Lịch sử kinh tế thường được kể lại thông qua những con số khô khan và những nghị quyết cứng nhắc. Nhưng trong dòng chảy sử học Việt Nam hiện đại, có một người có khả năng biến những con số ấy thành hơi thở, biến những văn bản chính sách thành các câu chuyện đầy kịch tính về những cuộc đấu tranh quyết định đường đi của cả dân tộc. Đó chính là cố Giáo sư Đặng Phong.
Bước sang năm 2026, khi Việt Nam đã đi qua bốn thập kỷ kể từ cột mốc 1986 lịch sử, việc tìm đọc bộ đôi tác phẩm Tư duy kinh tế Việt Nam 1975 - 1989 và "Phá rào" trong kinh tế vào đêm trước Đổi mới không chỉ là sự hoài cổ mà còn là hành trình truy nguyên cội nguồn bản sắc kinh tế quốc gia và tìm lời giải đáp cho câu hỏi: Làm thế nào một đất nước kiệt quệ sau chiến tranh, bị bao vây cấm vận và trói buộc trong cơ chế kế hoạch hóa tập trung, lại có thể tự mình thực hiện một cuộc hồi sinh ngoạn mục đến thế?
Trong khi chuyên ngành lịch sử kinh tế rất phát triển ở nhiều nước phương Tây với nhiều công trình có giá trị - chẳng hạn các tác phẩm của Joel Mokyr, người mới nhận giải Nobel Kinh tế năm 2025, thì ở Việt Nam, do nhiều nguyên nhân, chuyên ngành này chưa thực sự phát triển. Có thể kể tên vài tác giả có các đóng góp lớn như Nguyễn Thế Anh (1936-2023) với hai tác phẩm Kinh tế và xã hội Việt Nam dưới các vua triều Nguyễn và Việt Nam dưới thời Pháp đô hộ, Nguyễn Thanh Nhã (1928-2008) với Bức tranh kinh tế Việt Nam thế kỷ XVII và XVIII. Nhưng người đóng góp nổi bật nhất là cố Giáo sư Đặng Phong (1937 - 2010) với nhiều công trình nghiên cứu về lịch sử kinh tế Việt Nam từ thời nguyên thủy cho tới các giai đoạn khác nhau trong thế kỷ 20. Sinh thời, ông từng được coi là "pho sử sống" của nền kinh tế nước nhà.
Xuất thân từ chuyên gia nghiên cứu tại Viện Kinh tế học thuộc Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, ông không chọn cách làm sử trong tháp ngà học thuật với những con số khô khan. Thay vào đó, ông dấn thân vào những "vùng trắng" của tư liệu, đi tìm sự thật từ hơi thở của đời sống và những cuộc tranh luận nảy lửa nơi hậu trường chính trị.
GS Đặng Phong còn là chủ biên bộ sách đồ sộ Lịch sử Kinh tế Việt Nam 1945-2000. Ảnh: TL
Cái hay của Đặng Phong nằm ở sự kết hợp hiếm có: sự sắc sảo của nhà kinh tế, sự tỉ mỉ của nhà sử học và trái tim nhạy cảm của nhà văn. Ông cũng là người hiếm hoi có được sự tin cậy để tiếp cận những nguồn tin thượng tầng, thực hiện hàng trăm cuộc phỏng vấn với các nhà lãnh đạo kiệt xuất nhất của thời kỳ Đổi mới.
Di sản đồ sộ ông để lại, tiêu biểu là bộ đôi Tư duy kinh tế và 'Phá rào' trong kinh tế, không chỉ là những trang sử liệu vô giá mà còn là bản tuyên ngôn về tinh thần thực tiễn và lòng dũng cảm của người Việt. Dù đã đi xa hơn một thập kỷ, nhưng thông qua những trang viết của mình, Đặng Phong vẫn đang tiếp tục truyền lửa cho các thế hệ sau về bài học: chỉ có sự thật và quy luật khách quan mới là điểm tựa vững chãi nhất cho mọi cuộc canh tân.
Giai đoạn 1975 - 1989 là một đêm dài đầy thử thách nhưng cũng là bình minh của những ý tưởng khai phóng. Hai cuốn sách của GS Đặng Phong không đứng độc lập; chúng soi chiếu cho nhau để tạo nên một bức tranh toàn cảnh: nếu Phá rào là tiếng nói từ thực tiễn, là sự bứt phá của các địa phương và xí nghiệp dưới áp lực sinh tồn; thì Tư duy kinh tế là cuộc đấu tranh cam go trên tầng nấc thượng tầng, nơi những quan điểm cũ - mới va chạm để định hình nên một con đường đi cho cả dân tộc.
Những đốm lửa nhỏ trong đêm dài bao cấp
Trong tác phẩm Phá rào, Đặng Phong đã thực hiện một cuộc giải phẫu lịch sử để định nghĩa lại một khái niệm vốn từng bị coi là húy kỵ: phá rào, nói cách khác là các sáng kiến ở cấp địa phương có thể đi ra ngoài chính sách chung của Trung ương.
Trước khi đi vào những câu chuyện cụ thể, tác giả giúp người đọc hình dung về "chiếc lồng" cơ chế lúc bấy giờ. Đó là hệ thống kế hoạch hóa tập trung nghiêm ngặt, nơi mọi thứ từ cây kim sợi chỉ đến hạt gạo đều được phân phối theo tem phiếu, nơi "giá - lương - tiền" bị đóng băng trong những định mức phi lý. "Hàng rào" ở đây không chỉ là những trạm kiểm soát ngăn sông cấm chợ, mà còn là rào cản trong nhận thức, coi kinh tế thị trường là "tư bản chủ nghĩa" và cần phải triệt tiêu.
Tuy nhiên, Đặng Phong chỉ ra một sự thật nghiệt ngã: khi cái đói gõ cửa, mọi giáo điều đều trở nên lung lay. "Phá rào" trong giai đoạn này không phải sự đối kháng chính trị mà đơn giản là bản năng sinh tồn của nhân dân và trách nhiệm của những người lãnh đạo cơ sở trước viễn cảnh người dân không có cơm ăn.
Đặng Phong dành nhiều trang viết đắt giá để tái hiện những điển cứu (case studies) đã trở thành huyền thoại trong sử liệu kinh tế Việt Nam.
Trong nông nghiệp, đó là câu chuyện về "khoán hộ" ở Vĩnh Phú hay những thử nghiệm táo bạo tại Nông trường Sông Hậu. Khi người nông dân được trả lại quyền tự chủ trên mảnh ruộng của mình, năng suất bỗng chốc vọt tăng như có phép màu.
Trong thương mại và cung ứng, không thể không nhắc đến câu chuyện của bà Ba Thi với những chuyến xe gạo vượt tuyến cứu đói cho TP HCM. Đó là một cuộc "buôn lậu" công khai của chính quyền để chống lại sự tắc nghẽn của hệ thống phân phối quốc doanh.
Trong công nghiệp và xuất nhập khẩu, câu chuyện về Seaprodex hay các xí nghiệp dệt Nam Định là minh chứng cho việc các đơn vị kinh tế đã "tự bơi" ra biển lớn như thế nào. Việc tự tìm nguồn ngoại tệ, tự nhập khẩu nguyên liệu để duy trì sản xuất thay vì ngồi chờ chỉ tiêu đã tạo ra những luồng sinh khí mới cho nền công nghiệp đang đình trệ.
Một điểm nhấn quan trọng trong cuốn sách là sự chuyển dịch vai trò từ Trung ương xuống địa phương. Đặng Phong đã phân tích rất sắc sảo rằng những địa phương xa trung tâm (đặc biệt là miền Nam và các vùng duyên hải) thường là nơi khởi phát của những tư duy mới. Chính sự "năng động" của Long An trong việc bù giá vào lương, hay sự quyết liệt của An Giang trong việc thu mua lúa gạo theo giá thị trường, đã trở thành những "phòng thí nghiệm" thực tiễn vô cùng quý giá.
"Những người phá rào không phải là những kẻ phá hoại; họ là những người thợ dò đường, tìm ra những lối thoát hiểm cho một con tàu đang mắc cạn."
Thông qua lối kể chuyện đậm chất điện ảnh, Đặng Phong khiến người đọc như đang chứng kiến những cuộc "xung đột" ngầm giữa các đoàn kiểm tra từ Trung ương và những người làm thực tế tại địa phương. Kết quả cuối cùng luôn là sự khuất phục của các lý thuyết khô khan trước những bằng chứng sống động về hiệu quả kinh tế.
"Phá rào" chính là giai đoạn chuẩn bị về mặt vật chất và tâm lý cho một cuộc cách mạng lớn hơn ở tầng thượng tầng. Những đốm lửa nhỏ này, nếu không có sự tiếp sức của tư duy vĩ mô, có lẽ đã bị dập tắt; nhưng nếu không có chúng, "ngọn lửa" Đổi mới 1986 chắc chắn sẽ không thể bùng cháy rực rỡ đến thế.
Đối với những người quan tâm đến doanh nghiệp tư nhân, họ sẽ thấy ở Phá rào bóng dáng của những "doanh nhân" đầu tiên trong hình hài các giám đốc xí nghiệp quốc doanh hay các chủ nhiệm hợp tác xã một thời. Đặng Phong đã rất tinh tế khi ghi lại quá trình tinh thần doanh chủ len lỏi qua các khe hở của hàng rào bao cấp để rồi bùng nổ mạnh mẽ khi luật pháp cho phép. Điều này để lại một bài học mà tôi nghĩ vẫn còn nguyên giá trị cho Việt Nam năm 2026: Đừng sợ thực tiễn, hãy sợ những tư duy đóng kín trước thực tiễn. Khi chính sách biết lắng nghe tiếng nói từ thị trường, đó là lúc quốc gia bắt đầu chuyển mình.
Cuộc cách mạng tư duy trước và trong Đổi mới
Bộ đôi tác phẩm của GS Đặng Phong vừa được tái bản cuối năm 2025. Ảnh: Omega+
Nếu như Phá rào là những tiếng nổ lách tách của củi khô dưới đáy nồi, thì Tư duy kinh tế Việt Nam 1975 - 1989 chính là quá trình nước bắt đầu sôi ở tầng vĩ mô. Đặng Phong đã dẫn dắt người đọc vào một hành trình tâm lý học chính trị đầy kịch tính. Đó không phải là một đường thẳng tắp từ sai đến đúng, mà là một mê cung của những cuộc thử sai, những lần mạo hiểm, dò đường giữa những giáo điều xơ cứng và thực tế khắc nghiệt.
Hãy hình dung những năm đầu thập niên 1980, khi những cụm từ như "kinh tế thị trường", "sản xuất hàng hóa" hay "quy luật giá trị" vẫn còn bị coi là những khái niệm ngoại lai, mang mầm mống của sự chệch hướng. Trong bối cảnh đó, Đặng Phong đã khéo léo bóc tách từng lớp vỏ của những cuộc tranh luận nảy lửa trong nội bộ. Ông cho thấy sự chuyển biến không phải đến từ các lý thuyết gia, mà từ áp lực của sự thật. Các nhà lãnh đạo lúc bấy giờ phải đối diện với một nghịch lý cay đắng: một đất nước nông nghiệp lừng lẫy lại phải nhập khẩu gạo, và một dân tộc anh hùng trong chiến tranh lại đang loay hoay với cái bụng đói trong hòa bình. Chính "cái đói" đã trở thành người thầy vĩ đại nhất, buộc những cái đầu lạnh nhất cũng phải bắt đầu biết nghi ngờ những công thức cũ.
Một điểm thú vị trong cách kể của Đặng Phong là việc ông trả lại vị trí xứng đáng cho các "nhóm tư vấn". Đằng sau những quyết sách lịch sử của cố Tổng bí thư Nguyễn Văn Linh hay cố Thủ tướng Võ Văn Kiệt là bóng dáng của những trí thức tâm huyết – những người được Đặng Phong gọi là "người gác đêm" cho sự đổi mới.
Những cuộc họp tại "Nhóm Thứ Sáu" hay các tổ chuyên gia đã trở thành nơi thai nghén cho những khái niệm nền kinh tế "đa thành phần". Đặng Phong mô tả những trí thức này như những người thợ lặn, lặn sâu vào thực tế mù mịt để tìm ra những hạt ngọc của quy luật thị trường, rồi kiên trì gọt giũa chúng để đưa lên bàn nghị sự. Họ là những người anh hùng thầm lặng, có xuất xứ và học vấn rất khác nhau -những người cộng sản được đào tạo ở Liên Xô hay Trung Quốc, trí thức hay cựu quan chức trong chính quyền Việt Nam Cộng hòa... - nhưng thảy đều có chung một mục tiêu và cùng góp sức để từng bước làm thay đổi cái tư duy trì trệ, thủ cựu, cứng nhắc và đóng kín của hệ thống.
Đặng Phong không coi Đại hội Đảng lần thứ VI vào năm 1986 là phép màu rơi xuống từ bầu trời. Qua lăng kính của ông, đó là kết quả tất yếu của sự kiệt cùng. Khi cái cũ đã không còn kẽ hở nào để thở, và cái mới, thông qua những cuộc phá rào, đã chứng minh được sức sống mãnh liệt, thì sự thay đổi tư duy trở thành một cuộc "vỡ bờ" không thể ngăn cản. Tất nhiên, chúng ta không thể nào quên được vai trò tiên phong, dám nghĩ, dám làm với nghị lực quả quyết của những nhà lãnh đạo cao nhất thời đó: Trường Chinh, Nguyễn Văn Linh, Võ Văn Kiệt...
Nếu tách rời hai cuốn sách, ta chỉ thấy những mảnh ghép rời rạc của một giai đoạn lịch sử. Nhưng khi đặt chúng cạnh nhau, ta sẽ thấy mối quan hệ hữu cơ giữa việc "xé rào" và việc thay đổi "tư duy". Nếu không có những cuộc phá rào bền bỉ từ dưới lên, tư duy vĩ mô sẽ thiếu đi bằng chứng để thay đổi. Ngược lại, nếu không có sự khai phóng, đổi mới tư duy từ trên cao, những người phá rào sẽ mãi chỉ là những "kẻ buôn lậu" hoặc "tội phạm kinh tế". Chính sự gặp nhau ở giữa đường đã tạo nên một dòng chảy kinh tế mới, mạnh mẽ và không thể đảo ngược.
Phong cách sử học Đặng Phong
Điều làm nên giá trị trong các tác phẩm của Đặng Phong chính là nguồn sử liệu. Ông không chỉ ngồi trong thư viện để đọc các nghị quyết mà là người có "đặc quyền" được trò chuyện, phỏng vấn trực tiếp những nhân vật đứng đầu đất nước như cố Thủ tướng Võ Văn Kiệt hay cố Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh.
Nhưng cái hay của Đặng Phong là ông không biến mình thành người ghi chép những gì các nhà lãnh đạo "chỉ đạo" mà đối chiếu nó với những tư liệu trong dân gian. Ông giống như một thám tử, đi gom nhặt từng mảnh vỡ của sự thật từ các ghi chép cá nhân, những biên bản họp kín chưa từng được công bố, cho tới cả những ca dao, tranh vẽ biếm họa trong dân gian, để rồi ghép chúng thành một bức tranh phản ánh chân thực hơi thở của cuộc sống và mong muốn của người dân.
Đọc Đặng Phong, tôi nhận thấy ông không bao giờ đứng ở vị thế "kẻ thông thái đến sau" để phán xét những người đi trước. Ông nhìn những sai lầm của thời bao cấp bằng con mắt thấu cảm. Ông hiểu vì sao họ làm thế, và ông tôn trọng những nỗ lực thay đổi dù là nhỏ nhất. Chính thái độ này đã tạo nên niềm tin tuyệt đối nơi độc giả. Ông không tô hồng đổi mới, cũng không bi kịch hóa quá khứ. Ông chỉ cho ta thấy rằng: Lịch sử là một dòng chảy liên tục, nơi mỗi sai lầm đều là học phí, và tinh thần tìm đường là điều rất đáng trân trọng. Đối với tôi, đây chính là đỉnh cao của sử học: viết về quá khứ để thức tỉnh tương lai.
Những bài học chưa cũ
Bước sang năm 2026, khi cả nước đang hướng tới kỷ niệm 40 năm hành trình Đổi mới với những bản lề đã được đặt cho một cuộc Đổi mới lần thứ hai, việc đọc bộ đôi tác phẩm của cố Giáo sư Đặng Phong không chỉ là một hành động tri ân, mà còn là một cuộc "soi gương" cần thiết.
Bài học quan trọng hơn cả mà Đặng Phong để lại cho chúng ta là: hàng rào lớn nhất không nằm ở biên giới hay mức thuế quan, mà ở tư duy. Vào năm 2026, chúng ta không còn đối mặt với cái đói hay sự ngăn sông cấm chợ kiểu cũ. Nhưng thay vào đó là những "hàng rào" tinh vi hơn: sự chậm trễ trong chuyển đổi số, những rào cản pháp lý hạn chế các thử nghiệm và sự sáng tạo, hay sự trì trệ trong bộ máy hành chính trước những biến động toàn cầu. Tinh thần "phá rào" năm xưa chính là lời nhắc nhở rằng nếu thực tế đã thay đổi thì chính sách không thể đứng yên.
Bài học thứ hai mà bộ sách chỉ ra là vai trò quan trọng của các "think-tank" - các nhóm tư vấn, các nhà nghiên cứu. Họ không chỉ cung cấp lý luận mà còn giúp tạo ra sự tự tin cho các nhà lãnh đạo khi phải đứng trước những quyết định xoay chuyển vận mệnh. Trong bối cảnh năm 2026, khi đất nước đang đứng trước rất nhiều thách thức từ phát triển trí tuệ nhân tạo cho tới biến đổi khí hậu, thì bài học về việc trọng dụng và lắng nghe những "túi khôn" độc lập, dám nói thẳng vẫn là một di sản quản trị quốc gia còn nguyên giá trị.
Và cuối cùng, bộ sách còn là lời nhắc nhở sâu sắc rằng sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân, "một động lực quan trọng nhất" của Việt Nam hiện nay - như Nghị quyết số 68 của Bộ Chính trị chỉ ra - đã được đánh đổi bằng mồ hôi, nước mắt và cả danh dự của một thế hệ tiền bối. Điều này khiến chúng ta càng thêm trân trọng mỗi bước đi của doanh nghiệp, mỗi sáng kiến làm giàu của người dân ngày hôm nay vì tương lai phồn vinh của dân tộc.