Trước khi Raewyn Connell đưa ra quan điểm trên trong công trình kinh điển Những nam tính (Masculinities), những "cuốn sách về đàn ông" thường xuất phát từ niềm tin rằng tồn tại một bản chất nam tính ổn định và bất biến.
Sự lựa chọn dạng số nhiều của Masculinities trong nhan đề nguyên bản phản ánh một luận điểm xuyên suốt toàn bộ công trình: nam tính không phải là một bản chất cố định hay phổ quát, mà mang tính quan hệ, luôn được hình thành trong những bối cảnh xã hội cụ thể và tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau. Nói cách khác, không có "nam tính" theo nghĩa số ít, mà chỉ có những nam tính.
Một trong những đóng góp quan trọng của Connell qua công trình này là khái niệm thực hành cơ thể - phản tư (body-reflexive practice). Theo đó, cơ thể là nơi các quan hệ xã hội được sống, được phản tư và được tái cấu trúc thông qua thực hành, thay vì chỉ là nền tảng sinh học hay vật mang diễn ngôn. Nam tính, vì thế, không chỉ được "nói ra", mà được làm ra qua lao động, tình dục, bạo lực, chăm sóc, khoái cảm và đau đớn. Nam tính không phải là thứ đàn ông "có", mà là thứ họ thực hiện trong đời sống hằng ngày: trong gia đình, ở trường học, nơi làm việc, trong thể thao, quân đội, truyền thông hay các mối quan hệ thân mật. Cách nhìn này giúp chuyển câu hỏi từ "đàn ông là gì?" sang "đàn ông làm gì, trong những điều kiện nào, và với những hệ quả gì?".
Raewyn Connell (1944) là một nhà xã hội học có ảnh hưởng trong nghiên cứu giới. Ảnh: Wikipedia
Cuốn sách kết hợp nghiên cứu xã hội học với phân tích văn hóa, lịch sử và các câu chuyện đời sống cụ thể. Thông qua tư liệu lịch sử, phỏng vấn, tiểu sử cá nhân và phân tích các định chế xã hội, Connell cho thấy nam tính được hình thành, duy trì và tái sản xuất như thế nào trong những điều kiện rất cụ thể, rất đời thường. Nam tính, vì thế, không còn là một khái niệm trừu tượng, mà là một trải nghiệm sống có thật, với những hệ quả hữu hình.
Khái niệm thứ hai – và có lẽ được biết đến nhiều nhất – là nam tính bá quyền (hegemonic masculinity). Đây không phải là kiểu nam tính phổ biến nhất, nhưng được trao quyền lực biểu trưng, giữ vai trò quy chuẩn, chính danh hóa sự thống trị của nam giới nói chung và của một số nhóm nam giới nói riêng. Xung quanh nó là các cấu hình khác như nam tính đồng lõa, nam tính tòng thuộc, nam tính bị gạt ra rìa – tạo nên cái Connell gọi là trật tự giới. Nhờ đó, nam tính hiện lên không phải như một tính đồng nhất đơn lẻ, mà như một trường quan hệ đầy căng thẳng và bất cân xứng.
Ba câu hỏi quan trọng về nam tính và lời giải từ Connell
Với những nội dung chính như trên, cuốn sách của Connell trả lời cho ta ba câu hỏi quan trọng.
Thứ nhất, có sự khác biệt tự nhiên giữa nam và nữ không? Các nghiên cứu chỉ ra là có, Connell cũng không phủ nhận sự tồn tại của khác biệt sinh học giữa các cơ thể nam và nữ. Tuy nhiên, bà nhấn mạnh rằng những khác biệt này không đủ để giải thích các trật tự quyền lực giới trong xã hội. Theo Connell, chính các thiết chế văn hóa – xã hội đã phóng đại, cố định và tự nhiên hóa những khác biệt ấy, biến chúng thành cơ sở biện minh cho các mô hình nam tính thống trị.
Thứ hai, có một cái gọi là nam tính cốt lõi, bất biến, xuyên thời gian, không gian, lịch sử hay không? Câu trả lời là không, nam tính thay đổi theo thời gian, không gian, văn hóa. Nam tính được kiến tạo thông qua những thực hành cơ thể-phản tư, trong tính quan hệ với trật tự giới, chịu sự tác động, chi phối của các định chế như nhà nước, trường học, môi trường làm việc... Nam tính luôn hiện diện ở dạng số nhiều, các nam tính này luôn tương tác với nhau trong các quan hệ thống trị, liên minh, thỏa hiệp, tòng thuộc... tạo ra tính năng động.
Thứ ba, cũng là câu hỏi tối quan trọng: Trong những điều kiện nào thì nam tính có thể thay đổi, góp phần vào dự án công bằng, bình đẳng xã hội? Câu trả lời là:
Khi trật tự giới bị khủng hoảng hoặc tái cấu trúc: Nam tính chỉ thay đổi khi trật tự giới hiện hành không còn vận hành trơn tru. Connell cho thấy các hình thái nam tính bá quyền thường gắn với những cấu trúc lịch sử cụ thể (nhà nước, quân đội, gia đình theo quy chuẩn dị tính, thị trường lao động). Khi các cấu trúc này rơi vào khủng hoảng – do biến động kinh tế, toàn cầu hóa, chiến tranh, hoặc sự trỗi dậy của phong trào nữ quyền và LGBTQ+ – thì ý nghĩa của nam tính không còn tự nhiên hay hiển nhiên, mà trở thành đối tượng tranh chấp. Chính trong những khoảnh khắc bất ổn đó, khả năng thay đổi mới mở ra;
Quán bar truyền thống là không gian nam tính: uống để quên đi áp lực và không cần bộc lộ. Ảnh minh họa: Tranh Những con cú đêm (Nighthawks, 1942) của Edward Hopper. Nguồn: Wikipedia
Khi nam tính được hiểu là thực hành xã hội, không phải bản chất: Điều này có nghĩa là nam tính có thể thay đổi, nhưng không bằng lời kêu gọi đạo đức cá nhân, mà thông qua thay đổi điều kiện lao động, tái cấu trúc gia đình và chăm sóc, biến đổi định chế giáo dục, y tế, quân sự, pháp luật. Nam tính chỉ thực sự dịch chuyển khi các điều kiện vật chất và định chế cho phép những cách "làm đàn ông" khác tồn tại và có giá trị xã hội; khi các phong trào chính trị và đấu tranh tập thể làm lung lay nam tính bá quyền. Connell nhấn mạnh: sự thay đổi nam tính không diễn ra trong im lặng, mà trong xung đột chính trị. Các phong trào nữ quyền, phong trào đồng tính, các hình thức nam tính phản kháng, cũng như các cuộc đấu tranh chống phân biệt chủng tộc và bất bình đẳng giai cấp, đều góp phần làm lộ ra mối liên kết giữa nam tính bá quyền và thống trị, buộc nam giới phải đối diện với lợi thế cấu trúc của chính mình, tạo không gian cho các hình thái nam tính không thống trị. Nam tính chỉ có thể góp phần vào công bằng xã hội khi từ bỏ đặc quyền dựa trên thống trị, chứ không phải khi tìm cách "nhân bản hóa" quyền lực cũ;
Khi nam giới tham gia vào liên minh chính trị vì công bằng, không đứng ở trung tâm: Connell đề xuất khả thể của những nam tính gắn với liên minh, trong đó nam giới không chiếm diễn ngôn trung tâm, không nói thay phụ nữ hay các nhóm bị áp bức, sẵn sàng thay đổi chính mình trong quá trình đấu tranh tập thể. Ở đây, nam tính đóng góp cho bình đẳng không phải bằng việc trở nên "tốt hơn" về mặt đạo đức, mà bằng việc chấp nhận tái phân phối quyền lực, lao động và sự dễ bị tổn thương.
Những nam tính không dừng lại ở việc mô tả sự đa dạng của nam tính, mà còn đặt ra những câu hỏi phê phán: ai được hưởng lợi từ những mô hình nam tính đang thống trị? Ai phải trả giá – bằng bạo lực, im lặng hay loại trừ? Và liệu có thể hình dung những cách làm đàn ông khác, ít áp đặt hơn, ít tổn thương hơn, và công bằng hơn hay không? Ở đây, cuốn sách không áp đặt câu trả lời, mà mở ra một không gian suy nghĩ về khả năng thay đổi.
Đọc Connell từ Việt Nam
Đối với Việt Nam, Những nam tính không chỉ cung cấp bộ khái niệm nền tảng, mà còn mở ra những hướng nghiên cứu cụ thể như chất vấn nam tính bá quyền trong bối cảnh hậu thuộc địa, chiến tranh và xã hội chủ nghĩa: liệu hình thức nam tính nào đã từng được trao quyền biểu trưng trong các giai đoạn lịch sử khác nhau? Nam tính của người lính, người cán bộ, người trụ cột gia đình, người lao động xuất khẩu, hay người đàn ông trung lưu thời kỳ hậu Đổi mới – đâu là những cấu hình thống trị, đâu là những nam tính đồng lõa hay tòng thuộc? Và những cơ thể nam giới ấy đã được huy động, kỷ luật, tôn vinh hay tổn thương như thế nào?
Masculinities được xuất bản lần đầu vào năm 1995, và mới đây đã được dịch sang tiếng Việt. Ảnh: PN
Trong một lịch sử nơi nam tính gắn chặt với chủ nghĩa dân tộc, chiến tranh, đạo đức hy sinh và lao động tập thể, những hình thức thân mật, gắn bó cảm xúc hay tri kỷ giữa nam giới có thể đã tồn tại, nhưng bị hòa tan, câm lặng hóa hoặc tái mã hóa trong những diễn ngôn khác. Theo tinh thần của Những nam tính, việc đặt lại câu hỏi này không nhằm truy tìm một tính đồng nhất đồng tính tiền hiện đại, mà nhằm làm lộ ra những khả thể bị lịch sử gạt bỏ, từ đó buộc chúng ta phải suy nghĩ lại về cách nam tính đã được sản xuất, kỷ luật và hợp thức hóa qua các giai đoạn lịch sử khác nhau.
Đọc Những nam tính từ Việt Nam cũng buộc chúng ta đối diện với một câu hỏi khó: nam tính không chỉ thuộc về nam giới. Những phụ nữ mang nam tính – trong lao động, trong chiến tranh, trong lãnh đạo – đã và đang giữ vị trí nào trong trật tự giới? Liệu việc phê phán nam tính bá quyền có đồng nghĩa với việc loại bỏ mọi biểu hiện nam tính, hay cần một cách hiểu tinh tế hơn về việc ai có thể mang nam tính, trong những điều kiện nào, và với hệ quả gì?
Cuốn sách còn mang lại cho ta một góc nhìn mới vào những tranh luận đương đại, hay những hiện tượng văn hóa, văn học tưởng chừng đã hoàn kết. Chẳng hạn, sự kiện Nỗi buồn chiến tranh là gì nếu không phải là việc cho ra rìa một kiểu nam tính tổn thương, đau đớn, thứ bị xem là xúc phạm đến nam tính anh hùng? Bi kịch của người trí thức, người nông dân trong truyện Nam Cao phải chăng chính là bi kịch của những người nam bị giằng xé giữa một bên là lý tưởng làm đàn ông, với một bên là thực hành cơ thể - phản tư của bản thân họ, trong những định chế nơi họ không có khả năng hòa giải? Các ghi chép lịch sử về Hai Bà Trưng thay đổi câu chuyện Trưng Trắc lên ngôi khi người chồng vẫn còn sống, thành câu chuyện về người phụ nữ lên ngôi để trả thù cho chồng bị giặc giết, đã che mờ đi mất điều gì về những người đàn ông có thể từng ủng hộ cho nữ quyền, bình đẳng giới từ rất sớm ở Việt Nam như ông Thi?
Cuối cùng, đọc Những nam tính từ Việt Nam là một lời mời hành động. Nếu nam tính là sản phẩm của các quan hệ xã hội và có thể được tái cấu trúc, thì bình đẳng giới không thể chỉ là công việc của phụ nữ. Những thực hành thường ngày – nam giới chăm sóc trẻ em, làm việc nhà, học nấu ăn, hiện diện trong các không gian từng được xem là "phi nam tính" – không biểu hiện sự "từ bỏ" nam tính, mà là mở rộng khả thể sống của họ trong một xã hội công bằng hơn.
Cuốn sách này, vì thế, không chỉ là một công trình lý thuyết, mà là một lời mời cùng suy nghĩ, cùng tranh luận và cùng hành động từ chính bối cảnh Việt Nam.