Gần đây, nếu ai đó kể với bạn rằng, việc đầu tiên họ làm trong ngày là mở một playlist nhạc AI để "tìm mood" thì có lẽ bạn cũng không hề "ồ à". Đây là loại âm nhạc mà nhiều người chọn nghe mỗi ngày không phải vì chúng do ai sáng tác mà vì chúng đủ dễ chịu, đủ tương thích với trạng thái tâm lý của họ.
Sự xuất hiện của "thẩm mỹ" mới lạ này có thể kéo lo ngại nghệ sĩ bị thay thế, tiếc nuối "linh hồn con người" trong nghệ thuật, hoặc ngược lại, hân hoan trước sức mạnh công nghệ. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng ở những phán xét như vậy, ta sẽ bỏ lỡ một câu hỏi sâu xa hơn: điều gì đang thay đổi trong cách con người tiếp nhận sáng tạo?
Nhiều người chọn nghe nhạc AI mỗi ngày vì chúng đủ dễ chịu, đủ tương thích với trạng thái tâm lý của họ. Ảnh minh họa ca sĩ AI, do AI tạo ra.
Trước hết, cần thừa nhận một cách thẳng thắn, nghe nhạc AI không phải là sự hạ thấp tiêu chuẩn thẩm mỹ, mà là sự dịch chuyển về tiêu chí.
Phần lớn nhạc AI hiện nay không được tạo ra để "nghe" theo nghĩa truyền thống, mà để phục vụ chức năng: làm nền cho sự tập trung, che lấp tiếng ồn, tạo một không gian cảm xúc ổn định. Ở vai trò đó, nhạc AI tỏ ra đặc biệt hiệu quả. Nó không quá cá tính, không gây xao động, không buộc người nghe phải chú ý hay diễn giải. Chính sự "vừa phải" ấy là ưu điểm.
Hơn nữa, nhạc AI xuất hiện đúng vào thời kỳ con người bị quá tải cảm xúc bởi tin tức, mạng xã hội, áp lực tự biểu đạt... Trong bối cảnh đó, việc tìm đến nhạc AI có thể được hiểu như một hình thức tự bảo vệ mang tính hiện sinh. Người nghe không từ chối cảm xúc - họ chỉ tạm đình chỉ quan hệ liên chủ thể. Họ mong muốn được ở trong một trạng thái cảm xúc mà không phải bước vào lịch sử, nỗi đau hay kinh nghiệm sống của một chủ thể khác. Nhạc AI, theo nghĩa này, cho phép con người tiếp chạm cảm xúc như một trạng thái thuần túy, tách khỏi lời gọi và nghĩa vụ đáp lại vốn làm nên một cuộc gặp gỡ giữa những con người.
Ở một khía cạnh khác, nhạc AI mang lại một dạng dân chủ hóa trải nghiệm thẩm mỹ. Người nghe không cần kiến thức âm nhạc, không cần hiểu bối cảnh văn hóa, không cần theo dõi sự nghiệp của nghệ sĩ. Âm nhạc trở thành một tiện ích phổ quát, không rào cản, không đòi hỏi sự "tinh tế" như một vốn liếng văn hóa tích lũy.
Tuy nhiên, chính sự thuận tiện và phi ngữ cảnh lại đưa nhạc AI vào thế lệch pha với truyền thống thẩm mỹ đặt chủ thể ở trung tâm. Trong truyền thống này, tác phẩm nghệ thuật thường được hiểu như một hành vi biểu đạt gắn với một con người cụ thể, mang theo lịch sử, ý hướng và kinh nghiệm sống. Việc tiếp nhận một tác phẩm âm nhạc, vì thế, luôn mang tính đối thoại: người nghe không chỉ tiếp nhận âm thanh, mà bước vào một quan hệ ý nghĩa với một chủ thể khác.
Nhạc AI làm gián đoạn cấu trúc này khi không còn xuất hiện như lời nói của một chủ thể, mà như đầu ra thẩm mỹ được tối ưu hóa cho ngữ cảnh sử dụng.
Sự thay đổi này không nhất thiết dẫn đến tiêu cực tức thì, nhưng nó mang theo những hệ lụy tinh thần đáng suy nghĩ.
Thứ nhất, con người có thể mất dần khả năng chịu đựng sự khác biệt thẩm mỹ. Nhạc AI thường được thiết kế theo hướng tránh những "góc cạnh" có thể gây khó chịu. Khi tai quen với sự "chiều chuộng", ta có thể dần thiếu kiên nhẫn trước những tác phẩm đòi hỏi thời gian, sự căng thẳng hay thậm chí là bối rối. Và chính trong quá trình đó, thứ thẩm mỹ được tối ưu để không gây khó chịu cũng dần đánh mất khả năng lay động và biến đổi con người.
Thứ hai, sự mờ đi của chủ thể sáng tạo kéo theo sự nghèo đi không gian đối thoại. Không còn ‘ai đó’ đứng sau tác phẩm, người nghe không còn động cơ đặt câu hỏi, phản biện hay bất đồng. Âm nhạc khi ấy trở thành một dòng chảy vô danh, không đối tượng và không lịch sử.
Cuối cùng, cảm xúc có nguy cơ bị tiêu chuẩn hóa: buồn vừa đủ, êm vừa đủ, thư giãn vừa đủ. Những trải nghiệm gây đau, gây ám ảnh hay xáo trộn, vốn từng là động lực của suy tư và sáng tạo, dần bị loại trừ.
Tuy vậy, sẽ là vội vàng nếu kết luận rằng sự phổ biến của nhạc AI là dấu hiệu của suy thoái tinh thần. Có thể nhìn hiện tượng này theo một cách khác: nhạc AI chỉ chiếm lĩnh những không gian không đòi hỏi chiều sâu, trong khi nghệ thuật do con người tạo ra sẽ quay về đúng vị trí của nó, nơi cần sự đối thoại, va chạm và suy tư.
Sự phân tầng thẩm mỹ có lẽ là điều tất yếu. Không phải mọi khoảnh khắc sống đều cần một tác phẩm lớn, cũng như không phải mọi âm thanh đều cần mang gánh nặng nhân sinh. Nhạc AI có thể giải phóng con người khỏi những áp đặt thẩm mỹ không cần thiết, để nghệ thuật "con người" được lắng nghe ở những thời điểm thật sự cần.
Suy cho cùng, khi máy cũng có thể "sáng tác" nhạc thì vấn đề không nằm ở việc máy đã tiến gần con người đến cỡ nào, mà ở việc con người có còn cần đến sự hiện diện của một chủ thể khác trong trải nghiệm thẩm mỹ hay không.
Từ mối băn khoăn này, thay vì hỏi "nên hay không nên nghe nhạc AI", có lẽ ta nên hỏi: khi đời sống thẩm mỹ được sắp đặt theo nguyên tắc hiệu quả và dễ chịu, con người còn chấp nhận đến mức nào những gián đoạn và căng thẳng vốn là điều kiện của một kinh nghiệm nghệ thuật mang tính liên chủ thể, nơi họ có "nguy cơ" bị làm phiền, bị thách thức, và bị gọi ra khỏi trạng thái tiện nghi của mình.