Tại sao một quốc gia có thể phát triển vượt bậc trong vài thập niên nhưng rồi lại rơi vào trì trệ? Tại sao những chính sách vì lợi ích chung thường bị cản trở bởi các nhóm đặc quyền? Và làm thế nào để nhà nước trở thành một nhân tố hỗ trợ tăng trưởng thay vì chỉ là công cụ cho các nhóm lợi ích thao túng?
Không nhiều học giả dám đặt ra những câu hỏi gai góc ấy bằng một lối tiếp cận không rơi vào hoài nghi chủ nghĩa, cũng không tô hồng lý tưởng chính trị. Nhưng Mancur Olson (1932-1998) - nhà kinh tế học chính trị người Mỹ - đã làm được điều đó. Với tư duy sắc bén, lập luận chặt chẽ và trực giác xã hội nhạy bén, ông không chỉ vạch ra những hạn chế cố hữu của hành động tập thể, mà còn đặt nền tảng cho một nhánh tư tưởng quan trọng: kinh tế học chính trị- thể chế hiện đại.
Lăng kính kinh tế học độc đáo
Mancur Lloyd Olson Jr. sinh năm 1932 tại Grand Forks, North Dakota – một bang nằm giữa trung tâm miền nông thôn nước Mỹ. Lớn lên trong bối cảnh nước Mỹ bước ra khỏi Đại Suy thoái và chuẩn bị bước vào thế chiến, Olson sớm tiếp xúc với hai nghịch lý nền tảng của hiện đại: một mặt là khả năng huy động tập thể phi thường trong chiến tranh, mặt khác là sự chia rẽ lợi ích trong thời bình. Từ đây, ông bắt đầu nhen nhóm những câu hỏi căn bản về tính hợp lý, quyền lực và trật tự chính trị – những vấn đề sau này ông sẽ phân tích bằng một lăng kính kinh tế học độc đáo.
Mancur Olson là một mắt xích trọng yếu trong dòng chảy tư duy hiện đại về thể chế, quyền lực và phát triển. Ảnh: CC
Olson học đại học tại Đại học bang North Dakota và sau đó lấy bằng tiến sĩ kinh tế tại Đại học Harvard. Từ năm 1969 cho đến cuối đời, ông giảng dạy tại Đại học Maryland. Trong suốt sự nghiệp học thuật của mình, Olson luôn duy trì một lập trường nhất quán: giải thích chính trị và hành vi xã hội bằng công cụ của kinh tế học.
Tuy nhiên, khác với hầu hết các nhà kinh tế thuần túy, Olson không giới hạn mình trong các mô hình thị trường. Ông quan tâm đến những gì diễn ra ngoài lề thị trường: cách các nhóm hình thành, duy trì lợi ích, vận động chính sách; cách nhà nước có thể vừa là người bảo trợ phát triển, vừa là kẻ trấn lột; và tại sao trong nhiều trường hợp, càng dân chủ và ổn định thì thể chế lại càng trì trệ. Chính lối tư duy "trái chiều" ấy khiến Olson vừa được tôn vinh, vừa gây tranh cãi.
Ba tác phẩm lớn của Olson lần lượt ra đời trong ba thập niên khác nhau – những năm 1960 rúng động bởi phản kháng xã hội; thập niên 1980 chao đảo trong sự trì trệ của kinh tế phương Tây; và thời kỳ hậu Xô-viết mở ra những câu hỏi về sự tan rã và tái lập trật tự. Ở mỗi điểm ngoặt đó, Olson đều bước vào bằng những câu hỏi: vì sao con người không hợp tác? Vì sao các quốc gia từng giàu có lại suy yếu? Và vì sao nhà nước – vốn được dựng lên để bảo vệ công ích – lại có thể trở thành công cụ cho các nhóm lợi ích thao túng?
Tác phẩm đầu tay The Logic of Collective Action (1965) là lời khiêu chiến đầu tiên với những ảo tưởng đẹp đẽ về tinh thần cộng đồng. Olson chỉ ra một sự thật đáng buồn: ngay cả khi mọi người đều có lợi từ một hành động tập thể, không ai có động lực làm điều đó – trừ khi họ bị cưỡng chế hoặc có động cơ riêng. Trong các nhóm càng lớn và đông người thì càng dễ xuất hiện những "free rider" ăn theo kết quả mà không đóng góp gì. Kết quả là các nhóm lợi ích nhỏ, giàu và tập trung dễ dàng tổ chức và vận động chính sách, còn số đông im lặng thì vẫn im lặng mãi. Nói cách khác, chính trị không phải là cuộc thi công bằng giữa các nhóm có lợi ích, mà là trò chơi trong đó kẻ tổ chức tốt hơn luôn thắng.
Tư tưởng ấy được đẩy xa hơn trong The Rise and Decline of Nations (1982), nơi Olson bước ra khỏi phòng họp nhóm và nhìn thẳng vào bản đồ thế giới. Tại sao Nhật Bản và Đức – hai quốc gia bị tàn phá sau chiến tranh – lại vươn lên nhanh chóng, trong khi Anh, Pháp hay Mỹ lại trì trệ? Câu trả lời của Olson không nằm ở văn hóa hay công nghệ, mà nằm ở nhóm lợi ích. Ông cho rằng các quốc gia dân chủ ổn định có xu hướng tích tụ các nhóm lợi ích nhỏ – những tổ chức biết cách vận động, bảo vệ đặc quyền, và làm chậm mọi cải cách có thể ảnh hưởng đến họ. Hệ quả là một hiện tượng ông gọi là xơ cứng thể chế (institutional sclerosis) – khi năng suất đình trệ, luật chơi không thay đổi, và tăng trưởng bị kìm hãm không phải vì thiếu tài nguyên, mà vì thừa các mạng lưới quyền lực ẩn. Trong khi đó, các nước được xây dựng lại từ đầu ("reset") thể chế sau chiến tranh lại có cơ hội làm mới toàn bộ hệ thống quyền lực – nhờ thế mà tăng tốc.
Đến Power and Prosperity (2000), Olson quay về câu hỏi căn bản nhất: nhà nước là gì và tại sao nó tồn tại? Ở đây, ông từ chối cả hai thái độ cực đoan – không xem nhà nước như thiên thần gác cổng, cũng không coi nó là con quỷ Leviathan – mà mô tả nó như một "stationary bandit" ("kẻ cướp cố định"): một tên cướp có lý trí, quyết định không vơ vét một lần rồi bỏ đi, mà ở lại, duy trì trật tự, thu thuế và đầu tư ngược lại cho xã hội để... có thể cướp được nhiều hơn trong tương lai. Ẩn dụ táo bạo này giải cấu trúc hình ảnh nhà nước thiêng liêng, thay vào đó là một thực thể tính toán – và nhờ thế, trở nên dễ hiểu, dễ mô hình hóa, và có thể cải tổ.
Xin được nói kỹ hơn về khái niệm có tính hình tượng rất cao này. Khái niệm "kẻ cướp cố định" (stationary bandit) và "kẻ cướp di động" (roving bandit) của Mancur Olson là một ẩn dụ sắc sảo nhằm lý giải sự hình thành của trật tự chính trị và vai trò của nhà nước trong phát triển kinh tế. Theo Olson, trong một xã hội vô chính phủ, các nhóm vũ trang (tức "kẻ cướp di động") chỉ đơn thuần cướp bóc rồi rút đi, không có động cơ bảo vệ hay đầu tư cho cộng đồng. Kết quả là sự hỗn loạn kéo dài, nơi người dân không dám sản xuất dư thừa vì biết chắc sẽ bị lấy mất. Trong trạng thái như vậy, thị trường không thể hình thành, thuế không thể thu, và phát triển kinh tế trở nên bất khả.
Ngược lại, "kẻ cướp cố định", trấn giữ một vùng lãnh thổ ổn định, sẽ sớm nhận ra: nếu thay vì cướp sạch một lần, hắn thu thuế định kỳ, bảo vệ dân cư và khuyến khích sản xuất, thì tổng lợi ích hắn thu được về lâu dài sẽ lớn hơn. Từ đó, Olson lập luận rằng nhà nước ban đầu có thể hình thành không phải từ khế ước xã hội lý tưởng, mà từ một sự cưỡng chế có lý trí. Nhà nước tốt, trong quan điểm này, không phải là nhà nước ít quyền lực, mà là nhà nước có động cơ dài hạn, kiểm soát được tham lam ngắn hạn, và đầu tư vào hạ tầng, pháp quyền, và lòng tin để tối đa hóa thịnh vượng chung – dù mục đích cuối cùng vẫn là thu thuế hiệu quả hơn. Đây là một mô hình không lãng mạn hóa quyền lực, nhưng lại vô cùng thực tế – và giúp ta hiểu rõ vì sao có những nhà nước tạo ra phát triển, còn những nhà nước khác chỉ tạo ra bạo lực và bất ổn.
Ba tác phẩm, ba luận điểm, nhưng một tư tưởng xuyên suốt: mọi hành động tập thể – dù là trong nhóm nhỏ, tổ chức xã hội hay quốc gia – đều bị chi phối bởi động cơ lợi ích, cấu trúc quyền lực, và khả năng tổ chức. Không có phép màu. Chỉ có thể chế. Và thể chế, một khi bị các nhóm lợi ích chiếm lĩnh, sẽ trở nên trì trệ như chính những mạng lưới ấy.
Kẻ dị giáo trong thế giới kinh tế học
Trong thế giới của kinh tế học, nơi những đường cong cung – cầu vẫn thường được xem như thánh kinh, Mancur Olson là kẻ dị giáo. Ông không bàn nhiều về các chính sách tài khóa hay đo đếm hiệu suất biên giảm dần, mà cắm mỏ neo vào một thứ nhạy cảm hơn nhiều: quyền lực. Và không phải quyền lực trừu tượng như trong triết học, mà là quyền lực sống động – thứ quyền lực khiến các nhóm lợi ích nhỏ có thể "bẻ lái" chính sách quốc gia chỉ vì họ tổ chức tốt hơn số đông thầm lặng. Trong một ngành từng tự hào về sự trung lập khoa học, Olson đã đưa chính trị – với tất cả tính toán và mưu lược của nó – trở lại vào trung tâm phân tích kinh tế.
Một trong những đóng góp lớn nhất của Olson là mở rộng biên giới của kinh tế học vào vùng đất "xám" giữa thị trường và nhà nước, nơi hành vi con người không chỉ được điều chỉnh bởi giá cả mà còn bởi động cơ quyền lực, danh tiếng, sự trừng phạt xã hội và cấu trúc nhóm. Trước Olson, kinh tế học phần lớn né tránh các câu hỏi như: "Vì sao chính sách tốt lại không được thực thi?" hay "Ai thực sự hưởng lợi từ những cải cách được tuyên bố là vì dân?".
Không những đặt nền móng cho lý thuyết Lựa chọn công (Public Choice) – trường phái xem hành vi của chính trị gia giống như doanh nhân, luôn tìm cách tối đa hóa lợi ích cá nhân – Olson còn là người tiên phong trong việc làm sáng tỏ mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và cấu trúc nhóm lợi ích. Trong khi nhiều nhà kinh tế lo tối ưu hóa "chiếc bánh", ông lại đặt câu hỏi: "Ai đang chia phần bánh, theo luật chơi nào, và vì sao họ luôn cắt phần to nhất cho mình?"
Tác phẩm The Rise and Decline of Nations đặc biệt gây chấn động vì nó đặt ra một khả năng không mấy dễ chịu: rằng sự ổn định chính trị và thể chế dân chủ, nếu thiếu cơ chế tự làm mới, có thể chính là mảnh đất màu mỡ cho trì trệ và thoái hóa. Điều này, với nhiều nhà hoạch định chính sách phương Tây, là một đòn tâm lý. Nhưng với các quốc gia đang phát triển, nó lại là một tấm gương phản chiếu đầy cảnh tỉnh. Từ đó, Olson giúp thiết lập một góc nhìn phê phán: phát triển không phải là con đường thẳng, mà là một chiến trường nơi những nhóm lợi ích liên tục tranh giành quyền kiểm soát.
Chính nhờ những đóng góp này mà Olson trở thành chiếc cầu nối hiếm hoi giữa các nhánh tư tưởng tưởng chừng đối lập: ông được các nhà kinh tế học thị trường trọng dụng vì tính hệ thống trong phân tích cá nhân và nhóm, được các nhà thể chế học kính trọng vì khả năng lột trần động lực quyền lực, và được các nhà phát triển quốc gia học hỏi vì tư duy cân bằng giữa trật tự và tăng trưởng.
Ảnh hưởng của Mancur Olson đối với các nhà kinh tế – chính trị sau ông sâu sắc và đa chiều, lan tỏa qua nhiều trường phái và lĩnh vực nghiên cứu. Các học giả như Douglass North, Nobel Kinh tế năm 1993, kế thừa tư tưởng của Olson trong việc lý giải mối quan hệ giữa thể chế, lịch sử và hiệu quả kinh tế, đặc biệt là hiện tượng "xơ cứng thể chế" cản trở đổi mới. Daron Acemoglu và James Robinson - Nobel Kinh tế năm 2024, với công trình Tại sao các quốc gia thất bại (Why Nations Fail) - đã mở rộng luận điểm của Olson bằng cách khẳng định rằng nhóm lợi ích chiếm đoạt thể chế là nguyên nhân cốt lõi của nghèo đói kéo dài và phát triển lệch lạc. Elinor Ostrom, Nobel Kinh tế năm 2009, dù nhấn mạnh vào khả năng tự tổ chức của cộng đồng, vẫn xây dựng tư tưởng của mình trên nền tảng lý thuyết hành động tập thể mà Olson đặt ra. Trong lĩnh vực lựa chọn công, James Buchanan, Nobel Kinh tế năm 1986, và các học trò cũng khai thác sâu sắc quan điểm của Olson về động cơ phi thị trường trong chính trị.
Có thể nói, Olson không chỉ là một cá nhân học thuật lỗi lạc, mà là một mắt xích trọng yếu trong dòng chảy tư duy hiện đại về thể chế, quyền lực và phát triển, truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ học giả sau ông.
Tất nhiên, Olson không cung cấp giải pháp hoàn hảo. Ông không viết sách hướng dẫn chính sách, cũng không đề ra kế hoạch cải cách. Nhưng ông làm được điều quan trọng hơn: đó là tạo ra khung tư duy. Giống như cách Keynes thay đổi cách người ta nhìn về tiền và tổng cầu, Olson thay đổi cách chúng ta hiểu về quyền lực, nhóm lợi ích và vai trò của nhà nước trong sự phát triển. Từ đó, ông để lại không chỉ một lý thuyết, mà một bản đồ – cho những ai muốn đi qua vùng đất phức tạp nơi kinh tế, chính trị và thể chế giao nhau.
Đông Á và Đông Âu: Hai con đường phát triển dưới lăng kính Olson
Các luận điểm của Mancur Olson về hành động tập thể, nhóm lợi ích và vai trò của nhà nước cho phép nhìn lại các quỹ đạo phát triển khác nhau của những khu vực lớn trên thế giới theo một cách ít trực giác hơn, nhưng giàu sức giải thích hơn. Đặc biệt, sự đối lập giữa Đông Á và Đông Âu hậu chiến - và hậu Chiến tranh Lạnh - cung cấp một phép thử quan trọng cho khung phân tích của ông.
Đông Á: Kiểm soát nhóm lợi ích trong giai đoạn cất cánh
Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan (Trung Quốc) thường được nhắc đến như những trường hợp "kỳ tích tăng trưởng", nhưng dưới lăng kính Olson, điều đáng chú ý không phải là tốc độ tăng trưởng tự thân, mà là cách các nhà nước này kiểm soát sự hình thành và vận động của các nhóm lợi ích trong giai đoạn đầu. Sau Thế chiến II, cấu trúc quyền lực cũ ở Nhật Bản bị phá vỡ đáng kể; ở Hàn Quốc và Đài Loan, các chính quyền quân sự hoặc độc đảng nắm quyền kiểm soát chính trị chặt chẽ trong giai đoạn công nghiệp hóa.
Trong những bối cảnh đó, nhà nước Đông Á mang nhiều đặc điểm của "stationary bandit" theo nghĩa Olson: quyền lực tập trung, khả năng cưỡng chế cao, nhưng động cơ gắn chặt với tăng trưởng dài hạn. Thay vì để các nhóm đặc quyền phân mảnh chính sách, nhà nước giữ vai trò trung tâm trong phân bổ tín dụng, đất đai và ưu đãi công nghiệp, đồng thời áp đặt kỷ luật lên doanh nghiệp. Những nhóm lợi ích mới chỉ được phép tồn tại nếu phù hợp với mục tiêu phát triển tổng thể, đặc biệt là xuất khẩu và nâng cao năng suất.
Tuy nhiên, Olson cũng giúp lý giải mặt trái của thành công Đông Á. Khi tăng trưởng kéo dài tạo ra của cải và ổn định, các nhóm lợi ích mới – từ doanh nghiệp lớn đến nghiệp đoàn – dần tích tụ sức mạnh chính trị. Ở Nhật Bản, từ thập niên 1980, các nhóm vận động nông nghiệp và tài chính bắt đầu làm chậm cải cách. Ở Hàn Quốc, sau dân chủ hóa, sự kết hợp giữa chaebol và chính trị tạo ra những rào cản thể chế mới. Những hiện tượng này không phải là thất bại bất thường, mà là minh họa cho chu trình xơ cứng thể chế mà Olson đã mô tả.
Đông Âu và Nga: Khi nhà nước yếu hơn nhóm lợi ích
Trái ngược với Đông Á, Đông Âu và Nga hậu Xô-viết cho thấy điều gì xảy ra khi nhà nước tan rã mà không có một cấu trúc thể chế thay thế đủ mạnh. Trong quá trình chuyển đổi nhanh chóng từ kinh tế kế hoạch sang kinh tế thị trường, nhiều quốc gia áp dụng các chương trình tư nhân hóa và tự do hóa sâu rộng với kỳ vọng rằng thị trường sẽ tự điều chỉnh. Tuy nhiên, theo logic Olson, thị trường không thể vận hành bền vững nếu thiếu một quyền lực đủ mạnh để bảo vệ luật chơi.
Ở Nga trong thập niên 1990, sự vắng mặt của một "kẻ cướp cố định" đáng tin cậy tạo điều kiện cho các "kẻ cướp di động" xuất hiện dưới hình thức các đầu sỏ kinh tế. Họ chiếm đoạt tài sản công thông qua các cơ chế bán đấu giá giả tạo, kiểm soát nguồn lực chiến lược và thao túng chính trị trong ngắn hạn. Không ai có động cơ đầu tư dài hạn vào sản xuất hay thể chế, bởi luật chơi có thể thay đổi tùy tiện.
Ngay cả ở những nước Đông Âu có cải cách thành công hơn, Olson giúp lý giải vì sao kết quả phân hóa mạnh. Những quốc gia thiết lập được bộ máy nhà nước đủ năng lực để thu thuế, thực thi pháp luật và duy trì trật tự – dù chưa hoàn hảo – có khả năng chuyển đổi ổn định hơn. Ngược lại, nơi nhà nước yếu và nhóm lợi ích chiếm lĩnh nhanh chóng, cải cách bị "bắt cóc" và phát triển trở nên méo mó.
So sánh Đông Á và Đông Âu dưới lăng kính Olson cho thấy một điểm chung quan trọng: vấn đề cốt lõi không phải là thị trường hay dân chủ, mà là cấu trúc quyền lực và động cơ của nhà nước trong việc kiểm soát hoặc bị kiểm soát bởi các nhóm lợi ích.
Tựu trung, Olson cho thấy thể chế không chỉ là luật viết ra, mà là mạng lưới quyền lực sống động, nơi những nhóm tổ chức tốt nhất sẽ chiếm lĩnh luật chơi. Ông cũng nhấn mạnh rằng nhà nước không phải là kẻ thù của thị trường, mà là điều kiện tiên quyết để thị trường vận hành có trật tự – nhưng chỉ khi nó biết giới hạn chính mình. Và hơn hết, ông nhắc chúng ta rằng tăng trưởng không có nghĩa là vĩnh viễn đi lên. Nó có thể dừng lại. Và nguyên nhân thường không đến từ bên ngoài, mà đến từ chính cấu trúc quyền lực bên trong.
----
Các tác phẩm chính của Mancur Olson:
Olson, M. (1965). The Logic of Collective Action: Public Goods and the Theory of Groups. Harvard University Press.
Olson, M. (1982). The Rise and Decline of Nations: Economic Growth, Stagflation, and Social Rigidities. Yale University Press.
Olson, M. (2000). Power and Prosperity: Outgrowing Communist and Capitalist Dictatorships. Basic Books.