Trẻ em ở xã Hướng Hóa, Quảng Trị sử dụng nước sạch do World Vision hỗ trợ. Ảnh: World Vision
Nhân Ngày Nước Thế giới 22/3, hãy cùng hướng cái nhìn của chúng ta tới một ngã rẽ mang tính quyết định với Đông Á. Biến đổi khí hậu đang làm biến dạng vai trò của nước - từ nền tảng của tăng trưởng kinh tế và ổn định xã hội - thành một trong những tác nhân sắc bén nhất làm gia tăng bất bình đẳng trong khu vực.
Từ đồng bằng sông Mekong đến cao nguyên Mông Cổ, những chu kỳ thủy văn từng ổn định, gây dựng nên nông nghiệp, đô thị và sinh kế, đang dần bị thay thế bởi sự bất định. Nhiệt độ tăng khiến quá trình bốc hơi diễn ra nhanh hơn, kéo theo nhu cầu sử dụng nước tăng cao. Lượng mưa thay đổi thất thường. Các hiện tượng thời tiết cực đoan ngày càng khốc liệt. Trên khắp khu vực, khủng hoảng khí hậu được cảm nhận rõ ràng nhất qua nước: khi thì quá nhiều, khi thì quá ít, hoặc ô nhiễm đến mức không thể sử dụng.
Nhưng khi hệ thống nước "thất bại", nó tác động tới mọi người một cách không công bằng. Điều với người này chỉ là bất tiện, lại trở thành khủng hoảng với người khác.
Chủ đề của Ngày Nước Thế giới năm nay - Nơi nào có nước, nơi đó có bình đẳng - phản ánh một chân lý sâu sắc. Nhưng đồng thời, nó cũng nhắc chúng ta về mặt đối lập: nơi nước không còn chảy, bất bình đẳng sẽ len vào. Và gánh nặng ấy đè nặng nhất lên phụ nữ, trẻ em - đặc biệt là trẻ em gái, người khuyết tật, cùng các cộng đồng nông thôn và yếu thế, với khả năng tiếp cận nước sạch vốn đã mong manh.
"Thuế thời gian" do bất an nguồn nước
Trong nhiều năm, chị Do - người mẹ hai con ở xã miền núi Bến Giằng thuộc thành phố Đà Nẵng - bắt đầu ngày mới bằng một vòng lặp mệt mỏi quen thuộc. Trước khi mặt trời lên cao, chị phải đi bộ gần một giờ để lấy nước cho gia đình. Quãng đường dài, can nước nặng, nhưng đó là việc không thể không làm.
Trong lúc chị đi lấy nước, những trách nhiệm khác vẫn chờ đợi ở nhà. Con trai nhỏ của chị, sống chung với khuyết tật, cần được chăm sóc liên tục. Các con của chị đôi khi phải nghỉ học để phụ giúp việc nhà. Giống như nhiều gia đình trong các cộng đồng thiếu nước, mỗi giờ dành cho việc tìm nước tước đi một giờ dành cho giáo dục, thu nhập và nghỉ ngơi.
Đó chính là "thuế thời gian" - một dạng chi phí vô hình của tình trạng bất an nguồn nước. Và trên khắp Đông Á, phụ nữ và trẻ em gái là những người gánh chịu phần lớn "khoản thuế" này.
Phụ nữ và trẻ em gái là những người gánh chịu phần lớn khoản "thuế thời gian" do tình trạng bất an nguồn nước sinh ra. Trong ảnh: Người dân xã Hướng Hóa, Quảng Trị, sử dụng nước sạch do World Vision hỗ trợ. Nguồn: World Vision
Trên toàn cầu, cứ 10 hộ gia đình không có nước tại chỗ thì phụ nữ và trẻ em gái trong 7 hộ là người chịu trách nhiệm đi lấy nước.
Bất an nguồn nước còn kéo theo rủi ro về an toàn. Quãng đường đi lấy nước dài ra đồng nghĩa với việc phụ nữ và trẻ em gái đối mặt với nguy cơ quấy rối hoặc bạo lực cao hơn.
Ở Đông Á, khi áp lực khí hậu gia tăng, gánh nặng do bất an nguồn nước gây ra càng trở nên nặng nề. Khi giếng cạn hoặc nguồn nước bị ô nhiễm, họ phải đi xa hơn, chờ lâu hơn. Thời gian bị mất đi tiếp tục củng cố vòng xoáy nghèo đói và bất bình đẳng.
Trẻ em chính là những người chịu tác động rõ rệt nhất. Ước tính vẫn còn khoảng 24 triệu trẻ em Đông Á chưa được tiếp cận nguồn nước uống an toàn - một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến bệnh tật và tử vong ở trẻ. Trong những đợt hạn hán, trẻ em phải nghỉ học để phụ giúp gia đình tìm nước.
Nếu bất an nguồn nước đang định hình cuộc sống của hàng triệu trẻ em hôm nay, thì cách chúng ta thiết kế và đầu tư vào hệ thống nước phải thay đổi. Giải pháp không thể chỉ là ngắn hạn, mà cần hướng đến những hệ thống đủ sức chống chịu trước áp lực khí hậu.
Bài toán về khả năng chống chịu
Phần lớn hạ tầng nước tại Đông Á được thiết kế cho một điều kiện khí hậu không còn tồn tại. Việc liên tục xây lại những hệ thống cũ sau mỗi thảm họa không chỉ tốn kém mà còn thiếu bền vững. Thành công trong lĩnh vực nước không thể chỉ đo bằng số lượng vòi nước hay nhà vệ sinh. Câu hỏi cốt lõi phải là: liệu hệ thống đó có còn an toàn, vận hành hiệu quả và công bằng dưới áp lực khí hậu hay không?
Đảm bảo an ninh nguồn nước thích ứng với khí hậu đòi hỏi nhiều hơn thế. Cần bảo vệ các lưu vực để có thể hấp thụ và điều tiết lượng mưa. Cần đa dạng hóa nguồn nước và hệ thống lưu trữ để giảm sốc khi xảy ra biến động. Cần xây dựng hạ tầng vệ sinh có khả năng chống chịu ngập lụt. Và quan trọng hơn, cần tích hợp quản lý nước với các chính sách khí hậu và đô thị.
Trên hết, cần đặt các cộng đồng dễ bị ảnh hưởng - đặc biệt là phụ nữ và trẻ em - vào trung tâm của quá trình ra quyết định và ưu tiên đầu tư. Chi phí của việc không hành động sẽ không chỉ nằm ở những công trình hư hại, mà còn ở những đứa trẻ phải rời trường học, những người phụ nữ bị đẩy sâu hơn vào bất bình đẳng, và những thành quả phát triển bị đảo ngược.
Cơ hội dẫn đầu giải pháp
Đông Á đang ở tuyến đầu của khủng hoảng khí hậu. Nhưng đồng thời, khu vực này cũng có thể trở thành tuyến đầu của các giải pháp.
Đầu tư vào hệ thống nước thích ứng với khí hậu hôm nay rẻ hơn rất nhiều so với việc liên tục ứng phó khẩn cấp trong tương lai. Chính phủ, các nhà tài trợ, tổ chức xã hội và khu vực tư nhân cần nhìn nhận an ninh nguồn nước như một phần của an ninh khí hậu - và là nền tảng cho bình đẳng, ổn định và tăng trưởng dài hạn.
Hệ thống nước thích ứng với biến đổi khí hậu được thiết kế để vận hành ổn định trước các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán kéo dài, mưa lớn, lũ lụt hoặc thiếu nước vào mùa khô. Ngay cả khi thiên tai xảy ra, hệ thống vẫn có bể chứa dự phòng đủ nước để phục vụ các hộ dân, giúp cộng đồng và trường học được tiếp cận nguồn nước an toàn quanh năm, trong bối cảnh khí hậu ngày càng thất thường.
Chị Do và con trai sử dụng nguồn nước do World Vision hỗ trợ. Ảnh: World Vision
Câu chuyện của gia đình chị Do là một minh chứng rõ ràng rằng thay đổi là khả thi. Khi World Vision lắp đặt hệ thống cấp nước tự chảy tại làng của chị, nước sạch đã về gần hơn với mỗi gia đình.
Hệ thống cấp nước tự chảy ở xã Bến Giằng dẫn nước từ nguồn nước suối ở vị trí cao - được bảo vệ và chắn lọc rác đầu nguồn - xuống khu dân cư. Nhờ chênh lệch trọng lực, nước tự chảy qua đường ống từ nơi cao xuống nơi thấp và được sử dụng cho sinh hoạt như rửa tay, nấu ăn hoặc vệ sinh.
Kể từ khi có hệ thống nước tự chảy, những hành trình dài của chị Do biến mất. Với thời gian tiết kiệm được, chị tham gia nhóm trồng nấm của phụ nữ trong cộng đồng. Gia đình chị dần trả được nợ, cải thiện thu nhập. Các con khỏe mạnh hơn, và con trai chị bắt đầu được chăm sóc, học nói. Giờ đây, chị còn hỗ trợ đào tạo những phụ nữ khác trong làng.
Nước sạch, trong trường hợp này, không chỉ là nhu cầu cơ bản - mà là con đường thoát nghèo.
Câu chuyện ấy nhắc chúng ta một sự thật giản dị: nơi nào có nước, nơi đó có thể nảy mầm bình đẳng. Nhưng điều đó chỉ thành hiện thực nếu chúng ta hành động khẩn trương và công bằng.
Hãy cùng nhau cam kết kiến tạo một tương lai nơi quyền được uống nước sạch của mỗi đứa trẻ không còn phụ thuộc vào cơn bão vừa đi qua hay những đợt hạn hán đang chực chờ phía trước - mà trở thành điều hiển nhiên và không thể bị tước đoạt.