Hầu hết phụ nữ mang thai đều sử dụng thuốc trong thai kỳ - một nghiên cứu vào năm 2021 tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội cho biết 98,5% thai phụ sử dụng ít nhất một loại thuốc trong thời kỳ mang thai.
Tuy nhiên, nhiều loại thuốc - bao gồm thuốc chống buồn nôn, thuốc kháng viêm cũng như phần lớn các loại thuốc được phê duyệt trong thập kỷ qua - vẫn chưa được xác định rõ độ an toàn và hiệu quả, vì chúng chưa từng được thử nghiệm trên phụ nữ mang thai.
Do lo ngại về những hậu quả bất lợi có thể xảy ra, phụ nữ mang thai từ lâu đã được các chính sách y tế loại khỏi hầu hết các thử nghiệm lâm sàng đối với thuốc. Trong bối cảnh đó, các cơ quan y tế công cộng và nhân viên y tế buộc phải đưa ra hướng dẫn sử dụng thuốc cho thai phụ dựa trên những bằng chứng gián tiếp từ nghiên cứu trên động vật, thử nghiệm ở người không mang thai, và các nghiên cứu quan sát đối với phụ nữ mang thai sử dụng thuốc sau khi thuốc được đưa ra thị trường.
Hầu hết phụ nữ mang thai đều phải sử dụng thuốc trong thai kỳ. Ảnh: Shutterstock.
Thận trọng vì lịch sử đau thương
Sự thận trọng của các nghiên cứu về thuốc trên phụ nữ mang thai ngày nay bắt nguồn từ một thảm họa y khoa vào giữa thế kỷ XX.
Cuối những năm 1950, thuốc Thalidomide điều trị ốm nghén được bán trên thị trường tại 46 quốc gia, dù chưa từng được thử nghiệm trên phụ nữ mang thai. Không lâu sau, các bác sĩ nhận thấy có sự gia tăng số trẻ sơ sinh bị thiếu hoặc ngắn chi là con của các bà mẹ đã dùng Thalidomide trong thai kỳ.
Đầu những năm 1960, sau khi các nghiên cứu xác nhận rằng Thalidomide liên quan đến dị tật bẩm sinh ở hơn 10.000 trẻ em, thuốc này đã bị thu hồi.
Thảm họa Thalidomide làm thay đổi sâu sắc hệ thống quản lý dược phẩm, khiến cho các tiêu chuẩn thử nghiệm trở nên nghiêm ngặt hơn, và hệ quả là phụ nữ mang thai bị loại khỏi các thử nghiệm lâm sàng đối với thuốc.
Hộp đựng thuốc thalidomide nhãn hiệu Kevadon từ năm 1960. Ảnh: FDA.
Năm 1964, tuyên bố Helsinki - một văn kiện về các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu y học trên người - đã xếp thai phụ vào nhóm "dễ tổn thương", cùng nhóm với những người không thể đưa ra sự đồng thuận có hiểu biết, như trẻ em hoặc người bị suy giảm nhận thức nghiêm trọng.
Năm 1977, cơ quan quản lý dược phẩm Mỹ không chỉ cấm thai phụ mà cả "phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ" tham gia thử nghiệm lâm sàng, dù chính sách này bắt đầu thay đổi vào cuối thập niên 1980 và đầu thập niên 1990.
Trong thập kỷ qua, một số giới hạn đã được nới lỏng. Giờ đây, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cho rằng phụ nữ mang thai nên được xem là nhóm "phức tạp" thay vì "dễ tổn thương", và cần được đưa vào thử nghiệm khi có thể.
Tuy nhiên, tiến độ thay đổi vẫn còn chậm: một phân tích về các thử nghiệm thuốc tại Mỹ giai đoạn 2008-2023 cho thấy chưa đến 1% số thử nghiệm nêu rõ có tuyển người mang thai, và dưới 0,4% các thử nghiệm nộp hồ sơ tại Liên minh châu Âu có sự tham gia của người mang thai.
Rủi ro khi thiếu thử nghiệm lâm sàng
Nếu tính an toàn của thuốc đối với phụ nữ mang thai chưa được xác định rõ tại thời điểm cấp phép, thì trung bình phải mất 27 năm mới có đủ bằng chứng để đánh giá một cách tin cậy - theo một đánh giá về các loại thuốc được FDA phê duyệt.
Khoảng trống bằng chứng này đặt bác sĩ và người mang thai trước một lựa chọn khó khăn: điều trị bằng những loại thuốc chưa được xác định rõ ràng về rủi ro, hay không điều trị và để bệnh tiến triển, theo Alyssa Bilinski - nhà thống kê học tại Đại học Brown (Mỹ). "Đôi khi lời khuyên 'hãy hỏi bác sĩ của bạn’ rất đúng, vì bác sĩ có nhiều thông tin", bà nói. "Nhưng hỏi bác sĩ cũng không thể bù đắp cho việc thiếu đầu tư vào nghiên cứu trong suốt nhiều thập kỷ."
Hệ quả là nhiều phụ nữ mang thai ngừng điều trị bệnh mạn tính. Một nghiên cứu công bố năm 2023 cho thấy hơn một phần ba phụ nữ Mỹ đã ngừng dùng ít nhất một loại thuốc trong thai kỳ; trong số đó, 36,5% tự ý ngừng mà không có tư vấn từ nhân viên y tế. Hơn một nửa cho biết họ lo ngại về dị tật bẩm sinh hoặc những bất thường trong quá trình phát triển của thai nhi.
Trong khi đó, bệnh mạn tính không được kiểm soát cũng gây hệ lụy cho cả mẹ và thai nhi. Ví dụ, một số thuốc điều trị động kinh được biết có thể gây dị tật bẩm sinh, nhưng nếu ngừng thuốc có thể làm tăng tần suất co giật, mà bản thân các cơn co giật cũng làm tăng nguy cơ thai chết lưu.
Nghiên cứu năm 2025 của Bilinski cho thấy việc loại phụ nữ mang thai khỏi các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có thể gây hại nhiều hơn lợi.
Cụ thể, bà và các đồng nghiệp đã xem xét hai dạng rủi ro: thử nghiệm thuốc trên người mang thai và phát hiện ra thuốc đó gây hại, và không thử nghiệm thuốc trên người mang thai. Mô hình của nhóm Bilinski ước tính rằng nếu Thalidomide từng được thử nghiệm trên 200 phụ nữ mang thai thì khoảng 33 trẻ có thể đã bị ảnh hưởng. Tuy nhiên, cũng theo mô hình, nếu thử nghiệm đó được thực hiện, nó có thể đã giúp ngăn chặn khoảng 8.000 trường hợp dị tật bẩm sinh - tương đương 99,6% tổng số ca liên quan đến Thalidomide trong giai đoạn 1956 - 1962.
Mô hình của nhóm Bilinski cũng cho thấy nhiều sinh mạng có thể đã được cứu nếu phụ nữ mang thai không bị loại khỏi các thử nghiệm vaccine COVID-19 giai đoạn đầu. Nếu có dữ liệu từ thử nghiệm lâm sàng dành riêng cho thai phụ thì mức độ bao phủ vaccine cao hơn và số ca nhiễm giảm xuống có thể đã giúp ngăn chặn khoảng 20% số ca tử vong ở bà mẹ và thai chết lưu tại Mỹ trong giai đoạn từ tháng 3-11/2021.
Theo Bilinski, nhiều người cho rằng rủi ro chỉ đến từ việc dùng thuốc, nhưng việc không làm gì đôi khi còn nguy hiểm hơn, vì nó khiến cả người mẹ và thai nhi phải đối mặt với bệnh tật không được kiểm soát hoặc các ca nhiễm trùng nghiêm trọng. "Vấn đề xảy ra khi không có thử nghiệm lâm sàng có thể chính là điều tồi tệ nhất".
Phá bỏ rào cản
Theo Anna David - bác sĩ sản khoa và chuyên gia y học bà mẹ - thai nhi tại University College London, một số rào cản đối với việc đưa phụ nữ mang thai vào thử nghiệm lâm sàng là có thật, còn một số khác chỉ là giả định mà thôi. Chẳng hạn, một quan niệm sai lầm phổ biến là phụ nữ mang thai sẽ không tự nguyện tham gia thử nghiệm. Kinh nghiệm của bà cho thấy điều ngược lại: khi được cung cấp đầy đủ thông tin về thử nghiệm, họ hoàn toàn có khả năng đồng thuận, và nhiều người sẵn sàng tham gia.
Một rào cản khác trong nhận thức, theo David, là quan niệm cho rằng không thể đánh giá sức khỏe thai nhi trong quá trình thử nghiệm - một việc rất cần thiết để phát hiện các tác dụng bất lợi của thuốc. "Điều đó hoàn toàn sai, là chuyên gia y học bào thai, tôi làm việc này suốt", bà nói.
Lấy máu xét nghiệm cho thai phụ tại bệnh viện. Ảnh minh họa: Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP HCM
Để thuận lợi hơn cho việc theo dõi và so sánh rủi ro trong các thử nghiệm có sự tham gia của phụ nữ mang thai, David và các đồng nghiệp đã xây dựng các định nghĩa chuẩn hóa cùng thang phân loại mức độ đối với những vấn đề có thể ảnh hưởng đến cả bà mẹ và thai nhi. Các công cụ này đã được áp dụng trong các thử nghiệm thuốc trên phụ nữ mang thai từ năm 2021, được trích dẫn trong hàng chục bài báo khoa học và hiện đang được các cơ quan quản lý thẩm định, theo David.
Dù đã có những công cụ hỗ trợ đó, các công ty dược phẩm vẫn thường do dự trước việc thử nghiệm thuốc trên phụ nữ mang thai. Một phần do họ lo ngại bị tổn hại danh tiếng nếu thử nghiệm cho kết quả bất lợi. "Hãy tưởng tượng các tiêu đề báo chí kiểu ‘thuốc mới gây hậu quả xấu’ - chắc chắn không công ty nào muốn điều đó cả", bà nói.
Ngoài ra, các thử nghiệm lâm sàng trên phụ nữ mang thai thường tốn kém hơn so với ở các nhóm khác, đòi hỏi chuyên môn và hạ tầng đặc thù. Tổ chức phi lợi nhuận Concept Foundation (Thụy Sĩ) ước tính, việc phát triển một loại thuốc dành riêng cho phụ nữ mang thai có thể gây tốn thêm khoảng 5,7 triệu USD so với thuốc dùng trong các lĩnh vực điều trị khác. Phần lớn chi phí tăng thêm đến từ các nghiên cứu đánh giá độ an toàn và hiệu quả của thuốc.
Dù còn nhiều rào cản, việc thử nghiệm thuốc trên phụ nữ mang thai đã có một số tiến triển. Dữ liệu thực tế từ hàng triệu phụ nữ mang thai được tiêm vaccine COVID-19 đã góp phần củng cố bằng chứng an toàn và thay đổi quan điểm về việc đưa nhóm này vào trong nghiên cứu vaccine, theo Sonali Kochhar - bác sĩ/nhà khoa học tại Đại học Washington ở Seattle. Những năm gần đây cũng chứng kiến sự ra đời của hai loại vaccine được thiết kế riêng cho phụ nữ mang thai: vaccine phòng virus hợp bào hô hấp (RSV) được phê duyệt tại châu Âu và Mỹ vào năm 2023; và vaccine phòng liên cầu khuẩn nhóm B (GBS) hiện đang ở giai đoạn thử nghiệm cuối.
"Về mặt đạo đức, chúng ta có nghĩa vụ phải thực hiện các nghiên cứu này sớm, trước khi phụ nữ mang thai phải chịu hậu quả nghiêm trọng từ các bệnh truyền nhiễm", theo Beate Kampmann - chuyên gia vaccine tại Trung tâm Y tế toàn cầu Charité (Đức), người dẫn dắt các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn cuối của vaccine RSV cho bà mẹ.
"Việc có thêm bằng chứng dựa trên khoa học vững chắc là điều tốt nhất chúng ta có thể làm để bảo vệ người mẹ mang thai và em bé," Carleigh Krubiner - chuyên gia đạo đức sinh học tại tổ chức nghiên cứu y tế Wellcome (Anh), nhấn mạnh. "Chúng ta cần thay đổi cách tiếp cận mặc định - từ việc tự động loại trừ sang chủ động đưa họ vào nghiên cứu."
Kim Dung tổng hợp
---
Tài liệu tham khảo:
What drugs are safe during pregnancy? There’s a shocking lack of data, https://www.nature.com/articles/d41586-026-00331-3
Pregnant women face tough choices about medication use due to lack of safety data − here’s why medical research cuts will make it worse
https://theconversation.com/pregnant-women-face-tough-choices-about-medication-use-due-to-lack-of-safety-data-heres-why-medical-research-cuts-will-make-it-worse-260783
Hoàng Thị Minh Hương. Thực trạng sử dụng thuốc ở thai phụ và một số yếu tố liên quan tại Bệnh viện phụ sản Hà Nội năm 2021. Đại học Y Dược Hà Nội. 2021. 58