"Ngày xưa, khi thế giới vừa được tạo nên, có một chàng trai tên là Patsallht (Con Người Đầu Tiên). Vì nghĩ rằng mình là sinh vật duy nhất trên đời, chàng cảm thấy rất cô đơn. Một ngày kia, chàng được tặng một hộp thuốc thần và quyết định lên đường đến vùng đất South Bentick, Ats’aax. Trên đường đi, Patshallht gặp một cô gái xinh đẹp khoác tấm khăn đỏ. Chàng đem lòng yêu cô gái. Cô gái ngỏ lời muốn kết duyên cùng chàng và Patshallht vui vẻ nhận lời. Cô gái bảo chàng nhắm mắt lại, rồi trong chớp mắt dựng nên một ngôi nhà xinh xắn từ gỗ linh sam. Khi mở mắt ra, Patshallht kinh ngạc trước tài năng của người vợ tương lai. Sau khi về chung sống, hai vợ chồng nhận nuôi một chú chó con và xem nó như con ruột của mình. Chú chó này rất đặc biệt vì có đôi chân giống hệt người. Thi thoảng, vợ Patshallht sẽ rời đi ba hoặc bốn ngày mà không nói cho chàng biết cô đã đi đâu. Trong những ngày đó, vợ Patshallht hóa thành gấu xám. Khi Patshallht phát hiện ra sự thật rằng vợ mình thực ra là một con gấu xám, chàng rời bỏ cô mãi mãi. Từ đó, người vợ trở về với hình hài gấu xám và không bao giờ hóa lại thành người nữa..."
- Truyền thuyết Ista [1]
Câu chuyện về Patshallht là một phần trong kho tàng truyền thuyết Ista của người Nuxalk, được truyền miệng từ đời này sang đời khác. Trong văn hóa Nuxalk, Ista là tên của Người Phụ Nữ Đầu Tiên, một nhân vật truyền thuyết gắn liền với nguồn gốc của con người và vùng đất người Nuxalk sinh sống.
![]() |
Người Nuxalk vui mừng chào đón sự trở lại của cột tô-tem chạm khắc bị lấy đi khỏi cộng đồng của họ hơn 100 năm trước hồi tháng 2/2023. Nguồn: CBC |
Người Nuxalk, còn được gọi là Bella Coola, là một trong những dân tộc bản địa đầu tiên sinh sống dọc theo bờ biển Tây bắc Thái Bình Dương, nay thuộc British Columbia, Canada. Suốt hàng nghìn năm qua, người Nuxalk đã sống hài hòa với thiên nhiên và chăm nom cho vùng đất này - nơi những chú gấu xám tự do thong dong trong những cánh rừng mưa ôn đới. Cũng như các dân tộc bản địa khác, truyền thuyết của người Nuxalk phản ánh mối quan hệ gắn bó giữa con người và thiên nhiên. Trong câu chuyện về Patshallht, gấu xám không đơn thuần là một loài thú hoang dã. Nó được xem như người thân trong gia đình, cùng chia sẻ cuộc sống, đồng hành theo lịch sử loài người.
Thú vị thay, ngay tại khu rừng mưa ôn đới - nơi câu chuyện của người Nuxalk ra đời, nhóm nghiên cứu của Lauren H. Henson, Đại học Victoria và Quỹ bảo tồn Raincoast, đã tiến hành một nghiên cứu về gene giữa các quần thể gấu xám vào năm 2021 [2]. Bằng cách phân tích mẫu lông thu thập được, họ phát hiện ra ba nhóm gấu xám có đặc điểm di truyền riêng biệt. Ban đầu, nhóm nghiên cứu cho rằng chính địa hình tự nhiên hoặc nhân tạo như sông, núi, và đường sá tạo nên sự khác biệt về phân bố gene, bởi những rào cản địa lý này ngăn cản gấu di chuyển và giao phối. Nhưng thay vào đó, Henson và nhóm nghiên cứu phát hiện ra một điều bất ngờ: ranh giới của ba nhóm gấu này trùng khớp một cách hoàn hảo với phạm vi lãnh thổ của ba nhóm ngôn ngữ bản địa: Tsimshian, Wakashan và Nuxalk [3]. Ba nhóm ngôn ngữ này đại diện cho những cộng đồng bản địa khác nhau, nhưng có mối liên hệ mật thiết với nhau. Trước khi người châu Âu đến, họ đã chung sống hài hòa qua hàng nghìn năm, dọc theo bờ biển của vùng đất mà ngày nay được gọi là British Columbia.
Phát hiện thú vị về mối liên hệ giữa gene của gấu xám và ranh giới sinh sống của các dân tộc đã mở ra một góc nhìn mới về mối quan hệ giữa văn hóa và tự nhiên. Điều này cho thấy con người và môi trường tự nhiên đã tác động qua lại lên nhau và mối liên kết đó sâu sắc hơn nhiều so với những gì chúng ta từng nghĩ. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu mới mẻ và hấp dẫn mà giới khoa học chỉ vừa bắt đầu tìm hiểu [2].
Trong thời gian làm việc với cộng đồng người Ojibwe (còn gọi là Anishinaabe, một trong những cộng đồng bản địa lớn nhất Bắc Mỹ) ở Vịnh Keweenaw thuộc Bán đảo Thượng Michigan, Hoa Kỳ, tôi cũng được tận mắt chứng kiến mối liên kết đặc biệt giữa người bản địa và thiên nhiên.
Khi tự giới thiệu bản thân, người Ojibwe thường nói mình thuộc về một bộ tộc gắn với một loài động vật cụ thể, ví dụ như bộ tộc Gấu, bộ tộc Sếu, hay bộ tộc Cá. Những biểu tượng động vật này không chỉ đơn thuần là tên gọi, mà còn thể hiện những phẩm chất và giá trị mà cả bộ tộc đó hướng tới [4]. Chẳng hạn, gấu là biểu tượng của sức mạnh, sự bảo vệ, năng lực chữa lành và tài lãnh đạo. Những đặc tính này trở thành kim chỉ nam, hướng các thành viên trong bộ tộc trau dồi và phát triển trong đời sống hằng ngày [5]. Do đó, người thuộc bộ tộc Gấu thường đảm nhận trách nhiệm bảo vệ và chữa bệnh cho cả cộng đồng bằng kiến thức phong phú về các loại thảo dược tự nhiên [5].
Trong văn hóa của người Ojibwe, mối quan hệ giữa con người và loài vật biểu tượng là một truyền thống thiêng liêng. Điều này được thể hiện rõ qua cách họ đối xử với những loài vật đại diện. Ví dụ, các thành viên trong bộ tộc Gấu sẽ không bao giờ hãm hại hay ăn thịt gấu. Người Ojibwe coi việc làm hại hay ăn thịt loài vật biểu tượng của bộ tộc mình giống như tự hại chính mình hay ăn thịt người thân trong gia đình vậy. Thay vì xem những loài vật này như nguồn thức ăn hay tài nguyên, người Ojibwe coi mình là người bảo vệ, chăm sóc cho chúng. Họ đảm bảo sự an toàn và phát triển của những "người thân" động vật, coi đó như một trách nhiệm thiêng liêng. Chính mối liên kết sâu sắc này đã gắn bó người Ojibwe với mảnh đất họ sinh sống và các loài sinh vật xung quanh. Đó không chỉ là mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên, mà còn là sự gắn kết giữa các thành viên trong một gia đình lớn. Điều đáng ngạc nhiên là dù xã hội hiện đại có nhiều thay đổi, những giá trị văn hóa này vẫn được người Ojibwe gìn giữ và tôn trọng cho đến ngày nay.
![]() |
Người Ojibwe trong một lễ hội cộng đồng truyền thống. Nguồn: chippewaheritage.com |
Với góc nhìn của một nhà nghiên cứu về mối quan hệ giữa xã hội và môi trường, tôi không khỏi ngạc nhiên và thán phục trước chiều sâu tư tưởng trong cách các dân tộc bản địa nhìn nhận mối liên hệ giữa con người và thiên nhiên, được thể hiện qua những câu truyện cổ và nét văn hóa truyền thống của họ. Trong những câu chuyện này, ranh giới giữa người và vật dường như tan biến. Ta thường bắt gặp những cảnh tượng kỳ diệu: động vật có thể hóa thành người, con người và muôn loài giao tiếp, chia sẻ như những người bạn ngang hàng. Qua đó, các câu chuyện vẽ nên bức tranh về một thế giới nơi vạn vật sống hài hòa, đùm bọc lẫn nhau.
Thêm vào đó là cách nhìn nhận về vị trí của con người trong tự nhiên. Thay vì xem con người là sinh vật tối cao, tách biệt khỏi thế giới tự nhiên, các truyền thuyết bản địa lại coi con người chỉ là một mắt xích trong mạng lưới sự sống đa dạng và rộng lớn. Chúng ta không đứng trên hay tách rời khỏi thiên nhiên, mà là một phần không thể thiếu của thiên nhiên, cũng như cây cối, động vật và vạn vật xung quanh. Cách tiếp cận này không chỉ thú vị mà còn chứa đựng những bài học sâu sắc về cách sống hòa hợp với môi trường. Nó nhắc nhở chúng ta rằng mọi hành động của con người đều có thể ảnh hưởng đến cân bằng tự nhiên, và ta cần cư xử một cách tôn trọng, trách nhiệm với thế giới xung quanh.
Những bài học quý giá từ truyền thống và văn hóa bản địa không chỉ có ở Bắc Mỹ. Việt Nam, với 54 dân tộc anh em, cũng là một kho tàng phong phú về kiến thức bản địa và câu chuyện dân gian liên quan đến thiên nhiên [6]. Điều này mở ra cơ hội lớn để kết hợp tri thức truyền thống vào công tác bảo tồn thiên nhiên và giáo dục về môi trường [7,8].
Như nghiên cứu của Tran và cộng sự mới đây [8] đề xuất một cách tiếp cận mới lạ: dạy trẻ em xem Trái đất và các sinh vật xung quanh như người thân trong gia đình. Nghiên cứu này nhấn mạnh việc chuyển từ tư duy "nhân loại làm trung tâm" sang xây dựng "mối quan hệ gắn bó với Trái đất làm trung tâm" (Earth-Centered Kinship), trong đó con người được khuyến khích thiết lập các mối quan hệ dựa trên trách nhiệm, tôn trọng, và lòng biết ơn đối với các thực thể phi nhân loại như động vật, thực vật, và hệ sinh thái. Cách giáo dục này nuôi dưỡng sự khiêm nhường và tinh thần trách nhiệm, giúp các em học sinh nhận ra rằng mình không đứng ngoài mà luôn là một phần không thể tách rời của thế giới tự nhiên. Ví dụ, thay vì nói "Chúng ta không nên xả rác xuống sông" có thể nói "Sông là người chị của chúng ta, chúng ta không muốn làm chị ấy bị ốm phải không?". Cách tiếp cận này giúp trẻ em hiểu rằng khi làm hại môi trường, ta cũng đang làm tổn thương chính mình và những người thân yêu.
Nhìn lại những câu chuyện cổ xưa, ta thấy được sự tương đồng trong cách nhìn nhận mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên ở khắp nơi trên thế giới. Những câu chuyện này nhắc nhở chúng ta rằng bảo vệ môi trường thiên nhiên không chỉ là một nhiệm vụ, mà là cách chúng ta nuôi dưỡng mối quan hệ của chính mình với thế giới xung quanh - một mối quan hệ dựa trên sự tương trợ, tôn trọng, và trách nhiệm. Trong bối cảnh hiện nay, khi con người đang phải đối mặt với những khủng hoảng về môi trường như biến đổi khí hậu và suy giảm đa dạng sinh học, việc kết hợp tri thức bản địa và văn hóa truyền thống với khoa học hiện đại mở ra con đường hướng tới một tương lai bền vững hơn. Đây không phải là sự quay lưng với tiến bộ, mà là cách chúng ta tìm lại sự cân bằng giữa phát triển và bảo tồn, như cách ông cha ta đã làm trong suốt hàng nghìn năm qua.
Tài liệu tham khảo
[1] Smayusta N. (2024). Nuxalk Smayusta: The Story of ISTA told by Skyakw (Karen Anderson) on 6 March 1996. https://nuxalk.net/html/ista_story.htm
[2] Henson LH, et al. (2021). Convergent geographic patterns between grizzly bear population genetic structure and Indigenous language groups in coastal British Columbia, Canada. Ecology and Society, 26(3). https://doi.org/10.5751/es-12443-260307
[3] Kennedy D, Bouchard R. (2021). Nuxalk (Bella Coola). https://www.thecanadianencyclopedia.ca/en/article/nuxalk-bella-coola
[4] Warren W. (2024). History of the Ojibway People. Birchbark Books. https://birchbarkbooks.com/products/history-of-the-ojibway-people
[5] Aubid D. (2024). Stories of the Four-legged: A Waabanong Book. Children’s story about black bears in English and Ojibwe. https://iportal.usask.ca/language/anishinaabemowin-ojibwemowin-ojibwe-chippewa
[6] Vuong, Q. H. (2024). Wild Wise Weird. AISDL. https://philarchive.org/rec/VUOWWW
[7] Nguyen, M. H. (2024).How can satirical fables offer us a vision for sustainability? https://doi.org/10.13135/2384-8677/11267
[8] Tran T, et al. (2024). Decentering humans in sustainability: a framework for Earth-centered kinship and practice. Socio-Ecological Practice Research. https://doi.org/10.1007/s42532-024-00206-9
Bài đăng KH&PT số 1327 (số 3 đến số 5/2025)
Trần Thị Mai Anh (Đại học Công nghệ Michigan)

