Giữa tháng 7, nội các Nhật Bản phê chuẩn chiến lược khoa học công nghệ mới, trong đó có mục tiêu nâng số tiến sĩ được đào tạo mỗi năm, từ khoảng 15.000 hiện nay lên 20.000 vào 2030. Nhật Bản cũng muốn đưa khoảng 30.000 lượt nhà nghiên cứu trẻ ra nước ngoài tích lũy kinh nghiệm quốc tế.
Chính phủ còn tăng hỗ trợ cho các nhà nghiên cứu trẻ, trong đó mức hỗ trợ nghiên cứu được nâng lên khoảng 200.000 yên mỗi tháng, tiệm cận mức lương khởi điểm của khu vực doanh nghiệp.
Từng làm việc nhiều năm trong môi trường nghiên cứu và đại học ở Nhật Bản, tôi hiểu đây không phải là một tín hiệu bình thường. Nhật Bản không thiếu trường đại học, phòng thí nghiệm hay truyền thống khoa học. Đây là quốc gia từng sản sinh nhiều chủ nhân Nobel và từ lâu được xem là một trong những trung tâm nghiên cứu hàng đầu thế giới.
Chính vì vậy, việc chính phủ đặt ra các mục tiêu tham vọng về đào tạo tiến sĩ và hỗ trợ các nhà nghiên cứu trẻ cho thấy một nỗi lo không hề nhỏ về thế hệ các nhà nghiên cứu kế cận. Đằng sau đó là nỗi lo về năng lực khoa học và vị thế quốc gia.
Khách tham quan quan sát mô hình Trái đất tại Bảo tàng Khoa học và Đổi mới Quốc gia, Tokyo. Khoa học Nhật Bản có truyền thống mạnh về nghiên cứu động đất, khí hậu và quan sát Trái đất từ không gian. Ảnh: Pexels
Có một thực tế đang diễn ra ở nhiều quốc gia: khi công nghệ ngày càng trở thành nền tảng của tăng trưởng kinh tế và năng lực cạnh tranh, nhu cầu về những người có khả năng tạo ra tri thức mới cũng gia tăng. Các quốc gia không chỉ cạnh tranh bằng vốn đầu tư hay cơ sở hạ tầng mà còn ngày càng cạnh tranh bằng con người.
Nhưng cuộc cạnh tranh chất xám này không còn chỉ diễn ra giữa các quốc gia. Trong nhiều lĩnh vực công nghệ, các trường đại học và viện nghiên cứu giờ đây cũng phải cạnh tranh trực tiếp với khu vực doanh nghiệp để thu hút và giữ chân nhân tài. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, bán dẫn và công nghệ số khiến nhu cầu đối với những người có trình độ nghiên cứu ngày càng tăng, không chỉ trong học thuật mà cả trong khu vực tư nhân. Theo một nghĩa nào đó, khoa học cũng đang tham gia vào một thị trường lao động cạnh tranh toàn cầu.
Những người có khả năng tạo ra tri thức mới không chỉ được các trường đại học săn tìm, mà còn được các doanh nghiệp công nghệ và các quốc gia khác tìm cách thu hút.
Trước khi chính sách mới này được đưa ra, một bộ phận những người đang làm nghiên cứu lại phải đối mặt với sự bấp bênh trong chính nghề nghiệp của mình. Từ năm 2023, báo Asahi Shimbun dẫn số liệu cho thấy hơn 12.000 nhà nghiên cứu tại các trường đại học và viện nghiên cứu đứng trước ngưỡng kết thúc hợp đồng theo hệ thống tuyển dụng có thời hạn, trong khi chưa đến một nửa kỳ vọng có thể tiếp tục làm việc lâu dài.
Trong khi đó, để đào tạo một nhà nghiên cứu là câu chuyện của nhiều năm, thậm chí cả thập niên. Một sinh viên đại học có thể phải dành thêm nhiều năm để hoàn thành bậc tiến sĩ. Sau đó là những năm làm nghiên cứu, công bố khoa học, tìm kiếm kinh phí và xây dựng sự nghiệp học thuật. Kết quả của hành trình đó không phải lúc nào cũng rõ ràng ngay từ đầu. Còn khu vực doanh nghiệp lại mang đến mức thu nhập hấp dẫn hơn và lộ trình nghề nghiệp dễ hình dung hơn đối với nhiều người trẻ.
Nhật Bản không tiếp cận vấn đề này bằng những lời kêu gọi suông về lý tưởng hay đam mê khoa học đơn thuần. Bên cạnh việc tăng chỉ tiêu đào tạo, chính phủ tìm cách khiến việc lựa chọn theo đuổi nghiên cứu trở nên hợp lý hơn về mặt nghề nghiệp, từ hỗ trợ tài chính, cơ hội quốc tế cho đến môi trường phát triển lâu dài.
Nói cách khác, họ không chỉ muốn đào tạo thêm tiến sĩ. Họ đang cạnh tranh để giữ những người trẻ tài năng ở lại với khoa học.
Từ góc độ chính sách khoa học, điều đáng chú ý là các mục tiêu về đào tạo tiến sĩ, hỗ trợ nghiên cứu và mở rộng trải nghiệm quốc tế đều được đặt trong cùng một chiến lược đổi mới sáng tạo quốc gia. Từ đó cho thấy bài toán nhân lực nghiên cứu không được nhìn như một vấn đề riêng của giáo dục đại học, mà gắn với những mục tiêu rộng hơn về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Câu chuyện này không chỉ là của riêng Nhật Bản. Ở nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, chúng ta thường bàn đến việc cần bao nhiêu tiến sĩ, bao nhiêu học bổng hay bao nhiêu chương trình đào tạo. Đó đều là những câu hỏi cần thiết. Nhưng kinh nghiệm từ Nhật Bản cho thấy một câu hỏi khác cũng quan trọng không kém: nghề nghiên cứu có thực sự đủ sức hấp dẫn để thu hút và giữ chân những người giỏi nhất hay không?
Thu nhập là một phần của câu trả lời. Việc Nhật Bản nâng mức hỗ trợ cho các nhà nghiên cứu trẻ lên khoảng 200.000 yên mỗi tháng, tiệm cận mức lương khởi điểm của doanh nghiệp, cho thấy họ nhận thức rõ áp lực cạnh tranh trên thị trường lao động. Nhưng tiền bạc có lẽ chưa bao giờ là yếu tố duy nhất. Một người trẻ bước vào khoa học còn cần một môi trường để phát triển nghề nghiệp lâu dài: có đồng nghiệp để trao đổi học thuật, có phòng thí nghiệm đủ năng lực, có cơ hội hợp tác và có triển vọng nghề nghiệp tương đối rõ ràng.
Từ góc độ đó, sức hấp dẫn của nghề nghiên cứu không chỉ được quyết định bởi mức lương hay học bổng. Nó còn được quyết định bởi chất lượng của cả một hệ sinh thái khoa học.
Khi ngay cả một quốc gia như vậy còn mang nỗi lo ấy, câu hỏi đặt ra cho những nước đi sau có lẽ không còn là đào tạo được bao nhiêu tiến sĩ, mà là liệu có tạo ra được một môi trường đủ tốt để những người giỏi nhất muốn gắn bó lâu dài với nghiên cứu hay không.