Nhà máy sản xuất chip Viettel vừa khởi công chắc chắn là một cột mốc mang tính biểu tượng, đánh dấu lần đầu tiên chúng ta chính thức có fab trong nước", và là một viên gạch móng quan trọng trong nỗ lực xây dựng hệ sinh thái bán dẫn quốc gia.
Tuy vậy, bên cạnh ý nghĩa biểu tượng, vẫn còn nhiều câu hỏi quan trọng cần được thảo luận một cách thẳng thắn và thực tế.
Trước hết, cần ghi nhận những điểm tích cực. Việc xây dựng và vận hành một nhà máy chế tạo chip (fab), dù ở bất kỳ tiến trình công nghệ (node*) nào, đều đòi hỏi kỷ luật công nghiệp rất cao, năng lực tổ chức phức tạp và một đội ngũ kỹ thuật được đào tạo bài bản. Ở góc độ năng lực quốc gia, đặc biệt là mục tiêu tự chủ cho các hệ thống chiến lược như viễn thông và quốc phòng, đây là một bước đi có ý nghĩa rõ ràng.
Tuy vậy, vẫn còn một câu hỏi lớn hơn là: liệu fab có thực sự là điểm khởi phát phù hợp cho một hệ sinh thái bán dẫn hiện đại?
Nhìn từ góc độ hệ sinh thái và thị trường, vẫn còn không ít băn khoăn. Thứ nhất là bài toán cạnh tranh về giá. Theo các thông tin công bố, Viettel dự kiến triển khai các node từ 32nm trở lên. Node 32nm - 28nm vốn được xem là "điểm ngọt" về hiệu năng/chi phí cho nhiều dòng chip như Internet Vạn Vật (IoT), vi điều khiển (MCU – chip điều khiển các thiết bị điện tử), chip quản lý năng lượng (PMIC) và đặc biệt là chip thu phát RF cho 5G, vốn đã và đang là thế mạnh cốt lõi của Viettel. Ở các ứng dụng viễn thông và quân sự hiện nay (ngoại trừ AI hay các chip xử lý trung tâm cao cấp), mức công nghệ này là hoàn toàn đủ dùng.
Tuy nhiên, cần nhìn thẳng vào thực tế rằng các fab lớn trên thế giới như TSMC (hãng sản xuất chip theo hợp đồng lớn nhất thế giới của Đài Loan, Trung Quốc), UMC (công ty sản xuất chip đầu tiên của Đài Loan) hay SMIC (hãng sản xuất chip lớn nhất Trung Quốc) đã khấu hao xong phần lớn máy móc cho các node này từ hơn một thập niên trước.
Trong khi đó, một fab mới đầu tư hoàn toàn từ đầu sẽ phải gánh chi phí đầu tư ban đầu (CAPEX) rất lớn, kéo theo chi phí vận hành trên mỗi wafer (OPEX) ở giai đoạn đầu cao hơn mặt bằng thị trường. Điều này khiến khả năng cạnh tranh về giá với các fab đã khấu hao xong tại Trung Quốc hoặc Đài Loan trở thành một dấu hỏi lớn, đặc biệt nếu nhà máy hướng tới thị trường thương mại mở.
Điều khả thi và thực tế hơn là khép kín về năng lực vận hành, chứ không phải khép kín hoàn toàn về công nghệ lõi.
Thứ hai là tham vọng "khép kín quy trình sản xuất chip trong nước". Đây là một khái niệm nghe rất hấp dẫn, nhưng trên thực tế, không có một nhà máy hiện đại nào có thể thực sự khép kín hoàn toàn nếu vẫn phụ thuộc vào thiết bị, vật liệu và bản quyền công nghệ (IP) từ bên ngoài. Điều khả thi và thực tế hơn là khép kín về năng lực vận hành, chứ không phải khép kín hoàn toàn về công nghệ lõi.
Khép kín về năng lực vận hành có thể hiểu là khả năng tự làm chủ việc vận hành fab một cách ổn định và hiệu quả: từ tích hợp quy trình công nghệ, kiểm soát chất lượng, cải thiện tỷ lệ sản phẩm đạt chuẩn, bảo trì thiết bị, đến tổ chức sản xuất và đào tạo đội ngũ kỹ sư. Đây chính là năng lực cốt lõi mà các nhà máy đúc chip (foundry) hàng đầu thế giới xây dựng qua nhiều năm, và hoàn toàn có thể đạt được nếu có đủ thời gian, sản lượng và kỷ luật công nghiệp.
Ngược lại, khép kín về công nghệ lõi - bao gồm tự chủ thiết bị chế tạo, vật liệu nền tảng và IP công nghệ ở mức cạnh tranh toàn cầu - là một mục tiêu cực kỳ khó. Ngay cả Trung Quốc, với nguồn lực nhà nước rất lớn, vẫn gặp nhiều rào cản trong việc tiếp cận các node tiên tiến do các yếu tố địa chính trị và kiểm soát xuất khẩu. Do đó, việc đặt kỳ vọng khép kín hoàn toàn về công nghệ lõi cho một fab mới trong khu vực là không thực tế trong trung và dài hạn.
Thứ ba, cần nhấn mạnh rằng nhà máy sản xuất chip không tự tạo ra thiết kế chip (fabless - công ty chỉ thiết kế chip), mà ngược lại: chính hệ sinh thái fabless mới tạo ra nhu cầu và sản lượng cho fab. Trên thế giới, các fab chỉ thực sự phát triển mạnh khi đã có những khách hàng fabless đủ lớn và ổn định để đảm bảo sản lượng. Ở thời điểm hiện tại, Việt Nam vẫn chưa có một khách hàng "neo" rõ ràng đủ lớn, nên rủi ro thiếu đơn hàng ổn định là một yếu tố cần được cân nhắc nghiêm túc.
Thứ tư, trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ Mỹ-Trung ngày càng gay gắt, bài toán fab không chỉ đơn thuần là tiền hay năng lực kỹ thuật, mà còn là quyền tiếp cận công nghệ và thiết bị. Ngay cả SMIC, một nhà máy đúc chip lớn nhất Trung Quốc vẫn bị giới hạn ở các node tiên tiến, điều này đặt ra câu hỏi thực tế về khả năng "leo thang công nghệ" của bất kỳ fab mới nào trong khu vực, không riêng gì Việt Nam.
Cá nhân tôi vẫn luôn tin rằng fab nên là "phần thưởng" cho một hệ sinh thái đã trưởng thành, chứ không phải điểm khởi phát của hệ sinh thái bán dẫn.
Nếu mục tiêu là thúc đẩy ngành bán dẫn Việt Nam phát triển nhanh và bền vững, có lẽ chúng ta cũng nên song song ưu tiên mạnh hơn cho những mảng có rủi ro thấp hơn, tác động nhanh hơn và trực tiếp nuôi dưỡng hệ sinh thái, như ATMP (đóng gói, đo kiểm), Failure Analysis/FIB (phân tích lỗi và xử lý sự cố chip), EDA access (tiếp cận phần mềm thiết kế chip) cho startup, MPW shuttle (sản xuất wafer dùng chung), cũng như thu hút các khách hàng fabless và doanh nghiệp thiết kế hệ thống (system house) lớn về Việt Nam.
ATMP là phân khúc có ngưỡng đầu tư thấp hơn nhà máy sản xuất, gần thị trường và tạo ra nhiều việc làm kỹ thuật, đồng thời là nơi chip thực sự đi vào sản phẩm. Phân tích lỗi và xử lý sự cố chip giúp giữ lại tri thức lỗi, rút ngắn vòng học tập và nâng cao năng lực kỹ thuật thực chất trong nước. EDA access và hạ tầng tính toán giúp giảm rào cản sống còn cho startup thiết kế chip, trong khi MPW tạo cầu nối giữa nghiên cứu, đào tạo và sản xuất thực tế. Những mảnh ghép này không đối lập với nhà máy chip, mà ngược lại, chính là nền móng cần thiết để nhà máy có thể vận hành hiệu quả trong dài hạn.
Dù còn nhiều câu hỏi cần được trả lời, đây vẫn là một bước đi táo bạo. Điều quan trọng là chúng ta tiếp tục đánh giá một cách thực tế, điều chỉnh chiến lược linh hoạt và sử dụng nguồn lực quốc gia một cách hiệu quả nhất. Bước đi này có ý nghĩa lớn về mặt biểu tượng và quốc phòng, nhưng xét trên khía cạnh kinh tế thị trường và hệ sinh thái fabless, nó có thể là một khoản đầu tư tốn kém, rủi ro cao và tạo tác động chậm hơn đáng kể so với những lựa chọn khác.
---
Chú thích:
*Node (hay process node) là tên gọi quy ước để chỉ thế hệ công nghệ sản xuất chip, ban đầu liên quan đến kích thước tính bằng nanomet của các thành phần nhất định trên chip. Tuy nhiên từ các node tiên tiến (~7 nm trở xuống), con số này không còn phản ánh bất kỳ kích thước vật lý cụ thể nào nữa mà chủ yếu là tên thương mại biểu thị mức cải tiến về mật độ transistor, hiệu năng và điện năng so với thế hệ trước.