owens, Giám đốc pháp lý và chính sách của công ty phát triển taxi tự lái Nuro, nhận xét.
Rào cản pháp lý
Là một ngành công nghiệp non trẻ, taxi tự lái cần một khuôn khổ pháp lý rõ ràng để vận hành, bao gồm các quy định về thử nghiệm an toàn, trách nhiệm pháp lý khi xảy ra tai nạn và nhiều vấn đề liên quan khác.
Trung Quốc hiện đã xây dựng quy trình cấp phép cho cả xe taxi tự lái thử nghiệm lẫn dịch vụ thương mại. Tuy nhiên, sự cố của Baidu tại thành phố Vũ Hán đã khiến chính quyền địa phương tạm đình chỉ hoạt động của công ty tại đây, đồng thời tạm dừng cấp mới giấy phép cho các phương tiện tự lái. Pony.ai và WeRide cho biết các hoạt động của họ tại Trung Quốc không bị ảnh hưởng bởi quyết định này.
Tình hình triển khai taxi tự lái ở các thị trường khác nhau, tính đến tháng 5/2026. Nguồn: BloombergNEF
Tại Mỹ, các công ty phát triển taxi tự lái đã tham gia vào quá trình xây dựng nhiều quy định điều chỉnh hoạt động của ngành. Tuy nhiên, các quy định này không thống nhất trên toàn quốc mà tồn tại dưới dạng một "mạng lưới chắp vá", khác nhau giữa các bang, thậm chí một số bang vẫn chưa có quy định cụ thể đối với xe tự lái.
Sự thiếu nhất quán đó cũng tạo điều kiện để các nhóm phản đối ở địa phương cản trở việc triển khai taxi tự lái. Tại bang New York, Thống đốc bang đã rút lại một đề xuất cho phép triển khai dịch vụ taxi tự lái thu phí trên toàn bang vào tháng Hai vừa qua, ngoại trừ ở thành phố New York. Một trong những bên phản đối mạnh mẽ nhất là Liên minh Lao động Taxi New York, tổ chức đại diện cho các tài xế taxi và xe công nghệ, vốn xem Waymo là mối đe dọa đối với sinh kế của họ.
Tại Boston, nơi Waymo đang tiến hành lập bản đồ và thử nghiệm để chuẩn bị cho kế hoạch triển khai dịch vụ, các tổ chức công đoàn địa phương cũng đã lên tiếng phản đối khi các nhà lập pháp bang đang xem xét xây dựng khuôn khổ pháp lý cho xe tự lái.
Chưa đạt quy mô giá cả
Trong khi đó, giá của các cuốc xe đặt taxi tự lái cao hơn khá nhiều so với taxi người lái.
Trong khi đó, giá của các cuốc xe đặt taxi tự lái cao hơn khá nhiều so với taxi người lái. Giá trung bình của một chuyến đi Waymo ở khu vực San Francisco là 23,3 đô la/chuyến, trong khi giá để đi xe người lái trên Uber hoặc Lyft trung bình rơi vào khoảng 17,3-18,3 USD/chuyến.
Ở Trung Quốc, theo ước tính của BloombergNEF, các dịch vụ taxi tự lái vẫn đắt hơn một chút so với các dịch vụ gọi xe thông thường như Didi. Lý do là chi phí đầu tư ban đầu vào hệ thống taxi tự lái rất lớn và nguồn cung xe còn hạn chế. Ở thời điểm hiện tại, số tiền bỏ ra cho hai yếu tố này vẫn lớn hơn khoản tiết kiệm có được nhờ không phải trả lương cho tài xế.
Bên cạnh chi phí điều phối xe với hành khách, các công ty còn phải đầu tư vào mạng lưới đối tác, các bãi tập kết và hệ thống trạm sạc, tất cả đều cần đội ngũ nhân sự vận hành 24/7. Ngoài ra, chi phí sản xuất một chiếc xe được trang bị máy tính hiệu năng cao cùng hàng loạt cảm biến và camera vẫn ở mức rất đắt đỏ.
Tuy nhiên, tổng hợp các báo cáo cho thấy, các chuyến xe taxi tự lái ở Trung Quốc có giá thấp hơn 6-10 lần so với ở Mỹ, tính trên trung bình mỗi km cuốc xe. Mặc dù giá cả chắc chắn có sự khác biệt dựa trên địa lý, mức sống, chương trình khuyến mãi và cách tính cước, nhưng một lý do quan trọng để chi phí vận hành của taxi tự lái của Trung Quốc thấp hơn đáng kể như vậy là vì các hãng taxi tự lái của Trung Quốc có thể hợp tác với ngành công nghiệp xe điện khổng lồ nội địa để đưa xe ra thị trường nhanh hơn và rẻ hơn bất kỳ nơi nào khác trên thế giới. Hiện nay, chi phí đầu tư cho một chiếc taxi tự lái của Baidu ở mức dưới 30.000 USD/chiếc, còn chi phí này với Waymo là khoảng 75.000- 150,000 USD/chiếc. Mặc dù vậy, vẫn chưa nhà khai thác robotaxi nào của Trung Quốc có lãi.
Chừng nào quy mô sản xuất xe chưa tăng đáng kể và taxi tự lái chưa được triển khai rộng rãi, các nhà khai thác sẽ còn gặp nhiều khó khăn trong việc đạt điểm hòa vốn đối với dịch vụ thương mại của mình.
Phong Du tổng hợp