Cuốn tiểu thuyết được viết trước khi sự can thiệp của Mỹ ở Việt Nam leo thang toàn diện, nhưng nó đã sớm nhìn thấy một kiểu bạo lực sẽ còn trở đi trở lại trong lịch sử hiện đại: bạo lực của những người tin rằng họ có quyền cứu một đất nước mà họ hầu như không hiểu.
Vì vậy, Người Mỹ trầm lặng nên được đọc như một luận đề kép. Đây là một tác phẩm phản chiến mạnh mẽ, vì nó phơi bày sự ngu dốt chết người phía sau chủ nghĩa can thiệp. Nhưng nó cũng là một tác phẩm có giới hạn, vì dù bênh vực và thương xót người Việt, nó không thể trao cho họ tiếng nói như những chủ thể đầy đủ. Greene phản đối sự áp đặt của người ngoại quốc lên Việt Nam, nhưng Việt Nam trong tiểu thuyết vẫn chủ yếu được nhìn qua mắt những người ngoại quốc.
HÌnh ảnh Alden Pyle đặc vụ CIA, giúp Mỹ can thiệp chiến sự ở Việt Nam, trong phim chuyển thể vào năm 2002. Ảnh: Miramax
Sự ngây thơ được vũ trang
Phê phán phản chiến sắc nhất của Greene thể hiện qua nhân vật Alden Pyle. Pyle được người dẫn truyện Fowler khẳng định là rất "ngây thơ", nhưng sự ngây thơ ấy không hề vô tội. Sự ngây thơ của anh ta thực chất là một kiểu ngu dốt được bảo chứng bởi quyền lực. Pyle không nguy hiểm vì anh ta công khai tàn nhẫn mà nguy hiểm vì tin chắc mình tốt đẹp, công bằng và nhân đạo. Chính niềm tin ấy cho phép anh ta biến bạo lực thành nghĩa vụ đạo đức.
Có một câu nói quen thuộc ở Việt Nam: nhiệt tình cộng với ngu dốt thành phá hoại. Pyle là hiện thân gần như hoàn hảo của câu nói đó. Anh ta đến Việt Nam với ý định tốt, nhưng ý định tốt ấy không đi kèm hiểu biết. Pyle muốn cứu Phượng khỏi một tương lai mà anh ta tự cho là tủi nhục. Anh ta cũng muốn chống chủ nghĩa cộng sản ở Việt Nam bằng cách dựng lên một "lực lượng thứ ba", không phải Pháp, cũng không phải Việt Minh, mà là một lực lượng được Mỹ chống lưng. Trong cả tình yêu lẫn chính trị, Pyle đều tin mình "biết" điều gì tốt cho người khác.
Vấn đề nằm ở chỗ cái "biết" ấy gần như hoàn toàn vay mượn. Lý tưởng chính trị của Pyle được định hình bởi York Harding, một học giả Mỹ chỉ ghé qua Sài Gòn trong một tuần ngắn ngủi. Những khái niệm trừu tượng, thiếu hiểu biết thực tế của Harding lại được Pyle sùng bái như thể chúng có thể giải thích cả một đất nước.
Với Pyle, Việt Nam không phải là một xã hội có lịch sử, ký ức, đau khổ và lựa chọn riêng. Nó trở thành một bãi thử nghiệm. Con người ở đó trở thành chất liệu cho các ý niệm như tự do, dân chủ, chống cộng, trật tự hay tiến bộ.
Bởi vậy, thông điệp phản chiến của Người Mỹ trầm lặng không chỉ là chiến tranh gây đau khổ. Điều sâu hơn là chiến tranh đế quốc thường dùng một thứ ngôn ngữ khiến đau khổ nghe có vẻ cần thiết, thậm chí chính đáng, với những từ như tự do, bảo vệ, dân chủ hay nhân đạo. Chúng có thể trở thành lớp vỏ đạo đức cho bạo lực. Khi trẻ em bị giết để phục vụ các lý tưởng ấy, chính các lý tưởng ấy trở nên đáng ghê tởm. Một khẩu hiệu chính trị không thể còn trong sạch khi nó được hô vang trên xác thường dân vô tội.
Greene không cần biến Pyle thành quái vật để phê phán nước Mỹ. Ngược lại, sức mạnh của cuốn tiểu thuyết nằm ở chỗ Pyle không nghĩ mình là quái vật. Anh ta lịch sự, chân thành, có vẻ tử tế. Nhưng sự tử tế không cứu được anh ta khỏi tội lỗi, vì anh ta không chịu nhìn người Việt như những con người có quyền tự định nghĩa đời mình. Pyle muốn làm điều tốt, nhưng chính quyền lực của anh ta biến sự ngu dốt thành khả năng hủy diệt.
Người Việt xuất hiện trong vùng nhìn của người Mỹ, được thương xót, được khao khát, được bảo vệ, được diễn giải, nhưng hiếm khi được nói bằng tiếng nói của chính mình. Ảnh: Miramax
Người Việt được nhìn thấy, nhưng chưa được nghe
Greene phê phán những người ngoại quốc tự cho mình quyền giải thích Việt Nam. Cuốn tiểu thuyết của ông được tổ chức quanh góc nhìn của những "kẻ khác" bên ngoài Việt Nam: Alden Pyle, người Mỹ can thiệp, và Thomas Fowler, nhà báo Anh quan sát. Người Việt xuất hiện trong vùng nhìn của họ. Họ được thương xót, được khao khát, được bảo vệ, được diễn giải, nhưng hiếm khi được nói bằng tiếng nói của chính mình.
Fowler hiểu Việt Nam hơn Pyle. Ông nhìn thấy sự ngạo mạn của người Mỹ trẻ tuổi. Ông cũng hiểu rằng người Việt có thể không cần một ai từ bên ngoài đến cứu. Có lẽ họ chỉ muốn sống mà không bị biến thành công cụ của các lý thuyết ngoại quốc. Nhưng Fowler không hề đứng ngoài mọi chuyện như ông vẫn tự nhận. Ông dính líu vào Việt Nam qua nghề báo, qua lòng thương hại, qua sự khinh miệt đối với chủ nghĩa can thiệp, và nhất là qua Phượng. Ông muốn Phượng ở lại với mình không chỉ vì yêu, mà còn vì sợ cô độc, tuổi già và bị bỏ rơi.
Điều này làm Fowler phức tạp hơn Pyle, nhưng không làm ông trở thành tiếng nói của Việt Nam. Lòng cảm thông của ông vẫn đi qua nhu cầu của chính ông. Phượng không chỉ là một phụ nữ Việt sống giữa chiến tranh; trong mắt Fowler, cô còn là chỗ trú cuối cùng của một người đàn ông phương Tây đang già đi. Vì thế, cuốn tiểu thuyết rất giàu về đời sống nội tâm của Fowler, nhưng lại mờ nhòe đời sống nội tâm của những người Việt mà ông quan sát.
Phượng là ví dụ rõ nhất. Cô ở trung tâm câu chuyện, nhưng lại hiếm khi là trung tâm ý thức. Pyle muốn cứu cô như bằng chứng cho lý tưởng Mỹ của mình. Fowler muốn giữ cô như phương thuốc chống lại sự cô độc. Nhưng không ai trong số hai người thật sự biết cô. Không ai tiếp cận được nội tâm của cô vì cô hiếm khi xuất hiện như một ý thức biết nói. Ngược lại, cô thường được nhìn qua bề mặt: áo dài, dáng vẻ mềm mại, lặng lẽ chấp nhận hoàn cảnh.
Công bằng mà nói, Greene không biến Phượng thành một hình ảnh hoàn toàn rỗng. Phần cuối tiểu thuyết hé lộ rằng cô có những chiều sâu mà Fowler không nắm được, chẳng hạn khoảnh khắc cô nhắc đến Pyle trong giấc ngủ. Chi tiết ấy cho thấy đời sống cảm xúc của cô phức tạp hơn những gì các nhân vật nam nhìn thấy. Nhưng nội tâm của Phượng chỉ hiện ra gián tiếp, trong vùng khuất của một giấc mơ. Cô có chiều sâu, nhưng chiều sâu ấy không được trao không gian tự sự để tự cất tiếng.
Vấn đề này càng rõ khi nhìn vào ngôn ngữ. Trong tiểu thuyết, Pyle và Phượng không thật sự có chung một ngôn ngữ. Fowler phải đứng giữa họ như người phiên dịch. Tam giác ấy không chỉ là một nghịch lý tình cảm. Nó là hình ảnh thu nhỏ của tình thế chính trị. Ý tưởng Mỹ đi vào Việt Nam qua dịch thuật, giả định và bóp méo. Pyle tin rằng những từ như tình yêu, bảo vệ, công bằng hay tự do có ý nghĩa rõ ràng. Nhưng không phải xã hội hay cá nhân nào cũng định nghĩa những khái niệm này giống nhau, nhất là khi quyền lực của những xã hội và cá nhân ấy không hề giống nhau.
Phượng chỉ xuất hiện với sự âm thầm, dáng vẻ mềm mại, lặng lẽ chấp nhận hoàn cảnh chứ ít khi cất tiếng.
Điều đáng chú ý hơn là Fowler dịch lời Pyle từ tiếng Anh sang tiếng Pháp cho Phượng. Tiếng Pháp không phải tiếng mẹ đẻ của cô mà là một ngôn ngữ thuộc địa. Tiếng Việt, ngôn ngữ của Phượng và của đất nước nơi câu chuyện diễn ra, lại nằm ngoài mạch diễn giải chính. Câu trả lời của Phượng vì vậy bị giới hạn không chỉ bởi điều cô muốn nói, mà còn bởi cấu trúc bất bình đẳng trong đó cô bị đặt vào.
Tiếng "không" đơn độc của nàng trước lời cầu hôn của Pyle, không kèm theo giải thích hay diễn giải, lại là một biểu hiện khác của nội tâm Việt Nam: có phẩm giá, nhưng luôn bị giữ ở trạng thái không thể tiếp cận trọn vẹn. Vì vậy, việc cuốn tiểu thuyết không để người Việt cất tiếng lại gắn liền với chính thứ bạo lực mà tiểu thuyết lên án: chiến tranh bắt đầu khi một nhóm người tin rằng họ có thể hiểu nhu cầu và quyết định cho một nhóm người khác tốt hơn chính những người kia có thể tự đại diện cho mình.
Văn chương phản chiến và tiếng nói từ bên trong
Có thể đặt lại câu hỏi: một tác phẩm phản chiến cần làm gì? Lên án bạo lực là cần thiết, nhưng chưa đủ. Nhiều tác phẩm có thể cho thấy xác người, bom đạn, góa phụ, trẻ mồ côi và đổ nát. Nhưng cử chỉ phản chiến sâu hơn là ẩn dụ về sự câm tiếng của nạn nhân. Chiến tranh không chỉ giết người bằng vũ khí. Nó còn chuẩn bị cho việc giết người bằng ngôn ngữ. Trước khi bom rơi, nạn nhân thường đã bị biến thành "kẻ khác": lạc hậu, cuồng tín, man rợ, cần được khai hóa, cần được giải cứu, hoặc cần bị trừng phạt.
Người Mỹ trầm lặng hiểu rất rõ cơ chế ấy. Pyle không chỉ đem bom đến quảng trường. Anh ta đem theo một thứ tư tưởng khiến việc đặt bom có thể được hình dung như phục vụ một tương lai tốt đẹp hơn. Đó là điều làm cuốn tiểu thuyết của Greene còn vang đến hôm nay. Nó không chỉ nói về một người Mỹ ở Sài Gòn thập niên 1950. Nó nói về một thói quen quyền lực: kẻ mạnh tự trao cho mình quyền hiểu thay, nói thay và quyết định thay, và áp đặt bạo lực lên kẻ yếu.
Greene viết từ bên ngoài Việt Nam. Từ vị trí ấy, ông có thể nhìn thấy rất nhiều: sự tự huyễn hoặc của chủ nghĩa thực dân Pháp, sự ngạo mạn của chủ nghĩa can thiệp Mỹ, và sự nguy hiểm của những lý tưởng không gắn với đời sống cụ thể. Ông đã làm một phần việc quan trọng: viết chống chiến tranh từ bên trong thế giới đế quốc đã góp phần tạo ra chiến tranh. Nhưng ông không thể làm phần việc còn lại: tạo ra một tiếng nói Việt Nam trọn vẹn từ bên trong kinh nghiệm Việt Nam. Người Mỹ trầm lặng có thể phơi bày bạo lực của sự không hiểu từ phương Tây. Nhưng nó không thể thay thế những tác phẩm trong đó người Việt tự kể về chiến tranh, tình yêu, mất mát, lựa chọn và phẩm giá của mình.
Vì vậy, đọc lại Greene hôm nay không nên chỉ là một hành động phê phán. Nó cũng nên là một lời mời viết tiếp. Nếu Việt Nam trước đây - cũng như Palestine, Sudan, Congo, Cuba... và tất cả những dân tộc đã bị "khác hóa", đã bị làm cho im lặng trong những tài liệu bằng tiếng Anh lưu hành rộng rãi trở thành điểm quy chiếu phổ biến để thế giới nhìn về chúng ta, thì câu trả lời của chúng ta không chỉ nên phê phán các tài liệu ấy. Câu trả lời còn là viết từ chỗ sự thiếu vắng này: từ tiếng nói của chúng ta, từ ký ức Việt Nam, từ những người đã bị nhìn quá nhiều nhưng được lắng nghe quá ít. Chúng ta phải viết đáp lại: cất lên tiếng nói của chính mình, từ vị trí của chính mình, và kể những câu chuyện của dân tộc mình - những dân tộc bị nhìn quá nhiều nhưng được nghe quá ít.
Nhan đề Người Mỹ trầm lặng vì thế mang một sự mỉa mai cay đắng. Người Mỹ trong truyện không hề trầm lặng. Pyle xuất hiện với lý thuyết, kế hoạch, tiền bạc, mạng lưới và bom nổ - đều rất ồn ào. Cái thật sự trầm lặng là Việt Nam, là Phượng, là những người chết ở quảng trường, là những người bình thường mà đất nước họ bị biến thành sân khấu cho các kịch bản ngoại bang. Greene đã nghe được một phần sự im lặng ấy và biến nó thành một cảnh báo mạnh mẽ. Nhưng phần còn lại phải được nói bởi những người ở bên trong sự im lặng đó. Văn chương phản chiến, nếu muốn đi đến cùng, không thể chỉ nói thay nạn nhân. Nó phải mở đường để nạn nhân tự nói.