Katsushika Oi (khoảng 1800 - sau năm 1857), là một họa sĩ kiêm nhà thơ người Nhật. Bà cũng là con gái thứ ba của Katsushika Hokusai (1760 - 1849), bậc thầy vĩ đại của hội họa Nhật Bản, nổi danh toàn cầu với tác phẩm Sóng lừng ngoài khơi Kanagawa (1830).
Hiện đã có nhiều công trình đồ sộ về Hokusai, nhưng người ta biết rất ít về tiểu sử của Oi. Thời gian gần đây, các nhà nghiên cứu nghệ thuật Nhật Bản và sử học nữ quyền như Julie Nelson Davis, Rosina Buckland và Katherine Govier đã nỗ lực phục dựng di sản của bà, dựa trên những ghi chép rải rác của các nhà sưu tầm tranh và học trò Hokusai.
Dưới cái bóng khổng lồ của người cha
Cả cuộc đời, Oi sống dưới cái bóng khổng lồ của cha mình. Nhưng chính điều ấy cũng mở ra cho bà con đường bước vào thế giới hội họa chuyên nghiệp, một nơi hiếm khi dành chỗ cho phụ nữ thời bấy giờ.
Sóng lừng ngoài khơi Kanagawa (1830), bức tranh nổi tiếng nhất của Katsushika Hokusai. Nguồn: Wikicommons
Oi trưởng thành vào những năm cuối thời Edo (1600 - 1860), thời kỳ nghệ thuật ukiyo-e phát triển mạnh ở Edo, nay là Tokyo. Những bức tranh phù thế hội ghi lại thế giới của các kỹ nữ, kép hát, nhân vật lịch sử và những thú vui chốn kinh thành. Vốn bắt nguồn thuật ngữ ukiyo trong Phật giáo chỉ sự vô thường của kiếp người, những bức tranh ukiyo-e lưu dấu vẻ đẹp phù hoa, gu thẩm mỹ cùng lối sống hưởng lạc chốn kinh thành. Nhưng trong thế giới ấy, phụ nữ chủ yếu xuất hiện trước mắt người xem, hơn là đứng sau giá vẽ.
Với Oi, cánh cửa nghệ thuật mở ra từ chính gia đình. Là con gái Hokusai, bà được tiếp cận với hội họa từ sớm, rồi dần trở thành cộng sự của người cha danh tiếng. Quan hệ ấy vừa là bệ phóng, vừa là cái bóng mà Oi phải sống trong suốt sự nghiệp. Và cũng từ đây nảy sinh một nghịch lý - càng gắn bó với Hokusai, Oi càng khó được nhìn nhận như một nghệ sĩ độc lập.
Những nét cọ khó lòng tách bạch
Bộc lộ tài năng thiên phú từ sớm, Oi được cha và bậc thầy tranh khắc gỗ Tsutsumi Toriu III (1743 - 1820) đào tạo bài bản. Nếu Hokusai nổi tiếng với lối vẽ phóng khoáng, chú trọng tính biểu cảm, thì Toriu lại đề cao sự tinh xảo trong từng nét vẽ.
Học hỏi cả hai cách tiếp cận ấy, Oi dần hình thành một phong cách và điểm nhìn riêng, không hoàn toàn trùng khớp với cha mình.
Sau này, Oi kết hôn với Minamizawa Tomei, một người đồng môn, nhưng tài nghệ của Tomei khá kém cỏi, đến mức Oi không ngần ngại chê bai. Sau ba năm, cuộc hôn nhân kết thúc, hai người chị gái lần lượt qua đời, để lại Oi một mình tiếp tục theo đuổi nghiệp vẽ cùng cha.
Bước sang tuổi 60, Hokusai đổi nghệ danh thành "Iitsu", nghĩa là "một lần nữa", hàm ý ông bước vào một chu kỳ sáng tạo mới, như thể bắt đầu lại từ đầu; còn bà chính thức lấy cái tên "Oi". Trong tiếng Nhật, "Oi" vốn là cách gọi nhau có phần suồng sã trong giao tiếp hằng ngày. Hokusai cũng thường xuyên dùng "Oi" để gọi con gái. Bởi vậy bà chọn các chữ Hán có cách đọc tương tự âm "Ōi" để tạo cho mình một nghệ danh có nghĩa "Trung thành với Iitsu".
Hokusai và Oi mải miết sáng tác, bỏ bê nhà cửa, sống nhờ thức ăn làm sẵn, liên tục chuyển nơi ở vì không ai chịu dọn dẹp. Những giai thoại bắt đầu xoay quanh hai cha con: dưới mái hiên lụp xụp, Hokusai ngủ gục trên bàn, còn Oi thong thả rít tẩu thuốc. Hai người cộng sự gắn bó với nhau, hai nét cọ luôn song hành đến mức khó tách bạch.
Khi Hokusai bị tai biến khiến tay phải tê liệt, Oi chăm sóc cha và thay ông điều hành xưởng vẽ. Từ đây, các nhà sử học nghệ thuật đặt ra một câu hỏi thú vị: để duy trì nguồn thu nhập cho xưởng, đã bao nhiêu lần Oi sáng tác dưới cái tên Hokusai? Về sau, điều này khiến việc xác định đâu là tác phẩm của cha, đâu là tác phẩm của con trở nên vô cùng khó khăn. Nhưng vào thời điểm ấy, việc một học trò thân cận can dự vào tác phẩm của người thầy vốn là chuyện thường gặp. Oi có thể đã coi đó là một cơ hội rèn nghề, thậm chí là một vinh dự.
Hơn 10.000 bức tranh hiện vẫn được cho là của Hokusai, nhiều tác phẩm không ký rõ tên hoặc có nét vẽ khác lạ; trong khi chỉ khoảng 10 tác phẩm còn in rõ chữ ký của Oi. Đã bao nhiêu lần Oi tham gia hoàn thiện hoặc thực hiện tác phẩm dưới tên Hokusai? Câu hỏi này vẫn tiếp tục được tranh luận trong giới học thuật.
Một phần bức tranh Hoa Đà mổ tay Quan Vũ (1840). Nguồn: Wikicommons
Nhưng Oi cũng dần tạo dựng được tiếng tăm như một nghệ sĩ độc lập. Có những họa sĩ đương thời công nhận tài hội họa của bà, trong đó Keisai Eisen (1790 - 1848) từng nói rằng bà sẽ "nối nghiệp cha để trở thành một họa sĩ trứ danh."
Một ví dụ cho vị thế độc lập này của bà là bức tranh Hoa Đà mổ tay Quan Vũ (1840), tác phẩm do một nhà bảo trợ đặt hàng riêng với Oi, cho thấy nhãn quan nghệ thuật đối lập giữa hai cha con: Hokusai nhìn đời bằng con mắt điềm nhiên và phóng túng, còn Oi đào sâu vào những khía cạnh gai góc và bạo liệt của con người. Ở đây, Oi tái hiện điển tích nổi tiếng trong Tam Quốc diễn nghĩa: Quan Vũ thản nhiên uống rượu và đánh cờ giữa cuộc phẫu thuật, máu từ cánh tay chảy xuống được Oi thể hiện trực diện, khiến cảnh tượng vốn mang màu sắc huyền thoại trở nên sống động và dữ dội.
Đến cuối thập niên 1840, Oi đạt được danh tiếng nhất định với công chúng Edo nhờ minh họa những cuốn cẩm nang nội trợ, thời trang và sinh nở cho phụ nữ. Một chi tiết khá trớ trêu, bởi cuộc đời bà chẳng mấy tuân theo những chuẩn mực ấy.
Biến mất khỏi lịch sử
Tại sao một nghệ sĩ tài hoa như Oi về sau lại biến mất khỏi lịch sử? Nguyên do không phải là một vụ cháy đã thiêu rụi di sản của bà trong một đêm, mà là một quá trình lãng quên kéo dài và có hệ thống.
Sau khi Hokusai qua đời ở tuổi 90, Oi lo hậu sự cho cha rồi sống một cuộc đời lang bạt. Bà vẫn tiếp tục sáng tác và dạy học cho đến khi mất vào khoảng năm 60 tuổi, nhưng những biến động xã hội và chính trị khiến tung tích của bà ngày càng khó lần theo.
Thời kỳ Edo đi đến hồi kết, Nhật Bản mở cửa với thế giới, tạo điều kiện để nghệ thuật ukiyo-e ảnh hưởng khắp châu Âu và Mỹ, thu hút các nhà sưu tầm và giới nghệ sĩ. Lúc ấy, cái tên Hokusai gây được tiếng vang hơn cả. Tinh thần tự do trong tranh của ông đã truyền cảm hứng cho nhiều họa sĩ trường phái Ấn tượng, từ Van Gogh, Degas đến Monet, thôi thúc họ tìm kiếm những cách biểu đạt mới ngoài quy phạm hàn lâm của nghệ thuật phương Tây.
Sự hình thành của lịch sử nghệ thuật khó lòng tránh khỏi các định kiến về giới. Trong quá khứ, ở cả Nhật Bản lẫn phương Tây, phụ nữ hiếm khi được bước chân vào con đường sáng tác chuyên nghiệp, càng ít có cơ hội nắm giữ các vị trí phê bình, nghiên cứu hay lưu trữ. Kết quả là, trong khi Hokusai ngày càng nổi lên, tên tuổi của Oi lại càng bị khuất lấp.
Hoa nở giữa đêm trường
Dẫu vậy, không nhất thiết phải làm dịu đi ánh sáng của Hokusai để Oi bước ra khỏi bóng tối. Với số lượng tranh ít ỏi mang tên bà, Oi vẫn để lại đủ dấu ấn để được nhìn nhận như một nghệ sĩ kỳ tài. Trong những tác phẩm còn sót lại, có lẽ dấu ấn hội họa đặc sắc nhất của bà nằm ở cách bà vận dụng ánh sáng và bóng tối, không chỉ như một thủ pháp tạo hình mà như một cách nhìn thế giới.
Cảnh đêm ở Yoshiwara (khoảng 1818–1860). Nguồn: Wikicommons
Cảnh đêm ở Yoshiwara (1844 - 1854) cho thấy cách Oi kết hợp hiệu ứng tương phản của chiaroscuro - kỹ thuật tạo chiều sâu với nét vẽ kiểu cách đặc trưng của ukiyo-e, tạo nên một sự giao thoa hiếm có giữa hai triết lý mỹ thuật Âu - Á: một bên tìm kiếm độ chính xác và chân thực của thế giới hữu hình, một bên ám ảnh với thần thái và sức sống vượt khỏi khoảnh khắc cụ thể.
Ánh sáng và bóng tối trong tranh Oi hiện lên như hai lực tương hỗ, vừa khiến không gian trở nên có chiều sâu, vừa không phá vỡ tính cách điệu của hình thể. Những kỹ nữ ngồi sau song cửa như những món hàng trưng bày; bên ngoài, người qua đường, cả quý tộc lẫn thường dân, dừng lại ngắm nhìn. Giữa một xã hội coi việc mua bán thân thể phụ nữ là lệ thường, Oi đã biến chính hành động "nhìn" ấy thành chủ đề của bức tranh: cái đẹp luôn hiển hiện trước mắt, còn nỗi thống khổ thì mãi ẩn mình sau rèm nhung.
Bản thân Hokusai từng thừa nhận: "Khi vẽ phụ nữ, tôi không thể sánh được với con gái." Oi vẽ phụ nữ thuộc mọi tầng lớp, với tất cả sự phá cách, khí chất và sức sống của họ, thay vì coi họ là những biểu tượng sắc đẹp vô hồn.
Ba người phụ nữ chơi nhạc (khoảng 1818–1844). Nguồn: Wikicommons
Trong Ba người phụ nữ chơi nhạc (1850), Oi đặt một kỹ nữ, một geisha và một phụ nữ trẻ vào cùng khung hình, lặng lẽ đảo ngược quy ước phổ biến trong tranh mỹ nhân ukiyo-e khi để chủ thể trung tâm thường phải là kỹ nữ quay lưng về phía người xem.
Với Người đẹp giặt đồ dưới ánh trăng (1850), bà biến một khoảnh khắc đời thường thành hình ảnh đầy khí phách và có tính biểu tượng khi đặc tả người phụ nữ vươn tay đầy uy lực.
Người đẹp giặt đồ dưới ánh trăng và Người đẹp ngắm hoa đào trong đêm cùng được Katsushika Oi vẽ vào khoảng những năm 1850. Nguồn: Wikicommons
Người đẹp ngắm hoa đào trong đêm (1850) vẽ ra khung cảnh huyền bí hơn. Một ngọn đèn khẽ rọi vào gương mặt của người con gái đang làm thơ, những cành hoa đào thấp thoáng dưới trời sao. Có lẽ đó cũng chính là hình ảnh đúc kết toàn bộ sự nghiệp và cuộc đời của Oi: người đàn bà cầm bút trong bóng tối, bông hoa đào nở rộ giữa đêm trường. Một vẻ đẹp đủ kiêu hãnh để không cần được đưa ra ánh sáng, bởi chính bóng tối bao quanh nó đã không ngừng khơi gợi trí tưởng tượng.
Sau này, từ tiểu thuyết, manga, anime, cho đến phim điện ảnh, những giai thoại về Oi vẫn được tái hiện trong văn hóa đại chúng, đan xen những gì lịch sử còn lưu lại với những câu hỏi chưa được trả lời.
Tài liệu tham khảo:
Hokusai and Ōi: art runs in the family. British Museum, 18/06/ 2017 https://www.britishmuseum.org/blog/hokusai-and-oi-art-runs-family
Katsushika Oei: Rediscovering a Woman Artist of the Ukiyo-e World. Japan Calling, 30/12/2025. https://www.japancalling.in/post/katsushika-oei-woman-ukiyo-e-artist
Oi without Hokusai. Academia. https://www.academia.edu/37905135/Oi_without_Hokusai_final