Các vườn quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên được thiết kế để tạo không gian cho động vật hoang dã sinh sôi và phát triển. Chúng có thể giúp tăng số lượng loài và cung cấp môi trường sống cho các loài săn mồi cỡ lớn.
Năm 2022, tại Hội nghị Liên Hợp Quốc về đa dạng sinh học (COP15), các chính phủ đã thông qua Khung Đa dạng Sinh học Toàn cầu Côn Minh - Montreal, theo đó đến năm 2030, 30% diện tích đất liền và đại dương của thế giới sẽ được đưa vào các hình thức bảo tồn.
Dù số lượng các khu bảo tồn thiên nhiên tiếp tục tăng, vẫn còn nhiều tranh luận về mức độ hiệu quả thực sự của chúng.
Đại bàng vàng thường xuất hiện trong các sinh cảnh đa dạng. Ảnh: CC
Hiện nay, phần lớn các nghiên cứu đo lường mức độ thành công trong bảo tồn đa dạng sinh học bằng cách đếm số loài hoặc theo dõi xu hướng quần thể, vốn là những chỉ số quan trọng. Nhưng cách đo này lại bỏ sót một yếu tố then chốt: mạng lưới tương tác giữa các loài. Đó có thể là các mối quan hệ như ăn – bị ăn, cộng sinh, ký sinh, ức chế..., với vai trò kết nối các loài trong hệ sinh thái và có ý nghĩa sống còn với sự tồn tại của chúng.
Bởi vậy, chỉ khi hiểu rõ mối tương tác giữa các loài, chúng ta mới có thể bảo đảm rằng các biện pháp bảo tồn vừa bảo vệ từng loài, vừa gìn giữ các mối liên kết giữa chúng, tạo nền tảng cho sự ổn định và khả năng chống chịu của hệ sinh thái.
Thực tế này đã thôi thúc nhóm nghiên cứu của PGS Miguel Lurgi (Khoa Sinh thái học tính toán, Đại học Swansea, Anh) bắt tay vào tìm hiểu mức độ hiệu quả của các khu bảo tồn trong việc duy trì những mạng lưới tương tác sinh thái.
Nhóm nghiên cứu đã phân tích 376.556 bản ghi nhận về chim do người dân thu thập và đóng góp cho các cơ sở dữ liệu trực tuyến về quan sát thiên nhiên. Những dữ liệu này bao gồm 509 loài chim, phân bố trong 45 mạng lưới khu bảo tồn trải dài từ khu vực Địa Trung Hải đến Scandinavia.
Kết hợp các quan sát thu được với thông tin về loài nào ăn loài nào, nhóm nghiên cứu đã xây dựng những sơ đồ thể hiện mối quan hệ giữa kẻ săn mồi và con mồi, cho cả môi trường được bảo tồn và không được bảo tồn. Sau đó, họ so sánh cấu trúc của các lưới thức ăn này để đánh giá mức độ hiệu quả của các biện pháp bảo vệ.
Kết quả cho thấy, các khu bảo tồn có thể tác động tích cực đến cấu trúc của các lưới thức ăn (giúp khôi phục đầy đủ các bậc dinh dưỡng và các mối quan hệ ăn – bị ăn), nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Nhìn chung, các khu vực được bảo tồn giúp duy trì số lượng loài chim cao hơn, đặc biệt là các loài ở bậc trung gian trong chuỗi thức ăn, tức các loài vừa là kẻ săn mồi vừa là con mồi.
Nhóm nghiên cứu cũng ghi nhận sự hiện diện của các loài săn mồi lớn hơn ở những khu vực được bảo tồn. Chẳng hạn, những sinh cảnh kém nguyên vẹn hoặc có quy mô nhỏ có thể chỉ có loài diều hâu nhỏ, trong khi các sinh cảnh đa dạng hơn lại có thể có sự xuất hiện của đại bàng vàng hoặc đại bàng Bonelli - dấu hiệu của một hệ sinh thái khỏe mạnh hơn.
Tuy nhiên, với những đặc điểm quan trọng khác - như số lượng tương tác mà mỗi loài tham gia hay độ dài của các chuỗi thức ăn - kết quả lại kém nhất quán hơn nhiều. Tác động tích cực được ghi nhận ở một số khu bảo tồn, nhưng ở những nơi khác, tác động chỉ ở mức trung tính, thậm chí là tiêu cực.
Bảo vệ không đồng nghĩa với cân bằng
Điều này cho thấy những biện pháp hiệu quả trong việc bảo tồn các loài chưa chắc đã hiệu quả trong việc gìn giữ các tương tác sinh thái giữa chúng.
Khi các loài săn mồi suy giảm hoặc biến mất hoàn toàn, quần thể con mồi có thể tăng trưởng không kiểm soát, kết quả là có thể làm xáo trộn cân bằng của cả một hệ sinh thái. Một ví dụ điển hình: tại quần đảo Aleutian ngoài khơi Alaska, sự suy giảm của loài rái cá biển đã dẫn đến bùng nổ số lượng nhím biển và khiến các rừng tảo bẹ gần như bị xóa sổ.
Những hiện tượng tương tự cũng xảy ra với các hệ sinh thái trên cạn. Chẳng hạn, sự suy giảm của các loài thụ phấn có thể gây ra những hệ quả nghiêm trọng đối với cả thực vật hoang dã lẫn cây trồng nông nghiệp, đe dọa an ninh lương thực và đa dạng sinh học.
"Những ví dụ này cho thấy bảo tồn các loài một cách riêng lẻ là chưa đủ mà phải bảo vệ cả các mối liên kết giữa chúng", PGS Miguel Lurgi cho biết.
Đặc biệt, nghiên cứu cho thấy hiệu quả của một khu bảo tồn thiên nhiên phụ thuộc rất lớn vào vị trí địa lý và cách quản lý. Các yếu tố như mức độ xa xôi, sự đa dạng sinh cảnh, áp lực từ con người và diện tích đất nông nghiệp xung quanh đều liên quan chặt chẽ tới mức độ duy trì của các lưới thức ăn.
Những khu bảo tồn có sự đa dạng cao về loại hình sinh cảnh cũng thường duy trì được các mạng lưới sinh thái phong phú hơn. Ngược lại, các khu vực có nhiều hoạt động của con người hoặc sinh cảnh bị chia cắt thường gặp khó khăn hơn trong việc duy trì sự cân bằng giữa các loài và các mối tương tác giúp hệ sinh thái phát triển bền vững.
Thay đổi cách đo lường hiệu quả bảo tồn
Nghiên cứu của nhóm PGS Miguel Lurgi đã làm nổi bật tính phức tạp của các nỗ lực bảo tồn. Có thể thấy, việc chỉ đơn thuần khoanh vùng đất để bảo tồn là chưa đủ. Muốn đạt được hiệu quả, công tác bảo tồn cần xem xét không chỉ có bao nhiêu loài sinh sống trong một khu vực, mà còn cả cách các loài đó tương tác với nhau.
Những tương tác này chính là "chất kết dính sinh thái" của thế giới tự nhiên. Chúng cho phép các hệ sinh thái tồn tại và thực hiện những chức năng thiết yếu như thụ phấn, kiểm soát sinh vật gây hại và chu trình dinh dưỡng. Việc bỏ qua những tương tác này đồng nghĩa với nguy cơ để lọt những dấu hiệu cảnh báo sớm về sự sụp đổ của hệ sinh thái.
Do đó, nhóm nghiên cứu đề xuất, các chính sách bảo tồn cần vượt ra ngoài việc đếm số loài và tập trung vào bảo vệ những mạng lưới phức tạp giúp duy trì trạng thái cân bằng của sự sống. Công việc này đòi hỏi cách tiếp cận dựa trên hệ sinh thái: giữ sinh cảnh nguyên vẹn; bảo vệ các loài then chốt; duy trì đầy đủ các bậc trong lưới thức ăn, tức bảo vệ toàn bộ chuỗi sinh vật từ đáy đến đỉnh để bảo đảm không mắt xích sinh thái nào bị biến mất hoặc suy kiệt; và khôi phục các mối quan hệ sinh thái đã bị đứt gãy bằng cách khôi phục không gian sống, xây dựng hành lang sinh thái, bảo vệ đường di cư của động vật...
"Nếu chúng ta chú trọng vào cách thiên nhiên vận hành, chứ không chỉ là những loài nào đang hiện diện, thì các khu bảo tồn mới thực sự có thể giữ cho hệ sinh thái của chúng ta khỏe mạnh", PGS Miguel Lurgi viết trong bài báo.
Mỹ Hạnh dịch
---
Nguồn bài và ảnh:
Miguel Lurgi, Why national parks and nature reserves don’t always safeguard ecosystems as expected, The Conversation. https://theconversation.com/why-national-parks-and-nature-reserves-dont-always-safeguard-ecosystems-as-expected-266623