Đằng sau các tranh cãi đó là khác biệt trong cách nhìn nhận bản chất của nền tảng lao động số.
Vòng lặp của chủ nghĩa tư bản: hình thức thay đổi, bản chất không đổi
Có ý kiến cho rằng đây là mô hình kinh doanh mới, hình thành từ tiến bộ công nghệ và đổi mới phương thức kinh doanh. Trên quan điểm đó, họ lập luận rằng mối quan hệ giữa người lao động và nền tảng số không nên chịu sự can thiệp sâu của pháp luật, đặc biệt là luật lao động truyền thống.
Bởi vậy, hiểu đúng bản chất của nền tảng lao động số mới giúp các nhà quản lý quyết định có cần cải cách hay không và cải cách theo hướng nào.
Dưới lăng kính kinh tế chính trị, sự xuất hiện của các nền tảng lao động số là một phần của chủ nghĩa tư bản số. Khi Internet được thương mại hóa và dữ liệu trở thành tư liệu sản xuất quan trọng, công nghệ số ngày càng giữ vai trò trung tâm trong tổ chức sản xuất và kinh doanh. Các nền tảng số sử dụng dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và thuật toán để điều phối công việc và giám sát lao động.
Tuy nhiên, các nghiên cứu về lao động nền tảng số cho thấy sự thay đổi trong cách thức tổ chức lao động không làm thay đổi cấu trúc quyền lực giữa người lao động và bên sử dụng lao động.
Một tài xế xe công nghệ. Ảnh: Gorazd Nikoloski/Pexels
Nhìn vào các ứng dụng hiện đại, lao động nền tảng số không còn là một mô hình tổ chức lao động mới mà chỉ là phiên bản số hóa của quan hệ truyền thống. Ba đặc điểm cốt lõi của mối quan hệ giữa tư bản và lao động không hề mất đi. Lệ thuộc kinh tế vẫn tồn tại vì người lao động phải dựa vào nền tảng để tiếp cận thị trường và có việc làm. Giám sát trực tiếp không còn nữa, thay vào đó là quản lý bằng thuật toán và các cơ chế thưởng - phạt tự động. Không có gì ngạc nhiên khi vị thế thương lượng giữa hai bên không thay đổi, bởi giá cả, điều khoản và quy tắc vận hành vẫn được thiết lập đơn phương.
Nhìn rộng hơn, nền tảng số hóa việc làm là sự tiếp nối của những thay đổi đã bắt đầu từ nhiều thập kỷ trước: phân mảnh doanh nghiệp dưới các hình thức như thuê ngoài và sử dụng thầu phụ; cá nhân hóa quan hệ lao động; và qua đó chuyển rủi ro sang phía lao động. Các nền tảng số không tạo ra các xu hướng mới trong cách tổ chức lao động, mà chỉ đẩy chúng lên cấp độ cao hơn trong môi trường số. Ngay cả chiến thuật định danh cũng không có gì mới. Từ lâu, nó đã được sử dụng để tách quyền quản lý khỏi trách nhiệm đối với người lao động.
Đó là vòng lặp quen thuộc của chủ nghĩa tư bản: công nghệ thay đổi hình thức, còn bản chất quan hệ tư bản - lao động thì không. Nhận diện điều đó không phải để phủ nhận chủ nghĩa tư bản hay lên án các nền tảng số, mà để chúng ta tìm ra hướng tiếp cận phù hợp với lao động nền tảng.
Các thảo luận ở Việt Nam: cần một tư duy mới
Sự phát triển nhanh chóng của các nền tảng lao động số cũng làm nảy sinh xung đột và tranh cãi ở Việt Nam. Tuy nhiên, không như ở một số nước, các nỗ lực kiện tụng của một vài tài xế đơn lẻ sớm kết thúc. Đáng chú ý nhất là vụ taxi Vinasun kiện Grab, dù đây là một vụ kiện thương mại. Tòa án đã gián tiếp công nhận tư cách nhân viên của các tài xế taxi Grab. Tuy nhiên, vụ việc này không tạo ra tác động đáng kể đối với việc điều chỉnh lao động nền tảng sau đó. Tín hiệu thay đổi đã xuất hiện nhưng chưa được thể chế hóa.
Các thảo luận về điều chỉnh lao động nền tảng chỉ thực sự rõ nét từ giai đoạn 2020–2021, khi xung đột gia tăng và các vấn đề về thu nhập, an toàn và an sinh của người lao động ngày càng lộ rõ. Tuy vậy, tiến trình này có dấu hiệu chững lại. Trong khi tồn tại những quan điểm khác nhau về tư cách pháp lý của lao động nền tảng, các cơ quan có thẩm quyền vẫn chưa đưa ra quan điểm chính thức. Hệ quả là nhóm lao động này tiếp tục làm việc trong vùng xám pháp luật và đứng ngoài phạm vi bảo vệ của luật lao động.
Những thảo luận thời gian qua cho thấy một số vấn đề. Trước hết, tranh luận về định danh vẫn bị đóng khung trong các quan niệm cũ. Giám sát từ xa, quản lý bằng thuật toán và các cơ chế khuyến khích gắn với thu nhập - những yếu tố cốt lõi của mô hình nền tảng - vẫn chưa được phân tích đầy đủ và có hệ thống. Hơn nữa, dù đã có điều chỉnh, tiêu chí nhận diện "nhân viên" vẫn chưa thật rõ ràng, khiến việc phân loại lao động nền tảng số càng thêm phức tạp.
Lao động nền tảng không còn là một mô hình tổ chức lao động mới mà chỉ là phiên bản số hóa của quan hệ truyền thống. Ảnh: Hoàng Việt
Quan trọng hơn, phần lớn thảo luận vẫn tập trung vào câu hỏi lao động nền tảng số là "nhân viên" hay "đối tác", mà chưa đi sâu vào khía cạnh chính sách. Đến lúc câu chuyện về lao động nền tảng số cần được tư duy theo hướng khác. Thay vì dừng ở vấn đề định danh, các thảo luận phải đặt ra những câu hỏi lớn hơn: lao động nền tảng số có cần được pháp luật về lao động bảo vệ không?
Nếu có, khung pháp luật hiện hành có còn phù hợp để điều chỉnh mối quan hệ giữa nền tảng số và người lao động? Phạm vi bảo vệ và cách thức can thiệp có cần thay đổi? Những vấn đề mới như quản lý bằng thuật toán, bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền liên kết, thương lượng tập thể trong môi trường số sẽ được xử lý ra sao? Chỉ khi những câu hỏi như vậy được đặt ra một cách nghiêm túc, các thách thức mà mô hình lao động nền tảng đặt ra mới có thể được giải quyết thấu đáo và toàn diện.
Điều chỉnh khung pháp luật cho lao động nền tảng: sáng kiến mới, nguyên lý cũ
Tình cảnh bấp bênh của người lao động và xung đột giữa các bên cho thấy sự cần thiết của việc can thiệp vào quan hệ lao động nền tảng số bằng pháp luật. Như đã phân tích, tuy công nghệ đem đến những thay đổi trong hình thức tổ chức lao động của nền tảng số, nó không làm thay đổi bản chất mối quan hệ giữa tư bản và lao động. Các yếu tố như lệ thuộc về kinh tế, kiểm soát lao động và bất tương xứng trong khả năng thương lượng không hề biến mất. Điều đó cho thấy các nguyên lý nền tảng của luật lao động vẫn còn nguyên giá trị.
Nhìn lại lịch sử, luật lao động ra đời không phải để điều chỉnh một mô hình tổ chức lao động cụ thể mà nhằm khắc phục bất bình đẳng có tính cấu trúc giữa người lao động và người sử dụng lao động và qua đó ngăn chặn việc khai thác quá mức sức lao động và bảo đảm điều kiện làm việc công bằng và phẩm giá cho người lao động. Sự can thiệp đó không chỉ nhằm bảo vệ lợi ích của người lao động. Nó còn hướng đến việc duy trì quan hệ lao động hài hòa, bảo đảm tái sản xuất sức lao động, góp phần ổn định xã hội và phát triển kinh tế. Những nguyên lý này không hề lạc hậu trong bối cảnh kinh tế số.
Điều chỉnh pháp luật đối với lao động nền tảng số không thể tách rời khỏi những nguyên lý nói trên. Những thay đổi trong công nghệ và cách vận hành của nền tảng số không làm mất đi nhu cầu can thiệp để bảo vệ người lao động. Tuy nhiên, trở về với nguyên lý cũ không có nghĩa là giữ nguyên mọi công cụ cũ. Sự phát triển của quản lý bằng thuật toán, cấu trúc doanh nghiệp phân mảnh và thị trường lao động linh hoạt đòi hỏi những sáng kiến pháp lý mới. Phạm vi bảo vệ và các cơ chế thực thi của luật lao động, trong đó việc phân loại người lao động, cần được xem lại.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các quốc gia không chờ đợi một khuôn khổ hoàn chỉnh mới bắt đầu hành động, mà từng bước thử nghiệm và điều chỉnh. Đáng chú ý, Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) mới đây đã thông qua Công ước số 193 về Việc làm thoả đáng trong kinh tế nền tảng. Đây là một cột mốc quan trọng, đánh dấu bước tiến trong những nỗ lực thiết lập tiêu chuẩn lao động ở cấp độ toàn cầu đối với lao động nền tảng.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam cần chuyển trọng tâm từ tranh cãi định danh sang thiết kế chính sách và thực hiện những cải cách đầu tiên, thay vì để lao động nền tảng tiếp tục làm việc trong một vùng xám pháp lý kéo dài, gây ra những hệ quả bất lợi cho cả người lao động và sự phát triển bền vững của nền kinh tế.