Trong nhiều năm qua, Việt Nam không thiếu những chiến lược đúng, định hướng lớn, cũng không thiếu quyết tâm chính trị ở cấp cao nhất. Nhưng thực tế phát triển nhiều khi chưa đạt được kết quả tương xứng với những gì đã được hoạch định.
Phát biểu nhậm chức của Thủ tướng Lê Minh Hưng với năm định hướng lớn có thể xem là một bản thiết kế chiến lược rõ ràng cho giai đoạn phát triển mới. Câu hỏi mang tính quyết định được đặt ra là: điều gì sẽ bảo đảm rằng những định hướng đúng đắn đó sẽ thực sự đi vào cuộc sống, thay vì rơi vào vòng tròn "chủ trương tốt - triển khai chậm - kết quả hạn chế"?
Câu trả lời, có lẽ, không nằm ở việc bổ sung thêm định hướng, mà nằm ở việc giải quyết một thách thức căn bản hơn: năng lực thực thi quốc gia.
Thủ tướng Lê Minh Hưng tuyên thệ nhậm chức, chiều 7/4/2026. Ảnh: TTXVN/VnExpress
Từ "định hướng đúng" đến "kết quả đúng"
Vấn đề của thực thi không phải là một hiện tượng mới, mà là một đặc điểm có tính hệ thống. Trong nhiều trường hợp, chính sách được thiết kế với mục tiêu rõ ràng, thậm chí rất đúng đắn, nhưng khi đi vào triển khai lại bị "bào mòn" qua từng tầng nấc của bộ máy. Kết quả cuối cùng vì thế thường không phản ánh đầy đủ ý chí ban đầu của nhà hoạch định.
Khoảng cách này bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân, nhưng có thể quy về một điểm cốt lõi: chuỗi thực thi không được thiết kế như một hệ thống thống nhất. Mỗi khâu từ xây dựng chính sách, phân công thực hiện, phối hợp liên ngành, đến giám sát và đánh giá thường vận hành theo logic riêng, thiếu sự liên kết chặt chẽ và thiếu một cơ chế chịu trách nhiệm xuyên suốt.
Khi trách nhiệm bị phân tán, thì không ai chịu trách nhiệm đến cùng. Khi kết quả không được đo lường một cách rõ ràng, thì việc thực hiện dễ rơi vào hình thức. Khi phối hợp không hiệu quả, thì những chính sách liên ngành dễ bị ách tắc. Và khi thiếu cơ chế khuyến khích phù hợp, thì tâm lý né tránh, an toàn sẽ lấn át tinh thần dám làm, dám chịu trách nhiệm.
Vì vậy, vấn đề không chỉ nằm ở từng khâu riêng lẻ, mà ở cách toàn bộ hệ thống được thiết kế và vận hành. Nói cách khác, thách thức không phải là thiếu hành động, mà là thiếu một kiến trúc thực thi đủ mạnh để buộc hệ thống phải hành động một cách hiệu quả và nhất quán.
Chính trong ý nghĩa đó, năm định hướng lớn của Chính phủ mới chỉ có thể phát huy đầy đủ giá trị khi được đặt trên một nền tảng quyết định hơn: năng lực thực thi quốc gia - năng lực biến ý chí chính trị thành kết quả cụ thể trong đời sống.
Năm trụ cột quyết định
Nếu xem năm định hướng của Chính phủ mới là một bản thiết kế chiến lược, thì câu hỏi tiếp theo là: thiết kế đó sẽ được "thi công" bằng cách nào? Câu trả lời không thể nằm ở từng giải pháp rời rạc, mà phải nằm ở việc xây dựng một kiến trúc thực thi đồng bộ, nơi toàn bộ hệ thống vận hành theo một logic thống nhất, hướng tới kết quả cuối cùng.
Ở cấp độ đó, năng lực thực thi quốc gia có thể được hình dung như một cấu trúc gồm năm trụ cột gắn kết chặt chẽ với nhau.
Trụ cột thứ nhất là một chuỗi thực thi rõ ràng và xuyên suốt. Mọi chính sách, dù lớn hay nhỏ, đều phải được thiết kế như một quá trình hoàn chỉnh: từ xác định mục tiêu, xây dựng giải pháp, tổ chức thực hiện, đến theo dõi, đánh giá và điều chỉnh. Nếu một trong các khâu này bị đứt gãy, toàn bộ quá trình sẽ bị suy yếu. Vì vậy, điều quan trọng không phải là từng quyết định riêng lẻ, mà là khả năng duy trì một dòng chảy liên tục từ ý chí chính trị đến kết quả cụ thể trong đời sống.
Trụ cột thứ hai là thiết kế thể chế theo hướng tạo đúng động lực hành vi. Thực tiễn cho thấy, hệ thống không vận hành theo những gì được tuyên bố, mà theo những gì được khuyến khích. Khi quyền hạn không gắn với trách nhiệm, khi kết quả không gắn với đánh giá, khi rủi ro cá nhân lớn hơn lợi ích đổi mới, thì lựa chọn hợp lý của nhiều cán bộ sẽ là an toàn thay vì hành động. Do đó, cải cách thể chế thực chất là cải cách cấu trúc khuyến khích - làm sao để hệ thống "tự nhiên" vận hành theo hướng mong muốn.
Trụ cột thứ ba là tổ chức bộ máy theo logic kết quả, thay vì chỉ theo chức năng. Trong nhiều trường hợp, sự chồng chéo không xuất phát từ việc thiếu quy định, mà từ việc mỗi cơ quan chỉ tối ưu hóa phần việc của mình, trong khi không có một chủ thể chịu trách nhiệm đến cùng về kết quả cuối cùng. Một hệ thống thực thi hiệu quả đòi hỏi phải xác định rõ "ai là người chịu trách nhiệm cuối cùng", đồng thời tổ chức lại các mối quan hệ phối hợp theo hướng phục vụ mục tiêu chung, thay vì bảo vệ ranh giới hành chính.
Trụ cột thứ tư là một hệ thống dữ liệu và đo lường đáng tin cậy. Không có đo lường thì không có quản trị. Khi kết quả không được lượng hóa, tiến độ không được theo dõi theo thời gian thực, thì việc điều hành sẽ dễ rơi vào cảm tính hoặc hình thức. Ngược lại, khi mỗi mục tiêu đều được chuyển hóa thành các chỉ số cụ thể, được cập nhật liên tục và công khai, thì trách nhiệm giải trình sẽ trở nên rõ ràng, và áp lực cải thiện hiệu quả sẽ xuất hiện một cách tự nhiên trong toàn hệ thống.
Trụ cột thứ năm, và cũng là trụ cột mang tính quyết định, là văn hóa hành động gắn với cơ chế bảo vệ người dám làm. Không một thiết kế thể chế nào có thể vận hành hiệu quả nếu con người trong hệ thống không sẵn sàng hành động. Nhưng để hành động, họ cần một môi trường mà trong đó sáng tạo được khuyến khích, sai sót trong khuôn khổ cho phép được chấp nhận, và những nỗ lực vì lợi ích chung được bảo vệ. Nếu thiếu cơ chế này, thì ngay cả những cải cách đúng đắn nhất cũng có thể bị "làm chậm lại" bởi tâm lý e ngại rủi ro.
Năm trụ cột này không tồn tại độc lập, mà bổ trợ và ràng buộc lẫn nhau. Một chuỗi thực thi tốt sẽ không thể vận hành nếu thiếu động lực đúng; động lực đúng sẽ không phát huy nếu thiếu bộ máy phù hợp; bộ máy phù hợp sẽ không hiệu quả nếu thiếu dữ liệu; và tất cả sẽ không bền vững nếu thiếu một văn hóa hành động. Chính sự kết nối đó tạo nên cái có thể gọi là năng lực thực thi quốc gia - yếu tố quyết định việc các định hướng chiến lược có được chuyển hóa thành hiện thực hay không.
TP. HCM đặt mục tiêu sẽ khám bệnh miễn phí cho người dân ít nhất một lần trong năm 2026. Ảnh: VnExpres
Vận dụng vào năm định hướng: Khi thiết kế chiến lược gặp kiến trúc thực thi
Nếu năm trụ cột của năng lực thực thi là điều kiện cần, thì câu hỏi tiếp theo là: chúng sẽ được vận dụng như thế nào để bảo đảm năm định hướng của Chính phủ mới không chỉ dừng lại ở tầm nhìn, mà trở thành những chuyển biến thực chất trong đời sống?
Điểm then chốt nằm ở chỗ: mỗi định hướng đều có thể thất bại nếu thiếu một kiến trúc thực thi phù hợp; và ngược lại, đều có thể tạo ra đột phá nếu được "cài đặt" vào hệ thống vận hành đúng.
Với định hướng xây dựng một Chính phủ hiện đại, kiến tạo và phục vụ, thách thức không chỉ là sửa đổi luật lệ hay cắt giảm thủ tục, mà là thiết lập được một chuỗi thực thi cải cách thể chế có khả năng đi đến cùng. Điều này đòi hỏi phải chuyển từ cách làm "chiến dịch" sang một cơ chế thường xuyên: mỗi rào cản thể chế cần được nhận diện, xử lý, theo dõi và đánh giá như một quy trình liên tục, có trách nhiệm rõ ràng và có đo lường cụ thể. Khi đó, cải cách thể chế mới không bị dừng lại ở chủ trương, mà trở thành một năng lực vận hành của hệ thống.
Với mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững, vấn đề không chỉ là lựa chọn đúng động lực phát triển, mà là tổ chức được chuỗi thực thi chính sách kinh tế một cách nhất quán. Những lĩnh vực như khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo hay chuyển đổi số vốn mang tính liên ngành cao, nếu không có một cơ chế điều phối đủ mạnh, rất dễ rơi vào tình trạng "mỗi nơi làm một phần", thiếu sự cộng hưởng. Do đó, tăng trưởng không chỉ là bài toán kinh tế, mà là bài toán quản trị thực thi ở quy mô toàn hệ thống.
Đối với việc vận hành bộ máy theo mô hình chính quyền địa phương hai cấp, thách thức lớn nhất không phải là phân cấp trên văn bản, mà là phân cấp trong thực tế. Điều này đòi hỏi phải thiết kế đồng bộ ba yếu tố: quyền hạn, nguồn lực và trách nhiệm giải trình. Nếu giao quyền mà không giao đủ nguồn lực, hoặc không thiết lập được cơ chế kiểm soát phù hợp, thì phân cấp có thể dẫn đến rủi ro thay vì hiệu quả. Ngược lại, nếu được thiết kế đúng, đây sẽ là một trong những đòn bẩy mạnh mẽ nhất để nâng cao năng lực thực thi ngay từ cấp cơ sở.
Với định hướng xây dựng một Chính phủ phối hợp và đồng hành, vấn đề cốt lõi là làm thế nào để vượt qua tình trạng "phân mảnh thể chế". Phối hợp không thể chỉ dựa vào thiện chí, mà phải được thể chế hóa thành các cơ chế cụ thể: từ chia sẻ dữ liệu, đồng bộ hóa quy trình, đến thiết lập các đầu mối chịu trách nhiệm liên ngành. Khi các "điểm nối" trong hệ thống được thiết kế tốt, hiệu quả tổng thể sẽ tăng lên không phải theo phép cộng, mà theo cấp số nhân.
Cuối cùng, với mục tiêu xây dựng một Chính phủ liêm chính, kỷ luật và trách nhiệm, yếu tố quyết định không chỉ là tăng cường kiểm tra, giám sát, mà là thiết lập một hệ thống "phanh" cân bằng giữa kiểm soát và khuyến khích. Nếu chỉ siết chặt kỷ luật mà không bảo vệ những người dám hành động vì lợi ích chung, thì hệ thống có thể trở nên an toàn nhưng trì trệ. Ngược lại, nếu kết hợp được kiểm soát chặt chẽ với cơ chế khuyến khích và bảo vệ phù hợp, thì liêm chính sẽ không đối lập với hiệu quả, mà trở thành nền tảng của hiệu quả.
Nhìn tổng thể, năm định hướng lớn của Chính phủ mới không đặt ra năm bài toán riêng rẽ, mà cùng hội tụ vào một yêu cầu chung: phải xây dựng được một năng lực thực thi đủ mạnh để bảo đảm mọi chủ trương đều có "đường đi" rõ ràng đến thực tiễn. Chính ở điểm này, thách thức về năng lực thực thi quốc gia không chỉ là một vấn đề kỹ thuật, mà trở thành yếu tố quyết định khả năng hiện thực hóa toàn bộ tầm nhìn phát triển.
Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam tại TPHCM (VIFC-HCMC) mới được thành lập, đòi hỏi phải hoàn thiện ngay các thể chế vượt trội với tinh thần đổi mới sáng tạo. Ảnh: Pexel
Từ thiết kế đến hành động: Một số gợi ý chính sách có thể triển khai ngay
Nếu năng lực thực thi là yếu tố quyết định, thì câu hỏi không thể dừng lại ở nhận thức, mà phải chuyển thành hành động cụ thể. Vấn đề đặt ra không phải là làm thêm nhiều việc, mà là làm đúng những việc có khả năng tạo ra thay đổi mang tính hệ thống.
Trước hết, cần một hệ thống theo dõi và đo lường ở cấp quốc gia đối với năm định hướng lớn. Mỗi định hướng phải được chuyển hóa thành một bộ chỉ số cụ thể, có thể đo lường, được cập nhật thường xuyên và công khai. Khi đó, việc điều hành sẽ không còn dựa chủ yếu vào báo cáo định kỳ, mà dựa trên dữ liệu thời gian thực, cho phép phát hiện sớm điểm nghẽn và điều chỉnh kịp thời. Đây chính là bước chuyển từ quản lý theo quy trình sang quản trị theo kết quả.
Thứ hai, áp dụng cơ chế trách nhiệm giải trình gắn với kết quả đầu ra đối với người đứng đầu. Việc đánh giá Bộ trưởng, Chủ tịch địa phương không chỉ dựa vào việc hoàn thành nhiệm vụ theo quy định, mà phải dựa vào những thay đổi cụ thể trong lĩnh vực, địa bàn mà họ phụ trách. Khi trách nhiệm được cá thể hóa và gắn với kết quả đo lường được, động lực hành động sẽ trở nên rõ ràng và mạnh mẽ hơn.
Thứ ba, nên triển khai sớm có chọn lọc các cơ chế thử nghiệm chính sách (sandbox) trong những lĩnh vực có tính đổi mới cao như công nghệ, đô thị, dịch vụ công. Thay vì chờ đợi một khuôn khổ pháp lý hoàn chỉnh ngay từ đầu, có thể cho phép thử nghiệm trong phạm vi kiểm soát, với thời hạn và tiêu chí đánh giá rõ ràng. Cách tiếp cận này không chỉ giúp rút ngắn thời gian chính sách đi vào cuộc sống, mà còn tạo điều kiện để hệ thống "học" từ thực tiễn.
Thứ tư, cần thiết lập một cơ chế bảo vệ hiệu quả đối với cán bộ dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung. Đây không chỉ là một thông điệp chính trị, mà phải được thể chế hóa thành các quy định cụ thể: phân định rõ ranh giới giữa sai sót trong quá trình đổi mới với vi phạm do động cơ cá nhân; có cơ chế đánh giá khách quan và công bằng; và có sự bảo đảm về mặt thể chế để những người hành động vì lợi ích chung không phải đối mặt với rủi ro không đáng có.
Cuối cùng, cần thúc đẩy mạnh mẽ việc xây dựng Nhà nước dữ liệu như một nền tảng của quản trị hiện đại. Điều này không chỉ dừng lại ở việc số hóa thông tin, mà phải tiến tới kết nối, chia sẻ và khai thác dữ liệu một cách hiệu quả giữa các cơ quan. Khi dữ liệu được liên thông, minh bạch và được sử dụng như một công cụ điều hành, thì phối hợp sẽ trở nên thực chất hơn, giám sát sẽ chính xác hơn, và niềm tin của người dân cũng sẽ được củng cố.
Những gợi ý trên không phải là những cải cách riêng lẻ, mà đều hướng tới một mục tiêu chung: thiết lập một hệ thống mà trong đó hành động không còn phụ thuộc chủ yếu vào ý chí cá nhân, mà được "thiết kế" như một kết quả tất yếu của cách thức vận hành. Khi đó, Chính phủ hành động sẽ không chỉ là một mục tiêu, mà sẽ trở thành một trạng thái bình thường của hệ thống quản trị quốc gia.
Khi năng lực thực thi trở thành lợi thế cạnh tranh quốc gia
Năm định hướng lớn của Chính phủ mới đã phác họa một tầm nhìn rõ ràng cho con đường phát triển phía trước. Nhưng như mọi kinh nghiệm phát triển trên thế giới cho thấy, sự khác biệt giữa các quốc gia không nằm ở việc họ có chiến lược đúng hay không, mà nằm ở chỗ họ có khả năng thực hiện chiến lược đó đến đâu.
Trong bối cảnh Việt Nam đang đứng trước yêu cầu phải bứt phá để không bị tụt lại, năng lực thực thi quốc gia vì thế không còn là một vấn đề kỹ thuật, mà trở thành một lợi thế cạnh tranh mang tính quyết định. Một hệ thống thực thi hiệu quả có thể biến những nguồn lực hạn chế thành kết quả lớn; ngược lại, một hệ thống thực thi yếu kém có thể làm tiêu hao cả những cơ hội tốt nhất.
Điều đáng chú ý là năng lực này không phải là một yếu tố trừu tượng, mà hoàn toàn có thể được thiết kế, xây dựng và củng cố thông qua những lựa chọn thể chế cụ thể: từ cách tổ chức chuỗi thực thi, thiết kế cấu trúc khuyến khích, vận hành bộ máy, đến việc ứng dụng dữ liệu và xây dựng văn hóa hành động. Khi những yếu tố đó được kết nối thành một hệ thống thống nhất, thì hành động hiệu quả sẽ không còn là ngoại lệ, mà trở thành trạng thái bình thường của quản trị quốc gia.
Ở một nghĩa sâu xa hơn, thách thức về năng lực thực thi cũng chính là cơ hội để Việt Nam thực hiện một bước chuyển quan trọng: từ một nền quản lý dựa nhiều vào ý chí sang một nền quản trị dựa trên thiết kế; từ một hệ thống vận hành theo kinh nghiệm sang một hệ thống vận hành theo nguyên lý; từ những nỗ lực riêng lẻ sang một năng lực hành động mang tính quốc gia.
Và nếu thực hiện được bước chuyển đó, thì năm định hướng hôm nay sẽ không chỉ là chương trình hành động của một nhiệm kỳ, mà có thể trở thành nền tảng cho một mô hình phát triển bền vững trong dài hạn - nơi mỗi chính sách đều có "đường đi" rõ ràng đến cuộc sống, và mỗi quyết định đều góp phần tích lũy năng lực cho tương lai.
Khi đó, "Chính phủ hành động" sẽ không chỉ là một cam kết, mà sẽ trở thành một thực tế vận hành. Và năng lực thực thi quốc gia sẽ chính là chìa khóa để Việt Nam bước vào một kỷ nguyên bứt phá thực sự.